
Ung thư vú là một bệnh lý u ác tính thường gặp và là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới. Việc nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng, kết hợp với các biện pháp cận lâm sàng giúp chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh. Từ đó, Hội đồng đa chuyên khoa sẽ xây dựng phác đồ điều trị ung thư vú tối ưu nhằm nâng cao tiên lượng sống và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Phác đồ điều trị ung thư vú
Y học hiện đại tiếp cận bệnh lý u ác tính này theo hướng cá thể hóa. Tùy thuộc vào từng giai đoạn, phác đồ điều trị ung thư vú có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ phẫu thuật, xạ trị đến hóa trị và các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích.
Giai đoạn 1
Đây là giai đoạn sớm, khi khối u có kích thước nhỏ (thường dưới 2cm) và chưa có sự xâm lấn sâu vào hệ thống hạch bạch huyết xung quanh.
- Mục tiêu: Loại bỏ hoàn toàn tế bào ác tính tại chỗ và bảo tồn tối đa cấu trúc mô lành.
- Định hướng xử lý: Phẫu thuật thường là lựa chọn ưu tiên (phẫu thuật bảo tồn tuyến vú hoặc phẫu thuật đoạn nhũ). Sau phẫu thuật bảo tồn, xạ trị bổ túc thường được chỉ định để giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ. Bác sĩ có thể cân nhắc thêm liệu pháp nội tiết bổ trợ nếu kết quả xét nghiệm cho thấy có thụ thể nội tiết dương tính.
Giai đoạn 2
Khối u ở giai đoạn này đã tăng nhẹ về kích thước (từ 2cm đến 5cm) hoặc tế bào ác tính bắt đầu lan sang một vài hạch bạch huyết vùng nách cùng bên.
- Mục tiêu: Kiểm soát sự phát triển của khối u tại chỗ và ngăn chặn nguy cơ vi di căn trong cơ thể.
- Định hướng xử lý: Phác đồ kết hợp đa mô thức được áp dụng chặt chẽ. Người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật trước, sau đó điều trị toàn thân bổ trợ (hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp nội tiết). Trong một số trường hợp, phương pháp hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật) có thể được áp dụng nhằm mục đích thu nhỏ kích thước u.
Giai đoạn 3
Đây được gọi là giai đoạn tiến triển tại vùng. Khối u đã có kích thước lớn (trên 5cm), xâm lấn diện rộng ra da vùng vú, thành ngực hoặc đã lan đến nhiều hạch vùng nách, hạch dưới xương đòn.
- Mục tiêu: Thu nhỏ tối đa tổn thương tại chỗ, kiểm soát vùng hạch và hạ thấp giai đoạn bệnh để tăng khả năng can thiệp ngoại khoa.
- Định hướng xử lý: Điều trị toàn thân bằng hóa trị tân bổ trợ thường là bước tiếp cận đầu tiên. Khi tổn thương đã được kiểm soát ổn định, phẫu thuật đoạn nhũ kết hợp nạo vét hạch nách sẽ được thực hiện. Sau mổ, người bệnh bắt buộc phải trải qua quá trình xạ trị bổ túc thành ngực và vùng hạch, đồng thời duy trì các liệu pháp điều trị toàn thân theo phác đồ.
Giai đoạn 4
Giai đoạn 4 là giai đoạn muộn khi tế bào ung thư đã di căn xa khỏi tuyến vú và hệ thống hạch vùng, lan đến các cơ quan khác như xương, phổi, gan hoặc não.
- Mục tiêu: Kiểm soát sự tiến triển của bệnh trên toàn cơ thể, kéo dài thời gian sống tiến triển tự do, giảm nhẹ triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Định hướng xử lý: Điều trị toàn thân là nền tảng cốt lõi ở giai đoạn này. Các phương pháp bao gồm liệu pháp nội tiết, liệu pháp nhắm trúng đích, hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch sẽ được lựa chọn dựa trên đặc tính sinh học của khối u. Các can thiệp tại chỗ như phẫu thuật hoặc xạ trị trong giai đoạn này chủ yếu đóng vai trò giảm nhẹ triệu chứng (như giảm đau xương do di căn).

Một số dấu hiệu nhận biết ung thư vú (Nguồn: Sưu tầm)
Cách chẩn đoán ung thư vú
Quy trình chẩn đoán được tiến hành thông qua việc đánh giá các triệu chứng lâm sàng (toàn thân và thực thể), kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh chuyên sâu.
Triệu chứng toàn thân
Trong giai đoạn khởi phát, bệnh lý u ác tính này thường không biểu hiện rõ ràng ra toàn thân. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển hoặc ở giai đoạn muộn, cơ thể có thể xuất hiện các dấu hiệu như:
- Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác kiệt sức không rõ nguyên nhân, không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Trọng lượng cơ thể sụt giảm nhanh chóng dù không thay đổi chế độ ăn uống hay tập luyện.
- Đau nhức xương khớp: Thường xuất hiện khi tế bào ác tính có xu hướng di căn sang hệ xương.
Triệu chứng thực thể
Các biểu hiện thực thể tại vùng ngực là cơ sở quan trọng để người bệnh chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa:
- Xuất hiện khối u: Khối u vùng vú hoặc nách thường cứng, bờ không đều, ít di động và đa phần không gây đau ở giai đoạn đầu.
- Thay đổi hình dạng vú: Một bên vú có thể bị xệ xuống, sưng to hoặc biến dạng so với bên còn lại.
- Bất thường ở da vùng vú: Da ngực có thể bị co rút, lồi lõm (dấu hiệu sần vỏ cam), hoặc có hiện tượng đỏ, viêm loét.
- Thay đổi ở núm vú: Núm vú có nguy cơ bị tụt vào trong, lệch trục hoặc tiết dịch bất thường (đặc biệt là dịch máu).
Khi nhận thấy các triệu chứng này, người bệnh cần thực hiện thêm các chỉ định cận lâm sàng cận thiết như chụp X-quang tuyến vú (Mammography), siêu âm hoặc sinh thiết để có kết luận chính xác.
Cách điều trị ung thư vú
Về mặt kỹ thuật, các phương pháp can thiệp y khoa đối với bệnh lý này hiện nay được chia thành hai nhóm chính: Điều trị tại chỗ – tại vùng và Điều trị toàn thân.
Phẫu thuật
Phẫu thuật đóng vai trò cốt lõi trong việc loại bỏ trực tiếp mô chứa tế bào ác tính ra khỏi cơ thể:
- Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú: Bác sĩ chỉ lấy bỏ khối u và một phần mô lành xung quanh u, giúp giữ lại hình dáng nguyên vẹn của bầu ngực. Phương pháp này thường đi kèm với xạ trị sau mổ.
- Phẫu thuật đoạn nhũ: Loại bỏ toàn bộ tuyến vú có chứa khối u. Kỹ thuật này có thể kết hợp với phẫu thuật tái tạo tuyến vú ngay trong cùng một cuộc mổ hoặc sau đó để đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Phẫu thuật hệ thống hạch: Sinh thiết hạch cửa giúp đánh giá tình trạng di căn hạch để tránh nạo vét hạch nách tràn lan. Nếu hạch cửa có tế bào ác tính, việc nạo vét hạch nách toàn bộ sẽ được thực hiện.

Dấu hiệu bất thường của tuyến vú ( Nguồn: sưu tầm) (Nguồn: Sưu tầm)
Điều trị toàn thân
Nhóm phương pháp này sử dụng các chất đưa vào cơ thể qua đường uống hoặc đường tiêm truyền, tác động đến các tế bào ung thư trên toàn bộ hệ thống tuần hoàn:
- Hóa trị: Sử dụng các thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt các tế bào có đặc tính phân chia nhanh.
- Liệu pháp nội tiết: Áp dụng cho các trường hợp khối u có thụ thể nội tiết dương tính. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tế bào ung thư tiếp cận với hormone estrogen, từ đó hỗ trợ ức chế nguồn nuôi dưỡng sự phát triển của u.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các kháng thể đơn dòng hoặc thuốc phân tử nhỏ để tấn công chính xác vào các phân tử đặc hiệu trên tế bào ung thư (ví dụ: protein HER2), hạn chế gây tổn thương đến tế bào lành.
- Liệu pháp miễn dịch: Hỗ trợ hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào u ác tính.
Xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng các tia bức xạ có năng lượng cao để phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, từ đó hỗ trợ làm giảm nguy cơ tái phát bệnh tại vùng ngực và hệ hạch.

Phẫu thuật ung thư vú (Nguồn: Sưu tầm)
Ung thư vú là một bệnh lý u ác tính có diễn tiến phức tạp và là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe nữ giới. Việc chủ động nhận biết các triệu chứng toàn thân và thực thể, kết hợp với các biện pháp chẩn đoán cận lâm sàng hiện đại sẽ giúp phát hiện bệnh ở những giai đoạn sớm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định y khoa chính là chìa khóa vàng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, nâng cao tiên lượng sống và đảm bảo chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
National Cancer Institute:
https://www.cancer.gov/types/breast/treatment
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
