13
Pirbuterol là thuốc chủ vận beta 2, được chỉ định để ngăn ngừa co thắt phế quản cho người bệnh từ 12 tuổi trở lên mắc hen suyễn, viêm phế quản, khí phế thũng và các bệnh lý phổi khác, với liều khuyến nghị là hai nhát xịt mỗi 4-6 giờ khi cần thiết.
Tổng quan về Pirbuterol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pirbuterol.
Loại thuốc
- Thuốc giãn phế quản, thuốc chủ vận beta 2.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bình xịt định liều, một nhát xịt chứa 200 microgam (mcg) pirbuterol.
Chỉ định Pirbuterol
- Pirbuterol được chỉ định dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc khác, nhằm ngăn ngừa tình trạng co thắt phế quản cho người bệnh từ 12 tuổi trở lên mắc hen suyễn, viêm phế quản, khí phế thũng cùng các bệnh lý phổi khác.
Dược lực học
- Pirbuterol là một thuốc chủ vận thụ thể beta-adrenergic có tác dụng ngắn, mang lại hiệu quả giãn phế quản.
- Thuốc này gắn kết một cách chọn lọc với các thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, từ đó kích hoạt enzyme adenyl cyclase nội bào. Enzyme này có vai trò xúc tác quá trình chuyển đổi adenosine triphosphate (ATP) thành cyclic-3', 5'-adenosine monophosphate (cAMP).
- Sự gia tăng nồng độ cAMP dẫn đến thư giãn cơ trơn phế quản, giảm viêm co thắt phế quản, tăng cường khả năng làm sạch của niêm mạc và ngăn chặn việc giải phóng các chất trung gian gây phản ứng quá mẫn tức thì từ các tế bào, đặc biệt là tế bào mast.
Dược động học
Hấp thu
- Tác dụng của Pirbuterol khởi phát nhanh chóng trong vòng chưa đầy 5 phút và duy trì hiệu quả trong khoảng 5 giờ.
Phân bố
- Chưa có thông tin cụ thể về sự phân bố của thuốc trong cơ thể.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu ở gan.
Thải trừ
- Khoảng 10% lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc là 2 giờ.
Tương tác thuốc Pirbuterol
Tương tác Pirbuterol với các thuốc khác
- Các thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng cường tác dụng kích thích hệ giao cảm khi dùng cùng Pirbuterol.
- Cần tránh sử dụng Pirbuterol đồng thời với các thuốc chủ vận beta tác dụng ngắn khác.
- Thuốc chẹn beta có thể gây trầm trọng thêm tình trạng co thắt phế quản. Tuy nhiên, trong một số tình huống lâm sàng cụ thể, chẳng hạn như để phòng ngừa sau nhồi máu cơ tim, việc dùng thuốc chẹn beta-adrenergic vẫn được xem xét chấp nhận ở bệnh nhân hen suyễn.
- Sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu (lợi tiểu quai hoặc thiazide) có nguy cơ gây ra những thay đổi trên điện tâm đồ và/hoặc tình trạng hạ kali máu nghiêm trọng.
Chống chỉ định thuốc Pirbuterol
- Không được dùng cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm với pirbuterol hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Pirbuterol
Người lớn
- Liều khuyến nghị cho người lớn là hai nhát xịt mỗi 4-6 giờ khi cần thiết, với tổng liều tối đa là 12 nhát mỗi ngày. Mỗi nhát xịt cung cấp 200 microgam (mcg) pirbuterol.
Trẻ em
- Việc sử dụng pirbuterol không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Đối tượng khác
- Chưa có thông tin được báo cáo cho các đối tượng đặc biệt khác.
Tác dụng phụ của Pirbuterol
Thường gặp
- Cảm giác tim đập nhanh, đau tức ngực, tăng nhịp tim, run ở các chi, bồn chồn.
Hiếm gặp
- Tình trạng trầm cảm, cảm giác lo âu, rối loạn ý thức, khó ngủ, suy nhược cơ thể, tăng động, ngất xỉu.
Không xác định tần suất
- Tê bì tứ chi, tóc rụng, xuất hiện vết bầm tím, cảm giác mệt mỏi, phù nề, tăng trọng lượng cơ thể, đỏ bừng mặt.
Lưu ý khi dùng Pirbuterol
Lưu ý chung khi dùng Pirbuterol
- Ở một số bệnh nhân, các thuốc chủ vận beta adrenergic có thể dẫn đến tình trạng hạ kali máu đáng kể, mặc dù thường là tạm thời.
- Hiện tại, các dụng cụ hít định liều chứa chlorofluorocarbons (CFCs) đang dần bị loại bỏ tại Hoa Kỳ; các lựa chọn thay thế không chứa CFC đã có sẵn trên thị trường.
- Cần đặc biệt thận trọng khi dùng Pirbuterol cho những người mắc các bệnh lý tim mạch (như bệnh tim thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp, hoặc rối loạn nhịp tim), người bệnh cường giáp, đái tháo đường, hoặc những đối tượng có phản ứng bất thường với các amin cường giao cảm, cũng như bệnh nhân có tiền sử rối loạn co giật.
- Việc dùng quá liều thuốc này có thể gây tử vong.
- Thuốc không được dùng để điều trị hen suyễn mạn tính, trừ trường hợp được sử dụng kết hợp với một loại thuốc kháng viêm.
- Trong quá trình điều trị, có thể xuất hiện tình trạng co thắt phế quản nghịch lý. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng như ho, khó thở, thở gấp, hoặc khò khè.
- Pirbuterol dùng qua đường hít phải được sử dụng với ống hít chuyên dụng được cung cấp kèm theo. Đảm bảo đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng thuốc một cách chính xác.
- Nếu ống hít được sử dụng lần đầu tiên hoặc đã không dùng trong hơn 48 giờ, nó có thể không phân phối lượng thuốc chính xác. Vì vậy, trước mỗi lần sử dụng, cần chuẩn bị ống hít bằng cách xịt hai lần vào không khí, tránh hướng về mặt, và lắc kỹ trước mỗi lần xịt.
- Chỉ nên dùng pirbuterol theo đúng chỉ dẫn. Tuyệt đối không được dùng quá liều hoặc ngưng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc thuộc nhóm phân loại C trong thai kỳ.
- Trước khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ mang thai, cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị mong muốn và các nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu pirbuterol có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, việc quyết định cho con bú trong thời gian điều trị cần dựa trên sự cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng quá liều pirbuterol có thể dẫn đến ngừng tim và thậm chí gây tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra quá liều, cần ngưng dùng pirbuterol ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng phù hợp.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp quên một liều, hãy dùng ngay khi phát hiện. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pirbuterol.
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/pirbuterol-inhalation.html
Medscape:https://reference.medscape.com/drug/maxair-pirbuterol-343442#0
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01291
Ngày cập nhật: 30/9/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

