
Molnupiravir là thuốc kháng virus đường uống được sử dụng trong điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình, góp phần giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng và giảm tải cho hệ thống y tế. Thuốc đã trở thành một trong những liệu pháp nổi bật trong giai đoạn đại dịch nhờ khả năng hỗ trợ điều trị tại nhà theo chỉ định. Bài viết cung cấp thông tin về công dụng, cơ chế tác động, cách sử dụng và các lưu ý an toàn quan trọng để giúp người bệnh sử dụng Molnupiravir hiệu quả.
Thuốc molnupiravir là thuốc gì?
Molnupiravir là một loại thuốc kháng virus (antiviral) phân nhóm nucleoside analog, được nghiên cứu và phát triển bởi Đại học Emory (Mỹ), sau đó hợp tác cùng hãng dược phẩm Ridgeback Biotherapeutics và Merck & Co. (MSD) để tiến hành các thử nghiệm lâm sàng và sản xuất thương mại.
Tại Việt Nam, Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) đã cấp phép sản xuất khẩn cấp hoạt chất này cho một số nhà sản xuất dược phẩm trong nước nhằm đảm bảo nguồn cung ứng kịp thời cho người dân. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng với các hàm lượng phổ biến là 200mg hoặc 400mg, dùng theo đường uống trực tiếp.
Thành phần của thuốc molnupiravir
- Hoạt chất chính: Molnupiravir (200mg hoặc 400mg).
- Cơ chế hoạt động sinh học: Molnupiravir thực chất là một tiền chất (prodrug). Khi đi vào cơ thể, nó được chuyển hóa thành dạng hoạt động là cytidine nucleoside tương tự (EIDD-1931 5’ triphosphate).
- Trong quá trình virus SARS-CoV-2 nhân lên, enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA (RdRp) của virus sẽ nhầm lẫn và sử dụng cấu trúc của Molnupiravir để tổng hợp chuỗi RNA mới. Sự “mạo danh” này tạo ra các đột biến lỗi hàng loạt trong bộ gen của virus (hiện tượng thảm họa đột biến – viral error catastrophe), khiến virus không thể tiếp tục sao chép và tự bị tiêu diệt.
Chỉ định và chống chỉ định của thuốc molnupiravir
Chỉ định:
Thuốc Molnupiravir được chỉ định sử dụng cho người trưởng thành (>18tuổi) đáp ứng đầy đủ các tiêu chí lâm sàng sau:
- Có kết quả xét nghiệm dương tính với virus SARS-CoV-2 (bằng phương pháp RT-PCR hoặc test nhanh kháng nguyên).
- Bệnh khởi phát ở mức độ từ nhẹ đến trung bình (có các triệu chứng lâm sàng như sốt, ho, đau họng, tổn thương phổi nhẹ nhưng chỉ số bão hòa oxy trong máu SpO_2 > 94%).
- Bệnh nhân có ít nhất một yếu tố nguy cơ tiến triển thành bệnh nặng (như người cao tuổi, người béo phì, mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch mạn tính, bệnh phổi mạn tính,…).
- Thuốc phải được sử dụng càng sớm càng tốt, trong vòng 5 ngày đầu tiên kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc từ khi có kết quả xét nghiệm dương tính.
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi (do thuốc có nguy cơ gây độc tính và ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của sụn và xương khớp).
- Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ đang lên kế hoạch có thai trong thời gian ngắn (nguy cơ cao gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi).
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Người bệnh có tiền sử dị ứng, quá mẫn với hoạt chất Molnupiravir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong viên thuốc.
Công dụng của thuốc
Công dụng cốt lõi của Molnupiravir là ngăn chặn sự nhân lên của virus SARS-CoV-2 bên trong các tế bào biểu mô đường hô hấp của vật chủ. Từ đó, thuốc mang lại các lợi ích lâm sàng quan trọng:
- Giảm nhanh tải lượng virus trong cơ thể người bệnh sau những ngày đầu sử dụng.
- Ngăn ngừa nguy cơ bệnh tiến triển nặng lên, giảm đáng kể tỷ lệ bệnh nhân phải chuyển tầng điều trị, nhập viện cấp cứu hoặc phải thở oxy.
- Rút ngắn thời gian mang virus của người bệnh, giúp các triệu chứng lâm sàng (sốt, ho, mệt mỏi) nhanh chóng thuyên giảm, hỗ trợ người bệnh nhanh âm tính và hồi phục sức khỏe nhanh hơn.
Cách dùng và liều lượng sử dụng thuốc molnupiravir
- Đường dùng: Dùng theo đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ly nước lọc lớn, dung tích khoảng 150-200ml. Tuyệt đối không mở viên nang, không nghiền nát hoặc nhai bột thuốc.
- Mối liên hệ với thức ăn: Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn (lúc đói hoặc lúc no) vì thức ăn không làm thay đổi đáng kể tổng lượng hấp thu của thuốc vào tuần hoàn máu.
- Liều lượng chuẩn cho người trưởng thành: Liều khuyến cáo là 800mg/lần (tương đương 4 viên hàm lượng 200mg hoặc 2 viên hàm lượng 400mg), uống 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ vào buổi sáng và buổi tối liên tục).
- Thời gian điều trị: Một liệu trình điều trị bắt buộc phải kéo dài liên tục trong vòng 5 ngày. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc giữa chừng ngay cả khi thấy cơ thể đã khỏe lại hoặc kết quả test nhanh đã chuyển sang âm tính. Việc dừng thuốc sớm có thể khiến lượng virus còn sót lại bùng phát trở lại và sinh ra cơ chế kháng thuốc.
Thuốc molnupiravir có mang lại hiệu quả không?
Hiệu quả của Molnupiravir đã được khẳng định thông qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên toàn cầu, tiêu biểu là nghiên cứu MOOVE-OUT thực hiện bởi hãng dược phẩm Merck.
Các dữ liệu y khoa chứng minh rằng, khi sử dụng thuốc đúng thời điểm vàng (trong vòng 5 ngày đầu khởi phát), Molnupiravir giúp giảm khoảng 30% đến 50% nguy cơ nhập viện hoặc tử vong ở những bệnh nhân nhiễm COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình có kèm yếu tố nguy cơ cao, so với nhóm bệnh nhân chỉ sử dụng giả dược (placebo).
Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực tế tại nhiều quốc gia, bao gồm cả các chương trình thí điểm có kiểm soát của Bộ Y tế Việt Nam, cho thấy thuốc có khả năng dung nạp tốt, giúp tỷ lệ bệnh nhân chuyển nặng sang tầng điều trị ICU giảm mạnh, góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong chung do đại dịch gây ra một cách hiệu quả.
Ưu điểm của molnupiravir so với các loại thuốc khác
So với các liệu pháp điều trị COVID-19 khác xuất hiện trong đại dịch, Molnupiravir sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về mặt lâm sàng và tính tiện dụng:
- Dạng uống tiện lợi tại nhà: Khác với các kháng thể đơn dòng (như Casirivimab và Imdevimab) hoặc thuốc kháng virus Remdesivir bắt buộc phải dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát chặt chẽ tại bệnh viện, Molnupiravir là thuốc viên đường uống. Điều này giúp bệnh nhân có thể chủ động tự điều trị cách ly an toàn ngay tại nhà, giảm tải gánh nặng cực lớn cho các bệnh viện dã chiến và hệ thống y tế tuyến đầu.
- Phổ tác dụng rộng trên các biến thể: Nhờ cơ chế tác động trực tiếp vào quá trình sao chép tạo đột biến lỗi của enzym RNA polymerase – một cấu trúc bảo tồn và ít thay đổi của virus, Molnupiravir giữ nguyên hiệu quả kháng virus đối với nhiều biến chủng khác nhau của SARS-CoV-2 (bao gồm cả biến thể Delta, Omicron và các nhánh phụ sau này), không bị suy giảm hiệu lực như một số liệu pháp kháng thể đơn dòng vốn nhạy cảm với các đột biến trên protein gai của virus.
- Ít tương tác thuốc phức tạp: So với một loại thuốc kháng virus đường uống khác là Paxlovid (phối hợp giữa Nirmatrelvir và Ritonavir – một chất ức chế mạnh enzym CYP3A4 ở gan), Molnupiravir không bị chuyển hóa mạnh qua hệ thống enzym này. Do đó, thuốc ít gây ra các tương tác thuốc phức tạp, an toàn hơn khi sử dụng cho những bệnh nhân lớn tuổi đang phải uống nhiều loại thuốc điều trị bệnh nền như thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ mỡ máu (statin), hay thuốc chống đông máu.

Ưu điểm dạng viên uống tiện lợi giúp Molnupiravir trở thành giải pháp điều trị COVID-19 hiệu quả ngay tại nhà (Nguồn: Sưu tầm)
Phác đồ điều trị thuốc molnupiravir
Phác đồ điều trị bằng Molnupiravir cần được thực hiện nghiêm ngặt dưới sự hướng dẫn, kê đơn của bác sĩ hoặc cán bộ y tế có thẩm quyền:
- Thời gian bắt đầu: Ngay khi có chẩn đoán xác định nhiễm COVID-19 và trong vòng 5 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Nếu dùng sau 5 ngày, khi virus đã nhân lên đỉnh điểm và chuyển sang giai đoạn bùng phát phản ứng viêm (bão Cytokine), thuốc sẽ không còn mang lại hiệu quả kháng virus tối ưu.
- Tổng liều trong một liệu trình: Người bệnh sẽ uống tổng cộng 8000mg Molnupiravir trong vòng 5 ngày (tương đương 40 viên loại 200mg hoặc 20 viên loại 400mg).
- Xử trí khi quên liều: * Nếu người bệnh quên một liều và nhớ ra trong vòng 10 tiếng kể từ thời điểm cần uống, hãy uống ngay liều đó càng sớm càng tốt và tiếp tục lịch trình uống liều tiếp theo như bình thường.
- Nếu thời gian quên đã vượt quá 10 tiếng, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào đúng khung giờ quy định. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều (1600mg) để bù vào liều đã quên vì có thể gây ngộ độc và quá tải cho cơ thể.
Tác dụng phụ của molnupiravir
Mặc dù có độ an toàn và khả năng dung nạp tương đối tốt, Molnupiravir vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn (ADR) trong quá trình sử dụng:
- Tác dụng phụ thường gặp (mức độ nhẹ đến trung bình):
- Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, đau bụng nhẹ.
- Hệ thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ.
- Ngoài da: Nổi mẩn mụn đỏ, ngứa ngáy da nhẹ.
- Cảnh báo an toàn đặc biệt quan trọng độc tính trên sinh sản (Theo Bộ Y tế):
- Đối với phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Molnupiravir có khả năng gây độc cho thai nhi, dẫn đến sẩy thai hoặc gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng (quái thai). Do đó, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần phải sử dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả cao liên tục trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc và kéo dài thêm 4 ngày sau khi kết thúc liều cuối cùng.
- Đối với nam giới: Thuốc có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chất lượng tinh trùng do cơ chế gây đột biến. Nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cần tuân thủ nghiêm ngặt việc sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn (như bao cao su) trong suốt thời gian điều trị và kéo dài ít nhất 3 tháng sau liều Molnupiravir cuối cùng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quá trình thụ thai sau này.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần thực hiện các biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trong và sau khi dùng Molnupiravir (Nguồn: Sưu tầm)
Molnupiravir có thể thay thế vaccine không?
Câu trả lời y khoa chắc chắn là Tuyệt đối KHÔNG. Thuốc Molnupiravir hoàn toàn không có chức năng thay thế cho việc tiêm phòng vắc-xin COVID-19.
- Vắc-xin đóng vai trò là biện pháp phòng bệnh chủ động, giúp cơ thể kích hoạt hệ miễn dịch sản sinh ra kháng thể bền vững chống lại sự xâm nhập của virus từ trước, từ đó ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bệnh hoặc giảm thiểu tối đa các triệu chứng tiến triển nặng ngay từ đầu.
- Ngược lại, Molnupiravir là biện pháp điều trị bị động, chỉ có tác dụng khi virus đã xâm nhập và đang nhân lên bên trong cơ thể. Thuốc không tạo ra miễn dịch lâu dài, không giúp cơ thể phòng ngừa nguy cơ tái nhiễm trong tương lai. Do đó, việc tiêm chủng đầy đủ các mũi vắc-xin theo khuyến cáo của Bộ Y tế vẫn là lá chắn bảo vệ vững chắc và quan trọng nhất cho sức khỏe của bạn và cộng đồng.
Thành phần của thuốc molnupiravir
Như đã phân tích ở phần cơ chế, thành phần cốt lõi duy nhất tạo nên hoạt tính sinh học của thuốc là hoạt chất Molnupiravir. Bản chất hóa học của nó là một dẫn xuất của nucleoside tổng hợp (N4-hydroxycytidine).
Bên trong mỗi viên nang cứng, ngoài hoạt chất chính, nhà sản xuất còn phối hợp thêm một số tá dược vừa đủ để hỗ trợ quá trình dập viên và tăng độ rã, độ hòa tan của thuốc trong ống tiêu hóa bao gồm: Microcrystalline cellulose, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Colloidal silicon dioxide, Hydroxypropyl cellulose. Vỏ nang thuốc thường được cấu tạo từ Gelatin và các chất tạo màu an toàn trong ngành y tế.

Người bệnh cần xuất trình đơn thuốc của bác sĩ khi tìm mua thuốc kháng virus Molnupiravir tại các cơ sở y tế (Nguồn: Sưu tầm)
Pharmacity cung cấp các sản phẩm Molnupiravir chính hãng từ những nhà sản xuất được Bộ Y tế cấp phép, có nguồn gốc rõ ràng và được bảo quản theo tiêu chuẩn GSP để đảm bảo chất lượng. Khi mua thuốc, khách hàng được dược sĩ kiểm tra đơn theo quy định, hướng dẫn cách sử dụng đúng liệu trình, lưu ý về khoảng cách liều và các biện pháp an toàn cần thiết. Pharmacity cam kết đồng hành cùng cộng đồng trong việc sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y Tế TP.HCM:
https://trungtamytequan2.medinet.gov.vn/cap-nhat-kien-thuc-covid-19/thuoc-khang-virus-monulpiravir-co-kha-nang-gay-sinh-con-bi-di-tat-bam-sinh-cmobile16602-55756.aspx
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
