Armodafinil là một loại thuốc thúc đẩy sự tỉnh táo, được sử dụng để cải thiện tình trạng tỉnh táo ở người trưởng thành mắc các rối loạn giấc ngủ như tắc nghẽn ngưng thở khi ngủ, chứng ngủ rũ hoặc rối loạn làm việc theo ca. Armodafinil hoạt động bằng cách tăng cường nồng độ dopamine trong não, tuy nhiên cơ chế tác dụng chính xác vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Thuốc này được chỉ định để cải thiện tình trạng tỉnh táo, nhưng cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt là đối với những người có tiền sử mắc các bệnh lý tâm thần hoặc rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng.
Tổng quan về Armodafinil
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Armodafinil.
- R-modafinil.
Loại thuốc
- Thuốc thúc đẩy sự tỉnh táo.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Uống: 50 mg, 150 mg, 200 mg, 250 mg.
Chỉ định Armodafinil
- Thuốc được chỉ định nhằm cải thiện tình trạng tỉnh táo ở người trưởng thành mắc các rối loạn giấc ngủ như tắc nghẽn ngưng thở khi ngủ (OSA), chứng ngủ rũ hoặc rối loạn làm việc theo ca (SWD).
- Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân đang được điều trị bằng máy áp lực đường thở dương (CPAP) để kiểm soát chứng buồn ngủ quá mức, việc tối ưu hóa liệu pháp CPAP trong một khoảng thời gian thích hợp là cần thiết trước khi bắt đầu sử dụng armodafinil.
Dược lực học
- Cơ chế tác dụng chính xác của armodafinil hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Armodafinil là đồng phân đối ảnh R của modafinil.
- Thuốc này liên kết với protein vận chuyển dopamine và ức chế quá trình tái hấp thu dopamine, điều này có khả năng dẫn đến sự gia tăng nồng độ dopamine ngoại bào trong não.
- Mặc dù vậy, armodafinil dường như không phải là một chất chủ vận thụ thể dopamine và cũng không gắn kết hoặc ức chế các thụ thể hay enzym phổ biến nhất liên quan đến việc điều hòa chu kỳ giấc ngủ/thức.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi dùng đường uống, armodafinil được hấp thu dễ dàng.
- Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2 giờ khi người bệnh nhịn ăn.
- Tuy nhiên, thời gian để đạt nồng độ đỉnh có thể kéo dài thêm khoảng 2-4 giờ nếu thuốc được dùng cùng với thức ăn.
Phân bố
- Armodafinil có thể tích phân bố biểu kiến xấp xỉ 42 L.
- Khả năng armodafinil tương tác với các thuốc có tỷ lệ gắn kết protein cao được đánh giá là rất thấp.
- Tương tự như modafinil, khoảng 60% armodafinil gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan thông qua nhiều con đường khác nhau.
- Trong đó, thủy phân amide là con đường chuyển hóa đơn lẻ nổi bật nhất, và sự hình thành sulfone do cytochrome P450 (CYP) 3A4/5 xúc tác là con đường quan trọng tiếp theo.
- Chỉ có hai chất chuyển hóa đạt được nồng độ đáng kể trong huyết tương là R-modafinil acid và modafinil sulfone.
Thải trừ
- Sau khi uống, nồng độ armodafinil trong huyết tương giảm rõ rệt theo cấp số nhân từ mức đỉnh.
- Độ thanh thải qua đường uống của armodafinil ước tính khoảng 33 mL/phút.
- Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc là khoảng 15 giờ.
- Bài tiết chủ yếu qua nước tiểu; dựa trên dữ liệu của modafinil, 80% được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa và dưới 10% là thuốc không thay đổi.
Tương tác thuốc Armodafinil
Tương tác với các thuốc khác
- Armodafinil có khả năng tăng cường đào thải các thuốc là cơ chất của CYP3A4/5, ví dụ như thuốc tránh thai steroid, cyclosporin, midazolam và triazolam, do armodafinil cảm ứng các enzym chuyển hóa, dẫn đến giảm nồng độ toàn thân của các thuốc này.
- Hiệu quả của các biện pháp tránh thai chứa steroid có thể bị suy giảm khi dùng đồng thời với armodafinil và kéo dài đến một tháng sau khi ngừng điều trị.
- Armodafinil có thể làm kéo dài quá trình thải trừ các thuốc là cơ chất của CYP2C19 (chẳng hạn như phenytoin, diazepam, propranolol, omeprazole và clomipramine) do ức chế các enzym chuyển hóa, dẫn đến việc tăng nồng độ toàn thân của các thuốc này.
- Cần cân nhắc theo dõi chỉ số thời gian prothrombin / INR thường xuyên hơn khi armodafinil được sử dụng đồng thời với warfarin.
- Cần thận trọng khi dùng đồng thời armodafinil với các chất ức chế MAO.
Tương tác với thực phẩm
- Thuốc có thể được dùng mà không cần quan tâm đến bữa ăn. Tuy nhiên, rượu có thể làm giảm hiệu quả điều trị của armodafinil, vì vậy cần tránh kết hợp.
- Cần thận trọng với các sản phẩm từ bưởi. Armodafinil được chuyển hóa một phần bởi CYP3A4, và bưởi là một chất ức chế CYP3A4.
- Hãy thận trọng khi dùng cùng với cây Ban Âu (St. John's Wort). Armodafinil được chuyển hóa một phần bởi CYP3A4 và St. John's Wort là một chất cảm ứng CYP3A4.
- Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Tuy nhiên, việc dùng armodafinil kèm thức ăn có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) từ 2 đến 4 giờ.
Chống chỉ định thuốc Armodafinil
- Chống chỉ định cho người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với armodafinil hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Armodafinil
Người lớn
- Đối với chứng ngủ rũ: Liều uống khuyến nghị là 150 đến 250 mg, dùng một lần mỗi ngày vào buổi sáng.
- Trong trường hợp ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA): Liều uống là 150 đến 250 mg, dùng một lần mỗi ngày vào buổi sáng; cần lưu ý rằng liều trên 150 mg chưa được chứng minh mang lại lợi ích vượt trội hơn.
- Đối với rối loạn làm việc theo ca (SWD): Liều uống là 150 mg, dùng một lần mỗi ngày, khoảng 1 giờ trước khi bắt đầu ca làm việc.
Đối tượng khác
- Với người cao tuổi: Nên tham khảo hướng dẫn liều dùng cho người lớn, đồng thời cân nhắc bắt đầu với liều thấp hơn.
- Đối với bệnh nhân suy gan: Cần giảm liều armodafinil ở những người có suy gan nặng.
Tác dụng phụ của Armodafinil
Thường gặp
- Đau đầu, chóng mặt, uể oải, sốt.
- Khô miệng, buồn nôn, khó tiêu hóa, tiêu chảy.
- Mất ngủ, bồn chồn, dễ bị kích động, đánh trống ngực, khó thở.
- Phát ban da, tê bì, ngứa râm ran, viêm da tiếp xúc.
Ít gặp
- Phù nề da, co thắt phế quản, khó nuốt, rối loạn thần kinh.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý khi dùng Armodafinil
Lưu ý chung
- Việc sử dụng thuốc không được khuyến nghị ở những bệnh nhân từng mắc phì đại thất trái, hoặc những người có tiền sử sa van hai lá đã biểu hiện hội chứng này sau khi dùng các thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (MI) hoặc đau thắt ngực. Việc theo dõi huyết áp cần được tăng cường, và tình trạng tăng huyết áp có thể đòi hỏi biện pháp điều trị phù hợp.
- Bệnh nhân bị suy gan cần được dùng thuốc một cách thận trọng. Đối với những trường hợp rối loạn chức năng gan nghiêm trọng, liều lượng khuyến cáo cần được điều chỉnh giảm.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho những người có tiền sử mắc các rối loạn tâm thần, trầm cảm hoặc hưng cảm. Nếu các triệu chứng tâm thần xuất hiện trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Mức độ buồn ngủ của bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ, vì có trường hợp bệnh nhân không thể đạt được trạng thái tỉnh táo hoàn toàn như bình thường. Sau hơn 12 tuần sử dụng, bệnh nhân nên được tái đánh giá để xác định hiệu quả tiếp tục của thuốc.
- Đối với bệnh nhân mắc hội chứng Tourette hoặc các rối loạn tic khác, việc sử dụng thuốc cần được tiến hành thận trọng.
- Cần thận trọng khi kê đơn cho những người có tiền sử lạm dụng chất hoặc có nguy cơ phát triển sự phụ thuộc vào thuốc.
- Bệnh nhân cao tuổi cần dùng liều khởi đầu thấp hơn. Nồng độ armodafinil trong huyết tương được ghi nhận là cao hơn đáng kể ở những bệnh nhân trên 65 tuổi.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các dữ liệu ban đầu cho thấy armodafinil có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở thai nhi, bao gồm cả các dị tật tim. Ngoài ra, đã có báo cáo về việc thuốc liên quan đến tình trạng chậm phát triển trong tử cung và sẩy thai tự nhiên.
- Mặc dù dữ liệu hiện có về việc dùng armodafinil cho phụ nữ mang thai còn hạn chế và chưa đủ để đưa ra kết luận rõ ràng về rủi ro gây ra các kết quả thai kỳ bất lợi, nhưng vẫn cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc này cho đối tượng này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, chưa có thông tin nào về việc armodafinil hoặc các chất chuyển hóa của nó có mặt trong sữa mẹ, về tác động của thuốc đối với trẻ bú mẹ, hay về ảnh hưởng của nó đến quá trình tiết sữa.
- Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa những lợi ích về sự phát triển và sức khỏe của trẻ khi được bú mẹ, với nhu cầu điều trị bằng armodafinil của người mẹ, cùng với các rủi ro tác dụng phụ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ từ thuốc hoặc từ bệnh lý nền của người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Dù armodafinil chưa được chứng minh trực tiếp gây suy giảm chức năng, nhưng bất kỳ loại thuốc nào tác động lên hệ thần kinh trung ương đều có thể ảnh hưởng đến khả năng phán đoán, tư duy hoặc kỹ năng vận động. Do đó, bệnh nhân cần được cảnh báo về những rủi ro khi lái xe hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm khác.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí quá liều Armodafinil
Quá liều và độc tính
Các triệu chứng có thể xuất hiện khi dùng quá liều bao gồm:
- Cảm giác buồn nôn, tiêu chảy
- Tình trạng lú lẫn
- Cảm giác bồn chồn hoặc hưng phấn
- Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh hoặc chậm)
- Đau tức ngực
- Khó ngủ hoặc xuất hiện ảo giác
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nào có khả năng đối kháng các tác dụng độc hại của armodafinil khi quá liều.
- Việc xử trí chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ, bao gồm việc theo dõi sát sao chức năng tim mạch.
Quên liều và xử trí
- Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, tuy nhiên, không nên dùng thuốc nếu bạn không có ý định duy trì sự tỉnh táo trong vài giờ tới.
- Trong trường hợp thời điểm nhớ ra liều đã quên gần với giờ đi ngủ thường lệ của bạn, tốt nhất nên bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc vào ngày hôm sau.
- Tuyệt đối không dùng thêm thuốc để bù vào liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Armodafinil
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06413
Rxlist.com: https://www.rxlist.com/consumer_armodafinil_nuvigil/drugs-condition.htm
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=2fb5e68a-c543-4dd7-8d57-798548c3963e##
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/armodafinil.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/armodafinil.html
Ngày cập nhật: 30/07/2021

