
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới. Mặc dù thường xảy ra đột ngột, các yếu tố nguy cơ và tổn thương mạch máu có thể âm thầm phát triển trong nhiều năm trước đó. Vì vậy, tầm soát đột quỵ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm nguy cơ, từ đó có biện pháp can thiệp và phòng ngừa hiệu quả.
Tầm soát đột quỵ như thế nào?
Tầm soát đột quỵ là một quy trình kiểm tra sức khỏe chuyên sâu, phối hợp nhiều kỹ thuật từ khám lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng hiện đại. Mục tiêu cốt lõi của quy trình này là tìm kiếm, đánh giá và phân loại toàn bộ các yếu tố rủi ro có khả năng kích hoạt cơn đột quỵ não trong tương lai.
Thông qua các danh mục kiểm tra, các bác sĩ chuyên khoa thần kinh và tim mạch có thể “bóc tách” từng bất thường nhỏ nhất trong hệ thống mạch máu, phát hiện các đoạn mạch bị xơ vữa, hẹp lòng mạch, các túi phình mạch máu có nguy cơ vỡ, hoặc các bệnh lý tim mạch âm thầm tạo cục máu đông. Từ kết quả này, một phác đồ dự phòng cá thể hóa sẽ được xây dựng nhằm can thiệp kịp thời, không để cơn đột quỵ có cơ hội xảy ra.
Tại sao phải tầm soát đột quỵ?
Nhiều yếu tố nguy cơ gây đột quỵ như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hay các bất thường mạch máu có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ rệt. Vì vậy, việc cảm thấy khỏe mạnh không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có nguy cơ đột quỵ. Khi đột quỵ xảy ra, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tử vong hoặc các di chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó có biện pháp can thiệp và phòng ngừa hiệu quả.
Đối tượng tầm soát đột quỵ?
Đột quỵ không còn là căn bệnh đặc quyền của tuổi già. Xu hướng trẻ hóa của đột quỵ đang diễn ra với tốc độ đáng báo động, tấn công cả những người trẻ tuổi đang ở độ tuổi lao động sung sức. Do đó, việc xác định bản thân có thuộc nhóm đối tượng nguy cơ hay không là rất quan trọng:
Yếu tố dẫn đến đột quỵ
Các yếu tố nguy cơ cấu thành nên cơn đột quỵ được chia làm hai nhóm chính:
- Các yếu tố không thể thay đổi: Tuổi tác (nguy cơ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm kể từ tuổi 55), giới tính (nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới) và tiền sử gia đình có người thân ruột thịt (bố mẹ, anh chị em) từng bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
- Các yếu tố có thể kiểm soát: Bao gồm các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, các bệnh lý tim mạch (rung nhĩ, hẹp van tim). Bên cạnh đó, lối sống kém lành mạnh như lạm dụng rượu bia, nghiện thuốc lá, béo phì, lười vận động, thói quen thức khuya và áp lực stress kéo dài cũng là những dung môi hoàn hảo thúc đẩy đột quỵ khởi phát.
Những ai cần thực hiện tầm soát đột quỵ
Các chuyên gia tim mạch và thần kinh khuyến cáo những nhóm đối tượng sau đây cần thực hiện tầm soát đột quỵ định kỳ càng sớm càng tốt:
- Người từ 50 tuổi trở lên (đây là độ tuổi hệ thống mạch máu bắt đầu thoái hóa mạnh).
- Người ở bất kỳ độ tuổi nào đang mắc một hoặc nhiều bệnh lý nền: Cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, xơ vữa động mạch.
- Người có các triệu chứng mãn tính như: Thường xuyên đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng, suy giảm trí nhớ đột ngột.
- Người từng có tiền sử bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) với các biểu hiện tê yếu tay chân tự hết sau vài phút.
- Người có lối sống không khoa học: Hút thuốc lá lâu năm, uống nhiều rượu bia, thừa cân, béo phì, làm việc căng thẳng quá độ.

Người có bệnh lý nền như cao huyết áp và mỡ máu cao rất cần thực hiện tầm soát đột quỵ (Nguồn: Sưu tầm)
Có những phương pháp tầm soát đột quỵ nào?
Để đưa ra được kết luận chính xác và toàn diện nhất về nguy cơ đột quỵ, y học hiện đại áp dụng một hệ thống các phương pháp cận lâm sàng phối hợp chặt chẽ với nhau:
Đo điện tim thường (ECG)
Đây là phương pháp thăm dò chức năng cơ bản giúp ghi lại các biến thiên của dòng điện tim. Thông qua biểu đồ ECG, các bác sĩ có thể phát hiện các tình trạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, đặc biệt là hiện tượng rung nhĩ (Atrial Fibrillation). Rung nhĩ khiến máu trong tâm nhĩ bị ứ đọng, rất dễ hình thành các cục máu đông. Các cục máu này khi bị bơm ra khỏi tim sẽ di chuyển thẳng lên não, gây tắc mạch máu não dẫn đến đột quỵ nhồi máu cấp tính.
Xét nghiệm và sinh hóa máu
Một bộ xét nghiệm máu toàn diện là danh mục bắt buộc trong mọi gói tầm soát. Kết quả xét nghiệm sẽ cung cấp các chỉ số sinh hóa quan trọng:
- Bộ mỡ máu (Lipid profile): Định lượng Cholesterol toàn phần, Triglyceride, LDL-Cholesterol (mỡ xấu) và HDL-Cholesterol (mỡ tốt) nhằm đánh giá nguy cơ hình thành mảng xơ vữa lòng mạch.
- Đường huyết (Glucose và HbA1c): Tầm soát và theo dõi bệnh lý đái tháo đường – yếu tố làm tăng tính thấm và phá hủy cấu trúc thành mạch máu.
- Chức năng gan, thận (AST, ALT, Creatinin): Đánh giá sức khỏe tổng thể để chuẩn bị cho việc dùng thuốc dự phòng lâu dài nếu cần.
- Công thức máu và đông máu: Đánh giá độ nhớt của máu, số lượng tiểu cầu và khả năng đông máu của cơ thể để tầm soát trạng thái tăng đông (dễ tạo cục máu đông).
Chụp MRI
Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu và mạch máu não (MRA) là “vũ khí tối tân” và có giá trị nhất trong tầm soát đột quỵ. Khác với chụp CT, MRI sử dụng từ trường mạnh và sóng phát thanh giúp tái tạo hình ảnh sắc nét, chi tiết của nhu mô não và toàn bộ hệ thống mạch máu não mà hoàn toàn không gây nhiễm xạ cho người bệnh.
MRI có khả năng phát hiện các tổn thương não rất nhỏ, các vùng nhồi máu não cũ ẩn mình, phát hiện sớm các túi phình động mạch não (aneurysm) bẩm sinh hoặc các khối dị dạng động tĩnh mạch (AVM) có thể vỡ gây xuất huyết bất cứ lúc nào.
Soi mắt trực tiếp
Kỹ thuật soi đáy mắt giúp bác sĩ quan sát trực tiếp hệ thống vi mạch máu ở võng mạc. Vì các mạch máu ở võng mạc mắt có cấu trúc sinh lý đồng dạng với mạch máu não, nên những tổn thương như tổn thương võng mạc do tăng huyết áp, xơ vữa mạch máu mắt hay xuất huyết võng mạc phản ánh rất chính xác trạng thái tổn thương âm thầm của hệ thống mạch máu bên trong não bộ.
Chụp X-quang ngực số hóa phim
Giúp khảo sát hình thái, kích thước của bóng tim và cấu trúc phổi. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện tình trạng tim to, xơ vữa động mạch chủ ngực – những manh mối cho thấy hệ thống tim mạch đang phải chịu áp lực quá tải kéo dài do huyết áp cao.
Siêu âm bụng tổng quát (màu)
Khảo sát các cơ quan nội tạng trong ổ bụng như gan, thận, lách, tụy, phát hiện tình trạng gan nhiễm mỡ, các khối u hoặc các tổn thương mạch máu lớn trong ổ bụng (như phình động mạch chủ bụng) – một biểu hiện hệ thống của bệnh lý xơ vữa mạch máu toàn thân.
Siêu âm Doppler tim
Sử dụng sóng siêu âm để dựng hình ảnh động của tim, khảo sát cấu trúc các van tim, đo kích thước các buồng tim và đánh giá chức năng co bóp cơ tim. Siêu âm Doppler tim giúp phát hiện các bệnh lý như hẹp hở van tim, huyết khối trong buồng tim, suy tim – những nguồn gốc hàng đầu tạo cục máu đông di chuyển lên não.
Siêu âm Doppler động mạch cảnh
Động mạch cảnh là hai nhánh động mạch lớn nằm ở hai bên cổ, chịu trách nhiệm bơm đến hơn 80% lượng máu từ tim lên nuôi dưỡng não bộ. Siêu âm Doppler động mạch cảnh là phương pháp cực kỳ quan trọng giúp bác sĩ đo độ dày thành mạch (chỉ số IMT), phát hiện các mảng xơ vữa bám vào thành mạch, đánh giá mức độ hẹp lòng mạch cảnh và tốc độ dòng máu. Nếu động mạch cảnh bị hẹp nặng hoặc mảng xơ vữa bị nứt vỡ, nguy cơ đột quỵ nhồi máu não diện rộng là cực kỳ cao.
Chụp CT
Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner) mạch máu não (CTA) sử dụng tia X quét qua đầu người bệnh kết hợp bơm thuốc tương phản từ đường tĩnh mạch. Phương pháp này thường được ưu tiên lựa chọn trong các trường hợp cấp cứu đột quỵ cấp tính vì thời gian chụp rất nhanh (chỉ vài phút), giúp bác sĩ phân biệt ngay lập tức giữa nhồi máu não và xuất huyết não để đưa ra phác đồ xử trí tức thời. Trong tầm soát chủ động, CT mạch máu được dùng khi người bệnh có chống chỉ định chụp MRI (như người có mang máy tạo nhịp tim bằng kim loại).

Chụp MRI hoặc siêu âm động mạch cảnh là những kỹ thuật cốt lõi trong tầm soát đột quỵ (Nguồn: Sưu tầm)
Tầm soát đột quỵ ở đâu tốt nhất?
Để kết quả tầm soát đạt độ chính xác tối đa, tránh bỏ sót tổn thương hoặc đưa ra chẩn đoán sai lệch, người bệnh cần lựa chọn thực hiện tại các cơ sở y tế lớn, uy tín hội tụ đầy đủ hai yếu tố kiên quyết sau:
- Hệ thống trang thiết bị hiện đại: Bệnh viện phải sở hữu máy chụp cộng hưởng từ MRI công suất lớn (từ 1.5 Tesla đến 3.0 Tesla), máy chụp CT đa dãy (từ 128 dãy trở lên), máy siêu âm Doppler tim mạch thế hệ mới để hình ảnh thu được có độ phân giải cao nhất, nhìn thấy được các tổn thương vi mô.
- Đội ngũ chuyên gia giỏi: Kết quả chẩn đoán hình ảnh cao cấp phụ thuộc rất nhiều vào năng lực đọc và phân tích của các bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh và thần kinh. Các bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ phát hiện được những bất thường cấu trúc mạch máu rất nhỏ mà máy móc thông thường dễ bỏ qua.
Tại Việt Nam, các cơ sở y tế hàng đầu được trang bị hệ thống Đơn vị đột quỵ chuyên sâu mà người dân có thể tin tưởng lựa chọn bao gồm: Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Bệnh viện Nhân dân 115, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108…
Các loại gói khám tầm soát đột quỵ
Để phù hợp với nhu cầu, độ tuổi và các yếu tố nguy cơ khác nhau của từng cá nhân, các bệnh viện thường thiết kế danh mục khám thành các gói tầm soát linh hoạt:
- Gói tầm soát cơ bản: Thường bao gồm khám lâm sàng, đo điện tâm đồ (ECG), xét nghiệm máu tổng quát (mỡ máu, đường huyết) và siêu âm Doppler động mạch cảnh. Gói này phù hợp cho người trẻ tuổi, không có bệnh lý nền, muốn kiểm tra sức khỏe định kỳ.
- Gói tầm soát nâng cao: Bao gồm toàn bộ danh mục của gói cơ bản, bổ sung thêm kỹ thuật siêu âm Doppler tim và đặc biệt là chụp cộng hưởng từ MRI/MRA toàn bộ não và mạch máu não. Gói này là lựa chọn tối ưu cho người từ 50 tuổi trở lên hoặc người có sẵn các bệnh lý như cao huyết áp, tiểu đường.
- Gói tầm soát chuyên sâu/VVIP: Dành cho những đối tượng có nguy cơ rất cao hoặc từng bị đột quỵ thoáng qua, bổ sung thêm các kỹ thuật chụp CT mạch máu chuyên sâu, xét nghiệm gen di truyền tìm nguy cơ đông máu…
Quy trình tầm soát đột quỵ
Một quy trình tầm soát đột quỵ chuẩn y khoa tại các bệnh viện lớn thường diễn ra theo trình tự khép kín và khoa học gồm các bước sau:
- Bước 1: Khám lâm sàng và khai thác tiền sử: Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành đo các sinh hiệu (huyết áp, nhịp tim, chỉ số BMI), khai thác kỹ tiền sử bệnh lý của bản thân, gia đình cũng như các thói quen sinh hoạt hàng ngày.
- Bước 2: Thực hiện xét nghiệm máu: Người bệnh được lấy máu tĩnh mạch để thực hiện các phân tích sinh hóa (cần nhịn ăn sáng trước khi lấy máu).
- Bước 3: Thực hiện thăm dò chức năng: Người bệnh được tiến hành đo điện tâm đồ (ECG), siêu âm Doppler tim và siêu âm Doppler động mạch cảnh tại các phòng chức năng.
- Bước 4: Chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao: Người bệnh được đưa vào phòng chụp MRI hoặc CT theo chỉ định.
- Bước 5: Đọc kết quả và tư vấn phác đồ: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh tổng hợp toàn bộ kết quả xét nghiệm và hình ảnh, phân tích mức độ nguy cơ đột quỵ của người bệnh. Từ đó, bác sĩ sẽ tư vấn chế độ dinh dưỡng, tập luyện, kê đơn thuốc điều trị kiểm soát bệnh nền (nếu có) hoặc chỉ định can thiệp ngoại khoa (như bít túi phình mạch) nếu phát hiện nguy cơ vỡ mạch khẩn cấp.
Tầm soát đột quỵ bao nhiêu tiền?
Chi phí tầm soát đột quỵ không có một mức giá cố định chung cho tất cả mọi người, vì số tiền này phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng danh mục kỹ thuật có trong gói khám, loại trang thiết bị sử dụng (ví dụ chụp máy MRI 3.0 Tesla sẽ có giá cao hơn máy 1.5 Tesla) và chính sách giá của từng cơ sở y tế (bệnh viện công lập hay bệnh viện tư nhân quốc tế).
Nhìn chung trên thị trường y tế hiện nay, mức giá cho dịch vụ này dao động trong các khoảng sau:
- Mức giá gói cơ bản: Dao động từ 3.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ cho một lần khám.
- Mức giá gói nâng cao (có chụp MRI): Dao động từ 6.000.000 VNĐ đến 12.000.000 VNĐ. Đây là gói khám được nhiều người lựa chọn nhất vì có giá trị chẩn đoán hình ảnh mạch máu não chuyên sâu.
- Mức giá gói chuyên sâu đặc biệt: Có thể lên đến 15.000.000 VNĐ hoặc hơn chục triệu đồng tại các bệnh viện quốc tế cao cấp.
Mặc dù chi phí tầm soát có vẻ tương đối cao so với một lần khám sức khỏe thông thường, nhưng nếu đặt lên bàn cân so sánh với chi phí điều trị cấp cứu một ca đột quỵ thực sự (có thể tiêu tốn từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng tiền viện phí, thuốc men, phẫu thuật và chi phí chăm sóc tàn phế kéo dài), thì chi phí cho tầm soát chủ động là hoàn toàn xứng đáng và tiết kiệm hơn rất nhiều.

Chi phí đầu tư cho tầm soát chủ động giúp bạn tiết kiệm và bảo vệ tương lai an tâm (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, tầm soát đột quỵ là biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch phòng ngừa phù hợp trước khi biến cố xảy ra. Việc chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh có thể góp phần giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ. Đầu tư cho tầm soát hôm nay chính là cách bảo vệ sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng bệnh tật trong tương lai.
Nguồn tham khảo:
Sở Y tế TP.HCM: https://trungtamytequan1.medinet.gov.vn/chuyen-muc/tam-soat-dot-quy-chu-dong-ngan-ngua-cac-bien-chung-nguy-hiem-cmobile13480-152797.aspx
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
