10
Thuốc Phentolamine là một loại thuốc đối kháng alpha-adrenergic, được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị tăng huyết áp cấp tính, cũng như điều trị rối loạn cương dương và các tình trạng khác. Nó hoạt động bằng cách giãn mạch ngoại vi và giảm sức cản ngoại vi.
Tổng quan về Phentolamine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phentolamine (phentolamin).
Loại thuốc
- Thuốc đối kháng alpha-adrenergic.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Lọ tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp, chứa phentolamine mesylate 5 mg và manitol 25 mg, dưới dạng đông khô, vô khuẩn.
Chỉ định Phentolamine
- Thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị các cơn tăng huyết áp cấp tính có thể xảy ra trước hoặc trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ u tế bào ưa crôm (do gây mê, căng thẳng hoặc tác động của phẫu thuật).
- Phentolamine cũng được dùng để xử lý các đợt tăng huyết áp phát sinh từ sự dư thừa các amin có tác dụng giống thần kinh giao cảm (như methoxamin, phenylephrin) hoặc catecholamin, hoặc do phản ứng với một số thực phẩm ở bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI), hoặc do hội chứng ngừng clonidin.
- Dùng tại chỗ nhằm mục đích dự phòng hoặc điều trị hoại tử và bong tróc da sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc thoát mạch các loại thuốc chủ vận thụ thể alpha-adrenergic (ví dụ: norepinephrin, epinephrin, dopamin, dobutamin).
- Thuốc được dùng như một chất hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán u tế bào ưa crôm.
- Phentolamine có chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương.
- Thuốc giúp đảo ngược hiệu ứng gây tê trong các thủ thuật nha khoa.
- Trong hội chứng mạch vàành cấp do cocaine, phentolamine được dùng như một liệu pháp bổ trợ để kiểm soát quá liều cocaine, giúp làm giảm tình trạng co mạch vành.
Dược lực học
- Phentolamine, một dẫn chất thuộc nhóm imidazolin, hoạt động như một thuốc đối kháng cạnh tranh trên thụ thể alpha-adrenergic, với ái lực tương đương đối với cả thụ thể alpha1 và alpha2.
- Tác dụng phong tỏa alpha-adrenergic của thuốc có thời gian tương đối ngắn và không hoàn toàn.
- Thuốc gây giãn mạch ngoại vi và làm giảm sức cản ngoại vi, chủ yếu thông qua cơ chế giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu, đồng thời cũng nhờ tác dụng chẹn alpha-adrenergic gây giãn mạch.
- Ngoài ra, phentolamine còn kích thích thụ thể beta-adrenergic, dẫn đến tăng cường co bóp cơ tim, tăng nhịp tim và tăng cung lượng tim.
- Phentolamine cũng có khả năng ức chế các thụ thể 5-HT và thúc đẩy sự giải phóng histamin từ các dưỡng bào.
- Hơn nữa, phentolamine còn có tác dụng phong tỏa kênh K+.
- Thuốc kích thích cơ trơn dạ dày – ruột, một tác dụng có thể bị đối kháng bởi atropin, và đồng thời làm tăng tiết acid dạ dày.
Dược động học
Hấp thu
- Khi Phentolamine được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch, tác dụng của thuốc xuất hiện nhanh chóng và duy trì trong khoảng 15 đến 30 phút.
- Nếu tiêm bắp, tác dụng của thuốc sẽ bắt đầu sau 15 đến 20 phút và kéo dài trong khoảng 30 đến 45 phút.
Phân bố
- Hiện tại, chưa có thông tin xác định về việc phentolamine có phân bố vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Phentolamine trải qua quá trình chuyển hóa chính yếu tại gan.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc sau khi tiêm tĩnh mạch được ghi nhận là 19 phút.
- Khoảng 13% tổng liều tiêm tĩnh mạch được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
Tương tác thuốc Phentolamine
Tương tác thuốc
- Hoạt tính của phentolamine có thể bị suy giảm khi dùng chung với epinephrin và ephedrin.
- Ethanol có khả năng làm tăng độc tính của phentolamine, gây ra một phản ứng tương tự disulfiram.
- Khi phentolamine được dùng chung với adrenalin, cần lưu ý khả năng xuất hiện hạ huyết áp nghiêm trọng và nhịp nhanh. Nguyên nhân là do phentolamine chỉ ức chế thụ thể alpha, để lại tác dụng kích thích thụ thể beta của adrenalin không bị đối kháng.
- Việc sử dụng phentolamine đồng thời với các thuốc hạ huyết áp, thuốc giảm đau nhóm opioid và thuốc an thần có thể dẫn đến kết quả dương tính giả trong quá trình chẩn đoán u tế bào ưa crôm.
Tương kỵ thuốc
- Phentolamine không tương thích với các dược chất sau: Cefazolin natri, cefoperazone, cefotaxime, cefotetan dinatri, cefoxitin, cefuroxime, clindamycin phosphate, diazepam, ganciclovir, insulin regular, phenytoin.
Chống chỉ định thuốc Phentolamine
Chống chỉ định
- Không được sử dụng phentolamine cho những bệnh nhân có các tình trạng sau: nhồi máu cơ tim hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim, thiểu năng động mạch vành, đau thắt ngực hoặc bất kỳ biểu hiện nào khác cho thấy bệnh động mạch vành; hoặc xơ cứng động mạch não.
- Thuốc cũng chống chỉ định ở người bệnh suy thận.
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với phentolamine hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc không được phép dùng.
Liều lượng & cách dùng Phentolamine
Liều dùng
Người lớn
- Dự phòng hoặc kiểm soát các cơn tăng huyết áp ở bệnh nhân có u tế bào ưa crôm:
- Liều dùng trước phẫu thuật là 2 – 5 mg, có thể lặp lại nếu cần thiết.
- Liều dùng trong quá trình phẫu thuật là 5 mg khi có yêu cầu.
- Dự phòng hoặc điều trị hoại tử da và tróc da sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc sau khi thoát mạch norepinephrine:
- Liều dùng để dự phòng là 10 mg phentolamine/lít dung dịch norepinephrine.
- Liều dùng để điều trị là từ 5 – 10 mg phentolamine, được hòa tan trong 10 ml dung dịch natri clorid 0,9 %.
- Thực hiện test phentolamin để chẩn đoán u tế bào ưa crôm:
- Liều dùng theo đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp là 5 mg.
- Điều trị rối loạn cương dương:
- Liều phentolamine thường dao động từ 0,08 – 1,25 mg (thường là 0,5 – 1 mg).
Trẻ em
- Dự phòng hoặc kiểm soát các cơn tăng huyết áp ở bệnh nhân có u tế bào ưa crôm:
- Liều dùng trước phẫu thuật là 0,05 – 0,1 mg/kg hoặc 3 mg/m2.
- Liều dùng trong quá trình phẫu thuật là 0,05 – 0,1 mg/kg.
- Điều trị hoại tử da và tróc da sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc sau khi thoát mạch norepinephrine:
- Liều phentolamine được khuyến nghị là 0,1 – 0,2 mg/kg, với liều tối đa là 10 mg cho mỗi lần dùng.
- Tình trạng sung huyết tại chỗ sẽ được cải thiện tức thì nếu phentolamine được tiêm vào vị trí đó trong vòng 12 giờ.
- Thực hiện test phentolamin để chẩn đoán u tế bào ưa crôm:
- Liều dùng theo đường tĩnh mạch là 1 mg, 0,1 mg/kg, hoặc 3 mg/m2.
- Liều tiêm bắp là 3 mg.
Cách dùng
- Dự phòng hoặc kiểm soát các cơn tăng huyết áp ở bệnh nhân có u tế bào ưa crôm:
- Để giảm tình trạng tăng huyết áp trước phẫu thuật, phentolamine được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 1 hoặc 2 giờ trước khi tiến hành phẫu thuật, và có thể tiêm nhắc lại nếu cần.
- Việc theo dõi huyết áp cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
- Trong quá trình phẫu thuật, phentolamine được tiêm tĩnh mạch theo chỉ dẫn để giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát các cơn kịch phát tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, suy hô hấp, co giật, hoặc các phản ứng do tiết adrenalin quá mức khi khối u bị kích thích.
- Sau phẫu thuật, norepinephrine có thể được dùng để kiểm soát tình trạng hạ huyết áp sau khi khối u tế bào ưa crôm đã được loại bỏ hoàn toàn.
- Dự phòng hoặc điều trị hoại tử da và tróc da sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc sau khi thoát mạch norepinephrine:
- Để dự phòng, phentolamine được thêm vào mỗi lít dung dịch norepinephrine.
- Tác dụng gây tăng huyết áp của norepinephrine không bị ảnh hưởng bởi việc bổ sung phentolamine.
- Để điều trị, phentolamine hòa tan trong 10 ml dung dịch natri clorid 0,9 % được tiêm vào vùng bị thoát mạch trong vòng 12 giờ; hiệu quả điều trị sẽ không còn nếu tiêm sau 12 giờ kể từ thời điểm thuốc bị thoát ra ngoài.
- Điều trị rối loạn cương dương:
- Bệnh nhân tự tiêm một liều nhỏ phentolamine kết hợp với 2,5 – 37,5 mg papaverin hydroclorid (30 mg) trực tiếp vào thể hang của dương vật.
- Sự cương cứng thường xuất hiện trong vòng 10 phút sau khi tiêm thuốc và có thể duy trì từ một đến vài giờ.
- Lưu ý:
- Cần theo dõi liên tục chức năng thất trái và điện tâm đồ trong suốt thời gian truyền thuốc qua đường tĩnh mạch.
Tác dụng phụ của Phentolamine
Thường gặp
- Chóng mặt
- Hạ huyết áp, tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh phản xạ, đau thắt ngực, hạ huyết áp tư thế đứng, mặt đỏ bừng, ngất xỉu
- Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng
- Yếu mệt
- Nghẹt mũi
Ít gặp
- Đau đầu dữ dội
- Nhồi máu cơ tim
- Biến cố tắc mạch: bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, có thể gây tử vong
- Cơn loét dạ dày cấp tính
- Hạ đường huyết khi sử dụng phentolamine quá liều
Lưu ý khi dùng Phentolamine
Lưu ý chung
- Việc dùng phentolamine đòi hỏi sự thận trọng cao độ vì thuốc có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc sốc. Tình trạng hạ huyết áp có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, co thắt hoặc tắc nghẽn mạch máu não, cơn đau thắt ngực và rối loạn nhịp tim.
- Cần cẩn trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, do nguy cơ làm tình trạng loét trở nên trầm trọng hơn.
- Sử dụng phentolamine làm xét nghiệm chẩn đoán u tế bào ưa crôm cần được thực hiện thận trọng, bởi vì hiện chưa có phương pháp xét nghiệm hóa học hoặc dược lý nào đạt độ tin cậy tuyệt đối. Phương pháp an toàn và đáng tin cậy nhất để chẩn đoán u tế bào ưa crôm là định lượng nồng độ catecholamin trong máu và nồng độ catecholamin hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong nước tiểu.
- Nhịp tim nhanh và rối loạn nhịp tim có thể xuất hiện khi dùng phentolamine hoặc các thuốc đối kháng thụ thể alpha-adrenergic khác. Nếu có thể, nên cân nhắc tạm ngừng sử dụng các glycosid tim cho đến khi nhịp tim trở lại bình thường.
- Các nghiên cứu dài hạn để đánh giá khả năng gây ung thư, tính gây đột biến gen và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phentolamine vẫn chưa được tiến hành.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về tác động của thuốc trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn đáng kể so với các rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Quyết định nên ngừng cho con bú để mẹ dùng thuốc hoặc ngược lại cần được đưa ra dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc bú mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Phentolamine có khả năng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng của người bệnh. Vì vậy, bệnh nhân cần được khuyến cáo thận trọng khi tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự nhanh nhạy như lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Tình trạng quá liều và độc tính
- Ngộ độc do quá liều chủ yếu biểu hiện qua các rối loạn tim mạch, bao gồm loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, và khả năng dẫn đến sốc.
- Bên cạnh đó, các triệu chứng khác có thể xuất hiện như kích thích, đau đầu, đổ mồ hôi, co đồng tử, rối loạn thị giác, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và hạ đường huyết.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu.
- Việc xử trí cần tập trung vào điều trị tích cực và khẩn cấp tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc các biểu hiện giống sốc.
- Cần nâng cao chân cho bệnh nhân và có thể truyền dịch thay thế huyết tương (dextran, polyvidon).
- Trong trường hợp cần thiết, truyền tĩnh mạch norepinephrin để duy trì huyết áp ổn định, đồng thời áp dụng mọi biện pháp hỗ trợ khác.
- Tuyệt đối không sử dụng epinephrin vì hoạt chất này có thể gây ra tác dụng hạ huyết áp nghịch thường.
Xử trí khi quên liều
- Do việc sử dụng thuốc này được thực hiện bởi nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện, khả năng quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Phentolamine
https://www.sandoz.ca/sites/www.sandoz.ca/files/Phentolamine%20Mesylate%20Consumer%20Information.pdf
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm
Micromedex: Phentolamine mesylate
Dược thư Quốc gia Việt Nam.
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/phentolamine.html
Ngày cập nhật: 0 1/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

