Sevoflurane là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

bởi thuvienbenh

Sevoflurane là thuốc gây mê đường hô hấp, được sử dụng cho cả người lớn và trẻ em nhằm khởi mê và duy trì trạng thái mê trong phẫu thuật. Thuốc có ưu điểm khởi mê nhanh, êm dịu, dễ kiểm soát độ sâu gây mê. Nhờ đặc tính ít kích ứng đường hô hấp, Sevoflurane thường được ưu tiên trong gây mê hiện đại.

Tổng quan về Sevoflurane

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Sevoflurane (Sevofluran)

Loại thuốc

  • Thuốc gây mê (dạng lỏng bay hơi hít qua đường thở).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Chất lỏng không màu, bay hơi, lọ 250 ml.

Chỉ định Sevoflurane

  • Sevoflurane được chỉ định cho cả người lớn và trẻ em nhằm mục đích khởi mê và duy trì trạng thái mê trong quá trình phẫu thuật.

Dược lực học

  • Sevoflurane là một thuốc gây mê đường hô hấp dạng lỏng, dễ bay hơi, thuộc nhóm dẫn chất halogen, không bắt lửa và không gây nổ, với hiệu lực mạnh hơn desfluran.
  • Nồng độ tối thiểu ở phế nang (MAC) của sevoflurane thay đổi từ 1,4% ở người cao tuổi đến 3,3% ở trẻ sơ sinh.
  • Thuốc có tác dụng khởi mê và hồi phục nhanh, dù vẫn chậm hơn so với desfluran.
  • Do không có mùi hăng cay và không gây kích ứng đường hô hấp, sevoflurane thường được ưu tiên sử dụng để khởi mê.
  • Sevoflurane có khả năng gây giãn cơ, và tác dụng này có thể đủ cho một số loại phẫu thuật mà không cần dùng thêm thuốc chẹn thần kinh – cơ.
  • Tuy nhiên, thuốc không có đặc tính giảm đau.
  • Sevoflurane là một chất ức chế cơ tim phụ thuộc vào liều.
  • Ở liều dưới 2 MAC, thuốc không gây tăng tần số tim.
  • Sevoflurane có thể phản ứng với các chất hấp thụ carbon dioxide để tạo thành pentafluoroisopropenyl fluoromethyl ether (hợp chất A), một chất có khả năng gây độc thận trên chuột cống.
  • Mặc dù đã có bằng chứng về sự hiện diện của hợp chất A trong máu của bệnh nhân được gây mê và sevoflurane đã được sử dụng rộng rãi, nhưng chưa có báo cáo nào về tổn thương thận ở người sau khi gây mê bằng sevoflurane.

Dược động học

Hấp thu

  • Sevoflurane được hấp thu vào cơ thể thông qua đường hô hấp (hít), với tác dụng bắt đầu xuất hiện sau khoảng 1 đến 2 phút.

Phân bố

  • Sevoflurane có hệ số phân bố máu/khí thấp, khoảng 0,6 đến 0,7.
  • Giá trị này cao hơn một chút so với desfluran (0,4), nhưng thấp hơn đáng kể so với halothan (2,5), enfluran (2,1), isofluran (1,4 – 1,5) và methoxyfluran (15,4).
  • Nhờ hệ số phân bố máu/khí thấp, sevoflurane mang lại khả năng khởi mê và thoát mê nhanh chóng.
  • Sau khi dùng một liều, thời gian tác dụng của thuốc kéo dài từ 4 đến 14 phút.
  • Sevoflurane có thể đi qua nhau thai.

Chuyển hóa

  • Khoảng 5% liều sevoflurane được hấp thu trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, chủ yếu qua enzym CYP2E1.
  • Các chất chuyển hóa chính bao gồm hexafluoroisopropanol (HFIP), fluoride vô cơ và carbon dioxide.
  • Khả năng gây độc thận có thể xảy ra khi nồng độ sevoflurane trong máu đạt từ 400 đến 600 micromol/lít, dẫn đến nồng độ fluoride vô cơ trong huyết tương đạt hoặc vượt quá 50 micromol/lít.
Xem thêm:  L-Cysteine là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và tác dụng phụ cần lưu ý

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của fluoride vô cơ là 34 giờ.
  • HFIP nhanh chóng được liên hợp với acid glucuronic.
  • Cả fluoride vô cơ, HFIP và hexafluoroisopropanol glucuronid đều được bài tiết qua nước tiểu.
  • Phần lớn quá trình thải trừ qua nước tiểu diễn ra trong khoảng 24 đến 48 giờ sau gây mê.
  • Một phần sevoflurane cũng được thải trừ qua phổi dưới dạng không chuyển hóa.

Tương tác thuốc Sevoflurane

  • Tương tác với các thuốc khác
  • Sevoflurane tương thích với các thuốc gây mê đường tĩnh mạch thông thường như barbiturat, propofol và các hoạt chất khác.
  • Các thuốc benzodiazepine và opioid được cho là có khả năng giảm nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) của sevoflurane, một tác động tương tự như khi chúng kết hợp với các thuốc gây mê đường hô hấp khác.
  • Sevoflurane tương hợp với các thuốc benzodiazepine và opioid thường được sử dụng trong thực hành phẫu thuật.
  • Tương tự các thuốc gây mê bay hơi chứa halogen khác, liều sevoflurane cần được giảm khi dùng đồng thời với N2O.
  • Sevoflurane làm tăng cả cường độ và thời gian tác dụng của các thuốc giãn cơ không khử cực; do đó, cần điều chỉnh liều lượng của các thuốc này.

Chống chỉ định thuốc Sevoflurane

  • Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với sevoflurane hoặc các thuốc gây mê chứa halogen khác.
  • Không sử dụng cho người bệnh đã biết hoặc nghi ngờ mắc hội chứng sốt cao ác tính.

Liều lượng & cách dùng Sevoflurane

Hướng dẫn về liều lượng và cách sử dụng Sevoflurane như sau:

Liều dùng Sevoflurane

Người lớn

  • Khởi mê:
  • Không có khuyến nghị cụ thể về thuốc tiền mê khi bắt đầu gây mê bằng sevoflurane. Quyết định về việc có sử dụng thuốc tiền mê và lựa chọn loại thuốc sẽ tùy thuộc vào bác sĩ gây mê.
  • Sevoflurane phù hợp cho việc khởi mê bằng mặt nạ, với nồng độ lên đến 5% (tt/tt), kết hợp cùng oxygen hoặc hỗn hợp oxygen và N2O.
  • Có thể sử dụng barbiturat tác dụng ngắn hoặc các thuốc khởi mê đường tĩnh mạch trước khi hít sevoflurane. Quá trình khởi mê bằng sevoflurane diễn ra nhanh chóng (gây mê đủ sâu cho phẫu thuật trong vòng chưa đầy 2 phút) và êm dịu.
  • Duy trì mê:
  • Để duy trì tình trạng gây mê, sử dụng sevoflurane ở nồng độ từ 0,5% đến 3,0% (tt/tt), có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với N2O.

Trẻ em

  • Khởi mê:
  • Sevoflurane thích hợp cho việc khởi mê bằng mặt nạ. Nồng độ sevoflurane có thể lên đến 7% (tt/tt), dùng với oxygen hoặc hỗn hợp oxygen và N2O.
  • Có thể sử dụng barbiturat tác dụng ngắn hoặc các thuốc khởi mê đường tĩnh mạch trước khi trẻ hít sevoflurane. Quá trình khởi mê với sevoflurane nhanh chóng (đạt mức gây mê phẫu thuật dưới 2 phút) và thuận lợi.
  • Duy trì mê:
  • Để duy trì gây mê ở trẻ em, nồng độ sevoflurane từ 0,5% đến 3,0% (tt/tt) có thể được dùng riêng lẻ hoặc cùng với N2O.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi:
  • Mức độ gây mê trong phẫu thuật thường đạt được với nồng độ sevoflurane từ 0,5% đến 3% (tt/tt) khi dùng kết hợp với N2O.
  • Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) trung bình của sevoflurane trong oxygen ở người 80 tuổi là 1,4%.
  • Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) trung bình của sevoflurane khi dùng trong hỗn hợp 65% N2O/35% O2 ở người 80 tuổi là 0,7%.
Xem thêm:  Glucagon: Thuốc chống hạ glucose huyết, cách dùng và lưu ý quan trọng

Cách dùng

  • Khi gây mê, cần dùng bình phun hơi chuyên dụng có khả năng định lượng để đảm bảo kiểm soát chính xác nồng độ sevoflurane.
  • Việc điều chỉnh liều lượng thuốc phải dựa trên phản ứng cá nhân của từng bệnh nhân.
  • Chất hấp thụ CO2 cần được thay thế nếu có dấu hiệu bị khô.

Tác dụng phụ của Sevoflurane

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Kích động, chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, huyết áp thấp.
  • Ho, rối loạn hô hấp, suy hô hấp, co thắt thanh quản, tắc nghẽn đường thở.
  • Nôn mửa, buồn nôn, tăng tiết nước bọt, ớn lạnh.

Ít gặp

  • Trạng thái bối rối, block nhĩ thất, rối loạn nhịp tim (bao gồm loạn nhịp thất, rung tâm nhĩ, ngoại tâm thu thất), huyết áp thấp.
  • Phù phổi.
  • Giảm lượng nước tiểu, nước tiểu bất thường, bí tiểu, thiểu niệu.
  • Tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Tăng áp lực nội sọ, ngoại tâm thu trên thất, ngừng tim, rung thất, nhịp nhanh thất, khoảng QT kéo dài.
  • Ngưng thở, thiếu oxy, hen suyễn, co thắt phế quản, thở khò khè, thở rít, tăng thông khí, cảm giác khó chịu ở ngực.
  • Viêm gan, suy gan, hoại tử gan, rối loạn chức năng gan, vàng da.
  • Viêm tụy, tăng kali máu, viêm thận mô kẽ.
  • Quá mẫn, ngứa, phát ban, sưng mặt, mày đay.
  • Tăng nồng độ LDH, AST, ALT, BUN, phosphatase kiềm, creatinine, bilirubin huyết, glucose niệu, nhiễm fluor, albumin niệu, giảm phosphate huyết, nhiễm acid, tăng glucose máu.

Lưu ý khi dùng Sevoflurane

Lưu ý chung

  • Cần đảm bảo luôn có sẵn các thiết bị và phương tiện phục hồi chức năng hô hấp và tuần hoàn.
  • Do độ sâu của gây mê có thể biến đổi nhanh chóng, việc sử dụng bình bốc hơi chuyên dụng là bắt buộc để kiểm soát chính xác nồng độ sevoflurane được đưa vào.
  • Để giảm thiểu tiếp xúc với hợp chất A – một sản phẩm hình thành từ phản ứng giữa sevoflurane và chất hấp thụ carbon dioxide – nên giới hạn nồng độ sevoflurane ở mức không quá 2 lần nồng độ tối thiểu ở phế nang (MAC) khi tốc độ dòng khí duy trì trong khoảng 1 đến dưới 2 lít/phút.
  • Khi duy trì tình trạng gây mê, việc tăng liều sevoflurane sẽ dẫn đến hạ huyết áp một cách phụ thuộc vào liều, và tình trạng này có thể được điều chỉnh bằng cách giảm nồng độ sevoflurane hít vào.
  • Trước khi chuyển bệnh nhân ra khỏi khu vực hồi sức, cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng quá trình phục hồi của họ sau gây mê.
  • Các trường hợp co giật đồng thời với việc sử dụng sevoflurane là rất hiếm. Đối với bệnh nhân có nguy cơ co giật, cần phải đánh giá cẩn trọng tình trạng lâm sàng khi sử dụng sevoflurane.
  • Tăng kali huyết sau phẫu thuật là một biến cố hiếm gặp, nhưng có thể dẫn đến loạn nhịp tim và tử vong ở trẻ em trong giai đoạn hậu phẫu. Nguy cơ này tăng cao khi dùng sevoflurane cùng với succinylcholine hoặc ở những bệnh nhân có bệnh lý thần kinh-cơ tiềm ẩn hoặc đã được chẩn đoán.
  • Sevoflurane thích hợp cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu về việc sử dụng thuốc này ở bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định sevoflurane cho những người mắc bệnh gan hoặc đang dùng các loại thuốc có khả năng gây tổn thương gan.
  • Khi sử dụng cho người cao tuổi, nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) sẽ giảm theo tuổi tác. Cụ thể, nồng độ sevoflurane trung bình cần thiết để đạt MAC ở người 80 tuổi chỉ bằng khoảng 50% so với người 20 tuổi.
  • Kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng sevoflurane ở bệnh nhân suy thận (với creatinine huyết thanh > 1,5 mg/dl) còn hạn chế, và tính an toàn của thuốc trên nhóm đối tượng này vẫn chưa được thiết lập.
  • Một phản ứng tỏa nhiệt có thể xảy ra khi sevoflurane tiếp xúc với các chất hấp thụ carbon dioxide, đặc biệt là khi các chất này ở trạng thái khô (ví dụ, sau khi khí khô đi qua bình chứa chất hấp thụ CO2).
  • Cần tránh sử dụng các chất hấp thụ CO2 có chứa KOH khi gây mê bằng sevoflurane. Các chất hấp thụ CO2 nên được thay thế định kỳ mà không cần dựa vào sự thay đổi màu sắc của chất chỉ thị.
Xem thêm:  Nitroprusside: Thuốc giãn mạch điều trị cơn tăng huyết áp cấp cứu

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ về việc sử dụng sevoflurane ở phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên cân nhắc dùng thuốc này trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và lợi ích tiềm năng vượt trội so với rủi ro.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Nồng độ sevoflurane có mặt trong sữa mẹ có thể không đáng kể về mặt lâm sàng sau 24 giờ kể từ khi gây mê. Do sevoflurane được đào thải nhanh chóng khỏi hệ tuần hoàn, dự kiến nồng độ của nó trong sữa sẽ ở mức thấp.
  • Chưa có báo cáo nào về việc sử dụng sevoflurane ở phụ nữ cho con bú trên người hoặc dữ liệu đo lường lượng thuốc trong sữa mẹ. Do thiếu thông tin đầy đủ, nhà sản xuất khuyến cáo cần thận trọng khi sử dụng trong giai đoạn này.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh nhân cần được thông báo rằng khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung tinh thần cao, chẳng hạn như lái xe hoặc điều khiển máy móc, có thể bị ảnh hưởng trong một khoảng thời gian sau khi trải qua gây mê toàn thân.
  • Sau khi gây mê bằng sevoflurane, bệnh nhân không nên lái xe cho đến khi được xác định là an toàn hoàn toàn.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí khi dùng quá liều

  • Quá liều và độc tính
  • Các dấu hiệu của tình trạng quá liều bao gồm sự suy giảm chức năng hô hấp và rối loạn tuần hoàn.
  • Cách xử lý khi quá liều
  • Biện pháp xử trí yêu cầu ngưng ngay việc sử dụng sevoflurane. Sau đó, cần duy trì đường thở thông thoáng, thực hiện thông khí có kiểm soát bằng oxy và đảm bảo chức năng tim mạch của bệnh nhân được duy trì ổn định.
  • Quên liều và xử trí
  • Do việc dùng thuốc này được thực hiện và giám sát bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp, khả năng bỏ lỡ liều là không thể xảy ra.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Sevoflurane

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/sevoflurane.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/sevoflurane.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9780/smpc

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9780/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Ngày cập nhật: 17/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0