Interferon beta-1a là một loại thuốc điều trị bệnh xơ cứng rải rác dạng tái phát – thuyên giảm, với khả năng điều hòa miễn dịch và kháng viêm. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân đã trải qua ít nhất hai đợt tái phát cấp tính trong ba năm trước đó. Interferon beta-1a có thể được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, với liều lượng và cách dùng cụ thể tùy thuộc vào từng trường hợp.
Tổng quan về Interferon beta-1a
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Interferon beta-1a
Loại thuốc
- Interferon
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch để tiêm bắp 30 microgam (6 triệu đvqt)/0,5 ml: bơm tiêm 1 ml đổ đầy trước 0,5 ml kèm kim tiêm để tiêm bắp.
- Dung dịch để tiêm bắp 6,6 triệu đvqt (33 microgam)
- Dung dịch để tiêm dưới da 2,4 triệu đvqt (8,8 microgam) /0,2 ml, 6 triệu đvqt (22 microgam)/0,5 ml, 12 triệu đvqt (44 microgam)/0,5 ml
Chỉ định Interferon beta-1a
Chỉ định
- Interferon beta-1a được chỉ định trong điều trị các trường hợp sau:
- Bệnh xơ cứng rải rác dạng tái phát – thuyên giảm (relapse-remitting multiple sclerosis): Áp dụng cho bệnh nhân đã trải qua ít nhất hai đợt tái phát cấp tính trong ba năm trước đó mà không có bất kỳ dấu hiệu bệnh tiến triển nào giữa các đợt.
- Bệnh nhân có tình trạng mất myelin kèm theo quá trình viêm đang hoạt động: Điều trị này được xem xét khi bệnh đủ nghiêm trọng để cần đến liệu pháp corticosteroid đường tĩnh mạch và người bệnh có nguy cơ cao phát triển thành bệnh đa xơ cứng.
- Đối với người bệnh có bệnh xơ cứng rải rác tiến triển, việc sử dụng Interferon beta-1a cần được ngưng lại.
Dược lực học
Dược lực học
- Interferon là nhóm protein, đôi khi là glycoprotein, có đặc tính chuyên biệt theo loài. Chúng thể hiện các hoạt tính kháng virus, chống tăng sinh tế bào và điều hòa miễn dịch.
- Khi Interferon beta gắn vào các thụ thể chuyên biệt trên bề mặt tế bào, một chuỗi phản ứng phức tạp bên trong tế bào sẽ được khởi động. Quá trình này dẫn đến sự biểu hiện của nhiều gen và protein đặc hiệu do interferon cảm ứng, bao gồm 2’,5’-oligoadenylate synthetase (một enzyme tham gia ức chế virus), beta-2-microglobulin và neopterin (một chất được sản xuất bởi đại thực bào và tế bào T khi chúng được hoạt hóa).
- Mặc dù cơ chế tác động đầy đủ của interferon beta trong quản lý bệnh xơ cứng rải rác chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng có khả năng liên quan đến khả năng điều hòa miễn dịch của thuốc, bao gồm cả các hiệu ứng kháng viêm.
- Interferon beta có khả năng ngăn chặn sự sản xuất interferon gamma, một loại interferon được cho là góp phần làm trầm trọng thêm bệnh xơ cứng rải rác. Cơ chế hoạt động của thuốc còn bao gồm việc hạn chế giải phóng các cytokine khác như yếu tố hoại tử khối u (TNF) và lymphotoxin, vốn là những chất gây tổn thương cho tế bào thần kinh đệm ít gai (oligodendrocytes). Ngoài ra, thuốc còn ức chế sự tăng sinh của các tế bào T chịu trách nhiệm sản xuất interferon gamma và lymphotoxin, đồng thời tăng cường chức năng của các tế bào T điều hòa (ức chế) – những tế bào thường bị suy giảm ở bệnh nhân xơ cứng rải rác.
- Vai trò của hoạt tính kháng virus của interferon beta trong hiệu quả điều trị bệnh xơ cứng rải rác hiện chưa được xác định rõ ràng. Mặc dù nhiễm virus có thể làm tình trạng bệnh xơ cứng rải rác trở nên tồi tệ hơn, nhưng cơ chế gây bệnh chính xác của chúng trong bối cảnh này vẫn chưa được hiểu rõ.
Dược động học
Hấp thu
- Các loại interferon không được hấp thu qua đường tiêu hóa.
- Khoảng 50% liều interferon beta tiêm dưới da và khoảng 40% liều tiêm bắp được hấp thu.
- Nồng độ cao nhất của interferon beta-1a trong huyết tương đạt được 3 giờ sau khi tiêm dưới da, và trong khoảng từ 3 đến 15 giờ sau khi tiêm bắp.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về sự phân bố của interferon beta-1a.
- Khả năng interferon beta-1a đi qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được biết rõ.
Chuyển hóa và thải trừ
- Sau khi tiêm bắp một liều interferon beta-1a duy nhất, nồng độ thuốc trong huyết thanh giảm với thời gian bán thải là 10 giờ.
- Interferon beta-1a chủ yếu được chuyển hóa và bài tiết qua gan và thận.
Tương tác thuốc Interferon beta-1a
- Cần thận trọng khi sử dụng interferon beta cùng với các thuốc khác có khả năng gây độc cho gan (ví dụ như rượu).
- Do interferon beta-1a có thể gây ức chế tủy xương, việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết học là cần thiết khi phối hợp với các thuốc ức chế tủy xương khác.
- Interferon beta-1a có thể được dùng đồng thời với vắc xin, tuy nhiên, hiệu quả phòng ngừa của vắc xin ở những người đang điều trị bằng interferon beta vẫn chưa được xác định.
- Cladribine có khả năng làm tăng độc tính của Interferon beta, đặc biệt là nguy cơ giảm bạch cầu. Do đó, nên tránh sử dụng kết hợp hai thuốc này.
- Interferon có thể làm tăng độc tính của Zidovudine và giảm quá trình chuyển hóa của thuốc này. Cần theo dõi sát sao quá trình điều trị khi dùng đồng thời.
Chống chỉ định thuốc Interferon beta-1a
Không được sử dụng Interferon beta-1a trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ loại interferon tự nhiên hoặc tái tổ hợp nào, hoặc quá mẫn với albumin huyết thanh.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Người bệnh đang bị trầm cảm nặng và/hoặc có ý định tự tử.
- Bệnh nhân có tiền sử động kinh mà tình trạng không thể được kiểm soát chặt chẽ bằng điều trị.
- Người mắc bệnh gan mất bù.
Liều lượng & cách dùng Interferon beta-1a
- Việc điều trị cần được khởi đầu dưới sự hướng dẫn của một bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong việc quản lý bệnh này.
Cách dùng:
- Bệnh nhân phải đọc cẩn thận hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất trước khi tiến hành dùng thuốc.
- Interferon beta-1a có thể được dùng bằng đường tiêm bắp (khuyến nghị thay đổi vị trí tiêm hàng tuần) hoặc tiêm dưới da.
Người lớn
- Liều lượng và hoạt lực của interferon beta được định lượng bằng đơn vị quốc tế (đvqt) hoặc miligam (mg).
Điều trị bệnh xơ cứng rải rác tái phát – thuyên giảm:
- Đối với interferon beta-1a tiêm bắp: 6 triệu đv (30 microgam) được dùng mỗi tuần một lần.
- Đối với interferon beta-1a tiêm dưới da: Liều 6 triệu đv (22 microgam) hoặc 12 triệu đv (44 microgam) được dùng 3 lần mỗi tuần. Nếu điều kiện cho phép, các mũi tiêm nên được thực hiện vào cùng một thời điểm (ưu tiên cuối trưa hoặc buổi chiều) và vào cùng 3 ngày cố định trong tuần (ví dụ: thứ 2, thứ 4 và thứ 6), đảm bảo khoảng cách tối thiểu 48 giờ giữa các lần tiêm.
- Thêm vào đó, nhà sản xuất khuyến nghị liệu trình điều trị nên được khởi đầu với 20% liều kê đơn, sau đó tăng dần liều trong 4 tuần để đạt đến liều đích (ví dụ: 6 triệu đv [22 microgam] hoặc 12 triệu đv [44 microgam]) dùng 3 lần mỗi tuần, tuân theo lịch trình sau:
| % liều đích cuối cùng | Liều đích 22 microgam | Liều đích 44 microgam |
|———————–|—————————-|—————————-|
| Tuần 1 – 2 | 20% | 1,2 triệu đv (4,4 microgam) | 2,4 triệu đv (8,8 microgam) |
| Tuần 3 – 4 | 50% | 3 triệu đv (11 microgam) | 6 triệu đv (22 microgam) |
| Tuần 5 + | 100% | 6 triệu đv (22 microgam) | 12 triệu đv (44 microgam) |
Trẻ em
- Mức độ an toàn và hiệu quả của interferon beta-1a đối với bệnh nhi hiện chưa được xác định rõ ràng.
- Do đó, interferon beta-1a không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều Interferon beta-1a khi dùng cho bệnh nhân cao tuổi.
Tác dụng phụ của Interferon beta-1a
Trong quá trình điều trị bằng Interferon beta-1a, bệnh nhân có thể trải qua một số phản ứng có hại (ADR).
Thường gặp
- Đổ mồ hôi nhiều, chứng hói đầu, rụng tóc, các triệu chứng tương tự cúm, sốt, cảm giác ớn lạnh.
- Nhức đầu, khó khăn khi đi vào giấc ngủ, tình trạng trầm cảm, lo lắng, cảm giác suy nhược toàn thân, tăng trương lực cơ, khó khăn trong việc phối hợp vận động, mất ngủ, cảm giác quay cuồng, kích động, động kinh, buồn ngủ ban ngày.
- Tiêu chảy, đau vùng bụng, táo bón, khô miệng, buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Nồng độ transaminase (AST, ALT) có thể tăng cao một cách thoáng qua.
- Đau khớp, đau cơ bắp, đau vùng lưng, tình trạng yếu cơ.
- Viêm nhiễm tại đường hô hấp trên.
- Rối loạn kinh nguyệt (đa kinh), xuất huyết tử cung bất thường.
- Giảm số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Đau tức ngực, huyết áp tăng cao, cảm giác tim đập mạnh (đánh trống ngực), nhịp tim nhanh.
- Các vấn đề về thị lực, khô mắt.
- Nhiễm trùng tại đường tiết niệu.
- Các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm.
Ít gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn, các phản ứng quá mẫn cảm.
- Giãn mạch máu, cảm giác đánh trống ngực, bệnh lý cơ tim và suy tim mạn tính.
Hiếm gặp
- Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ.
- Cảm giác choáng váng hoặc gần ngất ngay sau liều tiêm interferon beta đầu tiên. Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể xuất hiện các cơn co giật và co cứng cơ (chuột rút). Rối loạn nhịp tim.
- Xuất hiện các cơn co cứng cơ thoáng qua và/hoặc tình trạng yếu cơ nghiêm trọng, có khả năng gây hạn chế khả năng vận động.
- Giảm số lượng các loại tế bào máu như lympho, tiểu cầu, bạch cầu trung tính và hồng cầu. Đồng thời, có thể quan sát thấy sự gia tăng nồng độ creatinin, kali, urat và transaminase trong huyết thanh. Tăng calci niệu thoáng qua cũng có thể xảy ra.
Lưu ý khi dùng Interferon beta-1a
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ nhằm phát hiện sớm và xử trí kịp thời các phản ứng có hại của thuốc.
- Những bệnh nhân có tiền sử rối loạn thần kinh, đặc biệt là co giật hoặc động kinh, phải được theo dõi sát sao; có thể cần điều chỉnh phác đồ điều trị động kinh trong suốt quá trình sử dụng Interferon.
- Interferon có khả năng gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng trầm cảm, thậm chí tăng nguy cơ có ý định tự tử ở những cá nhân dễ mắc bệnh trầm cảm.
- Cần đặc biệt lưu ý đến liều lượng và các nguy cơ về phản ứng có hại đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận và/hoặc gan nghiêm trọng, hoặc những người có tiền sử suy tủy.
- Việc theo dõi các dấu hiệu tổn thương gan là cần thiết, đồng thời phải thận trọng khi dùng Interferon beta-1a cùng với các loại thuốc khác đã biết gây độc cho gan.
- Bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch, bao gồm đau thắt ngực, suy tim mạn tính hoặc loạn nhịp tim, phải được giám sát chặt chẽ chức năng tim.
- Một số bệnh nhân có thể phát triển kháng thể trung hòa chống lại interferon, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị của interferon beta. Nguy cơ hình thành kháng thể trung hòa đạt mức ổn định (cao nguyên) có thể xảy ra sau 12 tháng điều trị. Dữ liệu từ các nghiên cứu theo dõi bệnh nhân trong 2 năm cho thấy khoảng 8% số người bệnh đã hình thành kháng thể trung hòa.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Interferon beta-1a bị chống chỉ định ở phụ nữ mang thai do khả năng gây hại cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được kiểm tra để loại trừ khả năng có thai trước khi khởi trị bằng Interferon beta và phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị.
- Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, khuyến cáo nên ngừng sử dụng interferon và không tiếp tục dùng cho đến sau khi sinh.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu về nồng độ interferon trong sữa mẹ.
- Vì nguy cơ tiềm ẩn gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng Interferon beta cho đến khi trẻ không còn bú mẹ nữa.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào đánh giá tác động của interferon beta-1a lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, các tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng này ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và cách xử trí
- Khi bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên sử dụng thuốc ngay khi có thể.
- Tuy nhiên, điều quan trọng là không được tiêm Interferon beta-1a vào hai ngày liên tiếp.
- Không được dùng hai liều thuốc cùng một lúc để bù lại liều đã quên.
- Bệnh nhân cũng có thể liên hệ với bác sĩ để nhận hướng dẫn cụ thể.
Quá liều và độc tính
- Thông tin về độc tính khi quá liều: Hiện tại, chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về các trường hợp quá liều.
Cách xử lý khi quá liều
- Bệnh nhân có dấu hiệu quá liều cần được đưa đến bệnh viện để theo dõi y tế và nhận các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp, dựa trên các triệu chứng lâm sàng biểu hiện.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Interferon beta-1a
BNF80
https://www.drugs.com/ppa/interferon-beta-1a.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/interferon-beta-1a.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/886/smpc
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 17/6/2021

