Củ cải ngựa là dược liệu quý, chứa nhiều thành phần hóa học như dầu mù tạt, glucosinolate, có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn. Công dụng của củ cải ngựa bao gồm điều trị cảm lạnh, nhiễm trùng đường hô hấp, và có tiềm năng ngăn ngừa ung thư.
Tìm hiểu chung về Củ cải ngựa
Tên gọi, danh pháp
- Tên Việt: Củ cải ngựa.
- Các tên gọi khác trong các ngôn ngữ: Moutarde des Allemands; Cran de Bretagne; Grand Raifort; Cranson; Moutardelle; Rábano Picante; Radis de Cheval; Raifort Sauvage; Meerrettich; Pepperrot…
- Danh pháp khoa học: Amoraciae Rusticanae Radix, Nasturtium armoracia, Armoracia rusticana, Armoracia lopathifolia, Cochlearia armoracia, thuộc họ cải (Brassicaceae).
Đặc điểm tự nhiên
- Cải ngựa là một loài thảo dược sống lâu năm, có lá to hình lông chim với cuống dài, được trồng rộng rãi ở nhiều khu vực trên toàn cầu, nhất là ở châu Âu, Bắc Mỹ, Nga và Ukraine, cũng như một mức độ thấp hơn ở các nước như Úc và Nam Phi. Cây có hệ rễ sâu, thân có thể đạt chiều cao lên tới 1 m, hoa mọc thành cụm màu trắng với 4 cánh hoa điển hình, nở vào mùa xuân.
Phân bố, thu hái, chế biến
- Cải ngựa có nguồn gốc từ vùng Đông Âu và Tây Á. Quy trình canh tác bắt đầu từ việc gieo trồng vào đầu mùa xuân, tiếp đó là thu hoạch vào cuối mùa thu; rễ sau khi thu hoạch có thể được bảo quản qua mùa đông để chuẩn bị gieo trồng lại vào mùa xuân tiếp theo.
- Sau khi lấy rễ từ đất, cần rửa sạch toàn bộ bề mặt. Khi tiến hành bào mỏng hoặc xay nghiền rễ, hợp chất allyl isothiocyanate (thường gọi là dầu mù tạt) được giải phóng ra, có khả năng gây kích ứng mạnh đối với mắt, đường xoang và các mô nhầy.
- Rễ tươi của cải ngựa có thể bảo quản lâu dài trong điều kiện mát mẻ, ẩm ướt và tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp (điều kiện tối ưu là 30 đến 32°F với độ ẩm 90 đến 95%), duy trì được từ 10 – 12 tháng.
- Rễ cải ngựa cũng có thể được chế biến dưới dạng khô: sau khi làm sạch và gọt bỏ vỏ ngoài, cắt thành lát mỏng hoặc khoanh tròn, sau đó sấy khô trong máy khử nước ở nhiệt độ 140°F trong khoảng 10 giờ cho đến khi hoàn toàn mất nước. Bảo quản trong hộp kín, để ở nơi khô ráo, thông thoáng và tránh ánh sáng, có thể sử dụng được trong vòng 1 năm.
Bộ phận sử dụng
- Phần dùng làm dược liệu của cải ngựa là rễ củ.
Thành phần hóa học
- Rễ củ cải ngựa chứa dầu mù tạt đặc trưng. Vị cay nồn của dược liệu này phát sinh từ quá trình giải phóng allylisothiocyanate và butylthiocyanate, xảy ra khi glucosinolate sinigrin và 2-phenylethylglycosinolate được kích hoạt; tính chất cay này chỉ biểu hiện khi rễ bị tán nát. Sự phóng thích các isothiocyanates từ glucosinolate được xúc tác bởi các enzyme thioglucosidases, thường được gọi là myrosinase.
- Glucosinolate là những chất chuyển hóa phụ của thực vật, mang trong cấu trúc các nguyên tố nitơ và lưu huỳnh, phổ biến ở toàn bộ các loài thuộc họ cải. Mỗi phân tử glucosinolate đều sở hữu khung cấu trúc hóa học gồm một gốc sulfo hóa, một phần β-D-thioglucose và một chuỗi bên biến đổi. Hoạt tính sinh học của glucosinolate chủ yếu xuất phát từ các sản phẩm thủy phân của chúng (tập trung vào nhóm isothiocyanates), những chất này có khả năng giảm thiểu nguy cơ phát triển ung thư phổi, dạ dày, ruột kết và trực tràng.
- Cải ngựa tích lũy lượng đáng kể các chất khoáng như kali, canxi, sắt, magiê, phốt pho và kali; rễ cải ngựa ở dạng thô cung cấp trung bình khoảng 79 mg vitamin C trên mỗi 100 g mô. Nồng độ vitamin C trung bình trong rễ dược liệu này có thể vượt gấp gần ba lần so với các loại quả họ cam quýt. Hỗn hợp phức tạp các chất phenolic hiện diện trong cải ngựa thể hiện tính chất chống oxy hóa mạnh, hoạt động như chất ức chế hiệu quả đối với lipase tuyến tụy.
- Các thành phần bổ sung trong rễ bao gồm asparagin, nhựa thực vật và các enzyme peroxidase.
Công dụng của Củ cải ngựa
Theo y học cổ truyền
- Trong các nước Đông Âu và Nga, công dụng của cải ngựa vẫn được ghi nhận và ứng dụng lâm sàng. Để giảm nhẹ các cơn đau, người ta thường nghiền nát rễ hoặc lá cải ngựa thành bột mịn rồi敷 dán trực tiếp lên vùng da bị ảnh hưởng. Lá tươi cũng được sử dụng để敷 dán trên các vết mở, hỗ trợ điều trị các tình trạng viêm vú và viêm da.
- Theo kinh nghiệm dân gian và các tài liệu y học cổ truyền, cây này được sử dụng rộng rãi như một vị thuốc long đờm hiệu quả, có khả năng làm dịu các rối loạn về hệ hô hấp và cải thiện bệnh thấp khớp thông qua cơ chế tăng cường lưu lượng máu tại các vùng khớp bị viêm.
- Để điều trị cảm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp, liều lượng khuyến cáo là khoảng 20 g rễ tươi mỗi ngày. Siro cải ngựa được dùng chữa ho nhờ vào vị cay đặc trưng của nó; rễ củ được nghiền và ngâm trong các loại rượu khác nhau (rượu mạnh, vodka, v.v.) để điều trị các triệu chứng ho kéo dài và viêm phế quản. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là dùng cải ngựa để trị bệnh Scorbut, nhờ hàm lượng acid ascorbic (vitamin C) cao.
Theo y học hiện đại
- Các dẫn xuất isothiocyanate sulforaphane từ 4-methylsulfinylbutyl glucosinolate cũng như các isothiocyanates khác đã được các chuyên gia đánh giá có khả năng ức chế sự tăng sinh khối u bằng cách can thiệp vào chu kỳ tế bào và kích thích quá trình chết tế bào theo chương trình. Một số glucosinolate nhất định thể hiện tiềm năng ngăn ngừa ung thư do các sản phẩm thủy phân có khả năng kích hoạt các enzym giải độc giai đoạn II, như glutathione-S-transferase, quinone reductase và glucuronosyl transferase.
- Rễ tươi của cải ngựa được ghi nhận có khả năng ức chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn bao gồm Pseudomonas spp., Escherichia coli, Serratia grimesii, Staphylococcus aureus, và Enterobacteriaceae.
- Theo các công trình nghiên cứu dược lý, rễ cải ngựa khô thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn Mycobacterium leprae ở mô hình chuột, cơ chế tác dụng liên quan đến tăng cường hoạt tính myeloperoxidase của bạch cầu trung tính trong huyết tương, cải thiện chức năng kháng khuẩn của tế bào thực bào, điều chỉnh mức bạch cầu và bình thường hóa tổng số tế bào máu ở động vật mắc bệnh phong.
- Các nghiên cứu cho thấy khi cải ngựa được kết hợp với cây sen cạn có thể mang lại lợi ích trong dự phòng nhiễm trùng đường tiểu; đồng thời, peroxidase có trong cải ngựa kích thích quá trình tổng hợp các chất chuyển hóa từ acid arachidonic, từ đó phát huy tác dụng hạ huyết áp.
- Hoạt tính kháng khuẩn của cải ngựa được giải thích chủ yếu do thành phần isothiocyanates, kết hợp với hàm lượng cao các chất chống oxy hóa khác có tác dụng bảo vệ sức khỏe. Ngoài ra, cải ngựa cung cấp các enzym hỗ trợ quá trình tiêu hóa, điều hòa nhu động ruột và giảm thiểu tình trạng táo bón.
Liều dùng và cách dùng Củ cải ngựa
- Để điều trị cảm lạnh và các bệnh nhiễm trùng hệ hô hấp, liều lượng khuyến cáo là rễ tươi hoặc rễ đã sấy khô 20 g mỗi ngày.
- Có thể áp dụng theo các phương thức dùng sau đây:
- Rễ củ cải ngựa tươi từ 2 – 4 g, uống trước các bữa ăn chính.
- Nước sắc: Đun sôi 150 ml nước, sau đó ngâm 2 g rễ trong đó khoảng 5 phút, chia uống nhiều lần trong suốt ngày.
- Sirô: Ngâm 2 g rễ vào 150 ml nước đun sôi và để ngâm trong vòng 2 giờ. Sau khi lọc lấy dung dịch, thêm vào 150 g đường để làm đặc và tạo thành chế phẩm sirô.
- Dùng ngoài: Có thể sử dụng các chế phẩm bôi ngoài da chứa dầu mù tạt nồng độ 2%.
Bài thuốc kinh nghiệm
- Hiện tại không có bài thuốc kinh nghiệm được ghi chép.
Lưu ý khi dùng Củ cải ngựa
- Những đối tượng mắc bệnh loét dạ dày, suy thận, hoặc suy giáp cần tránh sử dụng dược liệu này.
- Khi sử dụng bôi đắp trực tiếp trên da, các chế phẩm từ củ cải ngựa có nguy cơ gây phồng rộp và ban đỏ tại vùng da được đắp.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên sử dụng, do allylisothiocyanates là hoạt chất có tính kích ứng mạnh đối với niêm mạc, ngoài ra cải ngựa còn có khả năng gây phá thai.
- Trẻ em dưới 4 tuổi không được phép dùng dược liệu này.
- Để duy trì chất lượng dược liệu, rễ cải ngựa thường được xử lý qua các bước khử nước, đông khô và sấy khô.
- Nếu nuốt phải một lượng lớn, có thể xuất hiện các triệu chứng nôn ra máu và tiêu chảy.
- Dược liệu gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa và ức chế hoạt động của tuyến giáp.
- Các isothiocyanate có khả năng gây kích ứng lên màng nhầy khi tiếp xúc trực tiếp hoặc qua đường hít phải.
- Cải ngựa tương tác với thuốc kháng cholinergic như atropine, làm giảm hiệu quả; đồng thời có thể tăng cường tác dụng giao cảm khi dùng kèm các thuốc cholinergic như bethanecol hoặc pyridostigmine.
Nguồn tham khảo
1) Drugs.com: https://www.drugs.com/npp/horseradish.html
2) Medscape: https://reference.medscape.com/drug/armoracia-rusticana-cochlearia-armoracia-horseradish-344592
3) College of Agricultural Sciences: https://extension.psu.edu/preserving-your-horseradish-harvest
4) Walters, S.A. Horseradish: A Neglected and Underutilized Plant Species for Improving Human Health. Horticulturae 2021, 7, 167.

