17
Tazarotene là thuốc chống lão hóa, được chỉ định để điều trị bệnh vẩy nến thể mảng từ nhẹ đến trung bình và mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình. Đây là một retinoid thuộc nhóm axetylen, với cơ chế tác dụng điều chỉnh quá trình tăng sinh, tăng sản và biệt hóa tế bào trong nhiều loại mô. Thuốc được sử dụng dưới dạng gel 0,05% hoặc 0,1%, và liều lượng sẽ tùy thuộc vào tình trạng bệnh và diện tích bề mặt cơ thể cần điều trị.
Tổng quan về Tazarotene
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tazarotene.
Loại thuốc
- Thuốc chống lão hóa.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Gel 0,05%, 0,1%.
Chỉ định Tazarotene
- Thuốc Tazarotene được dùng để:
- Điều trị tại chỗ bệnh vẩy nến thể mảng từ nhẹ đến trung bình, khi bệnh liên quan đến 10% diện tích bề mặt cơ thể.
- Điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình.
Dược lực học
- Tazarotene, một retinoid thuộc nhóm axetylen, là một tiền chất. Thuốc được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính, axit tazarotenic, thông qua quá trình khử ester trên da.
- Axit tazarotenic là chất chuyển hóa có hoạt tính retinoid duy nhất của tazarotene đã được xác định.
- Chất chuyển hóa có hoạt tính này đặc biệt điều hòa biểu hiện gen, qua đó điều chỉnh quá trình tăng sinh, tăng sản và biệt hóa tế bào trong nhiều loại mô, như đã được chứng minh qua các nghiên cứu in vitro và in vivo.
- Cơ chế tác dụng cụ thể của tazarotene trong điều trị vẩy nến hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Tuy nhiên, sự cải thiện ở bệnh nhân vẩy nến có liên quan đến việc phục hồi cấu trúc da bình thường, đồng thời giảm các chỉ dấu viêm như ICAM – 1 và HLA – DR, cũng như các dấu hiệu tăng sản biểu bì và biệt hóa bất thường, bao gồm sự gia tăng transglutaminase, involucrin và keratin 16 của tế bào sừng.
Dược động học
Hấp thu
- Khi bôi ngoài da, sự hấp thu của tazarotene vào hệ tuần hoàn là rất ít. Tuy nhiên, mức độ hấp thu toàn thân lại phụ thuộc vào diện tích bề mặt cơ thể được điều trị.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về việc tazarotene bôi tại chỗ có thể đi vào sữa mẹ hay không. Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức độ rất cao, trên 99%.
Chuyển hóa
- Tazarotene trải qua quá trình thủy phân bởi enzym esterase để tạo thành axit tazarotenic, một chất chuyển hóa có hoạt tính. Ngoài ra, các chất chuyển hóa khác như sulfoxit, sulfon và các dẫn chất phân cực khác cũng đã được nhận diện.
Thải trừ
- Quá trình đào thải thuốc chủ yếu diễn ra qua đường nước tiểu và phân. Thời gian bán thải của axit tazarotenic ước tính khoảng 18 giờ.
Tương tác thuốc Tazarotene
Tương tác của Tazarotene với các loại thuốc khác
- Nên tránh dùng chung tazarotene với các sản phẩm dược phẩm hoặc mỹ phẩm có khả năng gây kích ứng da hoặc có đặc tính làm khô da mạnh.
Chống chỉ định thuốc Tazarotene
- Tazarotene không được sử dụng trong những tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có ý định mang thai.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Tazarotene
Người lớn
Bệnh vẩy nến
- Thoa một lượng kem hoặc gel Tazarotene thích hợp (2 mg/cm2) lên các khu vực da bị vẩy nến.
- Kem hoặc gel nên được thoa lên da khô. Nếu cần, có thể dùng kem dưỡng ẩm 1 giờ trước khi bôi thuốc. Đảm bảo da hoàn toàn không còn kem dưỡng ẩm trước khi thoa tazarotene.
Mụn
- Rửa và làm khô nhẹ nhàng các vùng da bị mụn trước khi sử dụng thuốc.
- Thoa một lượng kem hoặc gel 0,1% đủ (2 mg/cm2) để tạo một lớp mỏng phủ kín tất cả các tổn thương.
Ngăn ngừa lão hóa
- Bôi kem 0,1% lên mặt, dùng lượng nhỏ nhất để phủ nhẹ toàn bộ khuôn mặt (có thể bao gồm cả mí mắt nếu cần); tránh vùng mắt và miệng.
- Rửa mặt nhẹ nhàng bằng xà phòng dịu nhẹ, vỗ nhẹ cho khô, sau đó chờ 20 – 30 phút trước khi thoa kem tazarotene.
- Có thể sử dụng kem dưỡng ẩm trước hoặc sau khi dùng tazarotene; tuy nhiên, cần đảm bảo lớp thoa đầu tiên đã được hấp thụ hoàn toàn và khô ráo trước khi áp dụng lớp thứ hai.
Trẻ em
- Đối với trẻ em trên 12 tuổi: Bôi một lượng thích hợp (2 mg/cm2) kem hoặc gel 0,1% mỗi ngày một lần vào buổi tối.
Tác dụng phụ của Tazarotene
Thường gặp
- Ngứa, cảm giác bỏng rát, ban đỏ và kích ứng da.
Ít gặp
- Da tróc vảy, nổi ban không rõ nguyên nhân, viêm da tiếp xúc do kích ứng, cảm giác đau trên da, tình trạng vẩy nến trầm trọng hơn, cảm giác châm chích, da bị viêm và khô.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý khi dùng Tazarotene
Lưu ý chung khi dùng Tazarotene
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời do công việc hoặc những người có cơ địa nhạy cảm với nắng. Khi không thể tránh khỏi việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, nên sử dụng kem chống nắng (có chỉ số SPF ≥ 15) và mặc quần áo bảo hộ che phủ các vùng da đang điều trị.
- Nên cẩn trọng khi dùng tazarotene cùng lúc với các loại thuốc làm tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Bệnh nhân có thể gặp các phản ứng như ban đỏ nặng, ngứa, nóng rát hoặc châm chích. Nếu tình trạng kích ứng trở nên quá mức, cần tạm dừng điều trị cho đến khi da hồi phục, hoặc điều chỉnh liều xuống nồng độ thấp hơn (đối với bệnh nhân vẩy nến) hoặc giảm tần suất sử dụng thuốc đến mức độ mà bệnh nhân có thể chịu đựng được. Tuy nhiên, hiệu quả của việc dùng thuốc ít hơn một lần mỗi ngày chưa được chứng minh.
- Thuốc không được tiếp xúc với miệng, mắt và các niêm mạc khác. Trong trường hợp thuốc dính vào mắt, cần rửa mắt kỹ bằng nhiều nước; nếu tình trạng kích ứng mắt vẫn còn, bệnh nhân nên tìm tư vấn y tế.
- Những người tiếp xúc với điều kiện môi trường bất lợi (như gió hoặc lạnh) có thể trải nghiệm tình trạng kích ứng da trầm trọng hơn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không được sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng ở phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Hiện tại chưa có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều
- Biểu hiện quá liều và độc tính:
- Sử dụng quá liều Tazarotene tại chỗ có thể gây ra tình trạng đỏ da nghiêm trọng, bong tróc da hoặc cảm giác khó chịu ở vùng bôi thuốc.
- Nếu thuốc bị nuốt phải, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến tình trạng tăng vitamin A, bao gồm đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, buồn ngủ, khó chịu và ngứa.
- Cách xử lý:
- Trong trường hợp quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Xử trí khi quên liều
- Nếu bạn bỏ lỡ một liều Tazarotene, hãy sử dụng liều đó ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
https://www.drugs.com/monograph/tazarotene.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6762/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

