Clobazam: Đặc điểm, công dụng kiểm soát co giật và hướng dẫn sử dụng

bởi thuvienbenh

Clobazam là một loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng để điều trị rối loạn lo âu, động kinh và các cơn co giật. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường dẫn truyền thần kinh GABA, giúp giảm cảm giác lo lắng và buồn bã. Tuy nhiên, Clobazam cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, mất trí nhớ và phụ thuộc thuốc. Cần sử dụng Clobazam theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ liều lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tổng quan về Clobazam

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Clobazam

Loại thuốc

  • Thuốc an thần, thuốc giải lo âu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 10 mg
  • Hỗn dịch uống 1 mg/ml, 2 mg/ml.

Chỉ định Clobazam

  • Clobazam được chỉ định cho các tình trạng sau:
  • Dùng điều trị ngắn hạn (2 – 4 tuần) cho bệnh nhân mắc rối loạn lo âu mức độ nghiêm trọng, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và lo lắng tột độ, có thể kèm theo chứng mất ngủ. Thuốc không được sử dụng để điều trị ngắn hạn các trường hợp rối loạn lo âu nhẹ.
  • Là liệu pháp bổ trợ trong quá trình điều trị bệnh động kinh.
  • Hỗ trợ điều trị các cơn co giật liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên.

Dược lực học

  • Dù cơ chế tác dụng chính xác của clobazam chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng người ta cho rằng thuốc hoạt động bằng cách tăng cường dẫn truyền thần kinh GABA thông qua việc gắn kết vào vị trí benzodiazepine trên thụ thể GABA-A.

Dược động học

Hấp thu

  • Clobazam được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả sau khi dùng đường uống.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng thời gian từ 0,5 đến 4,0 giờ.
  • Thuốc có thể được dùng không phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Khi dùng đồng thời với rượu bia, sinh khả dụng của clobazam có thể tăng lên đến 50%.

Phân bố

  • Clobazam lan tỏa nhanh chóng đến khắp các mô trong cơ thể.
  • Khoảng 80% đến 90% lượng clobazam trong máu liên kết với protein huyết tương.
  • Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định trong cơ thể thường đạt được sau khoảng 2 tuần sử dụng.

Chuyển hóa

  • Clobazam trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ và nhanh chóng tại gan.
  • Quá trình này chủ yếu diễn ra thông qua khử methyl, được xúc tác bởi enzym CYP3A4, và ở mức độ thấp hơn bởi CYP2C19.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của clobazam trong huyết tương được ước tính khoảng 36 giờ.
  • Hệ thống thận là con đường thải trừ chính của clobazam ra khỏi cơ thể.

Tương tác thuốc Clobazam

Tương tác với các thuốc khác

  • Cần hết sức thận trọng khi sử dụng clobazam đồng thời với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, do nguy cơ làm tăng cường tác dụng ức chế thần kinh.
  • Khi clobazam được dùng kết hợp với các thuốc chống co giật khác (như phenytoin, axit valproic), liều lượng clobazam phải được điều chỉnh dựa trên kết quả điện não đồ, đồng thời cần theo dõi nồng độ của các thuốc chống co giật khác.
  • Sử dụng clobazam cùng lúc với thuốc giảm đau gây nghiện có thể làm gia tăng cảm giác khoan khoái và nâng cao nguy cơ phụ thuộc tâm lý.
  • Clobazam có khả năng làm tăng hiệu quả của các thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau và nitrite oxid.
  • Khi clobazam được dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh CYP2C19 (ví dụ fluconazole, fluvoxamine, ticlopidine) hoặc chất ức chế trung bình (như omeprazole), có thể cần phải điều chỉnh liều lượng của clobazam.
  • Clobazam là một chất ức chế CYP2D6 yếu; do đó, việc điều chỉnh liều có thể cần thiết đối với các thuốc được chuyển hóa bởi CYP2D6 (như dextromethorphan, pimozide, paroxetine, nebivolol).
  • Phối hợp điều trị với các thuốc ức chế cytochrom P-450, ví dụ cimetidin, có thể làm gia tăng và kéo dài tác dụng của clobazam.
Xem thêm:  Ethylhexylglycerin là gì? Công dụng, vai trò trong ngành mỹ phẩm

Tương tác với thực phẩm

  • Việc uống rượu bia đồng thời có thể làm tăng sinh khả dụng của clobazam, dẫn đến tăng cường tác dụng của thuốc.
  • Cả rượu bia và clobazam đều có khả năng ức chế hệ thần kinh trung ương.

Chống chỉ định thuốc Clobazam

  • Người bệnh có phản ứng quá mẫn với nhóm thuốc benzodiazepine hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
  • Những cá nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện hoặc rượu, do có nguy cơ cao phát triển sự phụ thuộc vào thuốc.
  • Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ, suy hô hấp nghiêm trọng, hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
  • Tình trạng suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
  • Trong ba tháng đầu của thai kỳ; việc sử dụng thuốc trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ cần được cân nhắc kỹ lưỡng về nguy cơ.
  • Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.

Liều lượng & cách dùng Clobazam

Liều dùng

Người lớn

  • Điều trị rối loạn lo âu:
  • Liều Clobazam khuyến cáo thông thường là 20 – 30 mg mỗi ngày, có thể chia thành nhiều lần uống hoặc dùng một liều duy nhất vào buổi tối.
  • Đối với các trường hợp lo âu nghiêm trọng ở người lớn điều trị nội trú, liều dùng có thể được tăng lên đến 60 mg/ngày.
  • Mức liều hiệu quả thấp nhất để kiểm soát triệu chứng nên được ưu tiên. Khi các triệu chứng đã thuyên giảm, cân nhắc giảm liều.
  • Để điều trị rối loạn lo âu, cần giới hạn liều ở mức thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể. Nguy cơ phụ thuộc thuốc có thể tăng lên ở những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu hoặc ma túy, hoặc những người có rối loạn nhân cách rõ rệt.
  • Không khuyến nghị sử dụng thuốc quá 4 tuần hoặc dùng lâu dài mạn tính. Việc ngừng thuốc cần thực hiện bằng cách giảm liều dần dần.
  • Điều trị động kinh:
  • Liều khởi đầu được khuyến nghị là 20 – 30 mg Clobazam mỗi ngày, và có thể tăng dần đến liều tối đa 60 mg mỗi ngày nếu cần.

Trẻ em

  • Điều trị động kinh:
  • Đối với trẻ từ 6 tuổi trở lên, cần bắt đầu với liều thấp và tăng dần dưới sự giám sát chặt chẽ. Liều khởi đầu được khuyến nghị là 5 mg mỗi ngày. Liều duy trì thông thường dao động từ 0,3 – 1,0 mg/kg thể trọng mỗi ngày.
  • Hiện không có khuyến cáo cụ thể về liều lượng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
  • Liệu pháp hỗ trợ trong hội chứng Lennox-Gastaut:
  • Đối với trẻ em từ 2 tuổi trở lên có cân nặng ≤ 30 kg: Liều khởi đầu là 5 mg một lần mỗi ngày. Có thể tăng liều lên 10 mg mỗi ngày (chia 2 lần) sau 7 ngày, và tiếp tục tăng đến liều tối đa khuyến cáo là 20 mg mỗi ngày (chia 2 lần) sau 7 ngày bổ sung nếu có chỉ định và bệnh nhân dung nạp tốt trên lâm sàng.
  • Đối với trẻ em từ 2 tuổi trở lên có cân nặng > 30 kg: Liều khởi đầu là 10 mg mỗi ngày, chia thành 2 lần. Có thể tăng liều lên 20 mg mỗi ngày (chia 2 lần) sau 7 ngày, và tối đa khuyến cáo là 40 mg mỗi ngày (chia 2 lần) sau 7 ngày bổ sung nếu có chỉ định và bệnh nhân dung nạp tốt trên lâm sàng.
  • Khi cần ngừng điều trị, cần giảm liều từ từ bằng cách giảm tổng liều hàng ngày 5-10 mg mỗi tuần.

Đối tượng khác

  • Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc gan:
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan có thể cần điều chỉnh giảm liều. Trong trường hợp điều trị kéo dài, cần theo dõi định kỳ chức năng gan và thận.
  • Người cao tuổi:
  • Ở người cao tuổi, do độ nhạy cảm tăng với các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, yếu cơ, và nguy cơ té ngã gây chấn thương nghiêm trọng, cần cân nhắc giảm liều.
Xem thêm:  Công dụng của Granisetron trong xử lý nôn và buồn nôn

Cách dùng

  • Thuốc được dùng qua đường uống, có sẵn dưới dạng viên nén hoặc hỗn dịch uống.
  • Cần lắc kỹ hỗn dịch uống trước khi sử dụng.
  • Có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.

Tác dụng phụ của Clobazam

Rất thường gặp

  • Buồn ngủ, biểu hiện rõ rệt nhất khi mới khởi đầu liệu pháp hoặc khi dùng liều cao.

Thường gặp

  • Giảm sự ngon miệng, khô miệng, cảm giác buồn nôn, và táo bón.
  • Dễ cáu gắt, hành vi hung hăng, trạng thái bồn chồn, và trầm cảm.
  • Mệt mỏi, cảm giác chóng mặt, chậm nói hoặc rối loạn nhịp điệu/ngôn ngữ, đau đầu, run rẩy, và mất khả năng điều hòa vận động.

Ít gặp

  • Biểu hiện hành vi không bình thường, lo âu, hoang tưởng, gặp ác mộng, và suy giảm ham muốn tình dục.
  • Cảm xúc bị giảm sút, suy giảm khả năng ghi nhớ, chứng quên, nhìn thấy hình đôi, phát ban trên da, và tăng cân.

Không xác định tần suất

  • Có thể gây phụ thuộc thuốc, mất ngủ khi bắt đầu dùng, cảm giác tức giận, ảo giác, rối loạn tâm thần, chất lượng giấc ngủ kém, có ý định tự tử, rối loạn khả năng nhận thức, thay đổi trạng thái ý thức, hiện tượng rung giật nhãn cầu, rối loạn khớp, bất thường về dáng đi cùng các chức năng vận động khác, và run nhẹ ở ngón tay.
  • Gây ức chế hô hấp hoặc suy hô hấp. Các phản ứng khác bao gồm nhạy cảm với ánh sáng, nổi mề đay, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, co thắt cơ, và yếu cơ.

Lưu ý khi dùng Clobazam

Lưu ý chung

  • Các loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine có thể gây ra hiện tượng mất trí nhớ.
  • Clobazam có khả năng gây suy nhược cơ. Vì vậy, bệnh nhân đã có tình trạng yếu cơ, mất điều hòa tủy sống hoặc tiểu não, hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ cần được theo dõi cẩn thận và có thể phải điều chỉnh giảm liều.
  • Nguy cơ tự tử có thể xuất hiện ở những người bệnh mắc trầm cảm hoặc có xu hướng hành vi gây hấn với bản thân và người khác. Vì vậy, việc chỉ định các thuốc benzodiazepine cho bệnh nhân có rối loạn nhân cách đòi hỏi sự thận trọng tối đa.
  • Việc dùng các thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, bao gồm clobazam, có thể dẫn đến tình trạng phụ thuộc thuốc cả về thể chất lẫn tâm thần. Nguy cơ này tăng lên ở những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất kích thích hoặc rượu, và tỷ lệ thuận với liều lượng cùng thời gian điều trị. Do đó, khuyến cáo rút ngắn thời gian điều trị càng nhiều càng tốt.
  • Hội chứng cai thuốc có khả năng xuất hiện khi có sự chuyển đổi đột ngột từ một loại benzodiazepine tác dụng kéo dài (ví dụ như clobazam) sang một loại có thời gian tác dụng ngắn hơn.
  • Clobazam đã được ghi nhận gây ra các phản ứng da nghiêm trọng, điển hình là hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), trên cả đối tượng trẻ em và người lớn. Cần theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của SJS/TEN, đặc biệt là trong vòng 8 tuần đầu tiên của liệu trình điều trị. Nếu có nghi ngờ về sự xuất hiện của SJS/TEN, phải ngừng sử dụng clobazam ngay lập tức, không tái sử dụng thuốc này trong tương lai, và tìm kiếm các phương án điều trị khác.
  • Bệnh nhân đang điều trị với clobazam được khuyến nghị tránh sử dụng rượu bia.
  • Việc dùng clobazam cùng lúc với opioid có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như an thần quá mức, suy hô hấp, hôn mê, và thậm chí tử vong. Do đó, chỉ nên xem xét việc phối hợp clobazam với opioid khi không có bất kỳ lựa chọn điều trị thay thế nào khả thi. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, cần sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả và duy trì thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
Xem thêm:  Doxepin: Chỉ định, công dụng và liều dùng khoa học

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ thông tin về việc sử dụng clobazam cho phụ nữ đang mang thai.
  • Thuốc clobazam có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng clobazam có thể gây độc hại cho hệ thống sinh sản.
  • Không nên dùng clobazam trong suốt thai kỳ, cũng như ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu họ không áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả.
  • Chỉ được cân nhắc sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội đáng kể so với các rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Do các thuốc benzodiazepine có thể bài tiết vào sữa mẹ, phụ nữ đang cho con bú không được khuyến khích sử dụng nhóm thuốc này.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Clobazam và các thuốc benzodiazepine khác có thể làm suy giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc, do chúng gây ra tác dụng an thần, mất trí nhớ, giảm khả năng tập trung và suy giảm chức năng nhận thức.
  • Vì vậy, bệnh nhân cần tránh thực hiện các hoạt động này cho đến khi họ hiểu rõ về cách thuốc ảnh hưởng đến cơ thể mình.

Quá liều và cách xử lý

N – Quá liều và Xử trí

Dấu hiệu và Độc tính khi quá liều Clobazam

  • Các biểu hiện lâm sàng của quá liều bao gồm suy giảm chức năng hệ thần kinh trung ương, dao động từ trạng thái buồn ngủ nhẹ đến hôn mê sâu.
  • Ở mức độ nhẹ, bệnh nhân có thể trải qua buồn ngủ, rối loạn tâm thần và lú lẫn.
  • Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, các triệu chứng có thể bao gồm mất điều hòa vận động, giảm trương lực cơ, hạ huyết áp và suy hô hấp; hôn mê và tử vong là những biến cố hiếm gặp.
  • Tự thân việc dùng quá liều Clobazam thường không gây nguy hiểm đến tính mạng, trừ khi có sự kết hợp với các chất ức chế thần kinh trung ương khác, bao gồm cả đồ uống có cồn.

Biện pháp xử lý khi dùng quá liều Clobazam

  • Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, nên thực hiện gây nôn trong vòng một giờ sau khi uống thuốc.
  • Đối với bệnh nhân bất tỉnh, cần tiến hành rửa dạ dày đồng thời đảm bảo an toàn đường thở.
  • Nếu các phương pháp làm rỗng dạ dày không hiệu quả, việc dùng than hoạt tính được khuyến nghị để giảm thiểu sự hấp thu thuốc.
  • Trong quá trình chăm sóc đặc biệt, cần theo dõi sát sao chức năng hô hấp và tim mạch của bệnh nhân.
  • Các biện pháp như lợi tiểu cưỡng bức hoặc thẩm tách máu không mang lại hiệu quả trong việc loại bỏ Clobazam.
  • Việc sử dụng flumazenil, một chất đối kháng benzodiazepine, nên được xem xét tùy theo tình hình lâm sàng.

Xử trí khi quên liều Clobazam

  • Khi phát hiện quên một liều, hãy dùng thuốc ngay lập tức.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Nghiêm cấm việc dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=721dde68-db83-4dad-8649-8046cb455372

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/clobazam.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5029/smpc

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0