Lactulose: Công dụng, chỉ định, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

bởi thuvienbenh

Lactulose là thuốc khử độc amoniac và nhuận tràng thẩm thấu, thường được sử dụng để điều trị bệnh não do gan và táo bón mạn tính. Thuốc hoạt động bằng cách chuyển hóa thành acid lactic và giảm độ pH của phân, giúp giảm nồng độ amoniac trong máu. Lactulose cũng được chỉ định để hỗ trợ đại tiện bình thường sau thủ thuật cắt trĩ.

Tổng quan về Lactulose

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Lactulose.

Loại thuốc

  • Thuốc khử độc amoniac, thuốc nhuận tràng thẩm thấu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch uống: 3,35 g/5 ml; 10 g/15 ml (15 ml, 30 ml, 237 ml, 473 ml, 946 ml, 1890 ml).
  • Dung dịch uống hoặc dùng đường trực tràng: 3,35 g/5 ml; 10 g/15ml (473 ml).
  • Bột kết tinh pha dung dịch uống: 10 g/túi, 20 g/túi.

Chỉ định Lactulose

  • Thuốc được chỉ định để dự phòng và điều trị bệnh não do gan (tình trạng tăng amoni huyết).
  • Cũng được dùng để điều trị táo bón mạn tính.

Dược lực học

  • Lactulose là một disaccharid tổng hợp, có cấu trúc tương tự lactose, bao gồm galactose và fructose.
  • Do hệ tiêu hóa của con người không có enzym để thủy phân lactulose, nên sau khi uống, thuốc này được vận chuyển nguyên vẹn đến ruột non.
  • Tại ruột, lactulose được chuyển hóa bởi các vi khuẩn đường ruột (như Lactobacilli, Bacteroides, E. coli, Clostridia) thành acid lactic và một lượng nhỏ acid acetic, acid formic.
  • Các acid này có tác dụng làm giảm độ pH của phân, từ đó chuyển amoniac (NH3) – một dạng có thể khuếch tán – thành ion amoni (NH4+) không thể khuếch tán từ ruột vào máu.
  • Hơn nữa, do môi trường trong ruột có tính acid cao hơn trong máu, amoniac có thể khuếch tán từ máu vào ruột, sau đó chuyển thành ion amoni và không được hấp thu.
  • Kết quả của quá trình này là nồng độ amoniac trong máu giảm.
  • Tương tự, sự hấp thu các amin, vốn cũng góp phần vào cơ chế bệnh sinh của bệnh não do gan, cũng có thể giảm.
  • Tăng amoniac trong máu là nguyên nhân chủ yếu gây độc thần kinh trung ương ở bệnh nhân hôn mê do gan.
  • Vì vậy, lactulose được sử dụng để điều trị bệnh não do gan, mặc dù cần sử dụng liều cao.
  • Khoảng 75-85% bệnh nhân cho thấy đáp ứng lâm sàng thuận lợi với liệu pháp lactulose.
  • Tuy nhiên, lactulose không hiệu quả trong việc điều trị các dạng bệnh não không liên quan đến nitrogen, ví dụ như bệnh não do thuốc hoặc các rối loạn chuyển hóa và điện giải.
  • Thuốc cũng không có tác dụng đối với hôn mê liên quan đến viêm gan nhiễm khuẩn hoặc các rối loạn gan cấp tính khác.
  • Trong trường hợp tăng amoniac huyết do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, việc sử dụng lactulose cũng không mang lại lợi ích.
  • Tại đại tràng, lactulose tạo ra hiệu ứng thẩm thấu tại chỗ, dẫn đến tăng lượng nước trong phân, làm mềm phân và kích thích nhu động ruột.
  • Tác dụng này thường được quan sát thấy sau 48 giờ sử dụng thuốc.
  • Mặc dù vậy, hiệu quả nhuận tràng của lactulose không vượt trội so với các thuốc nhuận tràng có chi phí thấp hơn như magnesi sulfat hoặc sorbitol.
Xem thêm:  Benzoin là gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Lactulose hầu như không được hấp thu từ đường tiêu hóa.
  • Dưới 3% liều uống được hấp thu từ ruột non.
  • Lượng thuốc không được hấp thu sẽ di chuyển đến ruột già, chủ yếu ở dạng chưa biến đổi.

Chuyển hóa

  • Các vi khuẩn cư trú trong đường ruột chịu trách nhiệm chuyển hóa lactulose, tạo ra acid lactic cùng với một lượng nhỏ acid acetic và acid formic.

Thải trừ

  • Trong vòng 24 giờ, chưa đến 3% liều dùng qua đường uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
  • Con đường thải trừ chính của thuốc là qua phân.

Tương tác thuốc Lactulose

  • Tránh sử dụng lactulose cùng lúc với các thuốc nhuận tràng khác, bởi vì sự gia tăng bài tiết phân có thể cản trở việc xác định liều lượng chính xác của lactulose khi điều trị bệnh não do gan.
  • Sự hình thành acid trong đường ruột của lactulose có thể bị tác động bởi các thuốc kháng acid không được hấp thu.
  • Một số loại thuốc kháng khuẩn có khả năng làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, vốn có vai trò trong quá trình chuyển hóa lactulose; mặc dù vậy, neomycin vẫn có thể được sử dụng đồng thời trong liệu pháp điều trị bệnh não do gan.

Chống chỉ định thuốc Lactulose

  • Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc chứng galactose huyết hoặc những người cần tuân thủ chế độ ăn kiêng hạn chế galactose.
  • Không sử dụng cho người có phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Lactulose

Liều lượng & cách dùng

Liều dùng

Người lớn

  • Dự phòng và kiểm soát bệnh não do gan:
  • Khởi đầu: 20 – 30 g (tương đương 30 – 45 ml dung dịch lactulose), uống 3 lần mỗi ngày. Sau đó, nếu cần, liều dùng có thể được điều chỉnh mỗi 1 – 2 ngày nhằm đạt được 2 – 3 lần đại tiện phân mềm mỗi ngày.
  • Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh thường cải thiện trong khoảng 1 – 3 ngày.
  • Thời gian điều trị sẽ phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng của bệnh.
  • Việc điều chỉnh liều có thể dựa vào độ pH của phân (xác định bằng giấy chỉ thị) tại thời điểm bắt đầu điều trị, và tiếp tục điều chỉnh cho đến khi độ pH của phân đạt khoảng 5.
  • Độ pH này thường đạt được khi người bệnh đi ngoài 2 – 3 lần phân mềm hàng ngày.
  • Duy trì điều trị bằng lactulose liên tục trong thời gian dài có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng và ngăn ngừa tái phát bệnh.
  • Điều trị các đợt cấp của bệnh não do gan:
  • Uống 20 – 30 g cách nhau 1 – 2 giờ để nhanh chóng tạo ra tác dụng nhuận tràng.
  • Khi đã đạt được tác dụng nhuận tràng mong muốn, liều lactulose có thể được giảm xuống mức cần thiết để duy trì 2 – 3 lần đi ngoài phân mềm hàng ngày.
  • Tình trạng tiền hôn mê hoặc hôn mê do gan:
  • Sử dụng đường trực tràng: 200 g (300 ml) pha loãng với 700 ml nước hoặc dung dịch natri clorid 0,9%, đưa vào trực tràng qua catheter có bóng. Giữ dung dịch trong 30 – 60 phút, và có thể lặp lại việc thụt lưu này mỗi 4 – 6 giờ một lần cho đến khi người bệnh có thể dùng thuốc qua đường uống.
  • Nếu dung dịch chỉ được giữ dưới 30 phút, cần thực hiện lại ngay lập tức.
  • Một số người bệnh có thể thoát khỏi tình trạng hôn mê trong vòng 2 giờ sau lần thụt đầu tiên.
  • Táo bón mạn tính:
  • Liều khởi đầu là 10 – 20 g/ngày, chia thành 1 – 2 lần uống trong ngày; có thể tăng liều lên đến 40 g/ngày nếu cần thiết.
  • Liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo đáp ứng của từng người bệnh.
  • Hỗ trợ đại tiện bình thường cho bệnh nhân sau thủ thuật cắt trĩ:
  • Sử dụng 10 g lactulose, 2 lần/ngày vào ngày trước khi thực hiện thủ thuật và trong 5 ngày sau thủ thuật.
Xem thêm:  Gadobenic acid - Chất cản quang dùng trong chụp MRI: Công dụng, liều dùng

Trẻ em

  • Dự phòng và kiểm soát bệnh não do gan:
  • Trẻ nhỏ: 2 – 6 g (3 – 9 ml)/ngày, chia thành nhiều lần uống.
  • Trẻ lớn và thiếu niên: 30 – 60 g (45 – 90 ml)/ngày, chia thành vài lần uống. Sau đó, cứ mỗi 1 – 2 ngày, liều sẽ được điều chỉnh để đảm bảo trẻ đại tiện 2 – 3 lần phân mềm mỗi ngày.
  • Nếu liều khởi đầu gây tiêu chảy, cần giảm liều ngay lập tức; nếu tình trạng tiêu chảy vẫn tiếp diễn, nên ngừng sử dụng thuốc.
  • Táo bón mạn tính:
  • Liều khuyến nghị được áp dụng như sau (dựa trên dung dịch có nồng độ 3,35 g lactulose/5 ml):
  • Trẻ 1 tháng – 1 tuổi: 2,5 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.
  • Trẻ 1 – 5 tuổi: 5 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.
  • Trẻ 5 – 10 tuổi: 10 ml, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.
  • Trẻ 10 – 18 tuổi: 15 ml/lần, 2 lần/ngày, điều chỉnh liều đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.

Đối tượng khác

  • Đối với táo bón nặng do thụt rửa ruột bằng bari ở người cao tuổi, liều lactulose là 3,3 – 6,7 g, dùng 2 lần/ngày trong khoảng 1 – 4 tuần.

Cách dùng

  • Lactulose thường được sử dụng qua đường uống.
  • Để làm dịu vị ngọt của thuốc, dung dịch có thể được pha trộn với nước, sữa, nước ép trái cây hoặc thức ăn.
  • Mỗi liều lactulose cần được nuốt gọn trong một lần và không nên giữ trong miệng quá lâu.
  • Liều lượng sử dụng được điều chỉnh tùy theo nhu cầu riêng của từng người bệnh.
  • Khi dùng thuốc một liều duy nhất mỗi ngày, nên uống vào cùng một thời điểm.
  • Trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc nhuận tràng này, người bệnh cần đảm bảo uống đủ lượng chất lỏng (từ 1,5–2 lít, tương đương 6-8 ly) mỗi ngày.
  • Thuốc cũng có thể được dùng qua ống thông dạ dày nhằm giảm kích ứng gây nôn và hạn chế nguy cơ hít phải thuốc vào phổi.
  • Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng đường trực tràng cho người lớn trong các trường hợp bệnh não do gan ở giai đoạn tiền hôn mê hoặc hôn mê.
  • Khi dùng dạng bột kết tinh qua đường uống, pha loãng 10 – 20 g bột với 120 ml nước.
  • Nếu xuất hiện tiêu chảy trong quá trình dùng thuốc, đây là dấu hiệu của việc quá liều, và liều lượng cần được giảm ngay lập tức.

Tác dụng phụ của Lactulose

Thường gặp

  • Các tác dụng phụ trên tiêu hóa bao gồm đầy hơi, và tiêu chảy nếu dùng quá liều.
  • Ở trẻ sơ sinh, có thể xảy ra tình trạng mất nước và giảm natri huyết.

Ít gặp

  • Các triệu chứng ít gặp bao gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tăng nồng độ natri trong máu.
  • Tiêu chảy có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng phụ ở mức độ này.

Lưu ý khi dùng Lactulose

Lưu ý chung

  • Khi điều trị bệnh não gan, cần lưu ý rằng tình trạng suy gan nặng có thể dẫn đến các biến chứng như rối loạn điện giải (ví dụ, hạ kali huyết), cần được điều trị hỗ trợ. Hơn nữa, sự xuất hiện của tiêu chảy có thể gây mất dịch và kali nghiêm trọng, làm trầm trọng thêm bệnh não gan. Do đó, các bác sĩ lâm sàng khuyến cáo kiểm tra định kỳ nồng độ kali huyết thanh trong suốt quá trình điều trị lactulose kéo dài.
  • Nếu bệnh nhân gặp phải tình trạng tiêu chảy bất thường trong quá trình sử dụng lactulose, họ cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Đối với người cao tuổi hoặc những người có thể trạng yếu sử dụng lactulose liên tục trong hơn 6 tháng, việc kiểm tra định kỳ các chất điện giải (như kali, clorid, và carbon dioxit) trong máu là cần thiết.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường do lactulose có chứa một lượng nhỏ lactose và galactose tự do. Đặc biệt, cần hết sức lưu ý khi sử dụng dung dịch lactulose cho bệnh nhân chuẩn bị thực hiện thủ thuật đốt điện trong quá trình nội soi trực tràng – đại tràng, vì thuốc có thể dẫn đến sự tích tụ khí hydro ở nồng độ cao, gây nguy cơ cháy nổ khi tiếp xúc với tia lửa điện. Mặc dù chưa có báo cáo thực tế về sự cố này, nhưng khuyến cáo cần thụt rửa kỹ và sạch bằng dung dịch không lên men trước khi tiến hành thủ thuật.
  • Khi sử dụng lactulose cho trẻ sơ sinh, cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ hạ natri huyết và mất nước.
Xem thêm:  Menthol: Hoạt chất giảm đau và chống ngứa tại chỗ (OTC)

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Mức độ an toàn của lactulose đối với phụ nữ mang thai chưa được nghiên cứu đầy đủ trên người. Tuy nhiên, các nghiên cứu về sinh sản trên chuột và thỏ, khi dùng liều cao gấp 6 lần liều khuyến cáo ở người, không cho thấy bất kỳ dấu hiệu độc tính nào đối với thai nhi. Do đó, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong thai kỳ trừ khi có chỉ định rõ ràng và lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc lactulose có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Đồng thời, độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ bú mẹ cũng chưa được thiết lập. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định lactulose cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Lactulose được nhận định là không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Các triệu chứng của quá liều và độc tính bao gồm tiêu chảy, đau bụng, nhiễm kiềm do giảm nồng độ clorid trong máu, mất nước, hạ huyết áp và hạ kali huyết.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp quá liều, cần ngưng dùng thuốc hoặc điều chỉnh giảm liều. Nếu bệnh nhân bị mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy hoặc nôn mửa, việc bù điện giải và điều chỉnh các rối loạn cân bằng điện giải là cần thiết.
  • Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho lactulose. Việc điều trị tập trung vào việc hỗ trợ và kiểm soát các triệu chứng.

Quên liều và xử trí

  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều dự kiến tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường. Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Lactulose

Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/lactulose.html

Drug.com: https://www.drugs.com/mtm/lactulose.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5525/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Ngày cập nhật: 30/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0