Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có lây không? Ai có nguy cơ mắc phải?

bởi thuvienbenh

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có lây không? Ai có nguy cơ mắc phải?

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một trong những gánh nặng bệnh tật lớn nhất trên toàn cầu với tỉ lệ tử vong cao. Nhiều người lo lắng rằng khi tiếp xúc với bệnh nhân ho kéo dài, khó thở thì bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có lây không. Hiểu rõ về cơ chế hình thành và cách phòng ngừa COPD không chỉ giúp giảm bớt nỗi lo âu mà còn hỗ trợ chúng ta xây dựng lối sống lành mạnh hơn cho bản thân và gia đình trong điều kiện môi trường hiện nay.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gì?

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, thường được viết tắt là COPD (Chronic Obstructive Pulmonary Disease), là tình trạng viêm niêm mạc đường hô hấp mạn tính gây ra sự suy giảm chức năng thông khí ở phổi. Người bệnh thường cảm thấy khó thở do đường dẫn khí bị hẹp lại so với bình thường và cấu trúc nhu mô phổi bị phá hủy. COPD không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là thuật ngữ chung bao gồm hai tình trạng chính là viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng. Trong đó viêm phế quản mạn tính đặc trưng bởi tình trạng ho kèm theo khạc đờm kéo dài ít nhất ba tháng trong một năm và liên tục trong hai năm.

Khí phế thũng xảy ra khi các túi nang trong phổi bị tổn thương và mất đi độ đàn hồi khiến việc đẩy không khí ra ngoài trở nên khó khăn. Sự kết hợp này tạo ra một vòng xoáy bệnh lý khiến tình trạng sức khỏe của bệnh nhân ngày càng đi xuống nếu không được can thiệp kịp thời. Khác với hen suyễn vốn có tính chất hồi phục chức năng hô hấp sau cơn cấp, COPD gây ra những tổn thương không thể đảo ngược hoàn toàn.

Minh hoạ về tình trạng phổi COPD

Minh hoạ về tình trạng phổi COPD (Nguồn: Sưu tầm)

Điều này có nghĩa là một khi nhu mô phổi đã bị phá hủy hoặc đường thở đã bị xơ hóa, các phương pháp điều trị hiện tại chỉ giúp làm chậm quá trình tiến triển và cải thiện chất lượng cuộc sống chứ không thể đưa phổi trở lại trạng thái khỏe mạnh ban đầu. Theo các báo cáo khoa học, COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trên thế giới và con số này vẫn đang có xu hướng gia tăng tại các quốc gia đang phát triển do ô nhiễm môi trường và thói quen hút thuốc lá.

Nguyên nhân hình thành bệnh tắc nghẽn mạn tính

Sự hình thành của COPD thường là kết quả của quá trình tiếp xúc lâu dài với các tác nhân gây kích ứng phổi. Quá trình này diễn ra âm thầm trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm trước khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện rõ rệt. Dưới đây là các nguyên nhân chính đã được giới y khoa xác định:

Thuốc lá

Thuốc lá được xem là kẻ thù số một của lá phổi và là nguyên nhân hàng đầu gây ra COPD. Theo số liệu thống kê y tế, có đến khoảng 80% đến 90% các trường hợp mắc bệnh có tiền sử hút thuốc lá lâu năm. Trong khói thuốc chứa hàng nghìn hóa chất độc hại gây kích ứng trực tiếp lên niêm mạc đường hô hấp, làm tê liệt các lông chuyển có nhiệm vụ làm sạch phổi. Điều này dẫn đến tình trạng tích tụ chất nhầy và gây viêm nhiễm kéo dài. Không chỉ những người trực tiếp hút thuốc mà những người hít phải khói thuốc thụ động cũng có nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính rất cao.

Xem thêm:  Nứt gót chân: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục hiệu quả

Thuốc lá có thể là nguyên nhân gây COPD

Thuốc lá có thể là nguyên nhân gây COPD (Nguồn: Sưu tầm)

Ô nhiễm không khí

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, ô nhiễm không khí trở thành tác nhân nguy hiểm thứ hai. Khói bụi từ phương tiện giao thông, bụi mịn PM2.5 và các khí thải công nghiệp xâm nhập sâu vào phế nang, gây ra các phản ứng viêm tại chỗ. Tại các vùng nông thôn, việc sử dụng nhiên liệu sinh khối như củi, than để nấu nướng trong không gian kín, thiếu thông thoáng cũng là nguyên nhân phổ biến khiến phụ nữ và trẻ em dễ bị tổn thương phổi mạn tính.

Chất độc hại từ nghề nghiệp

Một số ngành nghề đòi hỏi công nhân phải tiếp xúc liên tục với bụi hóa chất, hơi độc hoặc bụi hữu cơ như ngành khai thác mỏ, sản xuất xi măng, dệt may hoặc chế biến gỗ. Việc hít phải các hạt bụi li ti này mỗi ngày sẽ tích tụ dần trong phổi, gây ra tình trạng xơ hóa và tắc nghẽn đường thở theo thời gian.

Nhiễm trùng hô hấp thời thơ ấu

Các nghiên cứu y khoa gợi ý rằng những trẻ em thường xuyên bị viêm phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp nặng khi còn nhỏ có thể bị kém phát triển chức năng phổi. Điều này khiến cấu trúc phổi yếu hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây hại khi trưởng thành, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành COPD sớm hơn so với người bình thường.

Di truyền

Mặc dù ít phổ biến hơn nhưng yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong một số trường hợp khởi phát bệnh sớm. Điển hình nhất là tình trạng thiếu hụt protein alpha-1 antitrypsin. Đây là một loại protein có nhiệm vụ bảo vệ phổi khỏi các enzyme gây tổn thương. Khi thiếu hụt chất này, phổi dễ bị phá hủy bởi chính các phản ứng viêm tự nhiên của cơ thể ngay cả khi người đó không hút thuốc lá.

Ai có nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính?

Dựa trên các nguyên nhân đã nêu, chúng ta có thể nhận diện được nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Đầu tiên là những người ở độ tuổi từ 40 trở lên có tiền sử hút thuốc lá hoặc thuốc lào lâu năm. Tiếp theo là những người lao động trong môi trường độc hại mà không có thiết bị bảo hộ hô hấp đạt chuẩn. Ngoài ra, những người sống trong khu vực có chỉ số ô nhiễm không khí ở mức báo động hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói bếp than cũng nằm trong vùng nguy hiểm. Một nhóm đối tượng khác cần lưu ý là những bệnh nhân có tiền sử hen phế quản không được kiểm soát tốt, theo thời gian bệnh có thể tiến triển thành hội chứng chồng lấp hen – COPD.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ

Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố phụ trợ có thể đẩy nhanh quá trình tiến triển của bệnh. Hệ miễn dịch suy yếu do tuổi tác hoặc các bệnh lý nền như đái tháo đường, tim mạch khiến phổi dễ bị tấn công bởi các đợt nhiễm khuẩn cấp. Lối sống ít vận động cũng làm giảm khả năng hô hấp và sức bền của các cơ hô hấp, khiến người bệnh nhanh mệt hơn khi thực hiện các hoạt động thường ngày.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có lây không?

Đây là thắc mắc chung của rất nhiều người khi chăm sóc bệnh nhân COPD. Câu trả lời dựa trên các căn cứ khoa học là: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính không lây. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn hay virus trực tiếp gây ra như lao phổi, cúm hay viêm phổi cấp tính. COPD là một bệnh lý không lây nhiễm (Non-communicable disease) phát sinh từ sự tổn thương cấu trúc phổi và phản ứng viêm mạn tính của cơ thể với các tác nhân hóa học, vật lý từ môi trường.

Xem thêm:  8 cách giảm sưng mắt siêu tốc tại nhà đem lại hiệu quả và an toàn

Minh hoạ về tế bào mô phổi bị tổn thương

Minh hoạ về tế bào mô phổi bị tổn thương (Nguồn: Sưu tầm)

Do đó, bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi sinh hoạt chung, ăn uống hoặc tiếp xúc gần gũi với người bệnh mà không lo bị lây truyền bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Việc kỳ thị hoặc xa lánh người bệnh là không cần thiết và có thể gây ảnh hưởng tâm lý tiêu cực đến quá trình điều trị của họ.

Phân biệt COPD với các bệnh hô hấp có thể lây

Vì COPD có các triệu chứng rất giống với một số bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, chúng ta cần có sự phân biệt rõ ràng để có cách ứng phó phù hợp. Lao phổi là bệnh do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra và có tính lây truyền rất cao qua đường không khí. Người bệnh lao thường sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm và sụt cân nhanh. Trong khi đó, viêm phổi cấp hoặc cúm thường khởi phát đột ngột với sốt cao và đau nhức cơ thể. Đối với COPD, đặc điểm điển hình là sự tiến triển chậm chạp, ho khạc đờm mạn tính và tình trạng khó thở tăng dần theo thời gian, đặc biệt là khi gắng sức.

Tại sao COPD không lây nhưng vẫn cần cảnh giác?

Mặc dù bản thân COPD không lây nhưng người bệnh COPD lại là đối tượng cực kỳ nhạy cảm với các nguồn lây nhiễm khác. Do chức năng phổi đã suy yếu và hàng rào bảo vệ đường hô hấp bị tổn thương, người bệnh rất dễ bị nhiễm trùng phổi khi tiếp xúc với virus cúm hoặc vi khuẩn từ người xung quanh. Khi một người bệnh COPD bị nhiễm trùng hô hấp, họ thường rơi vào “đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính”. Đây là tình trạng các triệu chứng trở nên tồi tệ đột ngột, có thể dẫn đến suy hô hấp cấp và tử vong nếu không được nhập viện kịp thời. Vì vậy, tuy bệnh không lây sang bạn, nhưng bạn có thể vô tình lây mầm bệnh truyền nhiễm khác sang cho họ.

Biến chứng thường gặp

Nếu không được quản lý tốt, COPD dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Phổ biến nhất là suy tim phải (tâm phế mạn) do phổi bị tắc nghẽn làm tăng áp lực lên mạch máu phổi, buộc tim phải làm việc quá sức. Người bệnh cũng dễ bị tràn khí màng phổi do các túi khí phế thũng bị vỡ. Ngoài ra, việc thiếu oxy mạn tính còn gây ra tình trạng đa hồng cầu, loãng xương và các rối loạn tâm lý như lo âu, trầm cảm do hạn chế khả năng vận động và giao tiếp xã hội.

Chẩn đoán COPD

Để chẩn đoán chính xác một người có mắc COPD hay không, các bác sĩ không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần đến các xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại.

Kiểm tra chức năng phổi

Hô hấp ký là xét nghiệm quan trọng nhất và là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán COPD. Người bệnh sẽ được yêu cầu thổi mạnh vào một máy đo để xác định lượng không khí phổi có thể chứa và tốc độ đẩy không khí ra ngoài. Kết quả này giúp bác sĩ xác định mức độ tắc nghẽn của đường thở.

Chụp X-quang ngực

X-quang ngực giúp loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như lao phổi hay suy tim. Ở bệnh nhân COPD giai đoạn tiến triển, hình ảnh X-quang có thể cho thấy phổi bị căng giãn quá mức hoặc các bóng khí phế thũng.

Xem thêm:  Tiết dịch bất thường ở niệu đạo (ở nam): Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Chụp CT

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) lồng ngực cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc phổi, giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc khí phế thũng mà X-quang thường có thể bỏ sót. Điều này cũng giúp ích trong việc tầm soát ung thư phổi sớm ở những người hút thuốc lá lâu năm.

Phân tích khí máu động mạch

Xét nghiệm này giúp đo lường nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu, từ đó đánh giá mức độ suy hô hấp và khả năng trao đổi khí của phổi, đặc biệt quan trọng trong các đợt cấp hoặc giai đoạn nặng của bệnh.

Xét nghiệm

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ alpha-1 antitrypsin nếu nghi ngờ bệnh do yếu tố di truyền, hoặc xét nghiệm đờm để tìm vi khuẩn nếu có dấu hiệu nhiễm trùng kèm theo.

Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Mục tiêu chính của điều trị là giảm triệu chứng, ngăn ngừa đợt cấp và cải thiện khả năng vận động cho người bệnh.

Thuốc

Các loại thuốc thường dùng bao gồm thuốc giãn phế quản giúp mở rộng đường thở và thuốc corticosteroid để giảm viêm. Tùy theo giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc dạng xịt, hít hoặc uống. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối kỹ thuật hít thuốc để đạt hiệu quả tối ưu.

Phục hồi chức năng phổi

Đây là chương trình bao gồm tập thể dục, tư vấn dinh dưỡng và các bài tập thở. Việc luyện tập các cơ hô hấp và học cách thở bằng cơ hoành, thở chúm môi giúp bệnh nhân giảm bớt cảm giác khó thở và thực hiện các sinh hoạt hằng ngày dễ dàng hơn.

Sử dụng oxy

Với những bệnh nhân có nồng độ oxy trong máu quá thấp, việc thở oxy tại nhà theo chỉ định là vô cùng cần thiết. Liệu pháp oxy dài hạn có thể giúp kéo dài tuổi thọ và cải thiện chức năng thần kinh cho người bệnh.

Phẫu thuật phổi

Trong một số ít trường hợp khí phế thũng nặng và khu trú, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật giảm thể tích phổi để loại bỏ những phần phổi bị hư hỏng, tạo không gian cho phần phổi còn lại hoạt động tốt hơn. Ghép phổi là lựa chọn cuối cùng cho những trường hợp cực kỳ nghiêm trọng.

Phòng ngừa bệnh COPD

Phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn chữa bệnh. Điều quan trọng nhất là phải cai thuốc lá ngay lập tức và tránh xa môi trường có khói thuốc. Nếu công việc đòi hỏi phải tiếp xúc với bụi bẩn, hãy đảm bảo đeo khẩu trang chuyên dụng và tuân thủ quy định bảo hộ lao động. Việc cải thiện môi trường sống như trồng thêm cây xanh, sử dụng máy lọc không khí và giữ nhà cửa thông thoáng cũng góp phần bảo vệ lá phổi. Tiêm phòng vaccine cúm hằng năm và vaccine phế cầu cũng là cách hiệu quả để ngăn ngừa các đợt nhiễm trùng hô hấp nặng có thể dẫn đến tổn thương phổi mạn tính. Ngoài ra, việc duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ và rèn luyện thân thể giúp tăng cường sức đề kháng tổng thể cho cơ thể.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một bệnh lý nguy hiểm và kéo dài nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, người bệnh vẫn có thể duy trì cuộc sống ổn định. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp của chính mình ngay từ hôm nay bằng những hành động thiết thực nhất.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0