Chứng lồi mắt Basedow: Nguyên nhân, điều trị và lưu ý

bởi thuvienbenh

Chứng lồi mắt Basedow (hay còn gọi là bệnh mắt nội tiết – Graves’ ophthalmopathy) là một tình trạng bệnh lý tự miễn đặc trưng bởi sự viêm nhiễm và tổn thương các mô trong hốc mắt. Đây là biến chứng phổ biến nhất và gây ảnh hưởng nặng nề đến thẩm mỹ cũng như chức năng thị giác của người bệnh Basedow.

Vì sao bệnh Basedow dễ gây lồi mắt?

Bệnh Basedow là một rối loạn tự miễn, nơi hệ thống miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn các mô khỏe mạnh là tác nhân ngoại lai. Trong trường hợp này, các kháng thể tự miễn (đặc biệt là kháng thể kháng thụ thể TSH) không chỉ tấn công tuyến giáp mà còn tấn công các mô liên kết và cơ vận nhãn trong hốc mắt.

Các kháng thể này kích thích các tế bào sợi trong hốc mắt sản sinh ra một lượng lớn các chất glycosaminoglycan (chủ yếu là Hyaluronan). Các chất này có đặc tính hút nước rất mạnh, làm cho các mô mỡ và cơ vận nhãn bị phù nề, sưng to và xơ hóa. Do hốc mắt là một khung xương cứng không thể giãn nở, sự tăng thể tích của các mô bên trong buộc nhãn cầu phải lồi ra ngoài để giải tỏa áp lực.

Biểu hiện của lồi mắt do bệnh Basedow

Các dấu hiệu của bệnh mắt Basedow có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển âm thầm. Người bệnh thường gặp các triệu chứng sau:

  • Thay đổi vẻ ngoài: Mắt lồi rõ rệt, khe mi mở rộng khiến người bệnh trông như đang trợn mắt hoặc nhìn trừng trừng.
  • Cảm giác tại mắt: Cộm, xốn như có cát trong mắt, chảy nước mắt thường xuyên và nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
  • Viêm nhiễm: Kết mạc mắt đỏ, phù nề, mi mắt sưng húp đặc biệt là vào buổi sáng khi mới ngủ dậy.
  • Rối loạn thị giác: Nhìn đôi (thấy hai hình khi nhìn vào một vật), thị lực giảm sút, cảm giác đau nhức sâu trong hốc mắt khi liếc mắt.
  • Khô mắt: Do mi mắt không thể đóng kín hoàn toàn khi ngủ, dẫn đến giác mạc bị khô, trầy xước và có thể gây loét giác mạc.
Xem thêm:  Biến chứng tiểu đường ở chân: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách ngừa

Chứng lồi mắt Basedow gây ra những thay đổi rõ rệt về diện mạo và cảm giác khó chịu tại mắt.

Chứng lồi mắt Basedow gây ra những thay đổi rõ rệt về diện mạo và cảm giác khó chịu tại mắt. (Nguồn: Sưu tầm)

Ai dễ gặp biến chứng lồi mắt do Basedow?

Không phải tất cả bệnh nhân Basedow đều bị lồi mắt, nhưng một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ gặp biến chứng này cao hơn hẳn:

Người hút thuốc lá

Hút thuốc lá được coi là yếu tố nguy cơ hàng đầu và nguy hiểm nhất. Các chất độc trong khói thuốc làm tăng phản ứng viêm trong hốc mắt và làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị. Người hút thuốc có nguy cơ bị lồi mắt cao gấp 7-8 lần so với người không hút.

Phụ nữ

Tương tự như các bệnh tự miễn khác, phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh Basedow và biến chứng mắt cao hơn nam giới. Tuy nhiên, khi nam giới mắc bệnh, các biểu hiện thường có xu hướng nặng nề hơn.

Yếu tố di truyền

Nếu trong gia đình có người thân từng bị bệnh mắt nội tiết, bạn sẽ có nguy cơ cao hơn do sự hiện diện của các gene nhạy cảm với phản ứng tự miễn.

Rối loạn tuyến giáp không được kiểm soát

Tình trạng hormone tuyến giáp tăng quá cao (cường giáp) hoặc giảm quá thấp (suy giáp) một cách mất kiểm soát đều khiến biến chứng mắt trở nên trầm trọng hơn.

Điều trị bằng iốt phóng xạ

Trong một số trường hợp, việc điều trị cường giáp bằng iốt phóng xạ có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng lồi mắt hiện có nếu không được dự phòng bằng thuốc phù hợp.

Cách chẩn đoán chứng lồi mắt Basedow

Để chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ thực hiện các bước sau:

  • Thăm khám lâm sàng: Đo độ lồi của mắt bằng thước Hertel, đánh giá khả năng vận động của các cơ mắt và kiểm tra tình trạng kết mạc, giác mạc.
  • Đo thị lực và nhãn áp: Kiểm tra xem áp lực trong mắt có tăng cao hay thần kinh thị giác có bị ảnh hưởng hay không.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm hốc mắt: Quan sát độ dày của các cơ vận nhãn. Chụp CT-Scanner hoặc MRI hốc mắt: Đây là phương pháp chính xác nhất để đánh giá tình trạng phì đại các cơ và mỡ hốc mắt, đồng thời phát hiện sớm sự chèn ép thần kinh thị giác.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra nồng độ hormone T3, T4, TSH và đặc biệt là kháng thể TRAb để xác định mức độ hoạt động của bệnh Basedow.

Các phương pháp điều trị lồi mắt do bệnh Basedow

Việc điều trị lồi mắt cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nội tiết và bác sĩ nhãn khoa. Mục tiêu là đưa tuyến giáp về trạng thái bình thường (bình giáp) và giảm viêm tại hốc mắt.

Xem thêm:  Ma túy đá là gì? Tác hại, dấu hiệu nhận biết và cách cai nghiện hiệu quả

Điều trị chung

Trước hết, người bệnh cần kiểm soát tốt chức năng tuyến giáp bằng thuốc kháng giáp theo chỉ định. Đặc biệt, việc ngừng hút thuốc lá là điều kiện bắt buộc để quá trình điều trị có kết quả.

Điều trị theo mức độ bệnh

Sử dụng Steroid

Với các trường hợp lồi mắt đang trong giai đoạn hoạt động (viêm đỏ, đau nhức), bác sĩ thường chỉ định dùng Corticosteroid liều cao (thường qua đường tĩnh mạch) để giảm viêm và phù nề mô hốc mắt. Phương pháp này có thể giúp cải thiện nhanh các triệu chứng đỏ và sưng nhưng cần theo dõi kỹ các tác dụng phụ.

Phẫu thuật mí mắt

Được thực hiện khi tình trạng lồi mắt đã ổn định. Phẫu thuật này giúp điều chỉnh lại cơ nâng mi để khe mi hẹp lại, giúp bảo vệ nhãn cầu tốt hơn và cải thiện thẩm mỹ.

Phẫu thuật cơ mắt

Nếu người bệnh bị nhìn đôi do các cơ vận nhãn bị xơ hóa và co rút, phẫu thuật chỉnh cơ sẽ được thực hiện để đưa hai mắt về trạng thái đồng trục, giúp người bệnh nhìn rõ một hình.

Phẫu thuật giải nén thần kinh thị

Đây là phẫu thuật cấp cứu khi mô mỡ và cơ sưng quá to chèn ép vào dây thần kinh thị giác gây nguy cơ mù lòa. Bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần thành xương hốc mắt để tạo thêm không gian cho các mô mềm, giảm áp lực lên nhãn cầu và thần kinh thị.

Phẫu thuật giải nén hốc mắt là biện pháp quan trọng trong các trường hợp lồi mắt nặng.

Phẫu thuật giải nén hốc mắt là biện pháp quan trọng trong các trường hợp lồi mắt nặng. (Nguồn: Sưu tầm)

Cách phòng ngừa biến chứng lồi mắt do Basedow

Dù không thể ngăn chặn hoàn toàn cơ chế tự miễn, nhưng bạn có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng thông qua các biện pháp sau:

  • Tầm soát định kỳ: Khi đã chẩn đoán mắc Basedow, hãy đi khám mắt định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng lồi.
  • Ổn định hormone giáp: Tuân thủ liều lượng thuốc kháng giáp để giữ nồng độ hormone luôn ở mức an toàn.
  • Nói không với thuốc lá: Đây là cách hiệu quả nhất để bảo vệ đôi mắt của bạn trước biến chứng Basedow.
  • Bổ sung Selen: Một số nghiên cứu gợi ý rằng bổ sung Selen theo chỉ dẫn của bác sĩ có thể giúp cải thiện tình trạng bệnh mắt nội tiết mức độ nhẹ.

Lưu ý trong sinh hoạt cho người bị lồi mắt Basedow

Để giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu và bảo vệ thị lực hằng ngày, người bệnh nên thực hiện các thói quen sau:

Đeo kính râm để bảo vệ mắt

Kính râm không chỉ giúp giảm cảm giác chói mắt do nhạy cảm ánh sáng mà còn ngăn chặn bụi bẩn và gió làm khô bề mặt nhãn cầu.

Sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn

Dùng nước mắt nhân tạo dạng nhỏ hoặc dạng gel bôi trơn thường xuyên (theo tư vấn của bác sĩ) để giữ ẩm cho giác mạc, đặc biệt là khi mi mắt không khép kín.

Xem thêm:  Mắc khén: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng dược lý

Nâng cao đầu khi nằm ngủ

Sử dụng gối cao khi ngủ giúp giảm tình trạng ứ dịch và phù nề ở vùng hốc mắt do trọng lực, giúp mắt bớt sưng húp vào buổi sáng.

Sử dụng kính lăng kính hỗ trợ thị lực

Nếu tình trạng nhìn đôi không quá nghiêm trọng hoặc chưa thể phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định kính lăng kính (prism) để giúp hai hình ảnh nhập lại làm một, hỗ trợ việc đi lại và làm việc thuận tiện hơn.

Sử dụng nước mắt nhân tạo giúp giảm cảm giác cộm xốn và bảo vệ giác mạc.

Sử dụng nước mắt nhân tạo giúp giảm cảm giác cộm xốn và bảo vệ giác mạc. (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, hốc mắt là một khoang xương cứng có kích thước hạn chế. Khi các mô mềm như cơ vận nhãn và mô mỡ xung quanh mắt bị viêm và sưng tấy, chúng sẽ đẩy nhãn cầu ra phía trước, tạo nên hiện tượng lồi mắt. Tình trạng này không chỉ đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ mà còn gây ra các rối loạn về chức năng như nhìn đôi (song thị), khô mắt nghiêm trọng, hoặc thậm chí gây mù lòa nếu dây thần kinh thị giác bị chèn ép quá mức.