Thuốc A.T Esomeprazol 20mg viên nén điều trị loét dạ dày tá tràng

bởi thuvienbenh

A.T Esomeprazol là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày như viêm loét dạ dày – tá tràng và trào ngược dạ dày – thực quản. Thuốc giúp giảm tiết acid, hỗ trợ làm lành tổn thương niêm mạc và cải thiện các triệu chứng như đau thượng vị, ợ chua, nóng rát.

Thuốc A.T Esomeprazol là thuốc gì?

Thuốc A.T Esomeprazol là một dược phẩm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam). Thuốc thường được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột hoặc viên nang cứng chứa các hạt bao tan trong ruột, giúp hoạt chất không bị phá hủy bởi acid dịch vị và chỉ phóng thích khi xuống tới ruột non, tối ưu hóa khả năng hấp thu. Quy cách đóng gói phổ biến nhất là hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat hoặc Esomeprazol natri) với hàm lượng phổ biến là 20mg hoặc 40mg. Esomeprazol là dạng đồng phân tả tuyền (S-isomer) của omeprazol. Đây là chất ức chế bơm proton đầu tiên trên thế giới được phát triển dưới dạng một đồng phân đơn độc, mang lại hiệu quả kiểm soát acid dịch vị mạnh mẽ, kéo dài và có tính ổn định sinh học cao hơn đáng kể so với hỗn hợp racemic của các PPI thế hệ cũ.

Thuốc A.T Esomeprazol 20mg là giải pháp ức chế tiết acid kiểm soát các bệnh lý dạ dày hiệu quả. (Nguồn: Sưu tầm)

Chỉ định dùng thuốc A.T Esomeprazol

Nhờ khả năng ức chế bài tiết acid dịch vị mạnh mẽ, thuốc A.T Esomeprazol 20mg được chỉ định điều trị rộng rãi trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược; điều trị dài hạn cho bệnh nhân thực quản đã lành để phòng ngừa tái phát; điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (như ợ nóng, ợ chua, trớ thức ăn).
  • Loét dạ dày – tá tràng: Điều trị các vết loét dạ dày và loét tá tràng lành tính tiến triển; kết hợp với các phác đồ kháng sinh phù hợp để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H.pylori), giúp chữa lành vết loét và ngăn ngừa tái phát.
  • Phòng ngừa và điều trị loét do dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Chữa lành các vết loét dạ dày do dùng NSAIDs ở những bệnh nhân cần điều trị liên tục; phòng ngừa nguy cơ loét dạ dày – tá tràng ở bệnh nhân có rủi ro cao (người lớn tuổi, tiền sử loét) đang sử dụng NSAIDs.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Điều trị tình trạng tăng tiết acid dịch vị bệnh lý do khối u kích thích sản sinh gastrin.
  • Phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày – tá tràng: Dùng đường uống để duy trì sau khi đã điều trị bằng đường tiêm tĩnh mạch để ngăn chặn tình trạng xuất huyết tái diễn.

Chống chỉ định dùng thuốc A.T Esomeprazol

Thuốc A.T Esomeprazol chống chỉ định tuyệt đối và không được phép sử dụng cho các đối tượng sau để tránh các phản ứng nguy hiểm:

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Esomeprazol, các chất thuộc nhóm benzimidazol thế hệ thay thế (như omeprazol, lansoprazol, pantoprazol, rabeprazol) hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.
  • Không được dùng đồng thời Esomeprazol với thuốc kháng virus Nelfinavir (thuốc điều trị nhiễm HIV), do Esomeprazol làm giảm mạnh nồng độ Nelfinavir trong máu, dẫn đến mất tác dụng điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc của virus.
Xem thêm:  Không nên ăn gì khi uống Pioglitazone? Hướng dẫn an toàn

Cách dùng – Liều dùng thuốc A.T Esomeprazol

Việc tuân thủ đúng cách dùng và liều lượng đóng vai trò quyết định giúp vết loét mau lành và tránh hiện tượng lờn thuốc hoặc bùng phát acid dội ngược.

Cách dùng

  • Thuốc A.T Esomeprazol được dùng bằng đường uống. Người bệnh phải nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lọc lớn, tuyệt đối không được nhai nát, nghiền nhỏ hoặc bẻ đôi viên thuốc, vì việc phá vỡ lớp màng bao tan trong ruột sẽ làm hoạt chất bị acid dạ dày phân hủy ngay lập tức, làm mất hoàn toàn tác dụng của thuốc.
  • Thời điểm uống thuốc tốt nhất là trước bữa ăn ít nhất 1 tiếng (thường là trước bữa ăn sáng). Lúc này, các bơm proton ở tế bào thành dạ dày đang ở trạng thái nghỉ và chuẩn bị hoạt động mạnh nhất khi có thức ăn vào, tạo điều kiện tối ưu để Esomeprazol gắn kết và khóa chặt các bơm này.

Liều dùng

Lưu ý quan trọng: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo phổ biến cho người lớn. Liều lượng cụ thể và thời gian điều trị (thường kéo dài từ 2 đến 8 tuần tùy bệnh lý) phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên mức độ tổn thương của niêm mạc dạ dày qua nội soi.

  • Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
    • Viêm xước thực quản do trào ngược: 40mg/lần/ngày, dùng liên tục trong 4 tuần. Có thể dùng thêm 4 tuần nữa nếu vết viêm chưa lành hẳn.
    • Điều trị duy trì phòng tái phát viêm thực quản: 20mg/lần/ngày.
    • Điều trị triệu chứng GERD không bị viêm thực quản: 20mg/lần/ngày, kéo dài trong 4 tuần.
  • Chữa lành và phòng ngừa loét dạ dày do dùng thuốc NSAIDs: 20mg/lần/ngày, điều trị kéo dài từ 4 đến 8 tuần.
  • Phối hợp diệt trừ vi khuẩn H.pylori: Phác đồ ba thuốc chuẩn bao gồm: A.T Esomeprazol 20mg + Amoxicillin 1g + Clarithromycin 500mg, uống ngày 2 lần (sáng và tối trước ăn), điều trị liên tục trong 7 đến 14 ngày.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu khuyến cáo là 40mg/lần, ngày 2 lần. Sau đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân (liều có thể dao động từ 80mg đến 160mg/ngày).
  • Đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan mức độ nhẹ đến trung bình. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 20mg.

Tác dụng phụ của thuốc A.T Esomeprazol

Nhìn chung, Esomeprazol là một thuốc có độ dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, người bệnh vẫn có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ):

  • Tác dụng phụ thường gặp (nhẹ và tự hết): Đau đầu, chóng mặt; rối loạn tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, buồn nôn hoặc khô miệng.
  • Tác dụng phụ ít gặp: Viêm da, ngứa ngáy, nổi mề đay; ngủ gà hoặc mất ngủ; tăng nhẹ các enzyme gan (men gan).
  • Tác dụng phụ hiếm gặp và rất hiếm gặp:
    • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
    • Phản ứng quá mẫn nặng (phù mạch, sốc phản vệ).
    • Hạ magnesi máu nghiêm trọng (khi dùng thuốc kéo dài trên 3 tháng đến 1 năm), dẫn đến mệt mỏi, co cứng cơ, loạn nhịp tim.
    • Tăng nguy cơ gãy xương (xương chậu, cổ tay, cột sống) do thuốc làm giảm hấp thu canxi khi dùng liều cao và kéo dài trên 1 năm.
    • Viêm thận kẽ cấp tính, suy thận.
    • Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn Clostridium difficile (do độ acid dạ dày giảm làm mất đi hàng rào bảo vệ tự nhiên chống lại vi khuẩn).
Xem thêm:  Ung thư xương hàm: Dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị

Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc PPI kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ lên xương khớp và hệ tiêu hóa.

Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc PPI kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ lên xương khớp và hệ tiêu hóa. (Nguồn: Sưu tầm)

Tương tác thuốc A.T Esomeprazol

Sự thay đổi độ pH dạ dày và cơ chế chuyển hóa tại gan của Esomeprazol có thể dẫn đến nhiều tương tác thuốc phức tạp.

Dược động học

Esomeprazol không bền trong môi trường acid, do đó được bảo vệ bằng lớp bao tan trong ruột. Thuốc được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 – 2 giờ. Sinh khả dụng của thuốc tăng lên sau khi dùng liều lặp lại (khoảng 64% ở liều đơn và đạt 89% ở liều lặp lại ngày 1 lần). Thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%).

Esomeprazol được chuyển hóa hoàn toàn tại gan qua hệ thống cytochrome P450, chủ yếu bởi isoenzyme CYP2C19 và một phần nhỏ bởi CYP3A4. Do đó, Esomeprazol có thể làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc được chuyển hóa rộng rãi bởi CYP2C19 khi dùng đồng thời (như diazepam, citalopram, imipramine, phenytoin). Đặc biệt, cần thận trọng khi dùng chung với Clopidogrel (thuốc chống kết tập tiểu cầu), vì Esomeprazol ức chế CYP2C19 làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm giảm hiệu quả chống huyết khối của thuốc này.

Dược lực học

Do Esomeprazol ức chế tiết acid mạnh mẽ và làm tăng pH dạ dày kéo dài, thuốc sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu của các thuốc có độ hấp thu phụ thuộc vào pH dịch vị:

  • Làm giảm hấp thu của các thuốc như: Ketoconazol, itraconazol (thuốc kháng nấm), erlotinib (thuốc điều trị ung thư), sắt và vitamin B12.
  • Làm tăng hấp thu của các thuốc như: Digoxin (thuốc điều trị tim mạch), có thể gây nhiễm độc digoxin nếu không được giám sát nồng độ thuốc trong máu.

Xử trí khi quá liều và quên liều

Xử lý đúng cách khi dùng sai liều lượng giúp hạn chế tối đa các biến chứng nguy hại cho sức khỏe.

Quá liều

  • Biểu hiện: Dữ liệu về việc quá liều Esomeprazol cố ý ở người còn rất hạn chế. Các triệu chứng được ghi nhận khi uống liều cao (chẳng hạn như 280mg/ngày) chủ yếu là các biểu hiện tiêu hóa ở mức độ nặng hơn của tác dụng phụ như: Mệt mỏi dữ dội, vã mồ hôi, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng hoặc nhìn mờ.
  • Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Esomeprazol. Vì hoạt chất này gắn kết rất mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm tách máu (lọc máu) hầu như không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc. Khi xảy ra quá liều, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện để áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ toàn thân, theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

Quên liều

  • Nếu quên một liều thuốc, hãy uống ngay lập tức khi bụng đói ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian uống của liều tiếp theo (chẳng hạn chỉ còn vài tiếng nữa là đến liều hôm sau), hãy bỏ qua liều đã quên.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều (2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên, tránh gây ra tình trạng quá liều làm tăng độc tính lên gan và thận.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc

Để việc điều trị đạt hiệu quả cao và an toàn, người bệnh cần lưu ý các khuyến cáo y khoa quan trọng sau:

  • Loại trừ bệnh lý ác tính: Trước khi bắt đầu điều trị bằng A.T Esomeprazol, đặc biệt là ở những bệnh nhân có các triệu chứng báo động (như sụt cân nghiêm trọng không rõ nguyên nhân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, nuốt khó tiến triển), cần phải nội soi để loại trừ khả năng bị ung thư dạ dày. Việc sử dụng PPI có thể làm mờ các triệu chứng của bệnh ung thư, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán và điều trị.
  • Thận trọng khi dùng dài ngày: Nếu điều trị kéo dài (trên 1 năm), người bệnh cần được bác sĩ giám sát định kỳ để kiểm tra nồng độ magnesi máu, mật độ xương và theo dõi các biểu hiện nhiễm trùng đường tiêu hóa.
  • Phụ nữ mang thai: Các dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự phát triển của phôi thai, tốt nhất vẫn nên thận trọng và chỉ sử dụng thuốc A.T Esomeprazol cho thai phụ khi thực sự cần thiết, dưới sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ sản khoa.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa rõ hoạt chất Esomeprazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không và chưa có nghiên cứu về tác động của thuốc đối với trẻ sơ sinh. Do đó, không nên dùng thuốc A.T Esomeprazol trong thời gian cho con bú, hoặc nếu bắt buộc phải dùng thuốc thì người mẹ nên tạm ngừng cho trẻ bú mẹ.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu hoặc nhìn mờ ở một số ít cá nhân. Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc điều khiển máy móc nguy hiểm cho đến khi các triệu chứng hoàn toàn biến mất.
Xem thêm:  Cách hết ho ngứa cổ họng tại nhà hiệu quả và đúng cách

Hãy tham khảo ý kiến y khoa từ bác sĩ để xây dựng phác đồ điều trị dạ dày toàn diện và an toàn.

Hãy tham khảo ý kiến y khoa từ bác sĩ để xây dựng phác đồ điều trị dạ dày toàn diện và an toàn. (Nguồn: Sưu tầm)

Câu hỏi liên quan (FAQ)

At esomeprazol tiêm?

A.T Esomeprazol dạng tiêm (thường là bột pha tiêm đông khô hàm lượng 40mg dạng lọ) là một dạng bào chế chuyên biệt được sử dụng trong môi trường bệnh viện hoặc cơ sở y tế có sự thực hiện của nhân viên y tế. Dạng tiêm tĩnh mạch này được chỉ định thay thế cho dạng uống khi người bệnh không thể dùng thuốc bằng đường uống (ví dụ: bệnh nhân bị hôn mê, nôn mửa liên tục không kiểm soát, nuốt nghẹn nặng hoặc đang đặt ống thông dạ dày).

Đặc biệt, Esomeprazol đường tiêm truyền tĩnh mạch liều cao là chỉ định bắt buộc trong các trường hợp cấp cứu ngoại khoa và nội khoa như xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày – tá tràng tiến triển, giúp nâng cao pH dạ dày một cách nhanh chóng và duy trì ổn định ở mức trên 6.0, tạo điều kiện cho các cục máu đông hình thành bền vững tại vị trí mạch máu bị tổn thương để cầm máu hiệu quả. Sau khi tình trạng bệnh nhân ổn định và có thể ăn uống trở lại, bác sĩ sẽ cho chuyển sang dùng thuốc A.T Esomeprazol dạng viên nén đường uống để tiếp tục liệu trình điều trị duy trì.

A.T Esomeprazol là thuốc giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày như trào ngược dạ dày – thực quản, viêm loét dạ dày – tá tràng và một số tình trạng tăng tiết acid khác. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần sử dụng thuốc đúng liều lượng, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ và kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh.

Nguồn tham khảo:

National institute of health

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2374928/

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0