Cây Lý chua đen: Đặc điểm và những lợi ích cho sức khỏe

bởi thuvienbenh

Cây Lý chua đen không chỉ là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào mà còn sở hữu hàm lượng anthocyanin cực cao, giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Nhờ khả năng kháng viêm tự nhiên, loài cây này hỗ trợ đắc lực trong việc giảm mệt mỏi thị giác và ngăn ngừa các bệnh mãn tính. Việc bổ sung loại quả này vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày giúp cơ thể duy trì sự dẻo dai và sức sống rạng rỡ.

Tìm hiểu chung về Lý chua đen

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Việt: Lý chua đen.
  • Tên gọi khác: Blackcurrant.
  • Danh pháp khoa học: Ribes nigrum.

Đặc điểm tự nhiên

  • Lý chua đen là một loài cây bụi có chiều cao thường nằm trong khoảng 1 – 2 m, thích ứng tốt trong các khu vực có khí hậu ôn hòa đến ôn đới. Lá mọc có hình dáng gần giống trái tim, kích thước rộng khoảng 10 cm, mép lá mang những răng cưa nhỏ, mặt lưng của lá phủ lông dày. Bông hoa có màu xanh tím nâu đặc trưng. Quả thành hình cầu, màu đen sâu, mọc thành từng chùm trên cây. Bụi cây này không có gai nhọn. Đặc điểm phân biệt quan trọng là lý chua đỏ (Ribes rubrum) tỏa ra hương thơm dễ chịu, trong khi lý chua đen (Ribes nigrum) lại có mùi đặc trưng khó chịu hơn.

Mùa hoa: Tháng 4 – 5.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Lý chua đen là loài thực vật bản địa tại những vùng khí hậu ôn đới lạnh (boreal zone) hoặc ôn hòa, phân bố từ Pháp, Anh ở phía Tây cho đến vùng Mãn Châu ở phía Đông. Theo hướng Nam, loài này xuất hiện tại Armenia và dãy núi Himalaya; theo hướng Bắc, loài này hiện diện ở vùng Lapland.

Bộ phận sử dụng

  • Toàn bộ cây lý chua đen được khai thác để sử dụng dưỡng sinh và chữa bệnh, bao gồm các bộ phận: lá, bông hoa, quả, hạt giống và rễ.

Thành phần hóa học

  • Ngoài hàm lượng vitamin C (dạng acid L-ascorbic) rất cao, quả của lý chua đen còn tích tụ nhiều hợp chất flavonoid đa dạng, cụ thể là quercetin, myricetin và kaempferol, kèm theo ít nhất 15 loại acid phenolic khác nhau, trong đó bao gồm anthocyanins và proanthocyanidins có hoạt tính chống oxy hóa mạnh.
  • Bốn anthocyanin chính được phân lập và xác định từ quả lý chua đen là: Delphinidin-3-O-glucoside, delphinidin-3-O-rutinoside, cyanidin-3-O-glucoside, và cyanidin-3-O-rutinoside.
  • Acid p-coumaric được ghi nhận là một trong những acid phenolic có nồng độ chiếm ưu thế trong mô quả.
  • Quả còn chứa tập hợp các chất khoáng vô cơ với nồng độ đáng kể, gồm có kali, canxi, magiê và sắt.
  • Hương thơm đặc trưng của chiết xuất từ nước ép lý chua đen phát sinh từ sự tồn tại của các hợp chất terpen, este và rượu.
  • Dầu chiết từ hạt chứa một lượng biến động (15% đến 19%) các acid béo không bão hòa: acid gamma- và alpha-linolenic cùng acid stearidonic, bên cạnh các anthocyanins, flavonoid và 2 chất nitrile.
  • Lá của cây tích tụ các hợp chất prodelphinidins có vai trò trong hoạt tính sinh học của dược liệu.
Xem thêm:  Đỗ Trọng: Thảo Dược Vàng Cho Sức Khỏe Xương Khớp Và Huyết Áp

Công dụng của Lý chua đen

Theo y học cổ truyền

  • Lý chua đen đã được ghi nhận trong y học dân gian Trung Quốc khoảng 400 – 500 năm trước đây, với các công năng chính gồm lợi tiểu, tiêu độc và hạ sốt theo kinh nghiệm lâm sàng.
  • Phần lá được các lương y dùng để hỗ trợ điều trị phù thũng, đau thấp khớp, ho gà, viêm họng và loét miệng.
  • Quả chứa hàm lượng vitamin C dồi dào nên thường được khai thác trong điều trị cúm theo phương pháp dân gian.
  • Rễ non cũng như nước sắc từ vỏ rễ đều được ứng dụng trong thực hành y học truyền thống.

Theo y học hiện đại

Tác dụng ức chế tăng sinh tế bào ác tính:

  • Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh chiết xuất từ lý chua đen có khả năng ức chế mạnh sự gia tăng của dòng tế bào ung thư vú, đồng thời ức chế yếu hơn các dòng tế bào ung thư ruột kết. Mối liên hệ nghịch đảo giữa nồng độ vitamin C và tốc độ tăng sinh tế bào ác tính gợi ý rằng hàm lượng vitamin C cao trong lý chua đen có thể góp phần vào hiệu lực ức chế.
  • Một loạt nghiên cứu in vitro khác đã xác định lý chua đen ức chế hiệu quả sự nhân lên của nhiều dòng tế bào ung thư đa dạng, bao gồm Caco-2, MCF-7, AGS và MDA-MB-231 (liên quan đến ung thư tuyến vú, dạ dày và đại trực tràng).
  • Dịch chiết từ vỏ quả lý chua đen thể hiện tác dụng gây độc tế bào đối với các tế bào ung thư gan HepG2 ở người.

Tác dụng kháng virus:

  • Chiết xuất từ lý chua đen ức chế hiệu quả sự nhân lên của virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus – RSV), virus cúm type A và B, cũng như virus herpes đơn giản type 1.

Tác dụng chống oxy hóa:

  • Hoạt động chống oxy hóa của lý chua đen đã được các nghiên cứu ghi nhận có lợi ích trên hệ tim mạch và khả năng ức chế ung thư. Năng lực chống oxy hóa của quả lý chua đen tương đối cao và có tương quan mật thiết với tổng hàm lượng hợp chất phenolic, mặc dù các phenolic riêng lẻ có thể đóng góp ở mức độ khác nhau. Theo các ghi nhận, năng lực chống oxy hóa ưa môi trường béo thấp, trong khi năng lực chống oxy hóa ưa môi trường nước của các hợp chất phenolic cao hơn. Vitamin C được xác định là yếu tố chính góp phần vào hoạt động chống oxy hóa của dược liệu này.

Tác dụng phòng chống viêm da dị ứng:

  • Một nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận việc bổ sung dầu ép từ hạt lý chua đen cho phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh trong 12 tháng tuổi làm suy giảm đáng kể tỷ lệ mắc viêm da dị ứng ở trẻ sơ sinh.
Xem thêm:  Thảo Quyết Minh: Dược Liệu Tự Nhiên Cho Giấc Ngủ Ngon Và Hệ Tiêu Hóa Khỏe

Tác dụng cải thiện chức năng tim mạch:

  • Một nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng những người sử dụng nước ép lý chua đen nồng độ cao (20%) liên tục trong 6 tuần đã cải thiện đáng kể chức năng nội mạc thông qua đáp ứng giãn mạch trung gian dòng chảy (FMD) so với nhóm kiểm soát hoặc sử dụng nước ép nồng độ thấp (6,4%). Một thử nghiệm khác trên nam tình nguyện viên sử dụng chiết xuất lý chua đen (chứa 105 mg anthocyanin) ở các liều 300, 600 và 900 mg/ngày trong 7 ngày đã phát hiện sự khác biệt liều-phản ứng ảnh hưởng đến huyết áp động mạch trung bình, cung lượng tim, thể tích máu tống bởi tâm thất trong pha tâm thu và tổng trở ngoại vi mạch.

Tác dụng kiểm soát glucose huyết tương:

  • Lý chua đen ức chế hoạt động của alpha-glucosidase, với cơ chế tương tự như acarbose, từ đó cho thấy tiềm năng ứng dụng trong chế độ ăn uống hỗ trợ kiểm soát glucose ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã ghi nhận lý chua đen cải thiện được nồng độ glucose huyết tương, đặc biệt là giảm glucose huyết tương khi đói.

Tác dụng điều hòa hệ miễn dịch:

  • Trong một nghiên cứu đánh giá tác động của quả lý chua đen trên phản ứng miễn dịch ở người cao tuổi khỏe mạnh, liều lượng sáu viên nang 750 mg mỗi ngày (tương đương 4,5 g/ngày) chứa dầu hạt lý chua đen (nguồn cung cấp acid gamma-linolenic) đã cho thấy lý chua đen tác động lên phản ứng miễn dịch và có tác dụng tăng cường miễn dịch vừa phải thông qua cơ chế giảm sản xuất prostaglandin E2.

Tác dụng điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột:

  • Một nghiên cứu trên những người tình nguyện khỏe mạnh sử dụng chiết xuất lý chua đen 672 mg/ngày trong 2 tuần đã phát hiện so với trước khi sử dụng, cấu trúc quần thể vi khuẩn đường ruột được cải thiện rõ rệt, cụ thể là các loài Lactobacillus và Bifidobacterium tăng đáng kể (P < 0,0001), trong khi các loài vi khuẩn tiềm ẩn bất lợi như Clostridium và Bacteroides giảm đáng kể (P < 0,0001). Hoạt động của các enzyme vi sinh vật phản ánh sự gia tăng hoạt động của Lactobacilli đã tăng đáng kể sau 2 tuần và vẫn duy trì mức tăng đáng kể trong 2 tuần sau khi ngừng sử dụng chiết xuất lý chua đen (P < 0,05). Sự giảm 24,4% hoạt động của beta-glucuronidase, một dấu hiệu sinh học liên quan đến nguy cơ ung thư ruột kết và một enzyme vi sinh vật được biết là tăng hình thành các tiền chất gây ung thư trong ruột, cũng đạt ý nghĩa thống kê so với ban đầu (P < 0,05).

Tác dụng hỗ trợ viêm khớp dạng thấp:

  • Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy acid gamma-linolenic trong lý chua đen có khả năng làm giảm cứng khớp và đau khớp vào buổi sáng.
Xem thêm:  Mào gà trắng là gì? Đặc điểm, công dụng, bài thuốc và lưu ý khi sử dụng

Tác dụng phòng sỏi niệu:

  • Trong một nghiên cứu quy mô nhỏ trên nam giới khỏe mạnh, lý chua đen làm tăng độ pH của nước tiểu (tác dụng kiềm hóa), đồng thời tăng tiết acid citric và oxalic.

Tác dụng hỗ trợ trên mắt:

  • Trong một thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân tăng nhãn áp góc mở sử dụng 50 mg/ngày anthocyanins từ lý chua đen trong 2 năm, kết quả cho thấy liều anthocyanins 50 mg/ngày từ lý chua đen làm giảm nhãn áp sau 2 và 4 tuần, cũng như sau 24 tháng điều trị do sự tăng nồng độ endothelin-1 trong huyết thanh của bệnh nhân lên mức tương đương với nhóm chứng khỏe mạnh.

Liều dùng và cách dùng Lý chua đen

  • Có thể pha trà từ 2 – 4 g lá được cắt nhỏ, uống nhiều lần trong ngày để hấp thụ các hoạt chất.
  • Các sản phẩm chiết xuất thương mại từ lý chua đen được áp dụng với liều hàng ngày trong khoảng 300 mg đến 6 g, sử dụng liên tục trong thời gian 1 đến 2 tuần nhằm tăng cường sức khỏe và phục hồi chức năng sinh lý.
  • Nước ép lý chua đen ở nồng độ 6,4% và cao chiết ở nồng độ 20% được khuyến cáo sử dụng khoảng 250 ml mỗi ngày trong vòng 6 tuần, có thể giúp cải thiện các chỉ số liên quan đến nguy cơ tim mạch.

Bài thuốc kinh nghiệm

  • Hiện tại chưa có (H2) Bài thuốc kinh nghiệm được ghi nhận.

Lưu ý khi dùng Lý chua đen

  • Khi sử dụng lý chua đen cần phải thận trọng do có khả năng gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy và tăng tần suất tiểu tiện.

Nguồn tham khảo

Drugs.com: https://www.drugs.com/npp/black-currant.html.

Cancer.gov: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-drug/def/black-currant-juice.

Webmd: https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-1085/black-currant.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0