Hoàng cầm là gì? Tìm hiểu về hoàng cầm

bởi thuvienbenh

Hoàng cầm là gì? Tìm hiểu về hoàng cầm

Hoàng cầm (Radix Scutellariae) là rễ khô của cây Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis), một vị thuốc Đông y có vị đắng, tính hàn, tác dụng thanh nhiệt, lợi thấp, tả hỏa, chỉ huyết, an thai, kháng khuẩn và kháng viêm mạnh, thường dùng trị ho, sốt, lỵ, mụn nhọt, và các bệnh liên quan đến nhiệt trong cơ thể. 

Tên gọi của hoàng cầm (danh pháp)

Việc nắm vững danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác loài dược liệu này, tránh nhầm lẫn với các loài cây cùng họ Hoa môi khác hằng năm:

  • Tên tiếng Việt: Hoàng cầm, tòng cầm, hủ cầm, kinh cầm.
  • Tên khoa học: $Scutellaria$ $baicalensis$ Georgi.
  • Họ: Hoa môi (Lamiaceae).
  • Tên tiếng Anh: Baikal skullcap, Chinese skullcap.

Cái tên “Hoàng cầm” mang ý nghĩa rất đặc trưng: “Hoàng” là màu vàng, “Cầm” là nhẹ (hoặc chỉ loài chim), ám chỉ phần rễ của cây có màu vàng rực rỡ và tính chất dược liệu giúp cơ thể nhẹ nhàng, thanh thoát sau khi đẩy lùi nhiệt độc hằng ngày.

Đặc điểm tự nhiên của hoàng cầm

Để giúp bạn nhận diện chính xác cây hoàng cầm chứa hàm lượng dược tính cao nhất, chúng tôi mời bạn quan sát các đặc điểm hình thái thực vật học sau:

Thân cây thuộc loại cây thảo sống lâu năm, cao trung bình từ 20cm đến 50cm. Thân cây mọc đứng, hình vuông đặc trưng của họ Hoa môi, phân nhánh từ gốc và có màu xanh tím hoặc xanh lục hằng ngày. Lá hoàng cầm mọc đối, phiến lá hình mác hẹp, đầu lá hơi tù, mép lá nguyên hoặc có răng cưa rất mờ hằng ngày. Mặt trên lá xanh thẫm, mặt dưới nhạt hơn và có các điểm tuyến tinh dầu li ti hằng ngày.

Hoa hoàng cầm mọc thành chùm ở đầu cành, hoa có hình môi đặc trưng, màu xanh tím hoặc tím nhạt rất đẹp mắt hằng năm. Quả của cây gồm các quả nang nhỏ nằm trong đài hoa bền bỉ hằng ngày. Bộ phận quan trọng nhất là rễ hoàng cầm: rễ cọc hình trụ, vặn vẹo, lớp vỏ ngoài màu nâu vàng, nhưng khi bẻ ra bên trong có màu vàng đậm đặc rực rỡ hằng ngày. Rễ của những cây già thường bị rỗng ruột (gọi là hủ cầm), trong khi rễ cây trẻ chắc khỏe (gọi là tòng cầm) hằng năm.

Xem thêm:  Hoại tử vô mạch xương: Cơ chế, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Caption: Hình thái hoa tím và bộ rễ vàng đặc trưng của cây hoàng cầm trong tự nhiên (Nguồn: Sưu tầm)

Bộ phận sử dụng của hoàng cầm

Trong y dược, bộ phận được sử dụng chủ yếu là Rễ khô (Radix Scutellariae). Người ta ưu tiên thu hoạch rễ của những cây hoàng cầm từ 3 đến 4 năm tuổi vì đây là lúc hàm lượng các hoạt chất $Flavonoid$ đạt đỉnh cao nhất hằng năm. Rễ chắc, có màu vàng đậm, không bị mốc mọt được coi là dược liệu thượng hạng hằng ngày. Tùy vào mục đích điều trị mà thầy thuốc sẽ chọn “tòng cầm” để thanh nhiệt ở kinh phế hoặc “hủ cầm” để trị các bệnh ở đại tràng hằng ngày.

Hoàng cầm phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Cây hoàng cầm phân bổ chủ yếu ở vùng Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và vùng núi Baikal của Nga. Tại Việt Nam, cây được di thực và trồng thành công tại các vùng có khí hậu mát mẻ như Lào Cai, Hà Giang và các vườn dược liệu miền Bắc hằng năm.

Rễ thường được thu hoạch vào mùa xuân hoặc mùa thu hằng năm. Về chế biến, sau khi đào rễ về, người ta rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con, phơi cho héo rồi lăn cho bong lớp vỏ ngoài, sau đó phơi hoặc sấy khô hoàn toàn hằng ngày. Khi dùng làm thuốc, hoàng cầm thường được thái phiến mỏng, có thể dùng sống để thanh nhiệt hoặc sao với rượu để dẫn thuốc lên thượng tiêu trị các bệnh về phổi hằng ngày.

Thành phần hóa học của hoàng cầm

Sức mạnh “kháng sinh tự nhiên” của hoàng cầm nằm ở bảng thành phần hóa học kết tinh từ hơn 30 loại $Flavonoid$ khác nhau:

Hoạt chất nổi bật nhất chiếm tỉ lệ cao là Baicalin và dẫn xuất của nó là Baicalein. Đây là các hợp chất có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus và chống viêm cực mạnh hằng ngày. Bên cạnh đó, hoàng cầm còn chứa Wogonin và Wogonoside, giúp bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ ức chế sự phát triển của các tế bào lạ hằng ngày.

Trong rễ cây còn giàu tinh dầu, các hợp chất $Sterol$ và $Acid$ hữu cơ giúp bồi bổ cơ thể và tăng cường quá trình trao đổi chất hằng năm. Nhóm chất nhựa và $Tanin$ trong vỏ rễ giúp làm se niêm mạc và hỗ trợ cầm máu nhẹ hằng ngày. Đặc biệt, các nghiên cứu gần đây còn tìm thấy nhóm $Polysaccharides$ trong hoàng cầm giúp tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể hằng năm.

Công dụng chính của hoàng cầm

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, hoàng cầm có vị đắng, tính hàn. Vị thuốc này quy vào các kinh Tâm, Phế, Can, Đ膽, Đại trường, mang lại các hiệu quả đặc trị như hỗ trợ thanh nhiệt táo thấp, chuyên dùng cho các trường hợp sốt cao, ho do phế nhiệt, kiết lỵ và tiêu chảy do nhiệt hằng ngày. Vị thuốc này cũng góp phần lương huyết, chỉ huyết, hỗ trợ điều trị các chứng chảy máu cam, thổ huyết hằng ngày.

Xem thêm:  Bấm lỗ tai bị sưng cục thịt: cách xử lý và thực phẩm nên kiêng

Đặc biệt, hoàng cầm là vị thuốc “thánh” trong việc hỗ trợ an thai cho phụ nữ gặp tình trạng thai động bất an do nhiệt hằng ngày. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện tình trạng thấp khớp, sưng đau các khớp xương và giải độc cho những người bị mụn nhọt, lở loét do nóng trong hằng năm.

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu y khoa hiện đại đã chứng minh các công dụng chính của hoàng cầm mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe:

  • Tác dụng kháng khuẩn rộng: Ức chế mạnh mẽ trực khuẩn lỵ, tụ cầu vàng, phẩy khuẩn tả và các loại virus gây cúm hằng ngày.
  • Hạ huyết áp và bảo vệ tim mạch: Giúp làm giãn mạch máu ngoại vi, hỗ trợ ổn định chỉ số huyết áp hằng ngày.
  • Chống viêm và giảm dị ứng: Hoạt chất $Baicalin$ giúp làm giảm các phản ứng dị ứng và viêm nhiễm tại mô, rất tốt cho người bị hen suyễn hằng ngày.
  • Bảo vệ gan và lợi mật: Hỗ trợ đào thải độc tố ở gan, ngăn ngừa xơ gan và tăng tiết dịch mật giúp tiêu hóa tốt hơn hằng năm.
  • An thần nhẹ: Làm giảm sự hưng phấn quá mức của hệ thần kinh, hỗ trợ giấc ngủ ngon hằng năm.

Liều dùng và cách dùng hoàng cầm an toàn, khoa học

Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn liều lượng sau:

Hằng ngày sử dụng từ 6g đến 15g dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột hằng ngày. Cách dùng phổ biến nhất là sắc nước uống. Cho hoàng cầm phiến vào ấm cùng các vị thuốc phối hợp, sắc với 600ml nước còn 200ml, chia uống 2 lần trong ngày sau bữa ăn hằng ngày.

Đối với trường hợp an thai, hoàng cầm thường được sao vàng và phối hợp với bạch truật sắc uống hằng ngày. Để trị viêm họng hoặc chảy máu chân răng, bạn có thể dùng nước sắc đặc hoàng cầm để ngậm và súc miệng từ 2 đến 3 lần mỗi ngày hằng ngày. Đối với mụn nhọt ngoài da, bột hoàng cầm trộn với nước ấm đắp tại chỗ giúp tiêu sưng hằng ngày. 

Lưu ý: Không nên đun thuốc quá lâu ở nhiệt độ cao vì có thể làm mất đi một phần tinh dầu quý giá hằng năm.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng hoàng cầm

Dù là dược liệu quý, việc sử dụng hoàng cầm cần ghi nhớ các lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn:

Do có tính hàn rất mạnh, tuyệt đối không sử dụng hoàng cầm cho những người có thể trạng tỳ vị hư hàn (hay bị lạnh bụng, tiêu chảy mãn tính, sợ lạnh) hoặc những người bị huyết áp thấp hằng ngày. Phụ nữ mang thai khi sử dụng bài thuốc an thai cần có sự bắt mạch và chỉ định từ thầy thuốc chuyên môn, không tự ý dùng liều cao hằng năm.

Xem thêm:  Nguyên nhân, triệu chứng viêm bàng quang ở nữ và cách điều trị hiệu quả.

Tránh phối hợp hoàng cầm với các vị thuốc có tính chất đối kháng như mẫu đơn bì hằng ngày. Trong bảo quản, rễ hoàng cầm rất dễ bị ẩm mốc và mọt, cần để nơi khô ráo, thoáng mát và thỉnh thoảng nên đem phơi lại hằng năm. Nếu dược liệu đã chuyển sang màu đen hoặc có mùi hôi thì tuyệt đối không được sử dụng hằng ngày.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa hoàng cầm

Chúng tôi xin chia sẻ các cách kết hợp dược liệu giúp hỗ trợ sức khỏe hô hấp và nội tiết hiệu quả:

  • Hỗ trợ trị ho, viêm phổi (Thanh phế thang): hoàng cầm 12g, Tri mẫu 10g, Tang bạch bì 12g. Sắc nước uống ấm hằng ngày giúp góp phần giảm ho và thanh phế hằng ngày.
  • Hỗ trợ an thai (cho bà bầu bị nhiệt): hoàng cầm 10g, Bạch truật 10g. Sao vàng, sắc nước uống hằng ngày giúp cải thiện tình trạng thai động hằng ngày.
  • Hỗ trợ hạ huyết áp: hoàng cầm 12g, Hoa hòe (sao vàng) 15g. Hãm trà uống hằng ngày giúp cải thiện chỉ số huyết áp hằng ngày.

Nguồn tham khảo:

  • Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn).
  • Website mplant.ump.edu.vn – Đại học Y Dược TP.HCM.
  • Chuyên trang y học cổ truyền (yhct.vn).
  • Dữ liệu y khoa từ trungtamthuoc.com.

–Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0