Glycerin là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

bởi thuvienbenh

Glycerin là một loại thuốc nhuận tràng thẩm thấu được sử dụng để điều trị táo bón, giảm phù nề giác mạc và hạ áp lực nhãn cầu. Với tác dụng nhanh chóng, thuốc giúp tăng áp lực thẩm thấu của huyết tương và giảm áp lực nội sọ. Glycerin cũng có thể được dùng tại chỗ để làm giảm tình trạng phù nề giác mạc. Để đảm bảo sử dụng hiệu quả và an toàn, cần tuân thủ liều lượng và cách dùng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Tổng quan về Glycerin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Glycerin (Glycerol).

Loại thuốc

  • Nhuận tràng thẩm thấu, thuốc xổ, thuốc thẩm thấu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dạng uống: Glycerin 50% với kali sorbat trong tá dược lỏng và vị chanh.
  • Viên đạn trực tràng: 1 g; 1,2 g; 2 g; 2,1 g; 82,5% (các cỡ trẻ em và người lớn).
  • Dung dịch thụt trực tràng: 2,3 g; 5,6 g: 3 g; 9g.
  • Thuốc nhỏ mắt: Dung dịch 10 mg/ml, dung dịch 1% (có chứa benzalkonium clorid).

Chỉ định Glycerin

Glycerin (Glycerol) được chỉ định sử dụng trong các tình trạng sau:

  • Điều trị táo bón.
  • Hỗ trợ giảm phù nề giác mạc và hạ áp lực nhãn cầu.
  • Giảm áp lực nội sọ, mặc dù việc sử dụng này ít phổ biến trong thực hành lâm sàng.
  • Ở trẻ sơ sinh, thuốc có tác dụng nhuận tràng để tăng cường bài tiết bilirubin thông qua việc giảm chu trình tuần hoàn ruột-gan, rút ngắn thời gian vận chuyển trong đường tiêu hóa và kích thích tống phân xu.

Dược lực học

  • Glycerin hoạt động như một chất lợi tiểu thẩm thấu, đồng thời sở hữu đặc tính hút ẩm và bôi trơn.
  • Khi được đưa vào cơ thể qua đường uống, Glycerin làm tăng áp lực thẩm thấu của huyết tương, từ đó kéo nước từ các khoang ngoài mạch máu vào hệ tuần hoàn.
  • Thuốc đã được sử dụng đường uống nhằm giảm tạm thời áp lực nội nhãn và thể tích dịch kính trước và sau các ca phẫu thuật mắt, cũng như là một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị glaucoma cấp tính.
  • Hiệu quả của thuốc xuất hiện nhanh chóng, trong khoảng 10 đến 30 phút, và đạt mức giảm áp lực nhãn cầu tối đa sau 1 đến 1,5 giờ kể từ khi dùng một liều duy nhất.
  • Thời gian tác dụng của thuốc kéo dài xấp xỉ 5 giờ.
  • Glycerin cũng có thể được dùng tại chỗ để làm giảm tình trạng phù nề giác mạc; tuy nhiên, do tác dụng này chỉ mang tính tạm thời, thuốc chủ yếu được ứng dụng để hỗ trợ quá trình thăm khám và chẩn đoán nhãn khoa.
  • Ngoài ra, Glycerin đã được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch để hạ áp lực nội sọ trong các bệnh lý như nhồi máu não hoặc đột quỵ, hội chứng Reye và viêm màng não do nhiễm khuẩn.
  • Khi dùng qua đường trực tràng, dưới dạng thuốc đạn hoặc dung dịch, Glycerin hoạt động bằng cách tăng áp lực thẩm thấu trong đại tràng, từ đó kích thích quá trình đào thải phân trong trường hợp táo bón.
  • Tác dụng nhuận tràng thường bắt đầu trong vòng 15 đến 30 phút.
  • Bên cạnh đó, thuốc còn có khả năng kích thích trực tiếp niêm mạc đại tràng, đồng thời bôi trơn và làm mềm khối phân.
Xem thêm:  Công dụng của Granisetron trong xử lý nôn và buồn nôn

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi dùng đường uống, Glycerin được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa.
  • Hấp thu qua đường trực tràng thì kém hơn.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được trong khoảng 60 đến 90 phút sau khi uống.
  • Thời gian bán thải của thuốc là từ 30 đến 45 phút.

Phân bố

  • Glycerin được phân bố rộng rãi khắp cơ thể thông qua hệ tuần hoàn máu.
  • Thông thường, thuốc không có mặt trong dịch mắt, nhưng có thể xâm nhập vào khi có tình trạng viêm ở mắt.

Chuyển hóa

  • Phần lớn Glycerin được chuyển hóa tại gan, với 20% quá trình chuyển hóa diễn ra ở thận.
  • Chỉ một lượng nhỏ thuốc không chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của thuốc là 30 đến 45 phút.
  • Khoảng 7-14% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 2,5 giờ.

Tương tác thuốc Glycerin

  • Glycerin có thể tương tác với một số loại thuốc khác.
  • Hiệu quả điều trị của glycerin bị suy giảm khi sử dụng đồng thời với các thuốc như: Aclidinium, Alfentanil, Almasilate, Aluminium Hydroxide, Amantadine.
  • Glycerin làm tăng nguy cơ gây độc gan của Acetaminophen.

Tương kỵ về mặt hóa học

  • Khi glycerin kết hợp với các chất oxy hóa mạnh, chúng có thể tạo thành một hỗn hợp dễ gây nổ.
  • Glycerin, khi ở cùng với Bismuth Subnitrate hoặc kẽm oxyd và tiếp xúc với ánh sáng, sẽ chuyển sang màu đen.

Chống chỉ định thuốc Glycerin

  • Chống chỉ định sử dụng glycerin trong các tình huống sau đây:
  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn với glycerin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Các tình trạng như phù phổi, mất nước mức độ nghiêm trọng, hoặc khó tiểu tiện.
  • Không nên dùng thuốc khi bệnh nhân đang trong quá trình gây tê hoặc gây mê, do có thể dẫn đến nôn mửa.

Liều lượng & cách dùng Glycerin

Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi

Chữa táo bón qua đường trực tràng:

  • Để điều trị táo bón bằng đường trực tràng, khuyến cáo dùng một liều đơn và không nên sử dụng thường xuyên. Chỉ nên dùng khi cần thiết và không quá 1 tuần. Việc sử dụng thuốc nhuận tràng kéo dài cần có sự giám sát của bác sĩ. Thuốc thường phát huy tác dụng trong khoảng 15 – 30 phút sau khi dùng.
  • Trong trường hợp thuốc không đạt hiệu quả, không nên dùng thêm liều bổ sung.
  • Đối với trẻ em trên 6 tuổi và người lớn: Có thể dùng 1 viên đạn trực tràng dành cho người lớn khi cần, hoặc 5 – 15 ml glycerin dưới dạng dung dịch thụt.

Giảm phù nề giác mạc trước khi khám:

  • Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch nhỏ mắt vào mắt mỗi 3 – 4 giờ.

Giảm áp lực nhãn cầu:

  • Uống với liều 1 – 1,8 g/kg thể trọng, dùng trước phẫu thuật 1 – 1,5 giờ, sau đó uống lặp lại mỗi 5 giờ. Thuốc bắt đầu có tác dụng sau 10 – 30 phút và hiệu quả kéo dài 4 – 8 giờ.
Xem thêm:  Tioconazole: Thuốc bôi ngoài da và đặt âm đạo điều trị nhiễm nấm

Giảm áp lực nội sọ:

  • Uống với liều 1,5 g/kg/ngày, chia thành 6 lần, hoặc 1 g/kg/lần, uống cách nhau 6 giờ. Thuốc có tác dụng trong khoảng 10 – 60 phút sau khi uống và duy trì hiệu quả trong 2 – 3 giờ.

Trẻ em

Trẻ sơ sinh:

  • Dùng liều 0,5 ml/kg dưới dạng dung dịch thụt.

Trẻ em dưới 6 tuổi:

  • Có thể dùng 1 viên đạn trực tràng dành cho trẻ em khi cần, hoặc 2 – 5 ml glycerin dưới dạng dung dịch thụt.

Tác dụng phụ của Glycerin

Thường gặp

  • Đau đầu, nôn mửa.

Ít gặp

  • Chóng mặt, tình trạng lú lẫn, khát nước nhiều, tiêu chảy, cảm giác buồn nôn.

Hiếm gặp

  • Rối loạn nhịp tim, cảm giác đau, tăng đường huyết, tình trạng mất nước, kích ứng đại tràng, đau rát, co thắt.

Lưu ý khi dùng Glycerin

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng khi sử dụng glycerin cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về tim, thận hoặc gan, do thuốc có thể làm tăng gánh nặng tuần hoàn và dẫn đến phù phổi cấp.
  • Bệnh nhân đái tháo đường cần được theo dõi sát sao khi dùng glycerin, vì thuốc có khả năng gây tăng glucose huyết và glucose niệu. Do đó, người bị mất nước và người cao tuổi cũng cần được dùng thuốc một cách thận trọng.
  • Mặc dù glycerin có tác dụng nhuận tràng đối với người cao tuổi, nhưng đây không phải là phương pháp điều trị hàng đầu được khuyến nghị. Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định glycerin cho người cao tuổi có tình trạng lú lẫn tinh thần, suy tim sung huyết, lão suy, hoặc bệnh nhân đái tháo đường và mất nước nghiêm trọng.
  • Khi áp dụng tại chỗ, glycerin có thể gây ra các phản ứng kích ứng.
  • Việc tiêm tĩnh mạch glycerin đòi hỏi sự thận trọng cao do nguy cơ gây huyết tán, hemoglobin niệu và suy thận cấp tính.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Tính an toàn của glycerin trong thai kỳ chưa được xác định rõ ràng. Thuốc chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là thực sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin xác định liệu glycerin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do tính an toàn của thuốc chưa được thiết lập, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc dùng quá liều glycerin có thể biểu hiện qua các triệu chứng như tiêu chảy nặng, nôn mửa, rối loạn nhịp tim, kích ứng, đau rát và co thắt ở trực tràng, cùng với tình trạng tăng glucose huyết.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, bệnh nhân cần được ngưng dùng thuốc ngay lập tức và chuyển đến bệnh viện để được can thiệp y tế.
Xem thêm:  Esmolol: Công dụng và cách dùng trong điều trị bệnh tim mạch

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều, hãy dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù lại.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Glycerin

Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB09462

Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/glycerin-enema.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 24/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0