Nicorandil là thuốc giãn mạch, chống đau thắt ngực, được chỉ định để dự phòng và điều trị cơn đau thắt ngực ổn định, giảm thiểu nguy cơ hội chứng mạch vành cấp. Nó hoạt động bằng cách giãn nở mạch máu, giảm tải trọng lên tim và tăng lưu lượng máu đến động mạch vành. Nicorandil có thể được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này do có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, và giảm huyết áp.
Tổng quan về Nicorandil
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Nicorandil
Loại thuốc
- Thuốc giãn mạch, chống đau thắt ngực
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5mg, 10 mg, 20 mg.
- Viên nang: 5 mg
- Ống tiêm: 2 mg, 12 mg, 48 mg.
- Lọ 0,2 g nicorandil bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch.
Chỉ định Nicorandil
- Thuốc được chỉ định để dự phòng và điều trị cơn đau thắt ngực ổn định (bao gồm việc giảm thiểu nguy cơ xảy ra hội chứng mạch vành cấp ở những bệnh nhân có nguy cơ cao).
- Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc được chỉ định để điều trị đau thắt ngực không ổn định và các trường hợp suy tim cấp tính (kể cả suy tim mạn tính đã tiến triển mất bù cấp).
Dược lực học
- Nicorandil là một dẫn chất nitrat của nicotinamid, mang lại hiệu quả giãn mạch.
- Ngoài ra, Nicorandil hoạt động như một chất mở kênh kali, dẫn đến sự giãn nở của cả các tiểu động mạch và động mạch vành lớn; đồng thời, nhóm nitrat trong cấu trúc của thuốc kích thích guanylate cyclase, gây giãn tĩnh mạch.
- Do đó, thuốc có khả năng giảm đồng thời tiền gánh, hậu gánh và nâng cao lưu lượng máu đến động mạch vành.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc Nicorandil được hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa và quá trình này không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc ước tính khoảng 75%.
- Thuốc không trải qua hiệu ứng chuyển hóa lần đầu tại gan.
- Nồng độ trong huyết tương (cùng với diện tích dưới đường cong (AUC)) biểu thị mối quan hệ tuyến tính theo liều dùng.
- Khi sử dụng thuốc đường uống theo phác đồ lặp lại, trạng thái ổn định được thiết lập nhanh chóng, thường là trong vòng 4 – 5 ngày.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương xuất hiện trong khoảng 30 – 60 phút sau khi uống.
Phân bố
- Trong khoảng liều điều trị, thuốc phân bố rộng rãi khắp cơ thể mà không phụ thuộc vào liều lượng.
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố của nicorandil là 1,04 L/kg.
- Tỷ lệ gắn kết của nicorandil với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 25%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính diễn ra tại gan thông qua phản ứng khử nitrat, tạo ra một chuỗi các hợp chất không có hoạt tính dược lý.
- N-(2-hydroxyetyl)-nicotinamit là chất chuyển hóa chiếm ưu thế nhất (khoảng 8,9% liều sau 48 giờ), sau đó là acid nicotinuric (5,7%), nicotinamid (1,34%), N-metyl-nicotinamid (0,61%) và acid nicotinic (0,40%).
- Những chất chuyển hóa này thể hiện con đường chuyển hóa chủ yếu của nicorandil.
Thải trừ
- Xấp xỉ 20% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Thuốc có thời gian bán thải xấp xỉ 1 giờ.
Tương tác thuốc Nicorandil
Tương tác thuốc
- Không được sử dụng nicorandil cùng với các thuốc ức chế phosphodiesterase typ 5, chẳng hạn như sildenafil, do nguy cơ hạ huyết áp của nicorandil tăng rõ rệt.
- Chống chỉ định dùng đồng thời các chất kích thích guanylate cyclase hòa tan (ví dụ riociguat).
- Khi nicorandil được dùng chung với thuốc hạ huyết áp hoặc các thuốc khác có khả năng gây hạ huyết áp (như thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm ba vòng, rượu), tác dụng hạ huyết áp có thể tăng cường.
- Khả năng dung nạp tư thế đứng có thể bị suy giảm khi dapoxetine được sử dụng đồng thời với nicorandil.
- Nguy cơ thủng đường tiêu hóa có thể xảy ra khi nicorandil và corticosteroid được dùng kết hợp.
- Dùng đồng thời nicorandil với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm cả acid acetylsalicylic ở liều dự phòng tim mạch và liều chống viêm, sẽ làm gia tăng nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng như loét, thủng đường tiêu hóa và xuất huyết.
- Cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng nicorandil cùng với các thuốc khác có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.
- Sự chuyển hóa của nicorandil không bị ảnh hưởng đáng kể bởi cimetidine (một chất ức chế CYP) hoặc rifampicin (một chất cảm ứng CYP3A4).
- Nicorandil không tác động đến dược lực học của acenocoumarol.
Chống chỉ định thuốc Nicorandil
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với nicorandil, nicotinamid, hoặc acid nicotinic.
- Sốc tim, suy tim trái kèm áp lực đổ đầy thất thấp và hạ huyết áp.
- Bệnh nhân đang sử dụng chất ức chế phosphodiesterase-5.
- Bệnh nhân đang sử dụng các chất kích thích guanylate cyclase hòa tan (chẳng hạn như riociguat).
- Giảm thể tích máu.
- Phù phổi cấp tính.
Liều lượng & cách dùng Nicorandil
Liều dùng Nicorandil
Người lớn
- Phòng ngừa biến cố mạch vành cấp: Uống
- Liều khởi đầu: 10 mg, 2 lần/ngày (hoặc 5 mg, 2 lần/ngày đối với những bệnh nhân dễ bị đau đầu); liều này có thể được tăng lên nếu cần thiết, tối đa 30 mg, 2 lần/ngày.
- Liều duy trì thông thường: 10 – 20 mg, 2 lần/ngày.
- Đau thắt ngực không ổn định: Truyền tĩnh mạch
- Truyền tĩnh mạch dung dịch có nồng độ 100 – 300 microgam/ml với tốc độ 2 mg/giờ, điều chỉnh liều theo đáp ứng của bệnh nhân, liều tối đa là 6 mg/giờ.
- Suy tim cấp tính (bao gồm cả suy tim mạn tính mất bù cấp): Tiêm truyền tĩnh mạch
- Sử dụng dung dịch có nồng độ 400 – 2500 microgam/ml. Liều khởi đầu phổ biến là 200 microgam/kg tiêm tĩnh mạch trong 5 phút, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục với liều 200 microgam/kg/giờ. Liều dùng cần được điều chỉnh theo đáp ứng, trong khoảng từ 50 – 200 microgam/kg/giờ.
- Lưu ý: Có thể sử dụng dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5% để pha loãng thuốc.
- Dược động học của nicorandil không có sự thay đổi đáng kể ở người suy thận và người cao tuổi, do đó không cần điều chỉnh liều cho các đối tượng này. Thời gian bán thải của nicorandil tăng nhẹ ở bệnh nhân xơ gan so với người bình thường (1,7 giờ so với 1,1 giờ qua đường tiêm tĩnh mạch), tuy nhiên điều này có thể không ảnh hưởng đáng kể đến đáp ứng lâm sàng nên không cần chỉnh liều.
Trẻ em
- Nicorandil không được khuyến nghị sử dụng cho bệnh nhân trẻ em vì tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác lập ở nhóm bệnh nhân này.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi
- Không có yêu cầu cụ thể về liều lượng cho bệnh nhân cao tuổi, nhưng khuyến cáo nên dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả.
- Bệnh nhân suy gan và/hoặc suy thận
- Không có yêu cầu đặc biệt về liều lượng cho bệnh nhân suy gan và/hoặc suy thận.
Cách dùng
- Nicorandil được dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, có thể dùng độc lập với thức ăn.
Tác dụng phụ của Nicorandil
Thường gặp
- Bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như đau đầu, hình thành áp xe trên da, cảm giác chóng mặt, tăng nhịp tim, và giãn mạch máu dưới da kèm theo hiện tượng đỏ bừng.
- Các vấn đề về tiêu hóa bao gồm viêm túi thừa, xuất huyết trong đường tiêu hóa, và loét đường tiêu hóa (như viêm niêm mạc miệng, loét áp-tơ, loét ở miệng, loét lưỡi, loét ruột non, loét ruột già, loét hậu môn). Ngoài ra, có thể xuất hiện nôn và buồn nôn.
- Ghi nhận tình trạng loét trên da và niêm mạc, chủ yếu tập trung ở vùng quanh hậu môn, cơ quan sinh dục và đường tiêu hóa.
- Bệnh nhân có thể cảm thấy suy nhược hoặc yếu ớt.
Ít gặp
- Tình trạng áp xe có thể xảy ra ở các khu vực như bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc các phần khác của đường tiêu hóa.
- Các vấn đề về mắt có thể bao gồm loét giác mạc, loét kết mạc và viêm kết mạc.
- Huyết áp có thể bị giảm.
- Có thể xảy ra thủng đường tiêu hóa hoặc hình thành các lỗ rò (như lỗ rò hậu môn, sinh dục, tiêu hóa và da).
Hiếm gặp
- Các tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm đau cơ, phát ban đỏ trên da và loét ở miệng. Đặc biệt, loét áp-tơ và loét miệng có thể xuất hiện trễ và phổ biến hơn khi sử dụng liều lượng cao.
- Ở mức liều rất cao, có thể xảy ra phù mạch, giảm huyết áp và/hoặc tăng nhịp tim.
- Nồng độ kali trong máu có thể tăng cao.
- Các rối loạn chức năng gan như viêm gan, tình trạng ứ mật hoặc vàng da cũng có thể được ghi nhận.
Không xác định tần suất
- Ghi nhận tình trạng liệt dây thần kinh sọ số III và VI, thường đi kèm với triệu chứng đau đầu.
- Các vấn đề về thị giác như cận thị và đau mắt cũng đã được báo cáo, thường kết hợp với đau đầu.
Lưu ý khi dùng Nicorandil
Lưu ý chung
- Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim cấp tính, tình trạng hạ huyết áp, hoặc bệnh van tim kèm rối loạn huyết động, do nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng hạ huyết áp hoặc thiếu máu cục bộ.
- Thận trọng khi dùng cho người có rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.
- Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân vừa bị xuất huyết não hoặc chấn thương sọ não.
- Bệnh nhân suy gan nặng có thể gặp phải sự tích lũy nicorandil khi dùng liều lặp lại, do đó cần được giám sát chặt chẽ.
- Việc sử dụng đồng thời với các dẫn xuất nitrat khác có thể làm tăng nguy cơ độc tính.
- Sau phẫu thuật tim phổi, có nguy cơ giãn mạch ngoại vi nghiêm trọng khi sử dụng nicorandil.
- Nicorandil có thể dẫn đến loét ở đường tiêu hóa, da và niêm mạc. Ngoài ra, xuất huyết tiêu hóa có thể xảy ra do loét, và nguy cơ thủng đường tiêu hóa tăng lên khi dùng nicorandil cùng corticosteroid.
- Các trường hợp viêm kết mạc, loét kết mạc và loét giác mạc đã được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng nicorandil.
- Phải hết sức cẩn trọng khi phối hợp nicorandil với các loại thuốc khác có khả năng gây hạ huyết áp.
- Đối với bệnh nhân suy tim ở mức độ III hoặc IV theo phân loại NHYA, việc dùng nicorandil cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Cần thận trọng khi phối hợp nicorandil với các thuốc có thể làm tăng nồng độ kali, đặc biệt là ở những người bị suy thận từ mức độ trung bình đến nặng.
- Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase cần được theo dõi cẩn thận khi điều trị bằng nicorandil.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dù các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác dụng phụ đối với thai nhi, nhưng do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ ở người, nicorandil chỉ nên được dùng cho phụ nữ mang thai sau khi đã đánh giá cẩn thận giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì chưa có thông tin xác định liệu nicorandil có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nên cần thận trọng đặc biệt khi kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Nicorandil có thể tác động đến năng lực điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Tương tự như các thuốc giãn mạch khác, những tác dụng như hạ huyết áp, chóng mặt và suy nhược do nicorandil gây ra có thể làm suy giảm đáng kể khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc.
- Mức độ ảnh hưởng này có thể trở nên trầm trọng hơn khi thuốc được dùng đồng thời với rượu hoặc các loại thuốc có đặc tính hạ huyết áp khác (ví dụ: thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm ba vòng).
- Vì vậy, bệnh nhân nên được khuyến cáo tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu họ gặp phải bất kỳ triệu chứng nào kể trên.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của việc dùng quá liều thường bao gồm sự giãn nở mạch máu ngoại biên, dẫn đến tình trạng hạ huyết áp và nhịp tim tăng nhanh một cách phản xạ.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc theo dõi chức năng tim cùng với các biện pháp hỗ trợ tổng quát được khuyến nghị.
- Trong trường hợp các phương pháp ban đầu không hiệu quả, việc tăng thể tích huyết tương lưu thông thông qua truyền dịch được đề xuất.
- Đối với những tình huống đe dọa tính mạng, cân nhắc sử dụng các loại thuốc vận mạch là cần thiết.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên dùng ngay khi nhớ ra, trừ khi thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần kề.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nicorandil
https://www.drugs.com/uk/nicoril-10mg-tablets-leaflet.html
https://drugbank.vn/thuoc/Nikoramyl-5&VD-30393-18
https://www.medicines.org.uk/emc/product/9071/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 26/07/2021

