
Ampicillin là một kháng sinh thuộc nhóm Penicillin được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn như nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu và một số nhiễm khuẩn khác. Với hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều năm sử dụng, Ampicillin vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh, người bệnh cần sử dụng thuốc đúng chỉ định và tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế.
Ampicillin là thuốc gì?
Ampicillin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, phân nhóm aminopenicillin (penicillin bán tổng hợp). Đây là dòng kháng sinh có khả năng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp màng tế bào của vi khuẩn, khiến vách tế bào vi khuẩn bị suy yếu và tự vỡ ra dưới áp lực thẩm thấu.
Khác với các dòng penicillin tự nhiên thế hệ đầu vốn chỉ có tác dụng chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương, Ampicillin được cải tiến cấu trúc hóa học giúp tăng khả năng thâm nhập qua màng tế bào của cả một số chủng vi khuẩn Gram âm. Nhờ đặc tính này, Ampicillin được xếp vào nhóm kháng sinh phổ rộng, được chỉ định rộng rãi trong cả nội khoa lẫn ngoại khoa để kiểm soát các đợt nhiễm trùng cấp tính và mãn tính. Thuốc hiện có nhiều dạng bào chế khác nhau trên thị trường như viên nang uống, bột pha hỗn dịch uống, bột pha tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch nhằm đáp ứng linh hoạt theo mức độ chuyển biến của bệnh.
Kháng sinh Ampicillin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào để tiêu diệt các vi khuẩn gây hại (Nguồn: Sưu tầm)
Thành phần có trong thuốc Ampicillin
Thành phần hoạt chất chính trong các chế phẩm thương mại là Ampicillin (thường tồn tại dưới dạng Ampicillin trihydrat đối với đường uống hoặc Ampicillin natri đối với đường tiêm).
- Dạng viên nang uống: Hàm lượng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay là Ampicillin 500mg hoặc 250mg.
- Dạng bột pha tiêm: Thường đóng gói dưới dạng lọ chứa 500mg, 1g hoặc 2g hoạt chất tinh khiết.
- Tá dược: Tùy thuộc vào nhà sản xuất và dạng bào chế, các tá dược đi kèm có thể bao gồm magnesi stearat, tinh bột sắn, gelatin (vỏ nang), cellulose vi tinh thể… Các tá dược này hoàn toàn không có hoạt tính sinh học điều trị nhiễm khuẩn nhưng đóng vai trò tối ưu hóa độ ổn định cơ lý học của viên thuốc, giúp hoạt chất giải phóng và hấp thu tốt nhất tại đường tiêu hóa.
Cần lưu ý rằng Ampicillin rất dễ bị phá hủy bởi enzyme beta-lactamase do một số chủng vi khuẩn đề kháng tiết ra. Vì vậy, trong một số chế phẩm nâng cao, Ampicillin thường được kết hợp chung với Sulbactam (một chất ức chế beta-lactamase) để mở rộng phổ tác dụng và đảo ngược cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn.
Tác dụng của thuốc Ampicillin
Tác dụng cốt lõi của Ampicillin là diệt khuẩn. Cơ chế phân tử của hoạt chất diễn ra thông qua việc liên kết cố định với các protein gắn penicillin (PBPs) nằm trên màng trong của vách tế bào vi khuẩn. Quá trình liên kết này ngăn chặn giai đoạn cuối cùng của sự tổng hợp thành mucopeptid (peptidoglycan) – chất cấu thành nên bộ khung vững chắc bảo vệ vi khuẩn. Khi không có thành tế bào hoàn chỉnh, vi khuẩn không thể chịu đựng được áp suất nội bào và nhanh chóng bị tiêu hủy.
Phổ kháng khuẩn của Ampicillin bao gồm hai nhóm lớn:
1. Vi khuẩn Gram dương
Ampicillin có tác dụng mạnh tương tự như penicillin G trên các chủng vi khuẩn như:
- Streptococcus (Liên cầu khuẩn gây viêm họng, viêm màng não).
- Pneumococcus (Phế cầu khuẩn gây viêm phổi).
- Staphylococcus không tiết penicillinase (Tụ cầu khuẩn).
- Listeria monocytogenes, Enterococcus faecalis.
2. Vi khuẩn Gram âm
Đây là điểm cải tiến giúp Ampicillin vượt trội hơn các dòng cổ điển, thuốc tác động tốt lên:
- Haemophilus influenzae (Vi khuẩn gây viêm tai giữa, viêm xoang ở trẻ em).
- Escherichia coli (E. coli gây nhiễm trùng đường tiết niệu và tiêu hóa).
- Proteus mirabilis, Salmonella (gây bệnh thương hàn), Shigella (gây lỵ trực trùng).
Chỉ định và chống chỉ định
Chỉ định điều trị
Ampicillin được các bác sĩ chỉ định điều trị cho các trường hợp nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: Viêm xoang cấp, viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản cấp tính, viêm phổi thùy và phế vị quản.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm cầu thận – bể thận, viêm niệu đạo do E. coli hoặc Proteus mirabilis.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Bệnh thương hàn, phó thương hàn, nhiễm trùng do độc tố của vi khuẩn Salmonella, Shigella.
- Các nhiễm khuẩn nặng khác (thường dùng đường tiêm): Viêm màng não mủ, nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, nhiễm trùng xương tủy.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Ampicillin cho các đối tượng bệnh nhân sau:
- Người có tiền sử dị ứng, quá mẫn với Ampicillin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Penicillin (như Amoxicillin, Penicillin G/V) và nhóm Cephalosporin (do nguy cơ dị ứng chéo rất cao, lên đến 10%).
- Bệnh nhân mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Mononucleosis) hoặc bệnh bạch cầu lympho, vì nhóm đối tượng này khi dùng Ampicillin có tỷ lệ bị phát ban đỏ trên da lên tới hơn 90%.
Cách dùng và liều dùng thuốc Ampicillin
Việc sử dụng kháng sinh phải tuyệt đối tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Không được tự ý tăng, giảm liều hoặc chia sẻ thuốc cho người khác.
Cách dùng
- Đối với dạng viên uống: Sự hấp thu của Ampicillin bị giảm đáng kể bởi sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày. Do đó, bạn phải uống thuốc vào lúc bụng đói, tốt nhất là trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn ít nhất 2 giờ đồng hồ. Hãy nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lọc lớn.
- Đối với dạng tiêm: Việc pha chế và tiêm truyền bắp hoặc tĩnh mạch phải được thực hiện hoàn toàn bởi nhân viên y tế tại các cơ sở bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị cấp cứu chống sốc phản vệ.
- Thời gian điều trị: Một đợt kháng sinh thông thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Ngay cả khi các triệu chứng sốt hay đau họng đã biến mất sau 2 – 3 ngày đầu, bạn vẫn phải uống hết số thuốc được kê đơn để đảm bảo vi khuẩn bị tiêu diệt tận gốc, ngăn ngừa tình trạng đột biến kháng thuốc.
Liều dùng
Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào cân nặng, độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của ổ nhiễm trùng:
- Người lớn và trẻ em trên 40kg:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc da: Uống 250mg – 500mg/lần, cách mỗi 6 giờ một lần.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc tiết niệu: Uống 500mg – 1000mg/lần, cách mỗi 6 giờ một lần.
- Trẻ em dưới 40kg: Liều dùng tính theo cân nặng thực tế, thông thường dao động từ 25mg – 50mg/kg thể trọng/ngày, chia đều làm 4 lần uống trong ngày (cách mỗi 6 giờ).
- Bệnh nhân suy thận: Cần phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc dựa trên chỉ số thanh thải creatinine (ClCl) để tránh tích lũy thuốc gây độc cho cơ thể.
Xử trí khi dùng quá liều hoặc quên liều thuốc
Quên liều
Kháng sinh cần duy trì một nồng độ nhất định trong máu liên tục để ức chế vi khuẩn. Nếu bạn quên một liều:
- Hãy uống bổ sung ngay khi vừa nhớ ra.
- Nếu thời điểm nhớ ra chỉ cách liều tiếp theo dưới 2 tiếng, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng như lịch trình cũ.
- Không được uống gấp đôi liều lượng (uống 2 viên 500mg cùng lúc) nhằm mục đích bù liều, hành động này rất dễ kích ứng dạ dày và gây độc tính.
Quá liều
Sử dụng Ampicillin vượt quá liều lượng khuyến cáo liều cao có thể dẫn đến các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hoặc kích ứng thần kinh trung ương.
- Triệu chứng quá liều: Rối loạn tiêu hóa nặng (nôn mửa, tiêu chảy cấp), co giật, kích động thần kinh, đặc biệt nguy hiểm ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận do thuốc không được đào thải kịp thời.
- Cách xử trí: Khi có nghi ngờ quá liều và xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần đưa ngay bệnh nhân đến trung tâm y tế gần nhất. Phương pháp xử lý chủ yếu là điều trị triệu chứng, hỗ trợ nâng đỡ thể trạng. Trong các trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp thẩm tách máu (chạy thận nhân tạo) để loại bỏ nhanh chóng lượng Ampicillin dư thừa ra khỏi tuần hoàn máu.

Uống quá liều kháng sinh có thể gây kích ứng đường tiêu hóa dẫn đến nôn mửa nặng (Nguồn: Sưu tầm)
Tác dụng phụ của thuốc
Giống như tất cả các loại thuốc kháng sinh phổ rộng khác, Ampicillin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị từ nhẹ đến nặng:
1. Tác dụng phụ phổ biến (Thường gặp)
- Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng âm ỉ. Nguyên nhân là do Ampicillin tiêu diệt cả các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, làm mất cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa.
- Da liễu: Ngoại ban, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy da. Phản ứng ban đỏ thường xuất hiện sau 7 – 10 ngày điều trị và sẽ tự lặn sau khi ngưng thuốc.
2. Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp
- Máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết (thường phục hồi sau khi ngừng thuốc).
- Gan: Tăng nhẹ chỉ số men gan (AST, ALT) thoáng qua.
- Viêm đại tràng giả mạc: Do vi khuẩn Clostridium difficile phát triển quá mức gây tiêu chảy ra máu, sốt cao và mất nước nặng. Đây là một biến chứng nguy hiểm cần can thiệp y tế ngay.
- Sốc phản vệ: Đây là tai biến dị ứng nghiêm trọng nhất, đe dọa trực tiếp đến tính mạng với các triệu chứng như khó thở, co thắt phế quản, sưng phù mặt/họng, tụt huyết áp. Cần tiêm ngay Adrenaline để cấp cứu.
Tương tác thuốc
Sự phối hợp Ampicillin với một số nhóm thuốc khác có thể làm thay đổi khả năng hấp thu, tác dụng điều trị hoặc tăng độc tính của nhau:
- Allopurinol (Thuốc điều trị bệnh Gút): Sử dụng chung với Ampicillin làm tăng đáng kể nguy cơ bị phát ban đỏ trên da ở bệnh nhân.
- Thuốc tránh thai đường uống: Ampicillin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai chứa estrogen do làm giảm chu kỳ gan – ruột của hormone. Phụ nữ nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học (như bao cao sọc) trong suốt chu kỳ dùng kháng sinh.
- Probenecid: Chất này cạnh tranh đào thải với Ampicillin tại ống thận, làm giảm bài tiết Ampicillin, dẫn đến kéo dài và tăng nồng độ kháng sinh này trong máu. Tương tác này đôi khi được các bác sĩ chủ động ứng dụng để tăng hiệu quả diệt khuẩn sâu.
- Kháng sinh kìm khuẩn (Tetracycline, Erythromycin, Chloramphenicol): Các thuốc này có thể đối kháng, làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của Ampicillin vì Ampicillin chỉ phát huy tác dụng diệt khuẩn tốt nhất trên những vi khuẩn đang trong giai đoạn phân chia tích cực.
- Methotrexate: Ampicillin làm giảm sự bài tiết của Methotrexate, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc chất này trong cơ thể.
Đối tượng đặc biệt khi sử dụng Ampicillin
Phụ nữ mang thai
Ampicillin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và đi vào tuần hoàn của thai nhi. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng phong phú trong nhiều năm qua cho thấy Ampicillin không gây ra các dị tật bẩm sinh hay độc tính cho thai nhi ở các liều điều trị thông thường. Thuốc được xếp vào nhóm tương đối an toàn và có thể sử dụng cho phụ nữ có thai khi có nhiễm khuẩn thực sự dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ sản khoa.
Phụ nữ đang cho con bú
Một lượng nhỏ Ampicillin được bài tiết trực tiếp vào sữa mẹ. Mặc dù nồng độ này rất thấp không gây độc trực tiếp cho trẻ sơ sinh, nhưng nó có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột của trẻ, dẫn đến tình trạng tiêu chảy, tưa miệng (nhiễm nấm Candida) hoặc gây mẫn cảm sớm với kháng sinh. Bà mẹ cần theo dõi kỹ các biểu hiện của trẻ trong thời gian mình dùng thuốc và cân nhắc tạm dừng cho bú nếu trẻ có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa.
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc
Để việc điều trị bằng Ampicillin mang lại hiệu quả cao nhất và hạn chế tối đa các rủi ro sức khỏe, người bệnh cần đặc biệt lưu ý:
- Tuyệt đối không dùng cho bệnh do virus: Ampicillin chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn vô hại trước virus. Do đó, các trường hợp cảm cúm thông thường, viêm mũi dị ứng, ho khan do thời tiết không được tự ý mua Ampicillin về uống, việc này chỉ làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và gây kháng thuốc.
- Thông báo tiền sử dị ứng: Luôn chủ động báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn từng có tiền sử dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt là các dòng kháng sinh beta-lactam.
- Theo dõi sát sao phản ứng của cơ thể: Trong những ngày đầu dùng thuốc, nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, nổi mề đay toàn thân, sưng môi mắt, hãy lập tức ngừng thuốc và đến ngay bệnh viện gần nhất.
- Bổ sung men vi sinh đúng cách: Nếu bị tiêu chảy nhẹ do dùng kháng sinh, bạn có thể bổ sung các loại men vi sinh (probiotic). Tuy nhiên, phải uống men vi sinh cách thời điểm uống Ampicillin ít nhất 2 tiếng để tránh việc kháng sinh tiêu diệt luôn các lợi khuẩn có trong men.

Luôn tuân thủ đủ liệu trình ngày dùng kháng sinh theo đơn của bác sĩ chuyên khoa (Nguồn: Sưu tầm)
Bảo quản
Việc bảo quản thuốc đúng kỹ thuật giúp duy trì tính ổn định của cấu trúc vòng beta-lactam nhạy cảm:
- Giữ thuốc trong bao bì kín, hộp gốc của nhà sản xuất để tránh nhầm lẫn.
- Để thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ thoáng mát phòng không vượt quá 30 độ C. Tránh xa những nơi ẩm thấp như tủ thuốc nhà tắm hoặc những góc đón ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Đối với dạng bột pha hỗn dịch uống của trẻ em: Sau khi đã pha với nước, thuốc phải được bảo quản nghiêm ngặt trong ngăn mát tủ ảnh (từ 2 – 8 độ C) và chỉ được sử dụng trong vòng tối đa 7 đến 14 ngày (theo đúng khuyến cáo của từng nhãn hàng), sau thời gian này nếu còn thừa phải đổ bỏ.
- Đặt thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em và thú nuôi trong nhà.
Tóm lại, Ampicillin là kháng sinh thuộc nhóm Penicillin được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc lớn vào việc dùng đúng chỉ định, đúng liều lượng và đủ thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc sớm để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh và tái phát nhiễm khuẩn.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y tế:
https://moh.gov.vn/index.jsp?pageId=5803&aid=134677&cid=8354
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
