Công dụng của Bi-Preterax là gì? Chi tiết công dụng đến lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phổ biến, làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và tổn thương thận nếu không được kiểm soát hiệu quả. Khi điều trị bằng một thuốc không đạt mục tiêu huyết áp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc phối hợp. Bi-Preterax là thuốc kết hợp hai hoạt chất hạ huyết áp trong cùng một viên, giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện khả năng tuân thủ của người bệnh.

Thuốc Bi-Preterax là thuốc gì?

Bi-Preterax là thuốc điều trị tim mạch thuộc nhóm phối hợp thuốc hạ huyết áp liều cố định. Thuốc được nghiên cứu, phát triển và sản xuất bởi Les Laboratoires Servier – một tập đoàn dược phẩm đa quốc gia uy tín của Pháp, nổi tiếng thế giới trong lĩnh vực tim mạch. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén hình que, màu trắng, giúp người bệnh dễ bẻ (nếu cần theo chỉ định) và dễ nuốt.

Cốt lõi tạo nên sức mạnh điều trị của Bi-Preterax chính là sự kết hợp của hai hoạt chất hạ áp theo hai cơ chế bổ trợ hoàn hảo cho nhau: Perindopril (một thuốc ức chế men chuyển) và Indapamide (một thuốc lợi tiểu giống thiazide). Sự phối hợp này không chỉ làm tăng tác dụng hạ áp một cách hiệp đồng (hiệu quả tổng hợp cao hơn khi dùng riêng lẻ từng chất) mà còn giúp trung hòa một số tác dụng phụ không mong muốn của nhau, ví dụ như xu hướng gây giữ muối nước của mạch máu hoặc phản xạ bù trừ của hệ giao cảm.

Sự kết hợp giữa Perindopril và Indapamide trong thuốc giúp thư giãn mạch máu và hạ áp hiệu quả (Nguồn: Sưu tầm)

Công dụng của Bi-Preterax là gì?

Hiểu rõ công dụng và cơ chế tác động của Bi-Preterax giúp người bệnh an tâm và chủ động hơn trong quá trình điều trị lâu dài của mình.

Thành phần và chỉ định của thuốc

Hàm lượng hoạt chất cụ thể trong mỗi viên nén Bi-Preterax tiêu chuẩn bao gồm:

  • Perindopril tert-butylamine: Hàm lượng 2,5 mg (tương đương với 2,085 mg Perindopril).
  • Indapamide: Hàm lượng 0,625 mg.
  • Hệ tá dược: Lactose monohydrate, magnesium stearate, hydrophobic colloidal silica, microcrystalline cellulose.

Chỉ định y khoa: Thuốc Bi-Preterax được chỉ định chuyên biệt để điều trị bệnh tăng huyết áp nguyên phát (tăng huyết áp không tìm thấy nguyên nhân thứ phát) ở người lớn. Thuốc được lựa chọn khi chỉ số huyết áp của bệnh nhân không thể kiểm soát một cách đầy đủ và ổn định nếu chỉ sử dụng đơn trị liệu bằng một mình hoạt chất Perindopril.

Dược lực học

Dược lực học của Bi-Preterax là sự tổng hòa mang tính chất hiệp đồng từ hai hoạt chất thành phần, tác động trực tiếp lên hệ thống mạch máu và thể tích tuần hoàn:

1. Perindopril – Chất ức chế men chuyển (ACE inhibitor)

Perindopril hoạt động bằng cách ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE). Trong cơ thể, enzyme này chịu trách nhiệm chuyển đổi chất Angiotensin I (vốn không có hoạt tính) thành Angiotensin II – một chất gây co mạch cực mạnh và kích thích vỏ thượng thận tiết ra aldosterone gây giữ muối, giữ nước.

Bằng cách khóa chặt men chuyển này, Perindopril mang lại các hiệu ứng dược lý quan trọng:

  • Giảm nồng độ Angiotensin II trong máu, từ đó làm giãn các mạch máu ngoại vi, giảm sức cản ngoại biên và hạ huyết áp một cách tự nhiên.
  • Giảm tiết aldosterone, thúc đẩy quá trình đào thải muối và nước ra ngoài qua nước tiểu.
  • Ngăn chặn sự phân hủy của Bradykinin (một chất gây giãn mạch nội sinh), giúp mạch máu thông thoáng hơn.
  • Đặc biệt, Perindopril giúp giảm gánh nặng cho tim (giảm cả tiền gánh và hậu gánh), hỗ trợ ngăn ngừa và đảo ngược quá trình tái cấu trúc cơ tim (phì đại tâm thất trái) ở bệnh nhân cao huyết áp lâu năm.
Xem thêm:  Nong mạch vành là gì? Quy trình, ưu điểm và lưu ý

2. Indapamide – Thuốc lợi tiểu sulfonamide không phải thiazide

Indapamide là một dẫn chất sulfonamide có vòng indole, mang đặc tính dược lý tương tự như nhóm lợi tiểu thiazide. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên phân đoạn loãng của ống lượn xa tại thận, ức chế sự tái hấp thu ion natri (muối). Do đó, nó làm tăng đào thải natri và clorua vào nước tiểu, kéo theo nước ra ngoài, làm giảm thể tích huyết tương và giảm áp lực dòng máu lên thành mạch.

Tuy nhiên, điểm độc đáo của Indapamide so với các thuốc lợi tiểu thông thường là ở liều điều trị hạ áp rất thấp (0,625 mg), tác dụng lợi tiểu của nó rất nhẹ nhưng tác dụng giãn mạch ngoại vi lại cực kỳ mạnh mẽ. Hoạt chất này làm thay đổi tính thấm của màng tế bào cơ trơn mạch máu đối với ion canxi, khiến cơ trơn thành mạch thư giãn, làm tăng độ đàn hồi và giảm đáng kể sức cản của các tiểu động mạch.

Dược động học

Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của Bi-Preterax diễn ra độc lập giữa hai hoạt chất nhưng có sự tương thích cao về mặt thời gian sinh học:

  • Hấp thu: Sau khi uống, Perindopril được hấp thu rất nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 1 giờ. Thức ăn làm giảm sự chuyển hóa của thuốc thành chất có hoạt tính, do đó thời điểm uống thuốc đóng vai trò quyết định. Indapamide cũng được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
  • Chuyển hóa: Bản thân Perindopril là một tiền chất (prodrug). Sau khi vào cơ thể, khoảng 20% lượng thuốc hấp thu sẽ được chuyển hóa tại gan để tạo thành Perindoprilat – đây mới chính là chất có hoạt tính sinh học ức chế men chuyển thực sự. Perindoprilat đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 3 đến 4 giờ. Indapamide không phải tiền chất, được chuyển hóa một phần tại gan thành các chất không có hoạt tính.
  • Thải trừ: Perindoprilat được đào thải chủ yếu qua thận bằng con đường nước tiểu. Thời gian bán thải thực tế của nó là khoảng 3 đến 5 giờ, tuy nhiên do liên kết rất chặt chẽ với men chuyển nên thời gian bán thải hiệu dụng kéo dài đến 24 giờ. Điều này cho phép người bệnh chỉ cần uống thuốc 1 lần duy nhất trong ngày mà vẫn duy trì được hiệu quả kiểm soát huyết áp suốt đêm và ngày. Indapamide được bài tiết qua nước tiểu (70%) và phân (22%) dưới dạng các chất chuyển hóa, có thời gian bán thải từ 14 đến 24 giờ.

Cách sử dụng thuốc Bi-Preterax

Để thuốc phát huy tác dụng bảo vệ tim mạch tối ưu và tránh những dao động huyết áp đột ngột, việc tuân thủ cách dùng và liều lượng là điều bắt buộc.

Cách sử dụng thuốc Bi-Preterax

  • Thuốc Bi-Preterax được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ly nước lọc lớn. Không nên nhai nát hoặc bẻ vụn viên thuốc trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ điều trị.
  • Thời điểm uống thuốc lý tưởng nhất là vào buổi sáng, trước khi ăn ăn sáng. Việc uống thuốc lúc đói giúp đảm bảo tốc độ và mức độ chuyển hóa từ Perindopril thành chất có hoạt tính Perindoprilat không bị cản trở bởi thức ăn, đồng thời tạo ra một hàng rào bảo vệ huyết áp ổn định cho cả ngày làm việc và hoạt động của cơ thể.

Liều dùng thuốc Bi-Preterax

  • Liều thông thường cho người lớn: Uống 1 viên Bi-Preterax duy nhất mỗi ngày.
  • Đối với bệnh nhân suy thận:
    • Bệnh nhân suy thận mức độ vừa (hệ số thanh thải creatinine ClCl từ 30 ml/phút đến 60 ml/phút): Cần thận trọng, bác sĩ có thể bắt đầu bằng việc chuẩn liều rời từng thành phần trước khi chuyển sang dạng phối hợp liều cố định này.
    • Bệnh nhân suy thận nặng (Cl₂ dưới 30 ml/phút): Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng thuốc.
  • Đối với người cao tuổi: Liều dùng cần được cá thể hóa dựa trên chức năng thận thực tế của cụ già và mức độ đáp ứng huyết áp. Việc theo dõi nồng độ creatinine máu và kali máu định kỳ là rất cần thiết.
Xem thêm:  Khó tập trung: Nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp toàn diện

Cách xử trí khi quên, quá liều

Khi quên một liều thuốc:

Nếu bạn vô tình quên uống một liều thuốc vào buổi sáng, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày hôm đó. Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với thời gian uống của liều tiếp theo của ngày hôm sau, hãy bỏ qua liều đã quên.

Cảnh báo quan trọng: Tuyệt đối không được uống bù gấp đôi liều thuốc (uống 2 viên cùng một lúc) để bù cho liều đã quên. Việc này có thể dẫn đến tình trạng quá liều và gây tụt huyết áp tư thế đứng một cách đột ngột nguy hiểm.

Khi dùng quá liều thuốc:

Sử dụng quá liều Bi-Preterax có thể dẫn đến hiện tượng tụt huyết áp quá mức (huyết áp giảm sâu bất thường), đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, co quắp cơ (chuột rút), chóng mặt dữ dội, buồn ngủ, lú lẫn, tiểu ít hoặc không tiểu được do suy thận cấp, rối loạn cân bằng điện giải (giảm natri máu, giảm kali máu).

Cách xử trí cấp cứu: Ngay khi phát hiện quá liều hoặc người bệnh có dấu hiệu lơ mơ, cần đặt bệnh nhân nằm ngửa trên giường, kê hai chân lên cao (tư thế trendelenburg) để dồn máu về nuôi não bộ. Sau đó, lập tức gọi xe cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được nhân viên y tế tiến hành rửa dạ dày, truyền dịch tĩnh mạch để phục hồi thể tích tuần hoàn và cân bằng lại các chỉ số điện giải kịp thời.

Uống thuốc đều đặn vào mỗi buổi sáng trước khi ăn để đạt hiệu quả hạ áp tối ưu

Uống thuốc đều đặn vào mỗi buổi sáng trước khi ăn để đạt hiệu quả hạ áp tối ưu (Nguồn: Sưu tầm)

Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Bi-Preterax

Giống như tất cả các thuốc điều trị tăng huyết áp khác, Bi-Preterax có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên một số cơ địa nhạy cảm, mặc dù không phải ai cũng gặp phải:

  • Tác dụng phụ thường gặp (tỷ lệ lớn hơn 1% và nhỏ hơn 10%):
    • Trên hệ hô hấp: Ho khan, ho dai dẳng. Đây là tác dụng phụ rất đặc trưng của nhóm ức chế men chuyển do hiện tượng tích tụ bradykinin tại đường hô hấp. Cơn ho này không đi kèm đờm, không đáp ứng với các thuốc ho thông thường và sẽ tự động biến mất khi ngưng dùng thuốc.
    • Trên hệ thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, hoa mắt, cảm giác mệt mỏi, đặc biệt là khi thay đổi tư thế đột ngột từ ngồi hoặc nằm sang đứng dậy (tụt huyết áp tư thế đứng).
    • Trên hệ tiêu hóa: Đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy, buồn nôn, thay đổi vị giác (cảm giác có vị kim loại trong miệng), khó tiêu.
    • Trên cơ xương khớp: Chuột rút (co quắp cơ), mỏi cơ do hiện tượng thay đổi nồng độ kali trong máu.
  • Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp:
    • Phù mạch (Angioedema): Đây là một phản ứng dị ứng y khoa nghiêm trọng nhưng rất hiếm gặp. Biểu hiện là sưng phù đột ngột ở vùng mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc họng, gây khó nuốt hoặc khó thở cấp tính. Trường hợp này cần ngừng thuốc ngay lập tức và cấp cứu khẩn cấp bằng adrenaline.
    • Thay đổi chỉ số cận lâm sàng: Tăng kali máu (do perindopril giữ kali) hoặc giảm kali máu (do indapamide thải kali) – hai xu hướng này phần nào trung hòa nhau trong viên phối hợp nhưng vẫn có thể xảy ra dao động; tăng creatinine và urê máu thoáng qua, đặc biệt ở người có hẹp động mạch thận.

Lưu ý khi sử dụng thuốc Bi-Preterax

Để dùng thuốc an toàn, người bệnh cần nắm rõ các ranh giới chống chỉ định và các tương tác thuốc nguy hiểm.

Chống chỉ định thuốc Bi-Preterax

Không được sử dụng thuốc Bi-Preterax trong các trường hợp nghiêm trọng sau:

  • Mẫn cảm với Perindopril, Indapamide hoặc bất kỳ thuốc nào cùng nhóm ức chế men chuyển và nhóm sulfonamide.
  • Tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) liên quan đến việc dùng thuốc ức chế men chuyển trước đó, hoặc phù mạch vô căn mang tính chất gia đình.
  • Phụ nữ đang mang thai: Tuyệt đối chống chỉ định trong suốt thai kỳ (đặc biệt là trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối). Thuốc ức chế men chuyển có thể gây độc cho thai nhi, dẫn đến dị tật bẩm sinh về xương, suy thận thai nhi, thiểu ối, thậm chí làm chết thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Do các hoạt chất có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây hại cho trẻ sơ sinh.
  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh nhân đang bị suy gan nặng, bệnh não do gan.
  • Phối hợp với thuốc chứa Aliskiren ở bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy thận.
Xem thêm:  10 mẹo chữa đầy bụng khó tiêu: Những điều cần lưu ý khi áp dụng

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng Bi-Preterax

Trước và trong quá trình điều trị bằng Bi-Preterax, người bệnh cần lưu ý các vấn đề sau:

  • Kiểm tra chức năng thận và điện giải đồ định kỳ: Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn làm xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ kali, natri và creatinine trước khi dùng thuốc và sau mỗi vài tháng để đảm bảo an toàn cho thận.
  • Thận trọng khi bị mất nước: Nếu bạn bị tiêu chảy nặng, nôn mửa liên tục hoặc ra quá nhiều mồ hôi do hoạt động thể lực mạnh, nguy cơ tụt huyết áp và suy thận cấp sẽ tăng cao do cơ thể bị thiếu dịch tuần hoàn. Cần báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc tạm ngưng thuốc nếu cần.
  • Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc: Trong những tuần đầu tiên mới dùng thuốc hoặc khi tăng liều, tác dụng hạ huyết áp có thể gây ra cảm giác chóng mặt, hoa mắt thoáng qua. Người bệnh cần chờ cho đến khi cơ thể thích nghi hoàn toàn với thuốc mới thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao này.

Tương tác tương thuốc Bi-Preterax

Bi-Preterax có thể xảy ra các tương tác bất lợi nghiêm trọng khi dùng chung với một số nhóm thuốc khác:

  • Lithium (Thuốc điều trị tâm thần): Dùng chung Bi-Preterax với Lithium sẽ làm giảm độ thanh thải của lithium tại thận, dẫn đến tăng nồng độ chất này trong máu lên ngưỡng độc, gây nguy hiểm cho hệ thần kinh. Nếu bắt buộc phải phối hợp, phải theo dõi nồng độ lithium trong máu cực kỳ nghiêm ngặt.
  • Thuốc giữ kali (Spironolactone, Amiloride…) hoặc thực phẩm bổ sung kali: Perindopril làm giảm thải kali qua thận. Việc dùng thêm các thuốc giữ kali hoặc viên uống kali có thể gây ra tình trạng tăng kali máu cấp tính, dẫn đến loạn nhịp tim nghiêm trọng, thậm chí ngừng tim.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen, Naproxen, Celecoxib: Các thuốc giảm đau, kháng viêm này khi dùng chung với Bi-Preterax sẽ làm giảm tác dụng hạ áp của thuốc do cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin giãn mạch. Đồng thời, sự phối hợp này làm tăng đáng kể nguy cơ độc cho thận, có thể dẫn đến suy thận cấp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang bị thiếu nước.

Bi-Preterax là thuốc kê đơn, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ

Bi-Preterax là thuốc kê đơn, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, Bi-Preterax là một vũ khí y khoa hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp nhờ sự phối hợp thông minh giữa cơ chế giãn mạch của Perindopril và cơ chế giảm thể tích tuần hoàn của Indapamide. Tuy nhiên, vì đây là thuốc kê đơn mang các đặc tính dược lý mạnh mẽ, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc sử dụng, tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngưng thuốc đột ngột mà không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ tim mạch.

Nguồn tham khảo:

Bộ Y Tế

https://dav.gov.vn/tra-cuu-thuoc-page240.html

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0