Nhận biết bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính thế nào?

bởi thuvienbenh

Nhận biết bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính thế nào?

Hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là hai bệnh lý đường hô hấp phổ biến có nhiều biểu hiện tương đồng như ho, khó thở và nặng ngực. Sự giống nhau này thường khiến người bệnh nhầm lẫn, dẫn đến việc áp dụng sai phương pháp điều trị và làm tình trạng sức khỏe chuyển biến xấu. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai căn bệnh này, từ đó có hướng xử trí kịp thời và hiệu quả nhất để bảo vệ lá phổi của chính mình và người thân.

Bệnh hen suyễn là gì?

Hen suyễn, hay còn gọi là hen phế quản, là một bệnh lý viêm đường hô hấp mãn tính đặc trưng bởi sự nhạy cảm quá mức của phế quản trước các tác nhân kích thích. Khi tiếp xúc với dị nguyên, niêm mạc đường thở sẽ bị phù nề, co thắt các cơ trơn phế quản và tăng tiết chất nhầy, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn luồng khí tạm thời. Điểm khác biệt cốt lõi của hen suyễn so với các bệnh hô hấp khác là tính chất hồi phục. Điều này có nghĩa là sau cơn hen, đường thở của bệnh nhân có thể quay trở lại trạng thái bình thường hoặc gần như bình thường, đặc biệt là khi có sự can thiệp của thuốc giãn phế quản.

Minh hoạ về đường dẫn khí ở người bình thường và người bị hen xuyễn

Minh hoạ về đường dẫn khí ở người bình thường và người bị hen xuyễn (Nguồn: Sưu tầm)

Hen suyễn có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, nhưng thường bắt đầu từ thời thơ ấu và liên quan mật thiết đến yếu tố cơ địa dị ứng. Các triệu chứng của hen suyễn thường diễn ra theo từng đợt kịch phát, xen kẽ giữa các khoảng thời gian người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh. Mặc dù là bệnh mãn tính, nhưng nếu được quản lý tốt, bệnh nhân hen suyễn vẫn có thể tham gia các hoạt động thể thao và sinh hoạt như người bình thường mà không gặp trở ngại đáng kể.

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là gì?

Ngược lại với hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí tiến triển và không thể đảo ngược hoàn toàn. Đây là kết quả của quá trình viêm mãn tính nhu mô phổi và đường dẫn khí do tiếp xúc lâu dài với các chất khí hoặc hạt độc hại. COPD thường bao gồm hai tình trạng bệnh lý phối hợp là viêm phế quản mãn tính và khí phế thũng. Viêm phế quản mãn tính gây hẹp đường thở do sưng viêm niêm mạc và tăng tiết đờm nhầy kéo dài. Khí phế thũng lại phá hủy các vách phế nang, làm mất độ đàn hồi của phổi và khiến không khí bị kẹt lại bên trong mỗi khi thở ra. Không giống như hen suyễn, tổn thương trong COPD mang tính vĩnh viễn và sẽ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian nếu không loại bỏ nguyên nhân gây bệnh. Bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi có tiền sử hút thuốc lá lâu năm. Các triệu chứng của COPD thường âm thầm lúc bắt đầu và nặng dần lên, khiến người bệnh dần mất đi khả năng gắng sức và thực hiện các công việc sinh hoạt hằng ngày.

Xem thêm:  Phù do suy tim: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Hình ảnh so sánh sự thay đổi cấu trúc đường thở giữa hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính

Hình ảnh so sánh sự thay đổi cấu trúc đường thở giữa hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính (Nguồn: Sưu tầm)

Điểm giống và khác trong nguyên nhân gây bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính

Về điểm giống nhau, cả hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính đều chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài. Khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, bụi mịn và các hóa chất độc hại tại nơi làm việc đều là những tác nhân có thể gây viêm và tổn thương đường hô hấp, làm trầm trọng thêm tình trạng của cả hai bệnh. Tuy nhiên, nguyên nhân gốc rễ lại có sự khác biệt rõ rệt. Đối với hen suyễn, yếu tố di truyền và dị ứng đóng vai trò chủ đạo.

Người bệnh thường có cơ địa nhạy cảm với các dị nguyên như phấn hoa, lông thú vật, nấm mốc, bụi nhà hoặc một số loại thực phẩm. Trong khi đó, nguyên nhân hàng đầu của COPD là do tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với các chất kích thích phổi, phổ biến nhất là khói thuốc lá chiếm khoảng 80% đến 90% số ca bệnh. Ngoài ra, việc hít phải khói từ nhiên liệu đốt trong gia đình như than, củi ở những khu vực kém thông thoáng cũng là nguyên nhân quan trọng gây COPD ở phụ nữ và trẻ em tại các quốc gia đang phát triển. Có thể nói, hen suyễn thường do “tạng người”, còn COPD phần lớn do “lối sống và môi trường sống”.

Nhận biết bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính qua biểu hiện

Việc nhận diện đúng bệnh qua triệu chứng là bước đầu tiên để có hướng điều trị đúng đắn. Đối với hen suyễn, các triệu chứng thường xuất hiện theo cơn và có xu hướng nặng hơn về đêm hoặc sáng sớm. Người bệnh sẽ đột ngột cảm thấy khó thở, thở khò khè kèm theo tiếng rít nghe rõ, ho khan và cảm giác tức ngực. Những cơn khó thở này thường được kích hoạt bởi các yếu tố như thay đổi thời tiết, gắng sức quá mức, tiếp xúc với dị nguyên hoặc khi bị cảm lạnh.

Điểm đặc biệt là sau khi dùng thuốc cắt cơn hoặc khi cơn hen qua đi, người bệnh sẽ cảm thấy dễ thở hoàn toàn. Ngược lại, biểu hiện của COPD mang tính chất dai dẳng và nặng dần. Triệu chứng sớm nhất thường là ho khạc đờm mạn tính vào buổi sáng. Tình trạng khó thở trong COPD tiến triển chậm, ban đầu chỉ xuất hiện khi làm việc nặng như leo cầu thang, nhưng sau đó sẽ xuất hiện cả khi đi bộ trên đường bằng và cuối cùng là khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi. Khác với tiếng rít trong hen, người bệnh COPD thường có tiếng thở khò khè liên tục do đờm đặc làm tắc nghẽn đường thở. Một dấu hiệu quan trọng là đáp ứng với thuốc giãn phế quản; bệnh nhân COPD thường chỉ cải thiện một phần nhỏ sự thông khí sau khi dùng thuốc, không thể đạt được trạng thái thông thoáng hoàn toàn như bệnh nhân hen.

Xem thêm:  Gù Lưng, Vẹo Cột Sống: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Giải Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Đối tượng dễ có nguy cơ mắc bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính

Mỗi căn bệnh lại có những nhóm đối tượng đích khác nhau dựa trên cơ địa và thói quen sinh hoạt.

Đối tượng nguy cơ mắc bệnh hen suyễn

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc hen suyễn là trẻ em có tiền sử gia đình (bố hoặc mẹ) bị hen hoặc các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, chàm, mề đay. Những người thường xuyên làm việc trong môi trường có nhiều hóa chất dễ bay hơi, bụi hữu cơ như công nhân dệt may, thợ làm tóc, thợ mộc cũng dễ bị hen nghề nghiệp. Ngoài ra, trẻ em sinh non, trẻ bị nhiễm trùng hô hấp tái phát khi còn nhỏ hoặc những người béo phì cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao khởi phát hen suyễn.

Đối tượng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Đối với COPD, đối tượng điển hình nhất là nam giới trên 40 tuổi có thâm niên hút thuốc lá hoặc thuốc lào nhiều năm. Những người làm việc trong môi trường hầm lò, khai thác đá, sản xuất xi măng hoặc tiếp xúc với khói công nghiệp mà không có thiết bị bảo hộ hô hấp cũng có nguy cơ rất cao. Đặc biệt, những người bị thiếu hụt protein alpha-1 antitrypsin do di truyền có thể mắc COPD ở độ tuổi rất trẻ ngay cả khi không hút thuốc. Ngoài ra, việc sống lâu ngày trong môi trường ô nhiễm khói bụi hoặc khu vực có chỉ số không khí kém cũng góp phần làm tăng tỉ lệ mắc bệnh ở người cao tuổi.

Phương pháp điều trị bệnh hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính thế nào?

Mục tiêu điều trị của hai bệnh lý này có sự khác biệt về bản chất do tính phục hồi của đường thở khác nhau. Tuy nhiên, nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Điều trị hen suyễn

Điều trị hen suyễn tập trung vào hai nhóm thuốc chính: thuốc cắt cơn và thuốc kiểm soát. Thuốc cắt cơn (thường là thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh) chỉ được sử dụng khi bệnh nhân có triệu chứng khó thở cấp tính. Quan trọng hơn là nhóm thuốc kiểm soát (thường chứa corticosteroid dạng hít) được sử dụng hằng ngày nhằm giảm tình trạng viêm đường thở, từ đó ngăn ngừa các cơn hen kịch phát xảy ra. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân kiểm soát hoàn toàn triệu chứng, không bị thức giấc về đêm do hen và có thể duy trì hoạt động thể chất bình thường. Người bệnh nên tham khảo bác sĩ để có kế hoạch hành động cụ thể cho từng trường hợp.

Điều trị phổi tắc nghẽn mãn tính

Đối với COPD, vì tổn thương là không hồi phục nên mục tiêu chính là làm giảm triệu chứng, ngăn ngừa đợt cấp và cải thiện chất lượng cuộc sống. Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài là nền tảng trong điều trị duy trì COPD giúp giữ cho đường thở luôn được mở rộng ở mức tối đa. Trong các đợt cấp, bác sĩ có thể phối hợp thêm kháng sinh và thuốc chống viêm đường uống. Ngoài dùng thuốc, phục hồi chức năng phổi thông qua các bài tập thở và tập vận động cơ bắp là cực kỳ quan trọng để giúp người bệnh giảm cảm giác hụt hơi. Ở giai đoạn nặng, liệu pháp oxy dài hạn tại nhà có thể được chỉ định để duy trì nồng độ oxy máu ổn định cho người bệnh.

Xem thêm:  Amidan sưng to, có hốc mủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Hiểu về hội chứng chồng lấp giữa hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính

Trong thực tế lâm sàng, có một nhóm bệnh nhân tồn tại song song cả triệu chứng của hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính, được gọi là hội chứng chồng lấp hen – phổi tắc nghẽn mãn tính (Asthma-COPD Overlap Syndrome – ACOS). Những bệnh nhân này thường có tiền sử hen suyễn từ trẻ nhưng lại hút thuốc lá lâu năm, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn luồng khí không còn hồi phục hoàn toàn.

Người mắc hội chứng này thường có các triệu chứng nặng hơn, tần suất đợt cấp cao hơn và chức năng phổi suy giảm nhanh hơn so với những người chỉ mắc đơn lẻ một bệnh. Việc chẩn đoán ACOS đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng từ các bác sĩ chuyên khoa hô hấp thông qua các xét nghiệm đo chức năng phổi chuyên sâu và đánh giá đáp ứng với thuốc. Việc nhận biết hội chứng này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phối hợp mạnh mẽ hơn để bảo vệ chức năng phổi còn lại của người bệnh.

Sử dụng đúng kỹ thuật các thiết bị xịt hít là chìa khóa thành công trong điều trị hen và COPD

Sử dụng đúng kỹ thuật các thiết bị xịt hít là chìa khóa thành công trong điều trị hen và COPD (Nguồn: Sưu tầm)

Nội dung trên đã cho thấy sự khác biệt giữa hen suyễn và phổi tắc nghẽn mãn tính từ nguyên nhân, biểu hiện cho đến phương pháp tiếp cận điều trị. Việc hiểu đúng bệnh sẽ giúp bạn không còn lúng túng khi gặp các vấn đề về hô hấp và có sự chuẩn bị tốt nhất để bảo vệ sức khỏe.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0