Midodrine: Công dụng điều trị huyết áp thấp, chỉ định và lưu ý quan trọng

bởi thuvienbenh

Midodrine là thuốc vận mạch, cường giao cảm, được sử dụng để điều trị hạ huyết áp thế đứng. Nó hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể alpha-adrenergic, dẫn đến tăng trương lực mạch máu và huyết áp. Thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân có biểu hiện triệu chứng và cần được sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.

Tổng quan về Midodrine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Midodrine Hydrochloride

Loại thuốc

  • Thuốc vận mạch, cường giao cảm; chất chủ vận alpha-adrenergic

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 2,5 mg; 5 mg; 10 mg

Chỉ định Midodrine

  • Thuốc Midodrine được dùng để điều trị tình trạng hạ huyết áp thế đứng khi bệnh nhân có biểu hiện triệu chứng.

Dược lực học

  • Midodrine được chuyển hóa thành Desglymidodrine, một chất có hoạt tính dược lý. Desglymidodrine hoạt động như một chất đối kháng alpha-1, kích hoạt các thụ thể alpha-adrenergic trên tiểu động mạch và tĩnh mạch, dẫn đến tăng trương lực mạch máu và từ đó làm tăng huyết áp.
  • Thụ thể beta-adrenergic tại tim không bị kích thích bởi Desglymidodrine.
  • Vì Desglymidodrine ít khả năng khuếch tán qua hàng rào máu não, nên nó không gây ra các tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
  • Ở những bệnh nhân mắc chứng hạ huyết áp tư thế đứng do nhiều nguyên nhân, việc dùng Midodrine làm tăng cả huyết áp tâm thu và tâm trương khi ở các tư thế đứng, ngồi, và nằm ngửa.
  • Midodrine Hydrochloride cũng kích thích các thụ thể alpha trong bàng quang, từ đó làm tăng trương lực ở cổ bàng quang và gây chậm quá trình tống xuất nước tiểu.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng đường uống, Midodrine Hydrochloride được hấp thu một cách nhanh chóng và toàn bộ. Thuốc đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương chỉ sau khoảng 20-30 phút. Sinh khả dụng tuyệt đối của Midodrine sau khi uống đạt mức 93%.

Phân bố

  • Khả năng liên kết của thuốc với protein huyết tương là dưới 30%.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa Midodrine diễn ra ở gan cùng với nhiều mô khác, tạo ra Desglymidodrine – đây là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý.

Thải trừ

  • Phần lớn thuốc được đào thải qua thận, chiếm 91% tổng lượng trong vòng 24 giờ. Trong số đó, khoảng 40-60% tồn tại dưới dạng chất chuyển hóa có hoạt tính, 2-5% là Midodrine nguyên vẹn chưa chuyển hóa, và phần còn lại là các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý. Lượng thuốc bài tiết qua phân là không đáng kể.

Tương tác thuốc Midodrine

  • Không nên kết hợp Midodrine với các thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc cường giao cảm alpha, hormone tuyến giáp, thuốc kháng histamine, hoặc chất ức chế MAO, do có thể dẫn đến tăng huyết áp ngoài ý muốn.
  • Thuốc chẹn thụ thể alpha (như Prazosin, Terazosin, Doxazosin hoặc Phentolamine) có khả năng làm giảm tác dụng tăng huyết áp của Midodrine.
  • Midodrine Hydrochloride có thể làm tăng cường hiệu quả giảm tần số tim của các thuốc chẹn beta. Do đó, việc sử dụng đồng thời Midodrine với các chất chẹn thụ thể alpha và beta (có tác dụng làm giảm nhịp tim) cần được theo dõi cẩn thận.
  • Không khuyến khích dùng Midodrine cùng lúc với các glycoside trợ tim như digoxin, digitalis, vì có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ nhịp tim chậm phản xạ của Midodrine.
  • Khi dùng chung với các alkaloid ergot (ví dụ ergotamin), có thể xảy ra tình trạng suy giảm tuần hoàn ngoại vi. Bệnh nhân có nguy cơ bị tăng huyết áp và giảm lưu lượng máu đến các cơ quan cũng như bàn tay/bàn chân.
  • Tránh sử dụng đồng thời với các loại thuốc khác có khả năng làm tăng huyết áp; nếu việc kết hợp là bắt buộc, cần theo dõi huyết áp một cách chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
  • Bệnh nhân đang được điều trị bằng Midodrine kết hợp với Mineralocorticoid hoặc Glucocorticoid (ví dụ Fludrocortisone) có thể đối mặt với nguy cơ tăng nhãn áp và cần được giám sát kỹ lưỡng. Midodrine có thể làm tăng cường hoặc làm gia tăng tác dụng tăng huyết áp tiềm tàng của các chế phẩm corticosteroid.
Xem thêm:  Pentagastrin: Công dụng hỗ trợ chẩn đoán chức năng tiết axit dạ dày và lưu ý

Chống chỉ định thuốc Midodrine

Midodrine không được khuyến nghị sử dụng trong các tình huống sau:

  • Mẫn cảm quá mức với Midodrine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của dược phẩm.
  • Tình trạng huyết áp cao.
  • Bệnh lý tim mạch thực thể nghiêm trọng hoặc suy tim ứ huyết.
  • U tế bào ưa crom (pheochromocytoma).
  • Viêm thận giai đoạn cấp.
  • Bệnh lý thận cấp tính.
  • Chức năng thận suy giảm nghiêm trọng (với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút).
  • Phì đại tuyến tiền liệt kèm theo tình trạng ứ đọng nước tiểu tăng.
  • Bệnh võng mạc do tiểu đường ở thể tăng sinh.
  • Khó tiểu tiện hoặc bí tiểu.
  • Tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp) hoặc nhiễm độc giáp.
  • Tăng nhãn áp góc đóng (glaucoma góc hẹp).
  • Bệnh lý tắc nghẽn hoặc co thắt mạch máu (ví dụ: tắc nghẽn và co thắt mạch máu não).
  • Tình trạng huyết áp thấp do hoạt động quá mức của thần kinh phế vị.

Liều lượng & cách dùng Midodrine

Cách dùng Midodrine

Midodrine cần được dùng vào ban ngày, trong thời gian bệnh nhân duy trì các hoạt động thường nhật ở tư thế đứng. Cần điều chỉnh lịch dùng thuốc sao cho phù hợp, với khoảng cách giữa các liều là 3 – 4 giờ. Liều cuối cùng trong ngày không nên uống sau 6 giờ chiều, hoặc ít nhất bốn giờ trước khi đi ngủ, nhằm hạn chế nguy cơ tăng huyết áp khi nằm. Midodrine cần uống cùng lượng nước thích hợp và có thể dùng trong bữa ăn. Thời gian điều trị sẽ phụ thuộc vào phản ứng của bệnh nhân và mức độ cải thiện của tình trạng bệnh.

Người lớn

Liều khởi đầu là 2,5 mg, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày. Việc tăng liều nên thực hiện hàng tuần, từng bước nhỏ cho đến khi đạt hiệu quả tối ưu. Liều duy trì cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Liều tối đa hàng ngày là 30 mg, chia làm 10 mg x 3 lần/ngày; trong một số tình huống đặc biệt, liều này có thể được điều chỉnh vượt quá giới hạn đã nêu.

Đối tượng khác

Người cao tuổi

Đối với người cao tuổi, khuyến nghị bắt đầu điều trị bằng liều thấp và điều chỉnh liều cần dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân, hết sức thận trọng.

Ngừng dùng Midodrine và thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu huyết áp đo ở tư thế đứng hoặc nằm vượt quá 180/100 mmHg hoặc được đánh giá là có ý nghĩa lâm sàng.

Tác dụng phụ của Midodrine

Thường gặp

  • Tăng huyết áp khi ở tư thế nằm ngửa hoặc ngồi, cảm giác dị cảm, ngứa (chủ yếu ở vùng da đầu), hiện tượng nổi da gà, bí tiểu, tiểu khó, tiểu khẩn hoặc tiểu tiện thường xuyên, cảm giác lạnh run.
  • Đau, kể cả đau bụng.
Xem thêm:  Công dụng của Flumethasone trong điều trị viêm tai ngoài

Ít gặp

  • Đau đầu, tình trạng bồn chồn, cảm giác khó chịu; áp lực ở đầu, mặt đỏ bừng, lẫn lộn/suy nghĩ không bình thường; khô miệng, hồi hộp/lo âu và phát ban.
  • Nhịp tim chậm phản xạ, cảm giác tim đập mạnh, rối loạn nhịp thất, nhịp tim nhanh.

Hiếm gặp

  • Hoa mắt hoặc choáng váng; rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, bất thường về thị giác, tức ngực.
  • Chức năng gan không bình thường, men gan tăng.
  • Đột quỵ.

Không xác định tần suất

  • Tình trạng lo âu, lẫn lộn, tăng tiết nước mắt, tiêu chảy.

Lưu ý khi dùng Midodrine

Lưu ý chung

  • Do thuốc có khả năng gây tăng huyết áp đáng kể khi nằm ngửa, Midodrine chỉ được chỉ định cho những bệnh nhân bị hạ huyết áp thế đứng nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
  • Trong suốt quá trình điều trị bằng Midodrine, việc theo dõi huyết áp thường xuyên ở cả tư thế nằm ngửa và ngồi là cần thiết.
  • Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Midodrine cho bệnh nhân đái tháo đường có huyết áp cao ở tư thế nằm ngửa do bệnh thần kinh tự chủ nền (bệnh thần kinh tự trị do đái tháo đường), vì họ có thể gặp phải tình trạng tăng huyết áp khi nằm ngửa.
  • Bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào đối với bệnh nhân cần được loại trừ hoàn toàn trước khi bắt đầu liệu pháp với Midodrine.
  • Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu của tăng huyết áp khi nằm ngửa, bao gồm đánh trống ngực, nhức đầu và mờ mắt, để báo cáo ngay cho bác sĩ và ngừng thuốc lập tức nếu xuất hiện.
  • Trong trường hợp này, cần cân nhắc điều chỉnh liều lượng hoặc có thể ngừng hẳn liệu trình Midodrine.
  • Tình trạng tăng huyết áp ở tư thế nằm ngửa có thể được kiểm soát bằng cách nâng cao đầu giường.
  • Không nên tiếp tục điều trị bằng Midodrine cho những bệnh nhân gặp phải biến động huyết áp nghiêm trọng trong quá trình dùng thuốc.
  • Bệnh nhân đang sử dụng Midodrine nên tránh dùng đồng thời với các loại thuốc cường giao cảm adreno khác, bao gồm cả các sản phẩm không kê đơn.
  • Nhịp tim chậm có thể xảy ra sau khi dùng Midodrine, chủ yếu do phản xạ phế vị; do đó, cần hết sức thận trọng khi sử dụng cùng với các thuốc làm chậm nhịp tim trực tiếp hoặc gián tiếp như digitalis, thuốc chẹn beta, và các thuốc điều trị tâm thần (ví dụ: thuốc chống trầm cảm ba vòng, phenothiazin và thuốc chống loạn thần không điển hình).
  • Những bệnh nhân xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào gợi ý nhịp tim chậm (như mạch chậm, tăng chóng mặt, ngất xỉu, cảm giác tim đập chậm) cần ngừng sử dụng Midodrine.
  • Cần tránh dùng hoặc chỉ dùng Midodrine dưới sự giám sát y tế chặt chẽ ở những bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang mắc bệnh tăng nhãn áp (glaucom), hoặc đang điều trị bằng Mineralocorticoid/Fludrocortisone Acetate, vì thuốc có thể làm tăng nhãn áp.
  • Đối với liệu pháp Midodrine dài ngày, việc theo dõi chức năng thận và huyết áp là cần thiết.
  • Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc này ở bệnh nhân suy gan; do đó, cần theo dõi chức năng gan trước và trong khi điều trị bằng Midodrine.
Xem thêm:  Gentamycin: Công dụng, chỉ định, liều lượng, cách dùng, tác dụng phụ và lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Midodrine không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
  • Bất kỳ phụ nữ nào phát hiện mình có thai trong khi đang điều trị bằng Midodrine phải ngừng thuốc ngay lập tức.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Do thiếu dữ liệu xác định liệu Midodrine và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nguy cơ đối với trẻ bú mẹ không thể được loại trừ.
  • Vì vậy, Midodrine không nên được sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh nhân gặp phải tình trạng chóng mặt hoặc choáng váng khi dùng Midodrine nên hạn chế hoặc tạm ngừng lái xe và vận hành các loại máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều Midodrine và cách xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều Midodrine, nên uống liều đó ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Biểu hiện quá liều và độc tính

  • Việc dùng quá liều Midodrine có thể gây ra các triệu chứng như nổi da gà, cảm giác ớn lạnh, nhu cầu đi tiểu cấp bách, tăng huyết áp và nhịp tim chậm.

Hướng dẫn xử lý khi quá liều

  • Để điều trị quá liều, cần gây nôn và sử dụng các thuốc chẹn thụ thể alpha-adrenergic.
  • Trong trường hợp nhịp tim chậm đáng kể, có thể dùng atropine với liều thông thường.
  • Đối với bệnh nhân xuất hiện phát ban, khuyến cáo sử dụng thuốc kháng histamine H1.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Midodrine

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Midodrine.html

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=873c8e29-6961-4648-bfc8-f91c2086bd94

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12486

Ngày cập nhật: 21/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0