Công dụng của Biresort là gì? Cách sử dụng và lưu ý cần biết

bởi thuvienbenh

Bệnh động mạch vành làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim, gây đau thắt ngực và làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Trong điều trị các bệnh lý tim mạch này, thuốc giãn mạch nhóm nitrate hữu cơ đóng vai trò quan trọng. Biresort là thuốc được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau thắt ngực và điều trị một số trường hợp suy tim theo chỉ định của bác sĩ.

Biresort là thuốc gì?

Biresort là thuốc kê đơn (Rx) thuộc nhóm thuốc tim mạch, cụ thể là phân nhóm thuốc giãn mạch nitrat hữu cơ. Thuốc được sản xuất bởi các công ty dược phẩm uy tín trong nước đạt tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP-WHO), đảm bảo chất lượng và hoạt lực sinh học ổn định. Biresort thông thường được bào chế dưới dạng viên nén với các hàm lượng phổ biến như Biresort 10 (chứa 10mg hoạt chất) để người bệnh dễ dàng sử dụng và điều chỉnh liều theo phác đồ của bác sĩ.

Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Isosorbid dinitrat (Isosorbide dinitrate). Đây là một hợp chất hữu cơ khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa để giải phóng ra phân tử hoạt tính, tác động trực tiếp lên hệ cơ trơn của thành mạch máu. Với khả năng giãn mạch chọn lọc, Isosorbid dinitrat nhanh chóng mở rộng đường kính của các tiểu động mạch và tĩnh mạch, từ đó làm giảm áp lực cho quả tim một cách mạnh mẽ.

Biresort chứa Isosorbid dinitrat giúp giãn cơ trơn mạch máu, giải cứu cơ tim bị thiếu máu (Nguồn: Sưu tầm)

Công dụng của thuốc Biresort

Cơ chế dược lý và công dụng của thuốc Biresort gắn liền với sinh lý học của hệ tuần hoàn. Để hiểu rõ thuốc hoạt động ra sao, chúng ta cần phân tích sâu vào tác động dược lực học phân tử của hoạt chất Isosorbid dinitrat.

Khi viên thuốc Biresort được hấp thu vào vòng tuần hoàn, hoạt chất Isosorbid dinitrat sẽ đi vào các tế bào cơ trơn thành mạch và biến đổi hóa học tạo thành Nitric Oxide (NO) nội sinh. NO kích hoạt enzyme guanylate cyclase, làm tăng nồng độ cyclic guanosine monophosphate (cGMP) trong tế bào. Sự gia tăng cGMP dẫn đến hiện tượng khử phosphoryl hóa các chuỗi nhẹ myosin, làm giãn lỏng các sợi cơ và gây giãn cơ trơn mạch máu một cách mạnh mẽ.

Tác dụng giãn mạch này mang lại hai lợi ích sinh học cốt lõi cho hệ tim mạch:

  • Giãn hệ tĩnh mạch (Tác dụng chủ yếu ở liều thông thường): Thuốc làm tăng dung tích của hệ tĩnh mạch, khiến máu ứ lại ở ngoại vi nhiều hơn. Điều này giúp giảm lượng máu trở về tim phải, từ đó làm giảm tiền gánh (áp lực đổ đầy tâm thất). Khi tiền gánh giảm, áp lực nội tâm mạc thất trái giảm xuống, làm giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim.
  • Giãn hệ động mạch (Tác dụng khi tăng liều): Thuốc làm giãn các tiểu động mạch ngoại vi, từ đó làm giảm sức cản ngoại biên, tức là giảm hậu gánh (áp lực mà tim phải co bóp để tống máu đi). Đồng thời, Biresort làm giãn trực tiếp các động mạch vành lớn, phân phối lại dòng máu một cách hợp lý đến các vùng cơ tim đang bị thiếu máu cục bộ dưới nội tâm mạc, tăng cường cung cấp oxy trực tiếp cho tim.
Xem thêm:  Lật sơ mi là gì? Dấu hiệu, cách điều trị và bao lâu thì khỏi?

Nhờ những cơ chế đồng thời này, Biresort có công dụng cắt đứt nhanh chóng các cơn đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ, giải phóng tim khỏi tình trạng quá tải thể tích trong suy tim xung huyết và hỗ trợ ổn định huyết áp ở những bệnh nhân có biến cố tim mạch cấp tính.

Cách sử dụng và liều dùng thuốc Biresort

Do tác động mạnh mẽ lên hệ thống mạch máu và huyết áp, thuốc Biresort yêu cầu một quy trình sử dụng cực kỳ nghiêm ngặt về thời gian và liều lượng nhằm đạt tối đa hiệu quả và tránh hiện tượng dung nạp thuốc (lờn thuốc).

Cách dùng

Thuốc Biresort dạng viên nén có thể được sử dụng theo hai đường dùng hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào mục đích điều trị là cấp cứu hay điều trị duy trì mạn tính:

  • Dùng ngậm dưới lưỡi hoặc nhai (Cho mục đích cắt cơn cấp tính): Khi bệnh nhân xuất hiện cơn đau thắt ngực cấp tính, cần ngậm ngay 1 viên thuốc dưới lưỡi hoặc nhai nén rồi ngậm trong miệng. Niêm mạc dưới lưỡi có hệ thống mao mạch vô cùng phong phú, giúp hoạt chất hấp thu thẳng vào tĩnh mạch chủ mà không bị phá hủy bởi acid dạ dày và không bị gan chuyển hóa bước đầu. Thuốc sẽ phát huy tác dụng cực nhanh chỉ sau 2 đến 5 phút.
  • Dùng đường uống (Cho mục đích điều trị duy trì và dự phòng): Bệnh nhân nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lọc nguội.
    • Uống lúc nào hiệu quả nhất? Nên uống thuốc trước bữa ăn từ 30 phút đến 1 tiếng hoặc uống khi bụng đói. Thức ăn trong dạ dày có thể làm chậm tốc độ hấp thu của Isosorbid dinitrat.
    • Nguyên tắc khoảng trống nitrate: Khi dùng đường uống nhiều lần trong ngày, các liều thuốc nên được sắp xếp tập trung vào một khoảng thời gian (ví dụ: 8h sáng và 2h chiều) để tạo ra một “khoảng trống nitrate” kéo dài từ 10 – 12 tiếng vào ban đêm (thời gian cơ thể không có thuốc). Điều này là bắt buộc để ngăn chặn hiện tượng hệ mạch máu bị lờn thuốc (dung nạp thuốc), giúp thuốc giữ nguyên hoạt lực cho ngày hôm sau.

Liều dùng

Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ chuyên khoa tim mạch chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ bệnh của từng người. Dưới đây là liều tham khảo thông thường cho người lớn:

  • Cắt cơn đau thắt ngực cấp tính: Ngậm dưới lưỡi hoặc nhai 1 viên (5mg – 10mg) ngay khi cơn đau xuất hiện.
  • Dự phòng đau thắt ngực và điều trị suy tim mạn tính: Uống từ 10mg – 20mg/lần, ngày uống từ 2 – 3 lần. Liều lượng có thể được bác sĩ tăng dần lên đến 120mg/ngày tùy thuộc vào khả năng dung nạp của bệnh nhân.

Xử trí khi dùng quá liều

Sử dụng quá liều Biresort sẽ đẩy tác dụng giãn mạch đi quá giới hạn sinh lý, gây sụt giảm huyết áp nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ có các biểu hiện cấp tính như: nhức đầu dữ dội, chóng mặt quay cuồng, mạch đập cực nhanh nhưng yếu, sốt nhẹ, đỏ bừng mặt, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn mửa. Trường hợp nhiễm độc nặng, bệnh nhân có thể bị methemoglobin huyết gây xanh tím môi và các đầu ngón tay do máu không vận chuyển được oxy, dẫn đến hôn mê, co giật.

Cách xử trí: Đặt ngay bệnh nhân nằm ngửa, kê chân cao lên để dồn máu về tim và não. Nếu bệnh nhân mới uống thuốc trong vòng 1 giờ, có thể tiến hành rửa dạ dày. Ngay lập tức đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu gần nhất để được truyền dịch tĩnh mạch bù thể tích tuần hoàn. Trong trường hợp có biểu hiện methemoglobin huyết nặng, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm tĩnh mạch chất giải độc đặc hiệu là xanh methylen (liều 1 – 2 mg/kg thể trọng).

Uống thuốc Biresort đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ

Uống thuốc Biresort đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ (Nguồn: Sưu tầm)

Tác dụng phụ của thuốc Biresort

Bên cạnh lợi ích giãn mạch điều trị, hiện tượng giãn mạch toàn thân của Biresort cũng chính là nguyên nhân khởi phát các tác dụng không mong muốn:

  • Đau đầu (Tác dụng phụ phổ biến nhất): Hay còn gọi là “nhức đầu do nitrate”. Người bệnh thường cảm thấy nhức đầu như búa bổ trong những ngày đầu tiên mới dùng thuốc. Tình trạng này xảy ra do mạch máu não bị giãn nở đột ngột. Cơn nhức đầu này thường nhẹ dần và tự biến mất sau một vài tuần khi cơ thể thích nghi với thuốc. Có thể dùng paracetamol để giảm đau nếu bác sĩ cho phép.
  • Hạ huyết áp tư thế đứng: Người bệnh cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, đứng không vững, thậm chí ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột từ đang nằm/ngồi sang đứng thẳng dậy.
  • Phản ứng mạch nhanh: Do huyết áp giảm, cơ thể sẽ kích hoạt phản xạ bù trừ khiến nhịp tim đập nhanh hơn, gây cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực.
  • Đỏ bừng mặt và cổ: Cảm giác nóng bừng, da mặt và vùng cổ đỏ ửng lên do các mao mạch dưới da bị giãn.
  • Tác dụng phụ hiếm gặp: Buồn nôn, nôn, dị ứng phát ban ngoài da, viêm da tróc vảy.
Xem thêm:  Hình xăm bị nứt da: Nguyên nhân, mức độ và cách xử lý an toàn

Chỉ định và chống chỉ định khi sử dụng thuốc Biresort

Việc phân định rõ ràng đối tượng được phép và không được phép dùng Biresort là ranh giới sinh tử trong an toàn điều trị tim mạch.

Chỉ định

Thuốc Biresort được chỉ định điều trị trong các trường hợp bệnh lý sau:

  • Phòng ngừa và điều trị dài hạn các cơn đau thắt ngực (bao gồm đau thắt ngực ổn định mạn tính, đau thắt ngực không ổn định và đau thắt ngực do co thắt mạch vành – đau thắt ngực Prinzmetal).
  • Phối hợp với các thuốc khác (như thuốc trợ tim digoxit, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển) trong điều trị bệnh lý suy tim xung huyết cấp tính hoặc mạn tính nặng.
  • Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong nhồi máu cơ tim cấp (khi huyết áp tâm thu vẫn ổn định trên 90 mmHg).

Chống chỉ định

Thuốc Biresort chống chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp đặc biệt nguy hiểm sau:

  • Người mẫn cảm hoặc dị ứng với các thuốc nhóm nitrat hữu cơ.
  • Bệnh nhân đang trong tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg) hoặc bị sốc tim, sốc nhiễm khuẩn, trụy mạch ngoại vi.
  • Thiếu máu nặng: Khi lượng huyết sắc tố giảm sâu, việc giãn mạch càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy ở các mô cơ quan.
  • Tăng áp lực nội sọ: Chấn thương sọ não, xuất huyết não. Giãn mạch não do Biresort sẽ làm tăng thể tích máu trong hộp sọ, đẩy áp lực nội sọ lên mức nguy hiểm.
  • Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá nặng.
  • Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (như Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil): Đây là chống chỉ định tối quan trọng. Việc kết hợp này gây ra tác dụng hiệp đồng giãn mạch cực độ, có thể dẫn đến tụt huyết áp sâu không thể kiểm soát, gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ tử vong.

Một số lưu ý khi dùng thuốc Biresort

Để đảm bảo hành trình điều trị bằng Biresort diễn ra suôn sẻ, người bệnh cần đặc biệt ghi nhớ các nguyên tắc an toàn dưới đây:

  • Không được ngưng thuốc đột ngột: Đối với bệnh nhân đang dùng Biresort liều cao điều trị dài hạn, việc dừng thuốc một cách đột ngột có thể gây ra hiệu ứng bật lại (rebound effect), khiến các cơn đau thắt ngực xuất hiện trở lại với tần suất dày đặc và mức độ dữ dội hơn, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp. Nếu muốn ngưng thuốc, bác sĩ phải hướng dẫn giảm liều từ từ trước khi dừng hẳn.
  • Thận trọng khi thay đổi tư thế: Để phòng ngừa nguy cơ chấn thương do ngã vì hạ huyết áp tư thế, người bệnh đang nằm hoặc ngồi khi muốn đứng dậy cần thực hiện thật chậm rãi, từ từ. Nên ngồi đưa hai chân ra khỏi giường vài phút trước khi chính thức đứng thẳng.
  • Cảnh báo về hiện tượng dung nạp thuốc: Như đã nêu, nếu uống thuốc liên tục không có khoảng nghỉ, hiệu quả giãn mạch của thuốc sẽ giảm dần. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tăng liều khi thấy thuốc có vẻ kém nhạy, mà phải tuân thủ đúng khoảng thời gian dùng thuốc do bác sĩ phân bổ.
Xem thêm:  Tang ký sinh là gì? Tìm hiểu về tang ký sinh

Thắc mắc thường gặp

Giải đáp các câu hỏi thường gặp giúp tối ưu hóa hiểu biết của người bệnh về dòng thuốc tim mạch này.

Trẻ em dùng thuốc Biresort được không?

Trẻ em không nên tự ý dùng thuốc Biresort. Hiện nay, các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn, tính hiệu quả cũng như liều lượng chính xác của hoạt chất Isosorbid dinitrat trên đối tượng trẻ em dưới 18 tuổi vẫn còn rất hạn chế. Do hệ thống tim mạch của trẻ nhỏ đang trong giai đoạn phát triển và vô cùng nhạy cảm với các thuốc giãn mạch, Biresort chỉ được dùng cho trẻ em trong những trường hợp cực kỳ đặc biệt tại các trung tâm tim mạch chuyên sâu dưới sự giám sát, theo dõi liên tục của các bác sĩ nhi khoa.

Ảnh hưởng khi tăng liều thuốc Biresort như thế nào?

Việc tự ý tăng liều thuốc Biresort khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ sẽ dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng cho cơ thể. Khi liều lượng vượt quá mức dung nạp sinh lý, thuốc không những không làm tăng thêm hiệu quả bảo vệ tim mà ngược lại sẽ đẩy hệ tuần hoàn vào trạng thái nguy hiểm: huyết áp tụt dốc thảm khốc khiến các cơ quan quan trọng như não, thận, và chính cơ tim bị thiếu máu nuôi dưỡng trầm trọng. Đồng thời, tăng liều bừa bãi sẽ đẩy nhanh quá trình lờn thuốc (dung nạp nitrate), khiến thuốc mất hoàn toàn công năng điều trị ở những liều lượng sau đó.

Dùng rượu trong thời gian điều trị thuốc Biresort có ảnh hưởng gì?

Tuyệt đối không uống rượu bia và các thức uống chứa cồn trong thời gian điều trị bằng Biresort. Rượu bản chất là một chất có khả năng gây giãn mạch ngoại vi rất mạnh. Khi kết hợp rượu cùng với tác dụng giãn mạch của Biresort, hai chất này sẽ cộng hưởng và khuếch đại tác dụng lẫn nhau, gây ra tình trạng tụt huyết áp tư thế đứng vô cùng nghiêm trọng. Người bệnh có thể bị chóng mặt dữ dội, ngất xỉu đột ngột, té ngã gây chấn thương nguy hiểm hoặc làm khởi phát một cơn thiếu máu cơ tim cấp tính do dòng máu nuôi tim bị giảm sút đột ngột.

Tuyệt đối không uống rượu bia và các thức uống chứa cồn trong thời gian điều trị bằng Biresort

Tuyệt đối không uống rượu bia và các thức uống chứa cồn trong thời gian điều trị bằng Biresort (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, Biresort là thuốc tim mạch có vai trò hỗ trợ điều trị và dự phòng các cơn đau thắt ngực, đồng thời được sử dụng trong một số trường hợp suy tim theo chỉ định của bác sĩ. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng và không tự ý ngừng thuốc.

Nguồn tham khảo:

Bộ Y Tế

https://dav.gov.vn/upload_images/files/163_QD_QLD%202025_signed.pdf

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0