Hướng dẫn chăm sóc người bệnh áp xe não theo lời khuyên từ chuyên gia

bởi thuvienbenh

Áp xe não là khối mủ khu trú trong nhu mô não do vi sinh vật xâm nhập, đe dọa tính mạng bởi biến chứng tăng áp lực nội sọ và tụt não. Bên cạnh phẫu thuật và kháng sinh liều cao, quy trình điều dưỡng, chăm sóc tại giường đóng vai trò bản lề, quyết định hơn 50% khả năng phục hồi của bệnh nhân. Bài viết dưới đây cung cấp cẩm nang toàn diện giúp thân nhân chăm sóc người bệnh hiệu quả.

Áp xe não là gì?

Áp xe não (Brain Abscess) được định nghĩa là một vùng nhiễm trùng khu trú chứa mủ, các mảnh vụn tế bào hoại tử và vi sinh vật gây bệnh, được bao bọc bởi một lớp vỏ bao xơ có thành phần cấu trúc là collagen vững chắc nằm trong nhu mô não. Quá trình hình thành khối áp xe trải qua bốn giai đoạn sinh học phức tạp: từ giai đoạn viêm não khu trú sớm (cerebritis) tiến triển đến viêm não muộn, hình thành vỏ bao sớm và cuối cùng là vỏ bao xơ dày hoàn chỉnh nhằm khu trú nhiễm trùng ngoại vi.

Bất kỳ một vi sinh vật nào vượt qua được hệ thống tuần hoàn hoặc lan truyền trực tiếp từ các vùng nhiễm trùng cận kề như viêm tai giữa, viêm xương chũm, viêm xoang, hoặc sau chấn thương sọ não hở đều có thể là nguyên nhân tạo mủ. Khối áp xe tăng dần thể tích bên trong hộp sọ đóng sẽ chiếm chỗ, đẩy lệch cấu trúc đường giữa và gây phù não diện rộng xung quanh, chặn đứng dòng máu mang oxy đến nuôi các tế bào thần kinh khỏe mạnh.

Dấu hiệu của áp xe não như thế nào?

Các biểu hiện lâm sàng của áp xe não là sự kết hợp phức tạp của tam chứng kinh điển bao gồm: hội chứng nhiễm trùng, hội chứng tăng áp lực nội sọ và các dấu hiệu thần kinh khu trú tùy thuộc vị trí tổn thương:

  • Đau đầu dữ dội tăng dần: Chiếm hơn 75% số ca bệnh. Cơn đau có tính chất liên tục, khu trú hoặc lan tỏa toàn bộ đầu, đau bóp nghẹt và tăng mạnh vào buổi sáng sớm hoặc khi người bệnh ho, rặn đại tiện.
  • Sốt và vã mồ hôi: Thường xuất hiện ở giai đoạn viêm não cấp tính nhưng có thể giảm nhẹ hoặc biến mất khi vỏ bao xơ đã hình thành cô lập hoàn chỉnh.
  • Nôn mửa dữ dội: Đặc trưng bởi tình trạng nôn vọt, nôn đột ngột không liên quan đến bữa ăn, xuất hiện đồng thời với cơn đau đầu do đỉnh áp lực nội sọ tăng cao.
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú: Yếu liệt nửa người đối bên tổn thương, méo miệng, sa sút nhận thức, rối loạn ngôn ngữ (nói khó hoặc không hiểu lời nói) hay mất thăng bằng lảo đảo.
  • Rối loạn ý thức: Người bệnh rơi vào trạng thái ngủ gà, lơ mơ, u ám tinh thần, phản ứng chậm chạp với các kích thích bên ngoài và có thể tiến triển nhanh chóng vào hôn mê sâu.
Xem thêm:  Người bệnh COPD có nên tập thể dục không? Những bài tập tốt cho sức khỏe

Thường xuyên kiểm tra tri giác, phản xạ đồng tử và các dấu hiệu thần kinh khu trú là bước bắt buộc để phát hiện sớm nguy cơ tụt não

Thường xuyên kiểm tra tri giác, phản xạ đồng tử và các dấu hiệu thần kinh khu trú là bước bắt buộc để phát hiện sớm nguy cơ tụt não (Nguồn: Sưu tầm)

Cách chăm sóc người bệnh áp xe não

Chăm sóc bệnh nhân áp xe não, đặc biệt là giai đoạn trước và sau phẫu thuật mở sọ hoặc chọc hút mủ định vị, đòi hỏi một quy trình kỹ thuật điều dưỡng vô trùng tuyệt đối, chính xác và liên tục 24/24 giờ dưới đây:

Đánh giá và theo dõi tình trạng bệnh nhân thường xuyên

Đây là nhiệm vụ hàng đầu của người chăm sóc nhằm phát hiện kịp thời các diễn tiến ác tính thần kinh. Cần thực hiện kiểm tra định kỳ các thông số sau:

  • Theo dõi tri giác (Thang điểm Glasgow): Đánh giá mức độ tỉnh táo thông qua đáp ứng mắt, lời nói và vận động. Nếu điểm Glasgow sụt giảm đột ngột hoặc người bệnh lơ mơ hơn, cần báo ngay cho bác sĩ cấp cứu.
  • Đo lường dấu hiệu sinh tồn: Theo dõi sát mạch, nhiệt độ, huyết áp và tần số thở. Sự xuất hiện của tam chứng Cushing (huyết áp tăng cao kèm mạch chậm và rối loạn nhịp thở) là dấu hiệu kinh điển cảnh báo áp lực nội sọ tăng quá mức, đe dọa thoát vị não.
  • Quan sát đồng tử hai bên: Kiểm tra kích thước và phản xạ ánh sáng của đồng tử. Sự giãn đồng tử một bên hoặc mất phản xạ ánh sáng là tín hiệu khẩn cấp cho thấy nhu mô não đang bị chèn ép cơ học nghiêm trọng.

Duy trì hơi thở bệnh nhân hiệu quả

Do tổn thương trung tâm thần kinh hoặc do tình trạng hôn mê làm ức chế phản xạ ho khạc, người bệnh áp xe não rất dễ bị ứ đọng đờm rãi gây suy hô hấp. Người chăm sóc cần đặt bệnh nhân nằm đầu cao từ $15^circ$ đến $30^circ$ so với mặt giường (trừ khi có chống chỉ định của bác sĩ hồi sức). Tư thế này giúp tạo điều kiện tối ưu cho dòng máu tĩnh mạch não lưu thông dễ dàng về tim, từ đó làm giảm áp lực nội sọ một cách chủ động. Cần hỗ trợ vỗ rung lồng ngực nhẹ nhàng và hướng dẫn người bệnh thở sâu đối với những trường hợp còn tỉnh táo.

Phòng tránh nhiễm trùng sau mổ

Sau khi phẫu thuật sọ não, hệ thống màng não bị tổn thương là cửa ngõ cực kỳ nguy hiểm cho các chủng vi khuẩn đa kháng xâm nhập gây viêm màng mủ, viêm màng não thất.

  • Chăm sóc hệ thống dẫn lưu vết mổ: Luôn giữ túi dẫn lưu đặt thấp hơn vị trí đầu của người bệnh từ $15$ đến $20text{ cm}$ để tránh dòng dịch mủ chảy ngược vào trong sọ. Tuyệt đối không để dây dẫn lưu bị vặn xoắn, gập góc hoặc căng kéo. Theo dõi chặt chẽ màu sắc, tính chất và số lượng dịch ra mỗi giờ.
  • Bảo đảm vô khuẩn băng vết mổ: Giữ cho băng vết mổ luôn khô ráo sạch sẽ. Nếu thấy dịch hoặc máu thấm ướt băng, phải thông báo ngay để nhân viên y tế thay băng vô khuẩn theo đúng quy trình kỹ thuật ngoại khoa.
  • Vệ sinh cá nhân an toàn: Thực hiện vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng gạc mềm tẩm nước muối sinh lý $0.9%$ ít nhất 2 đến 3 lần mỗi ngày để loại bỏ các vi khuẩn cư trú tại khoang miệng có thể theo đường bạch huyết gây nhiễm trùng ngược dòng.
Xem thêm:  Động mạch phổi: Vai trò, cấu tạo và các bệnh lý thường gặp

Duy trì nguyên tắc vô khuẩn và giám sát chặt chẽ hệ thống ống dẫn lưu sau mổ là chìa khóa phòng tránh viêm màng não hoại tử

Duy trì nguyên tắc vô khuẩn và giám sát chặt chẽ hệ thống ống dẫn lưu sau mổ là chìa khóa phòng tránh viêm màng não hoại tử (Nguồn: Sưu tầm)

Tránh loét da

Bệnh nhân áp xe não bị liệt vận động hoặc hôn mê nằm lâu tại giường chịu áp lực tì đè cơ học liên tục lên các vùng xương nhô ra (vùng cùng cụt, gót chân, bả vai), gây thiếu máu nuôi dưỡng cục bộ và hình thành các vết loét hoại tử sâu chỉ trong vòng vài ngày. Quy trình phòng loét bắt buộc phải tuân thủ:

  • Xoay trở tư thế thường xuyên: Giúp xoay trở và thay đổi tư thế nằm của người bệnh đều đặn cứ $2$ giờ một lần một cách nhẹ nhàng. Khi xoay trở, tránh động tác kéo lê cơ thể người bệnh sát mặt drap giường để không làm rách biểu bì da.
  • Kỹ thuật tấn gối nâng đỡ: Sử dụng các loại gối ôm, gối mềm để tấn dọc theo thành giường, kê đỡ dưới các vùng chịu áp lực cao như khoeo chân, gót chân, mông để phân tán đều trọng lực cơ thể. Nên sử dụng đệm hơi hoặc đệm nước chống loét chuyên dụng.
  • Giữ da luôn khô thoáng: Vệ sinh thân thể, lau người bằng nước ấm hàng ngày. Thay drap giường và quần áo ngay khi bị dính mồ hôi hoặc nước tiểu, đảm bảo da người bệnh luôn sạch sẽ và hoàn toàn khô ráo.

Luôn thông thoáng đường thở

Đối với bệnh nhân hôn mê hoặc mất phản xạ nuốt, cần đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn sang một bên để tránh hiện tượng lưỡi bị tụt về phía sau chèn ép đường thở, đồng thời giúp các dịch tiết, đờm rãi, hoặc chất nôn dễ dàng thoát ra ngoài mà không bị hít sặc vào phổi – một biến chứng gây viêm phổi hít sặc có tỷ lệ tử vong rất cao. Thực hiện hút đờm rãi vô khuẩn bằng máy hút áp lực âm nhẹ khi có tiếng thở khò khè hoặc ứ đọng dịch ở họng.

Giữ không gian an toàn cho bệnh nhân

Các ổ áp xe kích ứng vỏ não rất dễ gây ra các cơn co giật động kinh đột ngột hoặc trạng thái kích động tâm thần do phù não. Do đó, giường nằm của người bệnh bắt buộc phải có thanh chắn thành giường ở hai bên và luôn được chốt khóa cẩn thận để phòng ngừa tai nạn ngã giường. Không gian buồng bệnh cần đảm bảo yên tĩnh, ánh sáng dịu mát nhẹ nhàng, hạn chế tối đa các kích thích tiếng động mạnh có thể làm tăng áp lực nội sọ hoặc kích hoạt cơn co giật của người bệnh.

Phòng bệnh cho người bệnh áp xe não cần có thanh chắn bảo vệ và hạn chế tối đa các kích thích tiếng động mạnh

Phòng bệnh cho người bệnh áp xe não cần có thanh chắn bảo vệ và hạn chế tối đa các kích thích tiếng động mạnh (Nguồn: Sưu tầm)

Câu hỏi liên quan (FAQ)

Bệnh áp xe não có chữa được không?

Bệnh áp xe não hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn và phục hồi chức năng tốt nếu được chẩn đoán hình ảnh sớm bằng MRI và can thiệp y khoa kịp thời trong “giai đoạn vàng” trước khi xảy ra các biến chứng vỡ mủ hay tụt não. Hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào kích thước, vị trí ổ mủ, độc lực của vi khuẩn và tình trạng miễn dịch nền tảng của người bệnh. Với sự phát triển của các thế hệ kháng sinh phổ rộng đi qua màng não tốt cùng kỹ thuật định vị thần kinh ba chiều ít xâm lấn, tỷ lệ tử vong của bệnh đã giảm mạnh từ $40%$ xuống còn dưới $10%$ ở các trung tâm y tế lớn.

Xem thêm:  Xét nghiệm BNP trong suy tim có ý nghĩa gì? Những điều cần lưu ý

Phác đồ điều trị áp xe não Bộ Y Tế?

Phác đồ điều trị áp xe não chuẩn do Bộ Y tế ban hành dựa trên nguyên tắc phối hợp đa chuyên khoa giữa Nội thần kinh, Phẫu thuật ngoại thần kinh và Hồi sức tích cực, bao gồm các trụ cột chuyên môn sau:

  • Liệu pháp kháng sinh liều cao đường tĩnh mạch: Khởi đầu bằng phác đồ kinh nghiệm phổ rộng bao gồm Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4 (Ceftriaxone, Cefepime) phối hợp với Metronidazole (diệt vi khuẩn kỵ khí) và Vancomycin (diệt tụ cầu kháng thuốc). Sau khi có kết quả kháng sinh đồ từ dịch mủ, phác đồ sẽ được điều chỉnh nhắm trúng đích. Thời gian truyền kháng sinh bắt buộc kéo dài liên tục từ $4$ đến $8$ tuần.
  • Can thiệp ngoại khoa loại bỏ ổ mủ: Chỉ định phẫu thuật chọc hút mủ định vị dưới hướng dẫn của hệ thống định vị (Stereotactic) hoặc phẫu thuật mở sọ bóc tách nguyên khối áp xe khi khối mủ có kích thước lớn hơn $2text{ cm}$, gây hiệu ứng khối lớn đe dọa tính mạng hoặc ổ áp xe do nấm, dị vật chấn thương.
  • Điều trị nội khoa hỗ trợ tích cực: Sử dụng thuốc chống phù não nhóm Glucocorticoid (Dexamethasone) liều giảm dần khi có phù não nặng chèn ép; sử dụng các thuốc chống co giật, kháng động kinh dự phòng (như Levetiracetam, Phenytoin) kéo dài; duy trì cân bằng kiềm toan, điện giải và nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày đảm bảo năng lượng $2500text{ kcal/ngày}$.

Chăm sóc bệnh nhân áp xe não đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và kiến thức y khoa. Thân nhân cần theo dõi sát tri giác, xoay trở tư thế mỗi 2 giờ để tránh loét, đồng thời giữ phòng bệnh vô trùng. Sự phối hợp chặt chẽ với phác đồ của Bộ Y tế và sự chăm sóc tận tâm từ gia đình là chìa khóa vàng giúp người bệnh vượt qua ranh giới sinh tử, giảm thiểu di chứng thần kinh.

Nguồn tham khảo:

SỞ Y TẾ NGHỆ AN https://yte.nghean.gov.vn/tin-chuyen-nganh/cau-hoi-thuong-gap-lien-quan-den-ap-xe-nao-690771

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0