Những cơn đau sau đột quỵ thường gặp và phương pháp phục hồi

bởi thuvienbenh

Sống sót sau đột quỵ chỉ là bước khởi đầu, người bệnh còn phải đối mặt với những cơn đau sau đột quỵ đầy phức tạp. Đây không phải là cơn đau nhức thông thường, mà là loại đau do tổn thương hệ thần kinh trung ương và rối loạn cơ xương khớp khi mất tín hiệu điều khiển. “Kẻ thù giấu mặt” này gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, đòi hỏi sự thấu hiểu và phương pháp điều trị chuyên biệt để giúp người bệnh vượt qua.

Cơn đau sau đột quỵ diễn ra như nào?

Tiến trình tự nhiên của cơn đau sau đột quỵ rất khó lường, có xu hướng mạn tính hóa và thay đổi đặc tính theo thời gian dựa trên các giai đoạn tổn thương thần kinh.

Trong giai đoạn cấp tính (vài ngày đến 2 tuần đầu sau đột quỵ), người bệnh thường chưa cảm nhận rõ các cơn đau toàn thân do hệ thần kinh còn trong trạng thái choáng váng (diễn tiến liệt mềm). Lúc này, đau chủ yếu xuất phát từ tình trạng đau đầu sau xuất huyết hoặc đau cục bộ do tư thế nằm bất động trên giường hồi sức.

Tuy nhiên, bước sang giai đoạn bán cấp và mạn tính (từ tuần thứ 2 đến vài tháng sau đó), bức tranh lâm sàng về cơn đau bắt đầu thay đổi rõ rệt. Khi các phản xạ tủy sống không còn bị ức chế bởi vỏ não, tình trạng liệt cứng (Spasticity) phát triển, khiến các thớ cơ bắt đầu co thắt liên tục. Đồng thời, các tổn thương tại vùng đồi thị hoặc đường dẫn truyền cảm giác bắt đầu “bị sai lệch tín hiệu”, khiến não bộ liên tục nhận diện các kích thích bình thường thành cảm giác đau đớn dữ dội.

Cơn đau sau đột quỵ không diễn ra dồn dập rồi biến mất hoàn toàn mà có tính chất âm ỉ, dai dẳng cả ngày, tăng độ nhạy cảm vào ban đêm hoặc khi thời tiết thay đổi. Nó làm xói mòn ý chí tập luyện của người bệnh, khiến họ từ chối vận động, dẫn đến các khớp nhanh chóng bị khóa cứng trong tư thế tật, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn cực kỳ đáng ngại.

5 cơn đau sau đột quỵ thường gặp

Lâm sàng thần kinh phân loại các hội chứng đau hậu tai biến thành 5 dạng điển hình, mỗi dạng có một cơ chế bệnh lý và biểu hiện hoàn toàn riêng biệt:

1.

Đau co cứng

Đây là hệ quả trực tiếp của tình trạng liệt cứng – xuất hiện khi hệ thần kinh trung ương bị mất khả năng điều hòa trương lực cơ ngoại vi. Các nhóm cơ gập ở tay (khiến khuỷu tay gập chặt, ngón tay co quắp vào lòng bàn tay) và cơ duỗi ở chân (khiến chân duỗi cứng, gót chân rút lên, bàn tay nghẹo) bị co thắt liên tục không tự chủ. Sự co cứng cơ trường diễn này làm cơ bắp bị thiếu máu nuôi dưỡng cục bộ, sinh ra các acid lactic gây đau nhức âm ỉ, bứt rứt dọc theo các thớ cơ bị co rút mỗi khi người bệnh cố gắng cử động.

Xem thêm:  HIV có lây qua đường muỗi đốt không và các con đường lây truyền HIV

2.

Đau dây thần kinh trung ương (Central Post-Stroke Pain – CPSP)

Còn gọi là hội chứng đau đồi thị. Đây là thể đau thần kinh thuần túy vô cùng khốc liệt, xảy ra khi ổ đột quỵ làm tổn thương vùng đồi thị – trạm trung chuyển tín hiệu cảm giác của não bộ. Cơn đau diễn ra liên tục, không dứt, mang tính chất bỏng rát như bị tạt nước sôi hoặc buốt lạnh sâu trong mô thịt, kèm theo trạng thái dị cảm đau (Allodynia – tức là chỉ cần chạm nhẹ, gió quạt thổi qua hoặc lau khăn ấm cũng khiến người bệnh đau đớn thấu xương). Đau dây thần kinh trung ương rất ít đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường, dễ khiến người bệnh rơi vào trầm cảm.

3.

Đau cơ xương khớp

Vùng khớp vai bên liệt là vị trí tổn thương cơ học điển hình nhất ở nhóm đau này. Khi các cơ xung quanh khớp vai bị liệt mềm, không còn đủ lực giữ chỏm xương cánh tay bên trong ổ chảo, trọng lượng của cánh tay sẽ kéo đầu xương rơi xuống, gây ra hiện tượng bán trật khớp vai. Mỗi khi người nhà kéo tay bệnh nhân để đỡ dậy sai kỹ thuật, các bao khớp, gân cơ xoay và đám rối thần kinh cánh tay sẽ bị kéo căng đột ngột, gây ra những cơn đau nhói thấu trời tại vùng cổ, vai và cánh tay.

4.

Đau đầu

Đau đầu sau đột quỵ là một tình trạng phổ biến, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân bị chảy máu não (xuất huyết não) hoặc xuất huyết dưới nhện. Máu tràn vào khoang nội sọ gây kích ứng màng não diện rộng và làm rối loạn áp lực dịch não tủy. Ngay cả khi khối máu tụ đã tiêu hết hoặc được phẫu thuật di tản, tình trạng viêm màng não vô khuẩn hậu phẫu và các vết sẹo xơ màng não vẫn tiếp tục kích thích hệ thống sợi thần kinh sinh ba, gây ra các cơn đau đầu vận mạch kéo dài dai dẳng nhiều tháng sau đó.

5.

Đau nhức các chi mức độ nặng

Còn được gọi là Hội chứng vai – tay hoặc Hội chứng loạn dưỡng phản xạ giao cảm (CRPS loại II). Hội chứng này thường khởi phát từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 12 sau đột quỵ, biểu hiện bằng tình trạng mu bàn tay và các ngón tay bên liệt đột ngột sưng nề, đỏ rực hoặc tím tái, da căng bóng và đau nhức dữ dội khi sờ chạm. Nếu không được điều trị kịp thời, hội chứng này sẽ dẫn đến teo da, loãng xương cục bộ và co rút cứng chết khớp bàn tay vĩnh viễn, làm mất hoàn toàn cơ hội phục hồi vận động tinh.

Các cơn đau sau đột quỵ thường khu trú ở vùng cổ, vai, cánh tay hoặc chân bên liệt

Các cơn đau sau đột quỵ thường khu trú ở vùng cổ, vai, cánh tay hoặc chân bên liệt (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ

Điều trị và phục hồi cơn đau sau đột quỵ bắt buộc phải áp dụng chiến lược đa mô thức, phối hợp chặt chẽ giữa việc dùng thuốc chuyên biệt, các tác nhân vật lý và các bài tập vận động đúng kỹ thuật.

Liệu pháp sử dụng thuốc chuyên biệt

Do cơ chế đau sau đột quỵ phần lớn liên quan đến thần kinh và co cứng cơ, các thuốc giảm đau thông thường (như Paracetamol hay NSAIDs) gần như không mang lại hiệu quả. Bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định các nhóm thuốc điều trị đích:

  • Thuốc điều hòa thần kinh (Gabapentin, Pregabalin): Có tác dụng ổn định màng tế bào thần kinh, giảm sự phóng điện bất thường của các neuron ở đồi thị, từ đó làm dịu cơn đau thần kinh trung ương (CPSP).
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (Amitriptyline): Giúp tăng cường nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh ức chế đau tự nhiên của cơ thể tại hệ thần kinh trung ương.
  • Tiêm độc tố Botulinum (Botox): Chỉ định cho trường hợp đau do co cứng cơ mức độ nặng. Botox được tiêm trực tiếp vào các điểm vận động của cơ bị co thắt để ức chế giải phóng Acetylcholine, giúp cơ thư giãn hoàn toàn, giảm đau hiệu quả trong vòng $3 – 4$ tháng để tạo điều kiện cho bệnh nhân tập luyện.
Xem thêm:  Ra máu ít nhưng không phải kinh nguyệt: Nguyên nhân và cách xử trí

Vật lý trị liệu và Vận động liệu pháp

  • Tập vận động theo tầm vận động khớp (ROM): Thực hiện các bài tập di động khớp vai, khớp hông, cổ tay bên liệt một cách nhẹ nhàng, từ tốn để duy trì độ linh hoạt của bao khớp, ngăn ngừa dính khớp mà không làm rách hay kéo giãn quá mức hệ thống dây chằng.
  • Sử dụng các tác nhân vật lý: Áp dụng nhiệt trị liệu (chườm ấm bằng túi hydrocollator hoặc chiếu đèn hồng ngoại) trước khi tập để làm giãn các cơ bị co cứng. Sử dụng liệu pháp kích thích thần kinh bằng dòng điện qua da (TENS) để ức chế đường dẫn truyền cảm giác đau lên não bộ.

Liệu pháp hoạt động và dụng cụ chỉnh hình

  • Sử dụng đai treo nâng đỡ khớp vai (Mayo Clinic Sling): Bắt buộc phải đeo đai nâng đỡ tay bên liệt khi bệnh nhân đứng hoặc ngồi di chuyển để giữ đầu xương cánh tay nằm đúng trong ổ chảo, chặn đứng nguy cơ bán trật khớp vai gây đau.
  • Sử dụng nẹp chống co quắp bàn tay (Cock-up splint): Giúp giữ bàn tay và các ngón tay luôn ở tư thế chức năng sinh lý vào ban đêm, chống lại lực kéo của nhóm cơ gập bị liệt cứng.

Vật lý trị liệu đúng cách giúp giải phóng các khớp bị co thắt và làm giảm đáng kể cường độ đau

Vật lý trị liệu đúng cách giúp giải phóng các khớp bị co thắt và làm giảm đáng kể cường độ đau (Nguồn: Sưu tầm)

Cơn đau sau đột quỵ là gì?

Cơn đau sau đột quỵ (Post-Stroke Pain – PSP) là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tất cả các hội chứng đau xuất hiện trực tiếp hoặc gián tiếp do hậu quả của tổn thương mạch máu não (bao gồm cả nhồi máu não và xuất huyết não). Đau có thể khởi phát ngay trong vài ngày đầu hậu phẫu/hồi sức, nhưng thường gặp nhất là xuất hiện âm thầm từ vài tuần đến vài tháng sau khi người bệnh xuất viện về nhà.

Tỷ lệ bệnh nhân gặp phải tình trạng này dao động từ $10%$ đến hơn $40%$ tùy thuộc vào vị trí vùng não bị tổn thương. Đau sau đột quỵ không chỉ hành hạ thể xác, gây mất ngủ kinh niên mà còn là rào cản lớn nhất cản trở người bệnh tham gia vào các bài tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng, khiến tiến trình hồi phục vận động bị trì trệ nghiêm trọng.

Nguyên nhân nào gây ra cơn đau sau đột quỵ

Cơ chế sinh bệnh học của các cơn đau này rất đa dạng, được chia thành hai nhóm nguyên nhân cốt lõi:

  • Nguyên nhân thần kinh trung ương (Cơ chế hướng tâm): Khi ổ đột quỵ làm tổn thương đường dẫn truyền cảm giác từ ngoại biên lên vỏ não (đặc biệt là vùng đồi thị). Hệ thống kiểm soát đau của não bộ sẽ bị mất cấu trúc ức chế tự nhiên, khiến các neuron thần kinh ở trạng thái tăng kích ứng, tự phát xung điện thế liên tục, diễn dịch các kích thích bình thường thành cảm giác đau đớn dữ dội.
  • Nguyên nhân cơ học ngoại biên (Cơ chế ly tâm): Sau đột quỵ, các cơ bị liệt sẽ rơi vào trạng thái mất trương lực cơ (liệt mềm) hoặc tăng trương lực cơ quá mức (liệt cứng). Sự mất cân bằng hệ thống cơ này khiến các khớp (đặc biệt là khớp vai và cột sống) bị lệch trục sinh lý, dây chằng bị kéo giãn quá mức chịu tải hoặc các bao khớp bị cọ xát liên tục khi di chuyển, kích hoạt hệ thống thụ thể đau tại chỗ.
Xem thêm:  Cách hạ sốt cho trẻ 2 tuổi bằng mẹo đơn giản, an toàn tại nhà

Những dấu hiệu của cơn đau sau đột quỵ

Triệu chứng đau của người bệnh tai biến rất đặc thù và khác biệt so với đau do chấn thương cơ học thông thường ở người khỏe mạnh. Thân nhân cần lưu ý các biểu hiện lâm sàng sau:

  • Cảm giác đau dị thường: Người bệnh thường mô tả cơn đau kèm theo cảm giác bỏng rát như bị tạt nước sôi, đau như dao đâm, kim châm, điện giật hoặc buốt thấu xương sâu bên trong cơ thịt.
  • Hội chứng tăng cảm giác đau và dị cảm đau: Bệnh nhân phản ứng đau đớn dữ dội trước một kích thích nhẹ vốn không gây đau, ví dụ như khi người nhà đắp chăn, mặc quần áo, lau người bằng khăn ấm, hoặc khi có gió quạt thổi qua vùng da bên liệt.
  • Đau tăng lên khi thay đổi thời tiết hoặc xúc cảm: Cơn đau thường trầm trọng hơn vào ban đêm khi nhiệt độ giảm xuống, hoặc khi người bệnh bị căng thẳng, lo âu, xúc động mạnh.
  • Vị trí đau khu trú một nửa người: Đau hầu như chỉ xuất hiện ở bên người bị liệt hoặc giảm cảm giác (bên đối diện với bán cầu não bị tổn thương).

Nhận diện đúng các dấu hiệu đau dị thường giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị trúng đích

Nhận diện đúng các dấu hiệu đau dị thường giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị trúng đích (Nguồn: Sưu tầm)

Cơn đau sau đột quỵ là hội chứng thần kinh cơ xương khớp phức tạp, không thể tự khỏi. Thân nhân cần hiểu rõ các dạng đau như co cứng, đau trung ương hay bán trật khớp vai để chăm sóc đúng cách, tránh gây tổn thương thêm. Việc phối hợp cùng bác sĩ chuyên khoa và phục hồi chức năng trong “giai đoạn vàng” là chìa khóa giúp người bệnh giảm đau đớn, sớm cải thiện chức năng và tự tin tái hòa nhập cuộc sống.

Nguồn tham khảo:

Sở Y tế TP.HCM:

https://trungtamytequan12.medinet.gov.vn/chuyen-muc/lam-the-nao-nhanh-phuc-hoi-sau-dot-quy-cmobile14390-222432.aspx

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0