10
Atovaquone là một loại thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị viêm phổi do Pneumocystis (PCP) thể nhẹ đến trung bình. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp axit nucleic và ATP của các sinh vật ký sinh, từ đó giúp kiểm soát sự phát triển của chúng. Atovaquone thường được chỉ định cho những bệnh nhân không dung nạp liệu pháp co-trimoxazole. Việc sử dụng thuốc cần được giám sát chặt chẽ, đặc biệt khi kết hợp với các loại thuốc khác.
Tổng quan về Atovaquone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Atovaquone
Loại thuốc.
- Kháng nấm.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Mỗi 5 ml hỗn dịch uống chứa 750 mg atovaquone.
Chỉ định Atovaquone
- Atovaquone được chỉ định để điều trị cấp tính viêm phổi do Pneumocystis (PCP, gây ra bởi Pneumocystis jiroveci, trước đây gọi là P. carinii) thể nhẹ đến trung bình.
- Tiêu chí xác định mức độ bệnh bao gồm: chênh lệch độ bão hòa oxy phế nang-động mạch [(A-a) DO2] không vượt quá 45 mmHg (tương đương 6 kPa) và áp suất riêng phần oxy máu động mạch (PaO2) tối thiểu 60 mmHg (tương đương 8 kPa) khi hít thở không khí phòng.
- Chỉ định này áp dụng cho những bệnh nhân không dung nạp liệu pháp co-trimoxazole.
Dược lực học
- Atovaquone là một chất ức chế mạnh mẽ và có tính chọn lọc trên chuỗi vận chuyển electron ty thể của các sinh vật nhân thực, bao gồm một số động vật nguyên sinh ký sinh và nấm P. jiroveci.
- Điểm tác động của thuốc được cho là nằm tại phức hợp cytochrome bc1 (còn gọi là phức hợp III).
- Kết quả chuyển hóa cuối cùng của việc phong tỏa này có thể là sự ức chế quá trình tổng hợp axit nucleic và ATP.
- Atovaquone thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại các loài Pneumocystis, đã được chứng minh cả in vitro và trên mô hình động vật, với giá trị IC 50 dao động từ 0,5 đến 8 μg/mL.
Dược động học
Hấp thu và phân bố
- Atovaquone sở hữu đặc tính ưa lipid mạnh và khả năng hòa tan trong nước kém.
- Khoảng 99,9% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương.
- Sinh khả dụng của thuốc giảm tương đối khi sử dụng liều đơn trên 750 mg, đồng thời thể hiện sự biến đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.
- Trong nghiên cứu ở nam giới trưởng thành dương tính với HIV, khả dụng sinh học tuyệt đối trung bình của một liều duy nhất 750 mg hỗn dịch atovaquone dùng chung với thức ăn đạt 47%, cao hơn đáng kể so với 23% của viên nén atovaquone.
- Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố của thuốc ước tính là 0,62 ± 0,19 l/kg, và độ thanh thải đạt 0,15 ± 0,09 ml/phút/kg.
- Khả dụng sinh học của atovaquone được cải thiện khi dùng chung với thức ăn so với khi bụng đói.
- Cụ thể, ở những người tình nguyện khỏe mạnh, một bữa sáng chuẩn hóa (chứa 23 g chất béo và 610 kCal) đã làm tăng gấp 2 đến 3 lần sinh khả dụng của một liều đơn 750 mg.
Chuyển hóa và thải trừ
- Thời gian bán thải của atovaquone là khoảng 2 đến 3 ngày, được ghi nhận ở cả người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân AIDS.
- Trong số những người tình nguyện khỏe mạnh, không tìm thấy bằng chứng về sự chuyển hóa của atovaquone, và lượng thuốc thải trừ qua nước tiểu là không đáng kể.
- Hơn 90% thuốc mẹ được bài tiết nguyên vẹn qua phân.
Tương tác thuốc Atovaquone
Tương tác thuốc
- Do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế, cần hết sức thận trọng khi phối hợp atovaquone với các loại thuốc khác.
- Không nên sử dụng đồng thời rifampicin hoặc rifabutin, bởi vì các thuốc này đã được chứng minh làm giảm nồng độ atovaquone trong huyết tương lần lượt khoảng 50% và 34%.
- Việc điều trị kết hợp metoclopramide đã được ghi nhận gây giảm đáng kể (khoảng 50%) nồng độ atovaquone trong huyết tương. Do đó, nên cân nhắc sử dụng một loại thuốc chống nôn khác.
- Khi atovaquone được dùng chung với efavirenz hoặc các chất ức chế protease được tăng cường, nồng độ atovaquone đã giảm tới 75%. Cần tránh sự kết hợp này bất cứ khi nào có thể.
- Sử dụng đồng thời tetracycline có mối liên hệ với việc giảm nồng độ atovaquone trong huyết tương.
- Ở trẻ em (n = 9) mắc bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính, việc dùng atovaquone đồng thời với liều 45 mg/kg/ngày để dự phòng PCP đã làm tăng nồng độ trong huyết tương (AUC) của etoposide lên 8,6% và chất chuyển hóa của nó là catechol etoposide lên 28,4% (so với khi dùng etoposide và sulfamethoxazole-trimethoprim cùng lúc). Cần thận trọng đối với bệnh nhân đang dùng etoposide đồng thời.
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, một sự giảm nhẹ nồng độ atovaquone trong huyết tương (trung bình < 3 µg/ml) đã được ghi nhận khi sử dụng đồng thời với paracetamol, benzodiazepin, acyclovir, opioid, cephalosporin, thuốc chống tiêu chảy và thuốc nhuận tràng. Tuy nhiên, mối liên hệ nhân quả giữa sự thay đổi nồng độ atovaquone trong huyết tương và việc dùng các thuốc này vẫn chưa được làm rõ.
- Zidovudine dường như không ảnh hưởng đến dược động học của atovaquone. Tuy nhiên, dữ liệu dược động học đã chỉ ra rằng atovaquone làm giảm tốc độ chuyển hóa của zidovudine thành chất chuyển hóa glucuronide của nó (diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) của zidovudine ở trạng thái ổn định tăng 33% và nồng độ đỉnh trong huyết tương của glucuronide giảm 19%). Với liều zidovudine 500 hoặc 600 mg/ngày, dường như không có khả năng liệu trình atovaquone ba tuần để điều trị PCP cấp tính sẽ làm tăng tỷ lệ phản ứng có hại do nồng độ zidovudine trong huyết tương cao hơn.
- Didanosine không ảnh hưởng đến dược động học của atovaquone, điều này được xác định trong một nghiên cứu tương tác thuốc đa liều có triển vọng của atovaquone và didanosine. Tuy nhiên, AUC của didanosine đã giảm 24% khi dùng đồng thời với atovaquone, nhưng điều này không có ý nghĩa lâm sàng.
- Tuy nhiên, vì các cơ chế tương tác vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, ảnh hưởng của atovaquone lên zidovudine và didanosine có thể lớn hơn khi sử dụng hỗn dịch atovaquone. Nồng độ atovaquone cao hơn có thể có trong hỗn dịch có thể dẫn đến những thay đổi lớn hơn về giá trị AUC của zidovudine hoặc didanosine so với những gì đã được quan sát. Bệnh nhân dùng cả atovaquone và zidovudine cần được theo dõi thường xuyên các tác dụng phụ liên quan đến zidovudine.
- Dùng đồng thời atovaquone và indinavir đã làm giảm đáng kể nồng độ đáy (Cmin) của indinavir (giảm 23%; 90% CI 8-35%) và AUC (giảm 9%; 90% CI 1-18%). Cần thận trọng về nguy cơ thất bại điều trị indinavir nếu dùng chung với atovaquone.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng của atovaquone, các thuốc sau đây không cho thấy liên quan đến sự thay đổi nồng độ atovaquone trong huyết tương ở trạng thái ổn định: Fluconazole, clotrimazole, ketoconazole, thuốc kháng acid, corticosteroid toàn thân, thuốc chống viêm không steroid và thuốc chống nôn (trừ metoclopramide).
- Atovaquone có khả năng gắn kết cao với protein huyết tương, do đó cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc khác cũng gắn kết mạnh với protein huyết tương và có chỉ số điều trị hẹp. Atovaquone không ảnh hưởng đến dược động học, chuyển hóa hoặc mức độ gắn kết với protein của phenytoin in vivo. Các nghiên cứu in vitro cho thấy không có tương tác gắn kết với protein huyết tương giữa atovaquone và quinine, phenytoin, warfarin, sulfamethoxazole, indometacin hoặc diazepam.
Chống chỉ định thuốc Atovaquone
- Thuốc chống chỉ định cho những người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với atovaquone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm.
Liều lượng & cách dùng Atovaquone
Liều dùng Atovaquone
Người lớn
- Viêm phổi do Pneumocystis
- Liều uống khuyến nghị là 750 mg x 2 lần/ngày (1 x 5 ml sáng và tối), dùng cùng thức ăn, trong 21 ngày.
- Ở một số bệnh nhân, liều cao hơn có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.
Trẻ em
- Hiệu quả lâm sàng ở nhóm đối tượng này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Đối tượng khác
- Người lớn tuổi
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào về atovaquone được thực hiện trên người cao tuổi.
- Suy thận hoặc gan
- Atovaquone chưa được nghiên cứu chuyên biệt ở những bệnh nhân có tình trạng suy gan hoặc suy thận đáng kể.
- Nếu cần thiết phải điều trị cho nhóm bệnh nhân này, cần hết sức thận trọng và theo dõi chặt chẽ quá trình dùng thuốc.
Cách dùng Atovaquone
- Cần đảm bảo dùng atovaquone đủ liều theo quy định và luôn kèm theo thức ăn.
- Việc dùng thuốc cùng với thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm giàu chất béo, làm tăng khả dụng sinh học của thuốc lên gấp hai đến ba lần.
Tác dụng phụ của Atovaquone
Thường gặp
- Thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, hạ natri máu, mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, tăng men gan, các phản ứng quá mẫn bao gồm phù mạch, co thắt phế quản và cảm giác thắt cổ họng, phát ban, ngứa, mày đay, sốt.
Ít gặp
- Mức amylase tăng cao.
Không xác định tần suất
- Ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý khi dùng Atovaquone
Lưu ý chung
- Tiêu chảy khởi phát sớm trong quá trình điều trị đã được ghi nhận có liên quan đến nồng độ atovaquone trong huyết tương thấp, điều này lại tương quan với tỷ lệ thất bại điều trị cao hơn và khả năng sống sót giảm sút. Do đó, cần xem xét các phương pháp điều trị thay thế cho những bệnh nhân này và cả những người gặp khó khăn khi dùng atovaquone cùng với thức ăn.
- Bệnh nhân đang dùng đồng thời tetracyclin cần được theo dõi cẩn thận.
- Nên tránh sử dụng atovaquone cùng lúc với efavirenz hoặc các chất ức chế protease tăng cường bất cứ khi nào có thể.
- Không khuyến cáo phối hợp atovaquone với rifampicin hoặc rifabutin.
- Việc sử dụng metoclopramide đồng thời không được khuyến nghị.
- Atovaquone có khả năng làm tăng nồng độ của etoposide và các chất chuyển hóa của nó.
- Hiện chưa có dữ liệu về việc sử dụng thuốc này cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch không nhiễm HIV đang điều trị viêm phổi do Pneumocystis (PCP).
- Kinh nghiệm lâm sàng về điều trị atovaquone ở người cao tuổi còn hạn chế. Vì vậy, việc sử dụng thuốc cho đối tượng này cần được giám sát chặt chẽ.
- Bệnh nhân mắc bệnh phổi cần được đánh giá kỹ lưỡng để loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác ngoài PCP và được điều trị bằng các thuốc bổ sung phù hợp nếu cần. Atovaquone không được coi là liệu pháp hiệu quả đối với các bệnh nhiễm nấm, vi khuẩn, Mycobacteria hoặc virus khác.
- Chế phẩm có thể chứa benzyl alcohol, một thành phần có khả năng gây phản ứng dị ứng.
- Benzyl alcohol có liên quan đến nguy cơ tích lũy ở trẻ sơ sinh (dưới 4 tuần tuổi) do quá trình chuyển hóa chưa trưởng thành. Tiêm tĩnh mạch benzyl alcohol đã được ghi nhận gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng và tử vong ở trẻ sơ sinh ("hội chứng thở hổn hển"). Lượng benzyl alcohol tối thiểu có thể gây độc tính vẫn chưa được biết rõ.
- Không nên sử dụng quá một tuần cho trẻ nhỏ (dưới 3 tuổi) vì nguy cơ tích lũy tăng cao.
- Cần sử dụng thận trọng và chỉ khi thật sự cần thiết, đặc biệt ở phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận, do tiềm ẩn nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính (như nhiễm toan chuyển hóa).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có thông tin về ảnh hưởng của atovaquone khi sử dụng trong thai kỳ ở người. Atovaquone không nên được dùng trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với mọi rủi ro tiềm tàng đối với thai nhi đang phát triển.
- Dữ liệu từ các thí nghiệm trên động vật không đủ để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn đối với khả năng sinh sản.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Việc atovaquone có bài tiết qua sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định. Vì lý do này, không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Mặc dù chưa có nghiên cứu nào cụ thể điều tra ảnh hưởng của atovaquone đến hiệu suất lái xe hoặc khả năng vận hành máy móc, nhưng dựa trên hồ sơ dược lý của thuốc, không có tác dụng phụ bất lợi nào được dự đoán sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, không có đủ dữ liệu lâm sàng để dự báo chính xác các hậu quả hoặc đưa ra hướng dẫn điều trị cụ thể cho các trường hợp dùng atovaquone quá liều.
- Mặc dù vậy, các phản ứng được ghi nhận từ những trường hợp quá liều atovaquone đã báo cáo đều tương tự với các tác dụng phụ đã được biết đến của thuốc.
Xử trí khi quá liều
- Trong tình huống bệnh nhân dùng atovaquone quá liều, cần tiến hành theo dõi chặt chẽ và thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ theo quy trình chuẩn.
Quên liều và xử trí
- Hãy uống liều đã bỏ lỡ ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên.
- Tuyệt đối không sử dụng liều gấp đôi để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Atovaquone
https://www.medicines.org.uk/emc/product/952/smpc
Ngày cập nhật: 01/12/2021.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

