
Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa, hỗ trợ tăng trưởng, tăng cường miễn dịch và duy trì hoạt động bình thường của cơ thể. Thiếu kẽm có thể dẫn đến biếng ăn, chậm phát triển, suy giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng. A.T Zinc được sử dụng để bổ sung kẽm cho cơ thể, hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu hụt kẽm.
A.T Zinc là thuốc gì?
Thuốc A.T Zinc là một loại thuốc thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, được nghiên cứu, phát triển và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam). Đây là một thương hiệu dược phẩm uy tín trong nước với nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP-WHO (Thực hành tốt sản xuất thuốc của Tổ chức Y tế Thế giới).
Thuốc thường được bào chế dưới dạng dung dịch uống hoặc hỗn dịch uống (đóng gói theo dạng ống nhựa bẻ hoặc gói nhỏ tiện lợi). Dạng bào chế chất lỏng này sở hữu ưu điểm vượt trội là giúp cơ thể hấp thu nhanh hơn qua niêm mạc đường tiêu hóa so với các dạng viên nén thông thường. Ngoài ra, dạng ống/gói lỏng cũng có vị ngọt dịu, hương thơm nhẹ, rất thích hợp sử dụng cho đối tượng trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc những người bệnh gặp khó khăn trong việc nuốt.
Thuốc A.T Zinc dạng dung dịch uống giúp bổ sung lượng kẽm thiết yếu cho cơ thể một cách nhanh chóng. (Nguồn: Sưu tầm)
Thành phần của thuốc A.T Zinc
Thành phần hoạt chất chính tạo nên tác dụng điều trị của thuốc A.T Zinc là Zinc Gluconate (Kẽm gluconat). Thông thường, biệt dược này được chia thành các hàm lượng phổ biến như sau:
- A.T Zinc 10mg: Mỗi ống hoặc gói dung dịch 5ml chứa Kẽm gluconat tương đương với 10mg kẽm nguyên tố (Zinc elemental).
- A.T Zinc 15mg: Mỗi ống hoặc gói dung dịch 5ml chứa Kẽm gluconat tương đương với 15mg kẽm nguyên tố.
Bên cạnh hoạt chất chính, trong công thức bào chế của thuốc còn bao gồm các thành phần tá dược vừa đủ như: Đường trắng, sorbitol (tạo độ ngọt và độ nhớt giúp dễ uống), acid citric, natri citrat, kali sorbat (chất bảo quản chống nấm mốc), hương liệu thực phẩm và nước tinh khiết. Sự kết hợp này đảm bảo tính ổn định về mặt hóa học của ion kẽm, không bị kết tủa trong suốt hạn sử dụng của thuốc.
Chỉ định và chống chỉ định dùng thuốc A.T Zinc
Để sử dụng thuốc một cách an toàn và mang lại lợi ích lâm sàng tốt nhất, người bệnh cần nắm vững các trường hợp được phép và không được phép dùng thuốc dưới đây.
Chỉ định
Thuốc A.T Zinc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau:
- Điều trị tình trạng thiếu kẽm từ nhẹ đến nặng: Người bệnh có các biểu hiện lâm sàng của thiếu kẽm như còi xương, suy dinh dưỡng, chậm phát triển chiều cao và cân nặng ở trẻ em; người bị rụng tóc, móng tay giòn dễ gãy, da khô bong tróc, vết thương chậm lành hoặc bị viêm da đầu chi ruột (Acrodermatitis enteropathica).
- Phối hợp điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo bổ sung kẽm phối hợp cùng dung dịch bù nước ORESON trong điều trị tiêu chảy ở trẻ em. Kẽm giúp phục hồi nhanh chóng cấu trúc niêm mạc ruột bị tổn thương, tăng cường hấp thu nước, điện giải và giảm đáng kể thời gian cũng như mức độ nghiêm trọng của đợt tiêu chảy.
- Tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch: Dùng bổ sung cho những người có hệ miễn dịch suy giảm, thường xuyên mắc các bệnh nhiễm trùng tái đi tái lại như viêm đường hô hấp, viêm phế quản, cảm cúm.
- Bổ sung cho chế độ ăn thiếu hụt kẽm: Thích hợp cho người ăn kiêng nghiêm ngặt, người ăn chay trường, bệnh nhân phải nuôi ăn hoàn toàn qua đường tĩnh mạch, người bị hội chứng kém hấp thu do cắt đoạn ruột hoặc bệnh Crohn.
- Đáp ứng nhu cầu kẽm gia tăng ở các đối tượng đặc biệt: Phụ nữ đang mang thai (kẽm cần thiết cho sự phân chia tế bào của thai nhi) và người mẹ đang cho con bú.
Chống chỉ định
Thuốc A.T Zinc chống chỉ định tuyệt đối và không được phép dùng cho các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Kẽm gluconat hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức của thuốc.
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn suy gan cấp tính hoặc suy thận nặng (do khả năng đào thải và cân bằng nội môi của các cơ quan này bị suy giảm mạnh).
- Người bệnh đang bị sỏi thận hoặc có tiền sử sỏi thận (đặc biệt là sỏi chứa thành phần canxi hoặc oxalat, vì bổ sung kẽm liều cao kéo dài có thể làm rối loạn chuyển hóa các khoáng chất khác, gián tiếp làm tăng nguy cơ lắng đọng sỏi).
Cách sử dụng thuốc A.T Zinc
Việc sử dụng thuốc đúng cách và đúng liều lượng sinh lý sẽ quyết định đến tốc độ phục hồi của cơ thể và hạn chế các tác dụng phụ lên đường tiêu hóa.
Cách dùng
- Thuốc A.T Zinc được sử dụng bằng đường uống trực tiếp. Bạn chỉ cần xé nhẹ đầu gói hoặc bẻ đầu ống nhựa là có thể uống ngay.
- Thời điểm uống thuốc tốt nhất: Nên uống thuốc sau bữa ăn khoảng 1 đến 2 giờ.
- Lý do: Uống kẽm khi bụng đói (trước ăn) rất dễ kích ứng niêm mạc dạ dày, gây ra cảm giác cồn cào, buồn nôn hoặc đau bụng lâm râm. Tuy nhiên, nếu bạn là người có dạ dày nhạy cảm hoặc trẻ nhỏ dễ bị nôn trớ, có thể cho uống thuốc ngay trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn xong để giảm thiểu tối đa kích ứng cơ học này.
- Không nên uống thuốc cùng thời điểm với các loại thức ăn hoặc đồ uống có chứa nhiều chất xơ, phytate (có trong ngũ cốc, các loại đậu) hoặc sữa, vì chúng sẽ liên kết với ion kẽm tạo thành hợp chất không tan, làm giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu kẽm ở ruột non.
Liều dùng
Khuyến cáo y khoa: Liều dùng bổ sung và điều trị dưới đây mang tính chất phổ biến theo từng độ tuổi. Liều lượng chính xác cho từng cá thể phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn thuốc và chỉ dẫn của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ chuyên môn.
1. Liều dùng phối hợp điều trị tiêu chảy cấp (Theo phác đồ của WHO):
- Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Uống 10mg kẽm nguyên tố (tương đương 1 ống/gói loại 10mg) mỗi ngày một lần, dùng liên tục trong vòng 10 đến 14 ngày.
- Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên: Uống 20mg kẽm nguyên tố (tương đương 2 ống loại 10mg hoặc dùng dạng hàm lượng phù hợp) mỗi ngày một lần, dùng liên tục trong 10 đến 14 ngày.
2. Liều dùng điều trị thiếu kẽm và bổ sung chế độ ăn hàng ngày:
- Trẻ em dưới 1 tuổi: Dựa theo chỉ định cụ thể của bác sĩ (thông thường dao động từ 2,5mg đến 5mg kẽm nguyên tố/ngày).
- Trẻ em từ 1 đến 9 tuổi: Uống 5mg – 10mg kẽm nguyên tố/ngày.
- Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và Người lớn: Uống 10mg – 15mg kẽm nguyên tố/ngày.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Uống 15mg – 20mg kẽm nguyên tố/ngày (tùy thuộc vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày).

Cần đong đếm và sử dụng đúng liều lượng kẽm theo từng độ tuổi và thể trạng của người bệnh. (Nguồn: Sưu tầm)
Tác dụng phụ của thuốc A.T Zinc
Về mặt lâm sàng, Kẽm gluconat là một hợp chất hữu cơ có độ lành tính và dung nạp rất tốt vào cơ thể. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc ở liều cao hoặc cơ địa người bệnh quá nhạy cảm, một số tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ) vẫn có thể xảy ra:
- Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (Thường gặp nhất): Cảm giác nóng rát, cồn cào vùng thượng vị, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón thoáng qua. Các triệu chứng này phần lớn xuất hiện khi uống thuốc sai thời điểm (uống lúc đói) và sẽ biến mất khi chuyển sang uống sau ăn.
- Tác dụng phụ do sử dụng liều cao kéo dài (Nhiễm độc kẽm mạn tính):
- Gây thiếu máu, giảm bạch cầu do kẽm liều cao cạnh tranh hấp thu và làm cơ thể bị thiếu hụt đồng (Copper) trầm trọng. Đồng là yếu tố vi lượng bắt buộc để tổng hợp hemoglobin tạo máu.
- Làm giảm nồng độ cholesterol tốt (HDL-cholesterol) trong máu, gây ảnh hưởng gián tiếp đến hệ tim mạch.
- Gây rối loạn vị giác, người bệnh luôn cảm thấy có vị kim loại khó chịu trong miệng, giảm cảm giác ngon miệng.
Tương tác thuốc A.T Zinc
Sự có mặt của ion kẽm (Zn2+) trong đường tiêu hóa có thể tạo ra các phản ứng hóa học tạo phức hợp (chelate hóa) làm thay đổi sinh khả dụng của nhiều nhóm thuốc khác khi dùng chung:
- Các kháng sinh nhóm Tetracycline và Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Levofloxacin): Kẽm liên kết với các kháng sinh này tạo thành các phức hợp chelate không hòa tan trong ruột, làm giảm mạnh nồng độ kháng sinh trong máu, dẫn đến thất bại trong điều trị nhiễm trùng. Do đó, các thuốc này phải được uống cách xa nhau ít nhất từ 2 đến 3 tiếng.
- Các chế phẩm chứa Sắt, Canxi, Magnesi: Các ion kim loại hóa trị 2 này sẽ cạnh tranh trực tiếp với kẽm tại các vị trí thụ thể hấp thu ở niêm mạc ruột. Nếu uống chung cùng một lúc, độ hấp thu của cả kẽm và các khoáng chất trên đều bị suy giảm đáng kể. Tốt nhất nên uống kẽm cách xa các khoáng chất khác ít nhất 2 giờ.
- Thuốc chứa Penicillamine (thuốc điều trị bệnh Wilson, viêm khớp dạng thấp): Kẽm làm giảm tác dụng hấp thu của Penicillamine.
Trường hợp quá liều và quên liều A.T ZinC
Trường hợp quá liều
- Biểu hiện cấp tính: Khi người bệnh (đặc biệt là trẻ nhỏ) vô tình uống một lượng lớn thuốc A.T Zinc vượt quá xa liều khuyến cáo, các triệu chứng ngộ độc kẽm cấp tính sẽ xuất hiện rầm rộ bao gồm: Nôn mửa liên tục, đau bụng dữ dội, tiêu chảy ra máu, chóng mặt, tụt huyết áp và có thể xuất hiện tình trạng lơ mơ, hôn mê do rối loạn điện giải.
- Xử trí: Lập tức đưa người bệnh đến bệnh viện hoặc trung tâm chống độc gần nhất. Biện pháp xử lý ban đầu có thể cho người bệnh uống sữa hoặc lòng trắng trứng gà để làm dịu niêm mạc dạ dày và tạo phức hợp gắn kết ion kẽm tự do, hạn chế hấp thu vào máu. Tại cơ sở y tế, các bác sĩ có thể tiến hành rửa dạ dày, truyền dịch bù điện giải hoặc sử dụng chất tạo phức chelate hóa đặc hiệu như CaNa2EDTA để đào thải kẽm ra ngoài.
Trường hợp quên liều
- Nếu bạn quên cho trẻ hoặc quên bản thân uống một liều A.T Zinc, hãy uống ngay khi nhớ ra sau bữa ăn.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã quá gần với thời gian uống của liều kế tiếp của ngày hôm sau, hãy bỏ qua liều đã quên đó.
- Tuyệt đối không uống dồn 2 liều (gấp đôi liều lượng) cùng một lúc để bù vào liều đã quên, vì hành động này không mang lại hiệu quả mà trực tiếp đẩy người bệnh vào nguy cơ bị quá liều và kích ứng dạ dày nghiêm trọng.
Lưu ý khi sử dụng thuốc A.T Zinc
Để quá trình bổ sung kẽm bằng thuốc A.T Zinc đạt được sự an toàn tối đa, hãy lưu ý các khuyến cáo y khoa dưới đây:
- Theo dõi các vi chất khác: Việc bổ sung kẽm kéo dài (trên 1 – 2 tháng) với liều điều trị có thể làm giảm hấp thu sắt và đồng. Bác sĩ cần định kỳ kiểm tra các chỉ số huyết học (công thức máu) của bệnh nhân để kịp thời phát hiện và xử lý tình trạng thiếu máu do thiếu đồng.
- Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc hoàn toàn an toàn và rất cần thiết cho nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, các sản phụ cần lưu ý tổng lượng kẽm nạp vào cơ thể từ tất cả các nguồn (bao gồm thuốc A.T Zinc, viên uống vitamin tổng hợp bầu và thức ăn hàng ngày) không được vượt quá ngưỡng tối đa cho phép là 40mg kẽm nguyên tố/ngày để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
- Hiện tượng bùng phát triệu chứng: Trong những ngày đầu dùng thuốc, một số trẻ có thể gặp tình trạng nôn trớ nhẹ, hãy chia nhỏ liều lượng thuốc ra thành nhiều lần uống trong ngày và luôn đảm bảo cho trẻ uống khi bụng no.
Cách bảo quản thuốc A.T Zinc
Bảo quản thuốc đúng tiêu chuẩn dược điển giúp giữ nguyên vẹn hoạt tính sinh học của Kẽm gluconat và tránh nhiễm khuẩn dung dịch:
- Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng duy trì dưới 30 độ C.
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc những nơi có độ ẩm cao như nhà tắm, cạnh bồn rửa.
- Để thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như thú nuôi trong nhà để ngăn ngừa việc trẻ tự ý lấy các ống thuốc ngọt ra uống quá liều lượng.
- Đối với dạng ống nhựa hoặc gói, sau khi đã xé/bẻ đầu ra thì phải sử dụng ngay lập tức. Không nên để dung dịch tiếp xúc với không khí quá lâu vì môi trường đường ngọt trong thuốc rất dễ thu hút vi khuẩn và nấm mốc xâm nhập gây hư hỏng.

Cần bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30 độ C để đảm bảo chất lượng thuốc tốt nhất. (Nguồn: Sưu tầm)
Những câu hỏi thường gặp về thuốc A.T Zinc
At Zinc bao nhiêu tiền?
Trên thị trường dược phẩm hiện nay, giá bán của thuốc A.T Zinc An Thiên có sự dao động nhẹ tùy thuộc vào hàm lượng kẽm và quy cách đóng gói (hộp 20 ống, 30 ống hoặc hộp 30 gói dung dịch).
Thông thường, một hộp thuốc A.T Zinc 10mg (Hộp 30 ống x 5ml) có giá bán dao động trong khoảng từ 120.000đ đến 150.000đ/hộp, tương đương khoảng 4.000đ đến 5.000đ cho một ống uống tiện lợi hàng ngày. Mức giá này có thể chênh lệch nhỏ tùy theo chính sách phân phối, chương trình khuyến mãi của từng hệ thống nhà thuốc lớn trên toàn quốc. Để đảm bảo mua được thuốc chính hãng, chất lượng bảo quản đạt chuẩn GPP, người tiêu dùng nên chọn mua tại các cơ sở dược phẩm uy tín.
A.T Zinc uống bao lâu thì ngưng?
Thời gian sử dụng thuốc A.T Zinc phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích điều trị và mức độ thiếu hụt kẽm của cơ thể:
- Trường hợp điều trị tiêu chảy cấp: Thời gian uống bắt buộc và cố định là từ 10 đến 14 ngày liên tục, ngay cả khi các triệu chứng tiêu chảy của trẻ đã dứt hoàn toàn sau vài ngày đầu. Việc uống đủ ngày giúp tái tạo hoàn toàn niêm mạc ruột và dự phòng các đợt tiêu chảy mới trong vòng 2 – 3 tháng tiếp theo.
- Trường hợp điều trị thiếu kẽm lâm sàng, trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng: Một liệu trình bổ sung thông thường kéo dài từ 4 đến 8 tuần (khoảng 1 – 2 tháng) dưới sự giám sát của bác sĩ. Sau một liệu trình, người bệnh nên tạm ngưng từ 1 – 2 tháng để cơ thể hấp thu và chuyển hóa hoàn toàn lượng kẽm dư thừa, tránh tình trạng tích lũy gây nhiễm độc mạn tính trước khi bắt đầu một đợt bổ sung mới nếu có chỉ định.
A.T Zinc là sản phẩm bổ sung kẽm giúp hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tình trạng thiếu kẽm và góp phần duy trì sự phát triển khỏe mạnh của cơ thể. Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đồng thời kết hợp với chế độ dinh dưỡng cân đối. Không nên tự ý lạm dụng hoặc kéo dài thời gian sử dụng khi không cần thiết.
Nguồn tham khảo:
Centers for Disease Control and Prevention:
https://wwwn.cdc.gov/TSP/PHS/PHS.aspx?phsid=300&toxid=54
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
