Cách đọc kết quả NIPT để biết trai hay gái có đúng hay không?

bởi thuvienbenh

Trong thai kỳ, nhiều phụ huynh quan tâm đến giới tính của thai nhi và các phương pháp xác định sớm. Nhờ tiến bộ y học, kỹ thuật phân tích DNA tự do trong máu mẹ (NIPT) cho phép sàng lọc sớm và cung cấp thêm thông tin về thai nhi. Chủ đề “cách đọc kết quả NIPT để biết trai hay gái” được nhiều người quan tâm.

Thông tin cơ bản về xét nghiệm NIPT

Trước khi tìm hiểu sâu về khả năng xác định giới tính, các bậc phụ huynh cần nắm rõ bản chất khoa học cũng như những giá trị cốt lõi mà phương pháp sàng lọc này mang lại.

Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là phương pháp sàng lọc trước sinh không xâm lấn, hoạt động dựa trên việc phân tích các đoạn DNA tự do của thai nhi (cffDNA) di chuyển vào trong máu của người mẹ trong suốt quá trình mang thai. Kể từ tuần thứ 9 của thai kỳ, lượng DNA tự do này đã đạt đủ tỷ lệ để các máy giải trình tự gen thế hệ mới có thể phát hiện và phân tích. Khác với các phương pháp truyền thống phải chọc hút dịch ối hay sinh thiết gai nhau tiềm ẩn nhiều rủi ro, phương pháp này chỉ cần lấy từ 7 đến 10ml máu ở tĩnh mạch tay của người mẹ, hoàn toàn an toàn và nhẹ nhàng cho cả hai mẹ con.

Kết quả xét nghiệm NIPT không chỉ đơn thuần là những con số khô khan mà nó phản chiếu bức tranh di truyền tổng thể của thai nhi ở giai đoạn sớm. Phiếu kết quả thường tập trung báo cáo về nguy cơ mắc các hội chứng dị tật bẩm sinh phổ biến do bất thường số lượng nhiễm sắc thể gây ra, bao gồm hội chứng Down (bất thường cặp nhiễm sắc thể số 21), hội chứng Edwards (cặp số 18), hội chứng Patau (cặp số 13) và các bất thường liên quan đến cặp nhiễm sắc thể giới tính. Kết quả sẽ được trả về dưới dạng “Nguy cơ cao” hoặc “Nguy cơ thấp”, giúp các bác sĩ sản khoa có căn cứ vững chắc để đưa ra những lời khuyên y khoa phù hợp tiếp theo cho thai phụ.

Ưu điểm của xét nghiệm NIPT nằm ở độ chính xác vượt trội và tính an toàn tuyệt đối. Theo các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, độ chính xác của phương pháp này trong việc phát hiện hội chứng Down lên tới hơn 99%, cao hơn rất nhiều so với các xét nghiệm sinh hóa thông thường như Double Test hay Triple Test (vốn chỉ đạt độ chính xác khoảng 60 đến 80%). Bên cạnh đó, vì là kỹ thuật không xâm lấn nên phương pháp này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm trùng tử cung hoặc sảy thai, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các mẹ bầu vốn có tâm lý nhạy cảm. Thời gian trả kết quả cũng rất nhanh chóng, thường chỉ dao động từ 5 đến 7 ngày làm việc.

Thông tin cơ bản về xét nghiệm NIPT cho thấy đây là kỹ thuật sàng lọc trước sinh an toàn và có độ chính xác vượt trội

Thông tin cơ bản về xét nghiệm NIPT cho thấy đây là kỹ thuật sàng lọc trước sinh an toàn và có độ chính xác vượt trội (Nguồn: Sưu tầm)

Cách đọc kết quả NIPT biết trai hay gái

Bên cạnh mục đích chính là tầm soát các dị tật bẩm sinh, việc phân tích DNA tự do của thai nhi cũng cho phép các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xác định chính xác cấu trúc của cặp nhiễm sắc thể giới tính số 23. Trong di truyền học người, giới tính của một cá thể được quyết định bởi cặp nhiễm sắc thể này: Nếu cặp nhiễm sắc thể giới tính là XX, phôi thai sẽ phát triển thành một bé gái; nếu cặp nhiễm sắc thể là XY, phôi thai sẽ phát triển thành một bé trai. Do cơ thể người mẹ mang cặp nhiễm sắc thể giới tính mặc định là XX, nên trong máu của người mẹ bình thường sẽ hoàn toàn không tồn tại nhiễm sắc thể Y.

Xem thêm:  Ung thư nướu răng: Triệu chứng sớm, nguyên nhân và cách điều trị

Khi các chuyên gia tiến hành giải trình tự gen các đoạn cffDNA của thai nhi hòa lẫn trong máu mẹ, nếu họ phát hiện thấy sự hiện diện của các đoạn trình tự gen đặc hiệu thuộc về nhiễm sắc thể Y (chẳng hạn như gen SRY – gen quyết định sự phát triển tinh hoàn), điều này khẳng định chắc chắn rằng nhiễm sắc thể Y đó bắt nguồn từ thai nhi. Do đó, cách đọc kết quả NIPT biết trai hay gái thực chất là việc kiểm tra xem trên phiếu kết quả có ghi nhận thông tin về sự xuất hiện của nhiễm sắc thể Y hay không.

Trên thực tế, tùy thuộc vào quy định pháp lý của từng quốc gia và chính sách của từng trung tâm xét nghiệm, cách thức hiển thị thông tin giới tính trên phiếu trả kết quả sẽ có sự khác biệt rõ rệt:

  • Tại một số trung tâm, thông tin này được ghi một cách trực tiếp ở mục phân tích nhiễm sắc thể giới tính dưới dạng ký hiệu cụ thể như “Có sự hiện diện của nhiễm sắc thể Y” hoặc “Không phát hiện nhiễm sắc thể Y”.
  • Một số nơi khác có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên môn tinh tế hơn như “Phát hiện trình tự đặc hiệu trên nhiễm sắc thể Y” để thông báo ngầm cho bác sĩ sản khoa biết giới tính của bé.

Độ chính xác của việc xác định giới tính qua phương pháp phân tích DNA này đạt tỷ lệ rất cao, lên tới 99.9% kể từ tuần thứ 10 trở đi. Điểm số này vượt trội hơn hẳn so với phương pháp siêu âm hình thái ở tuần thứ 12 hay 14, vốn phụ thuộc rất nhiều vào tư thế nằm của thai nhi trong buồng tử cung, lượng nước ối cũng như trình độ chuyên môn của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, các mẹ bầu cần lưu ý rằng tại Việt Nam, theo quy định của Luật dân số, việc thông báo công khai giới tính thai nhi dưới mọi hình thức đều bị nghiêm cấm nhằm tránh tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh. Do đó, trên phiếu kết quả trả về cho khách hàng, các trung tâm xét nghiệm thường sẽ che đi hoặc chỉ ghi nhận kết quả chung về tình trạng an toàn của cặp nhiễm sắc thể giới tính (ví dụ: Không phát hiện bất thường số lượng nhiễm sắc thể giới tính) mà không chỉ rõ là trai hay gái. Các thông tin này thường được trao đổi nội bộ giữa chuyên gia di truyền và bác sĩ chủ trị để phục vụ công tác chuyên môn khi cần tầm soát các bệnh di truyền liên quan đến giới tính (như bệnh máu khó đông Hemophilia hay loạn dưỡng cơ Duchenne).

Những ai cần phải thực hiện xét nghiệm NIPT

Mặc dù đây là một kỹ thuật sàng lọc tiên tiến và mang lại nhiều lợi ích, nhưng do chi phí thực hiện còn tương đối cao so với thu nhập chung, các bác sĩ thường ưu tiên khuyến cáo phương pháp này cho những nhóm đối tượng có nguy cơ cao.

Bà bầu mang thai sau 35 tuổi

Độ tuổi của người mẹ là một trong những yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến tỷ lệ bất thường di truyền của thai nhi. Phụ nữ bước qua tuổi 35, chất lượng trứng bắt đầu suy giảm nhanh chóng, quá trình giảm phân của tế bào dễ xảy ra các lỗi phân tách, dẫn đến việc hình thành các phôi thai bị thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể. Tỷ lệ sinh con mắc hội chứng Down ở phụ nữ trên 35 tuổi tăng lên theo cấp số nhân so với những người ở độ tuổi đôi mươi. Vì vậy, việc thực hiện sàng lọc không xâm lấn ở giai đoạn sớm là vô cùng cần thiết để giúp các mẹ bầu lớn tuổi kiểm soát tốt các rủi ro.

Bà bầu có tiền sử mang thai dị dạng hoặc bị thai lưu

Những thai phụ từng có tiền sử sinh con dị tật, sảy thai liên tiếp hoặc thai lưu không rõ nguyên nhân ở những lần mang thai trước cần đặc biệt cẩn trọng. Những biến cố này có thể là biểu hiện của tình trạng mang gen đột biến ẩn hoặc các bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể ở thể khảm của bố hoặc mẹ mà chưa được phát hiện. Việc thực hiện tầm soát sớm ở lần mang thai tiếp theo giúp đánh giá liệu phôi thai mới có lặp lại những bất thường cũ hay không, từ đó giúp gia đình có những chuẩn bị tâm lý và kế hoạch chăm sóc y khoa phù hợp.

Xem thêm:  Hướng dẫn chăm sóc người bệnh áp xe não theo lời khuyên từ chuyên gia

Gia đình có tiền sử mắc bệnh di truyền

Nếu trong gia đình của người vợ hoặc người chồng có thành viên mắc các hội chứng dị tật bẩm sinh, chậm phát triển trí tuệ, hoặc các bệnh lý di truyền đơn gen, nguy cơ truyền lại các gen bệnh cho thế hệ sau là rất lớn. Việc làm xét nghiệm sớm giúp phân tích sâu hơn các nguy cơ di truyền này. Bên cạnh các gói sàng lọc cơ bản, các gia đình có tiền sử đặc biệt có thể lựa chọn các gói phân tích mở rộng để tầm soát thêm hàng chục hội chứng mất đoạn hoặc vi mất đoạn nhiễm sắc thể nguy hiểm khác.

Kết quả xét nghiệm bất thường

Trong quy trình quản lý thai kỳ thông thường, nhiều mẹ bầu được chỉ định làm siêu âm đo độ mờ da gáy (ở tuần 11 đến 13) hoặc làm xét nghiệm sinh hóa Double Test, Triple Test. Nếu kết quả siêu âm cho thấy khoảng sáng sau gáy dày (trên 3mm) hoặc các xét nghiệm máu trả về kết quả “Nguy cơ cao”, thay vì vội vàng thực hiện các thủ thuật xâm lấn như chọc ối đầy rủi ro, bác sĩ thường chỉ định làm xét nghiệm NIPT như một bước đệm sàng lọc chuyên sâu. Nhờ độ chính xác cao, phương pháp này giúp giảm tới 90% số ca phải chọc ối oan do kết quả dương tính giả từ các xét nghiệm sinh hóa truyền thống.

Mang đa thai

Đối với các trường hợp mang song thai hoặc đa thai, việc thực hiện các xét nghiệm sinh hóa thông thường như Double Test hầu như không mang lại giá trị chẩn đoán chính xác do nồng độ các chất chỉ thị sinh học trong máu mẹ bị nhiễu loạn bởi sự hiện diện của nhiều thai nhi cùng lúc. Các kỹ thuật phân tích DNA tự do thế hệ mới hiện nay đã được tối ưu hóa để có thể sàng lọc hiệu quả cho cả mang thai đôi, giúp xác định nguy cơ mắc dị tật của các thai nhi với độ tin cậy rất cao, mang lại giải pháp an toàn cho các mẹ bầu mang đa thai.

Những ai cần phải thực hiện xét nghiệm NIPT nên nhận được sự tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ sản khoa

Những ai cần phải thực hiện xét nghiệm NIPT nên nhận được sự tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ sản khoa (Nguồn: Sưu tầm)

Những lưu ý quan trọng khi xét nghiệm NIPT

Để đảm bảo kết quả xét nghiệm đạt độ chính xác cao nhất và tránh những hoang mang không đáng có, các mẹ bầu cần lưu ý một số điểm quan trọng trước và sau khi thực hiện kỹ thuật này.

  • Thời điểm thực hiện: Mặc dù công nghệ hiện đại có thể phát hiện DNA tự do từ rất sớm, nhưng thời điểm “vàng” được các chuyên gia khuyến cáo là từ tuần thứ 9 hoặc tuần thứ 10 của thai kỳ trở đi. Thực hiện quá sớm khi tỷ lệ DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ (Fetal Fraction) chưa đạt mức tối thiểu (thường là dưới 4%) có thể dẫn đến việc không đủ mẫu phân tích, khiến kết quả bị trả về dạng “Không xác định” và mẹ bầu buộc phải tiến hành lấy máu lại ở những tuần sau, gây lãng phí thời gian và tiền bạc.
  • Không cần nhịn ăn trước khi lấy máu: Khác với các xét nghiệm sinh hóa máu kiểm tra đường huyết hay mỡ máu, xét nghiệm phân tích DNA thai nhi không bị ảnh hưởng bởi các thành phần dinh dưỡng từ thức ăn. Do đó, mẹ bầu hoàn toàn có thể ăn uống bình thường, nghỉ ngơi thoải mái trước khi đến phòng khám để tránh tình trạng hạ đường huyết do mệt mỏi.
  • Thông báo đầy đủ tiền sử y khoa: Trước khi lấy mẫu, mẹ bầu cần cung cấp chính xác các thông tin sức khỏe cho nhân viên y tế, đặc biệt là việc có từng truyền máu, cấy ghép tạng, hoặc sử dụng các liệu pháp điều trị bằng tế bào gốc trong vòng một năm trở lại đây hay không. Những yếu tố này có thể đưa các DNA lạ vào cơ thể mẹ, làm sai lệch hoàn toàn kết quả phân tích di truyền của thai nhi.
  • Hiểu đúng bản chất của xét nghiệm: Các bậc phụ huynh cần lưu ý rằng NIPT bản chất vẫn là một xét nghiệm “sàng lọc” chứ không phải là một xét nghiệm “chẩn đoán”. Một kết quả “Nguy cơ thấp” có nghĩa là tỷ lệ em bé mắc bệnh là cực kỳ thấp chứ không phải là 100% không mắc bệnh. Ngược lại, nếu kết quả báo “Nguy cơ cao”, mẹ bầu không nên quá hoảng loạn hay vội vã đình chỉ thai kỳ, mà cần bình tĩnh thực hiện bước chẩn đoán xác thực bằng phương pháp chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau theo chỉ định của bác sĩ để có kết luận cuối cùng.
Xem thêm:  Phẫu thuật ung thư vú là gì? Phương pháp và quy trình phẫu thuật

Những câu hỏi thường gặp về cách đọc kết quả NIPT biết trai hay gái

Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho những thắc mắc phổ biến nhất của các sản phụ xung quanh chủ đề nhận biết giới tính thai nhi qua kỹ thuật sàng lọc di truyền:

Làm NIPT tuần thứ mấy biết trai hay gái?

Về mặt kỹ thuật, các đoạn DNA tự do của thai nhi bao gồm cả nhiễm sắc thể giới tính Y đã xuất hiện trong máu mẹ và có thể phân tích được từ tuần thứ 9 của thai kỳ. Do đó, nếu mẹ thực hiện xét nghiệm từ tuần thứ 9 trở đi, phòng thí nghiệm đã có thể xác định chính xác sự hiện diện của nhiễm sắc thể Y để biết giới tính của bé. Tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, việc trả kết quả giới tính cho khách hàng sẽ phụ thuộc vào quy định pháp lý của từng cơ sở y tế tại Việt Nam.

Khi nào nên thực hiện xét nghiệm NIPT?

Thời gian lý tưởng nhất để thực hiện là từ tuần thứ 10 của thai kỳ. Việc thực hiện ở cột mốc này giúp các cặp vợ chồng nhận được thông tin sàng lọc dị tật bẩm sinh từ rất sớm, tạo tâm lý thoải mái và chủ động cho cả hành trình thai kỳ phía trước. Nếu bỏ lỡ mốc này, mẹ bầu vẫn có thể thực hiện ở bất kỳ thời điểm nào sau đó trong suốt thai kỳ, tuy nhiên việc phát hiện muộn các bất thường di truyền sẽ khiến các biện pháp can thiệp (nếu có) trở nên phức tạp và khó khăn hơn.

Xét nghiệm NIPT có gây nguy hiểm cho thai nhi không?

Câu trả lời hoàn toàn là không. Đây được coi là một trong những phương pháp sàng lọc trước sinh an toàn nhất hiện nay nhờ tính chất không xâm lấn cơ học vào buồng tử cung. Quy trình thực hiện chỉ tương đương với một lần lấy máu xét nghiệm sức khỏe thông thường của người mẹ, hoàn toàn không chạm vào bọc ối hay cơ thể thai nhi. Do đó, phương pháp này không gây ra bất kỳ nguy cơ sảy thai, rỉ ối, hay nhiễm trùng nào cho bé yêu, mang lại sự bảo vệ trọn vẹn cho thai kỳ.

Kết quả NIPT cần được giải thích bởi chuyên gia y tế để tránh những hiểu lầm không đáng

Kết quả NIPT cần được giải thích bởi chuyên gia y tế để tránh những hiểu lầm không đáng (Nguồn: Sưu tầm)

Kết quả NIPT có thể xác định giới tính thai nhi dựa trên sự hiện diện của nhiễm sắc thể Y với độ chính xác cao. Tuy nhiên, mục đích chính của xét nghiệm là sàng lọc sớm các bất thường di truyền để theo dõi sức khỏe thai nhi. Giới tính chỉ là thông tin bổ sung, không phải mục tiêu trọng tâm. Điều quan trọng nhất vẫn là thai nhi phát triển khỏe mạnh.

Nguồn tham khảo:

National Library of Medicine:

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6664344/

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0