Meprobamate là thuốc an thần, chống lo âu, được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các tình trạng lo âu và có khả năng giúp bệnh nhân dễ ngủ hơn. Thuốc này hoạt động bằng cách gắn kết với các thụ thể GABA A, từ đó dẫn đến tác dụng ức chế các tế bào thần kinh truyền tín hiệu trong hệ lưới và tủy sống.
Tổng quan về Meprobamate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Meprobamate
Loại thuốc
- Thuốc an thần, chống lo âu.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 400 mg.
Chỉ định Meprobamate
- Chỉ định trong điều trị ngắn hạn các tình trạng lo âu.
- Thuốc an thần: Được dùng trước phẫu thuật để giảm căng thẳng và gây an thần cho bệnh nhân; có khả năng giúp bệnh nhân lo lắng, căng thẳng dễ ngủ hơn.
- Đau kèm theo căng thẳng, lo lắng: Khi kết hợp cố định với aspirin, thuốc được dùng như liệu pháp bổ trợ ngắn hạn (không quá 10 ngày) cho các cơn đau có kèm theo căng thẳng và/hoặc lo lắng ở người bệnh mắc các bệnh lý cơ xương khớp.
Dược lực học
- Meprobamate, một dẫn xuất carbamate, đã được chứng minh qua các nghiên cứu trên động vật là có tác động tại nhiều vị trí trong hệ thần kinh trung ương, bao gồm đồi thị và hệ limbic.
- Thuốc gắn kết với các thụ thể GABA A, từ đó dẫn đến tác dụng ức chế các tế bào thần kinh truyền tín hiệu trong hệ lưới và tủy sống.
Dược động học
Hấp thu
- Meprobamate được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống; nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương đạt được sau 1 đến 3 giờ. Tác dụng an thần thường bắt đầu trong vòng chưa đầy 1 giờ sau khi dùng.
Phân bố
- Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể. Ở phụ nữ đang cho con bú, thuốc được phân phối vào sữa mẹ với nồng độ cao gấp 2 đến 4 lần so với huyết tương của mẹ.
- Meprobamate có khả năng đi qua nhau thai, với nồng độ trong máu dây rốn bằng hoặc gần với nồng độ trong huyết tương mẹ. Khoảng 20% thuốc gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa nhanh chóng tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Trong vòng 24 giờ, 10–12% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi; phần còn lại được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của thuốc là 10–11 giờ, nhưng có thể dao động từ 6–16 giờ.
Tương tác thuốc Meprobamate
Tương tác với các thuốc khác
- Meprobamate có thể kích thích hoạt động của các enzym gan, do đó có khả năng ảnh hưởng đến nồng độ trong máu của các thuốc dùng đồng thời được chuyển hóa tại gan. Các thuốc này bao gồm thuốc chống đông máu nhóm coumarin, steroid toàn thân (kể cả thuốc tránh thai), phenytoin, griseofulvin, rifampicin, phenothiazin (ví dụ chlorpromazine) và thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Việc sử dụng meprobamate cùng lúc với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng cường tác dụng của chúng.
- Cần tránh sử dụng đồng thời meprobamate với rượu.
Chống chỉ định thuốc Meprobamate
- Không được dùng Meprobamate trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc với các hợp chất tương tự như carisprodol, carbromal, mebutamate, tybamate.
- Người bệnh có tiền sử rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp từng đợt.
- Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu của thai kỳ.
- Tình trạng suy phổi cấp tính.
- Bệnh nhân bị suy hô hấp.
Liều lượng & cách dùng Meprobamate
Người lớn
- Các trạng thái lo âu: Đối với các tình trạng lo âu, liều được khuyến nghị là 400 mg, dùng 3 lần mỗi ngày, kèm theo một viên bổ sung trước khi đi ngủ.
- An thần: Để đạt hiệu quả an thần, liều dùng thông thường là 800 mg.
- Giảm lo lắng, an thần trước khi phẫu thuật: Khi cần giảm lo lắng và an thần trước khi tiến hành phẫu thuật, liều dùng là 400 mg.
- Giảm đau/lo lắng: Để giảm đau hoặc lo lắng, có thể dùng 200 hoặc 400 mg (tương đương 1 hoặc 2 viên) mỗi lần, 3 đến 4 lần mỗi ngày theo nhu cầu, với thời gian điều trị tối đa 10 ngày.
Trẻ em
- Các trạng thái lo âu:
- Trẻ em từ 6–12 tuổi: Liều lượng là 100–200 mg, dùng 2 hoặc 3 lần mỗi ngày (tổng liều 200–600 mg).
- Trẻ em > 12 tuổi: Có thể dùng 1,2–1,6 g mỗi ngày, chia thành 3 hoặc 4 lần uống. Liều tối đa mỗi ngày không vượt quá 2,4 g.
- An thần:
- Trẻ em từ 6–12 tuổi: Liều lượng là 100–200 mg, dùng 2 hoặc 3 lần mỗi ngày (tổng liều 200–600 mg). Hoặc có thể tính theo 25 mg/kg mỗi ngày, hoặc 700 mg/m2 mỗi ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần dùng.
- Trẻ em > 12 tuổi: Liều an thần là 800 mg.
- Giảm lo lắng, an thần trước khi phẫu thuật:
- Trẻ em 6-12 tuổi: Liều dùng là 200 mg.
- Trẻ em > 12 tuổi: Liều dùng là 400 mg.
- Giảm đau/lo lắng:
- Trẻ em > 12 tuổi: Liều dùng là 200 hoặc 400 mg (tương đương 1 hoặc 2 viên), dùng 3 hoặc 4 lần mỗi ngày khi cần, với thời gian điều trị không quá 10 ngày.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Người cao tuổi có thể có đáp ứng tốt với liều lượng thấp hơn, thường là một nửa liều thông thường của người lớn hoặc thậm chí ít hơn.
Tác dụng phụ của Meprobamate
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Có thể xuất hiện phát ban dạng dát sần kèm ngứa, nổi mày đay hoặc ban đỏ, có thể lan rộng toàn thân hoặc chỉ khu trú ở vùng bẹn.
- Các phản ứng huyết học như giảm bạch cầu, ban xuất huyết cấp tính không do giảm tiểu cầu, chấm xuất huyết, đốm hồng cầu, tăng bạch cầu ái toan cũng có thể xảy ra, cùng với phù ngoại vi, bệnh hạch bạch huyết, sốt và phát ban.
Hiếm gặp
- Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hơn đã được báo cáo, bao gồm tăng nồng độ kali trong máu, cảm giác ớn lạnh, phù mạch thần kinh, co thắt phế quản, giảm thể tích nước tiểu (thiểu niệu) và ngừng bài tiết nước tiểu (vô niệu).
- Bên cạnh đó, các trường hợp sốc phản vệ, ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, viêm miệng, viêm vòi trứng, hội chứng Stevens-Johnson và viêm da bóng nước cũng có thể xảy ra.
Lưu ý khi dùng Meprobamate
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được thông báo rằng, do meprobamate có thể làm giảm khả năng dung nạp rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, việc sử dụng những chất này nên được tránh hoặc giảm liều.
- Đối với người bệnh suy gan hoặc suy thận, cần tránh sử dụng meprobamate đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.
- Cần hết sức thận trọng khi kê đơn meprobamate cho những bệnh nhân mắc chứng trầm cảm hoặc có nguy cơ hoặc ý định tự sát.
- Việc sử dụng thuốc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng ở những bệnh nhân có vấn đề về hô hấp hoặc tình trạng yếu cơ.
- Meprobamate có thể kích hoạt các cơn co giật ở người bệnh động kinh, và việc ngưng dùng thuốc cũng có thể gây ra co giật.
- Sự phụ thuộc vào thuốc có thể phát triển khi dùng liều cao hơn mức khuyến cáo. Nguy cơ này tăng lên khi sử dụng thuốc kéo dài, hoặc ở những người có tiền sử lạm dụng rượu hoặc các chất gây nghiện khác.
- Các biểu hiện cai thuốc có thể xuất hiện từ nhẹ đến nặng trong khoảng 12 đến 48 giờ sau khi ngưng. Các triệu chứng nghiêm trọng thường xảy ra khi dùng liều cao, trong thời gian dài và dừng thuốc đột ngột, bao gồm run rẩy, mất ngủ, trạng thái lú lẫn, mê sảng và co giật.
- Đã có báo cáo về một số trường hợp tử vong. Để giảm thiểu các triệu chứng cai thuốc, nên giảm liều dần trong 1 đến 2 tuần. Cần theo dõi bệnh nhân thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Dừng thuốc đột ngột sau thời gian dài dùng liều cao có thể gây tái phát các triệu chứng ban đầu như lo âu, chán ăn, mất ngủ, hoặc các phản ứng cai nghiện khác như nôn, thất điều, run, co thắt cơ, trạng thái lẫn lộn, ảo giác và trong một số trường hợp hiếm gặp hơn là co giật.
- Các cơn co giật này có nguy cơ cao hơn ở những cá nhân có tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc các rối loạn co giật tiềm ẩn hoặc đã có từ trước. Thông thường, các triệu chứng cai nghiện bắt đầu trong khoảng 12 đến 48 giờ sau khi dừng meprobamate và thường kết thúc trong 12 đến 48 giờ tiếp theo.
- Tính an toàn và hiệu quả của meprobamate chỉ được thiết lập cho việc sử dụng ngắn hạn, chưa có dữ liệu cho việc dùng kéo dài.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về độ an toàn của thuốc trong thai kỳ, cũng như không có thông tin khẳng định thuốc không gây nguy hiểm.
- Meprobamate có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, do đó không khuyến cáo sử dụng trong suốt thai kỳ, đặc biệt là trong ba tháng đầu, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với mọi rủi ro tiềm tàng đối với thai nhi đang phát triển.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Meprobamate được tìm thấy trong sữa mẹ với nồng độ cao gấp 4 lần so với huyết tương của mẹ, có thể gây ra tình trạng buồn ngủ ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng meprobamate.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc có thể gây ra các tác dụng như buồn ngủ hoặc chóng mặt, điều này có thể tác động tiêu cực đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Meprobamate và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Ngộ độc cấp tính do meprobamate có thể dẫn đến tình trạng hôn mê, sốc, rối loạn vận mạch và suy hô hấp.
Xử trí khi quá liều
- Rửa dạ dày chỉ mang lại hiệu quả trong một khoảng thời gian ngắn do meprobamate được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa.
- Để giảm nồng độ thuốc trong máu, có thể áp dụng phương pháp lợi tiểu kiềm bắt buộc hoặc chạy thận nhân tạo.
- Chức năng hô hấp của bệnh nhân có thể cần được hỗ trợ.
Quên liều và cách xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên dùng liều đó ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Meprobamate
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=a0891a32-105b-48bc-a246-5e179d2e7fa1
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=a0891a32-105b-48bc-a246-5e179d2e7fa1
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/meprobamate.html
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/meprobamate.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5415
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5415
Ngày cập nhật: 21/7/2021

