Áp xe não: Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Áp xe não là khối mủ khu trú áp lực cao nằm ngay trong nhu mô não, hình thành khi tác nhân gây bệnh xuyên thủng hàng rào máu não. Đây là tổn thương nhiễm trùng nguy hiểm, có khả năng tàn phá nhanh chóng các cấu trúc thần kinh xung quanh và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu không can thiệp khẩn cấp. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chuyên sâu về cơ chế, triệu chứng và phác đồ điều trị.

Áp xe não là gì?

Áp xe não (Brain Abscess) là sự tích tụ khu trú của mủ, mô hoại tử và tác nhân gây bệnh bọc trong một lớp vỏ bao xơ dày nằm ngay trong nhu mô não. Quá trình này khởi đầu từ một vùng viêm não khu trú, sau đó mô não hóa mủ dần và được cơ thể giới hạn lại bằng vỏ bao collagen để ngăn nhiễm trùng lan tràn.

Sự xuất hiện của khối mủ trong hộp sọ – một không gian đóng có thể tích cố định – sẽ tạo ra hiệu ứng khối. Khi khối áp xe tăng kích thước, nó làm gia tăng áp lực nội sọ, đè nén các trung tâm thần kinh quan trọng, làm giảm dòng máu nuôi não và đe dọa biến chứng thoát vị não gây tử vong. Áp xe não có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào như thùy trán, thùy thái dương, tiểu não hay thân não, tùy thuộc vào con đường xâm nhập của vi khuẩn.

Nguyên nhân áp xe não

Sự hình thành của ổ mủ trong nhu mô não luôn là hệ quả của việc các vi sinh vật ngoại lai tìm được đường vượt qua hàng rào máu não. Các nguyên nhân và con đường lây nhiễm chính bao gồm:

Do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm

  • Vi khuẩn: Đại đa số các trường hợp là do nhiễm vi khuẩn ái khí và kỵ khí như Streptococcus, Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), và vi khuẩn gram âm đường ruột (E. coli, Klebsiella…).
  • Nấm và ký sinh trùng: Chủ yếu gặp ở người suy giảm miễn dịch nặng, do các tác nhân cơ hội như Aspergillus, Candida, hoặc Toxoplasma gondii.

Do nhiễm trùng trong hộp sọ

Đây là con đường lây nhiễm trực tiếp do tiếp cận cơ học (per continuitatem), chiếm khoảng 30% đến 40% các ca bệnh. Các ổ nhiễm trùng từ các vùng lân cận ở đầu – mặt – cổ lan tràn qua hệ thống xương hoặc các tĩnh mạch không van vào não:

  • Viêm tai giữa mạn tính và viêm xương chũm: Thường dẫn đến áp xe ở thùy thái dương hoặc tiểu não.
  • Viêm xoang sàng, xoang trán hoặc xoang bướm: Thường dẫn đến áp xe ở thùy trán.
  • Nhiễm trùng răng miệng: Các ổ áp xe quanh chóp răng, viêm tủy răng không được điều trị triệt để có thể theo đường máu hoặc bạch huyết đi thẳng vào sọ não.

Nhiễm trùng lây lan qua máu

Tác nhân gây bệnh từ một ổ nhiễm trùng ở xa trong cơ thể di chuyển theo dòng tuần hoàn máu (hematogenous spread) đến cắm chốt tại nhu mô não, chiếm khoảng 25% các trường hợp. Đường lây truyền này thường tạo ra nhiều ổ áp xe ở nhiều vị trí khác nhau trong não. Các nguồn nhiễm trùng huyết phổ biến gồm:

  • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm trùng van tim).
  • Các bệnh lý nhiễm trùng phổi mạn tính như giãn phế quản, áp xe phổi, hoặc dò động – tĩnh mạch phổi.
  • Nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc vùng chậu nặng.

Do nhiễm trùng sau chấn thương đầu

  • Chấn thương: Các chấn thương sọ não hở làm vỡ xương sọ và rách màng cứng (như tai nạn giao thông nghiêm trọng, vết thương xuyên thấu) tạo điều kiện cho bụi bẩn, mảnh xương và vi khuẩn từ môi trường ngoài lọt thẳng vào sâu trong nhu mô não.
  • Hậu phẫu: Là biến chứng nhiễm trùng không mong muốn sau các cuộc phẫu thuật thần kinh mở sọ, mở màng cứng nếu công tác kiểm soát vô trùng không được đảm bảo tuyệt đối.

Triệu chứng áp xe não

Biểu hiện lâm sàng của áp xe não rất đa dạng, là sự kết hợp giữa hội chứng nhiễm trùng và hội chứng tăng áp lực nội sọ, phụ thuộc vào kích thước, số lượng và vị trí khối mủ:

  • Đau đầu dữ dội: Triệu chứng phổ biến nhất (hơn 70% trường hợp). Cơn đau âm ỉ dai dẳng hoặc như búa bổ, tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc nằm xuống, hoàn toàn không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
  • Sốt và ớn lạnh: Xuất hiện ở khoảng một nửa số bệnh nhân. Ở giai đoạn vỏ bao xơ đã hình thành cô lập tốt, người bệnh có thể chỉ sốt nhẹ hoặc không sốt, gây khó chẩn đoán.
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú: Xuất hiện khi khối mủ đè nén các vùng não chuyên biệt:
    • Thùy trán: Thay đổi tính cách, yếu liệt nửa người đối bên.
    • Thùy thái dương: Rối loạn ngôn ngữ, khiếm khuyết thị trường.
    • Tiểu não: Mất thăng bằng, đi lại lảo đảo, chóng mặt, rung giật nhãn cầu.
  • Buồn nôn và nôn mửa: Nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn, thường xuất hiện vào sáng sớm đi kèm đau đầu dữ dội do áp lực nội sọ đạt đỉnh ban đêm.
  • Co giật (Động kinh): Xuất hiện đột ngột ở 30% – 40% người bệnh do ổ viêm kích ứng vỏ não phát điện bất thường. Cơn co giật có thể cục bộ hoặc toàn thể.
  • Biến đổi ý thức: Người bệnh lơ mơ, u ám, ngủ gà; nặng hơn có thể hôn mê sâu khi áp lực nội sọ quá cao hoặc khối áp xe bị vỡ.
  • Cứng gáy và sợ ánh sáng: Gặp khi ổ áp xe nằm gần màng não hoặc não thất, gây kích thích màng não tương tự viêm màng não.
Xem thêm:  Giải đáp thắc mắc: Bị suy giáp có mang thai được không?

Những ai có nguy cơ bị áp xe não?

Áp xe não có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng tỷ lệ mắc bệnh tăng vọt ở những nhóm đối tượng có các yếu tố nền tảng dưới đây:

  • Người bị suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS; người đang điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị; người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid kéo dài sau ghép tạng; người bệnh tiểu đường kiểm soát kém. Ở nhóm này, các tác nhân yếu như nấm hay ký sinh trùng cũng có thể gây áp xe não nghiêm trọng.
  • Người có bệnh tim bẩm sinh: Đặc biệt là các dị tật tim bẩm sinh có luồng thông phải – trái (như tứ chứng Fallot). Dòng máu chứa vi khuẩn từ ngoại vi không đi qua màng lọc của mao mạch phổi để tiêu diệt mà đi thẳng sang tim trái và bơm lên não, gây áp xe.
  • Người có ổ nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ dai dẳng: Những người có tiền sử viêm tai giữa chảy mủ mạn tính, viêm xoang tái đi tái lại nhiều lần nhưng chủ quan không điều trị triệt để.

Điều trị triệt để các nhiễm trùng vùng tai mũi họng giúp ngăn ngừa vi khuẩn tấn công lên não bộ

Điều trị triệt để các nhiễm trùng vùng tai mũi họng giúp ngăn ngừa vi khuẩn tấn công lên não bộ (Nguồn: Sưu tầm)

Biến chứng của bệnh áp xe não

Áp xe não là một cấp cứu nội – ngoại khoa thần kinh khẩn cấp vì các biến chứng của nó xảy ra rất nhanh và để lại hậu quả nặng nề:

  • Vỡ ổ áp xe vào hệ thống não thất: Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất. Khi thành của ổ áp xe bị rách, toàn bộ mủ và vi khuẩn độc lực cao tràn vào não thất, gây viêm màng não thất cấp tính, sốc nhiễm trùng và thường dẫn đến tử vong đột ngột.
  • Thoát vị não: Áp lực nội sọ tăng cao do khối mủ đẩy lệch nhu mô não qua các khe hở tự nhiên (như lều tiểu não, lỗ chẩm), đè nén vào thân não – nơi chứa các trung tâm hô hấp và tuần hoàn sinh mạng, gây ngừng tim, ngừng thở lập tức.
  • Yếu liệt và tàn phế vĩnh viễn: Kể cả sau khi điều trị thành công, tổn thương hoại tử nhu mô não do khối mủ gây ra có thể để lại di chứng liệt nửa người, câm, điếc, mù lòa hoặc mất khả năng nhận thức.
  • Động kinh mạn tính: Vết sẹo xơ do ổ áp xe cũ để lại trên vỏ não trở thành tiêu điểm gây ra các cơn co giật động kinh kéo dài suốt đời, đòi hỏi phải dùng thuốc kháng động kinh lâu năm.

Các phương pháp chẩn đoán áp xe não

Để chẩn đoán chính xác áp xe não, đồng thời phân biệt với u não hoặc nhồi máu não hoại tử, y học hiện đại dựa vào các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm vi sinh tiên tiến sau:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) sọ não có tiêm thuốc cản quang: Xét nghiệm nhanh chóng, phổ biến tại các phòng cấp cứu. Hình ảnh điển hình là một vùng giảm tỷ trọng ở trung tâm (mủ hoại tử) được bao quanh bởi một vòng nhẫn bắt thuốc mạnh (vỏ bao xơ) và vùng phù não rộng xung quanh.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Phương pháp có giá trị cao nhất. MRI phối hợp các chuỗi xung khuếch tán (DWI) giúp phân biệt chính xác ổ áp xe mủ với khối u não dạng nang, đồng thời giúp lập bản đồ định vị cho phẫu thuật viên tiếp cận ổ mủ an toàn.
  • Xét nghiệm máu: Cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao (đặc biệt là bạch cầu đoạn trung tính); các chỉ số viêm như tốc độ lắng máu (VS) và CRP tăng mạnh. Bác sĩ cũng sẽ tiến hành cấy máu để tìm vi khuẩn lưu hành.
  • Chọc hút mủ định vị (Stereotactic aspiration): Thực hiện dưới hướng dẫn của khung định vị không gian ba chiều nhằm lấy mủ từ lòng ổ áp xe đem đi nhuộm Gram, nuôi cấy tìm vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ. Đây là bước quyết định giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.
Xem thêm:  Suy hô hấp ở trẻ em: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Lưu ý tối quan trọng: Tuyệt đối không được chọc dò tủy sống thắt lưng ở bệnh nhân nghi ngờ áp xe não có hiệu ứng khối lớn trên phim. Việc lấy dịch não tủy làm thay đổi đột ngột áp lực sẽ kích hoạt biến chứng thoát vị não, dẫn đến tử vong tức thì.

Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não giúp xác định chính xác vị trí và kích thước khối áp xe

Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não giúp xác định chính xác vị trí và kích thước khối áp xe (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương pháp điều trị áp xe não

Điều trị nội khoa (Dùng thuốc)

Nguyên tắc điều trị áp xe não bắt buộc phải phối hợp chặt chẽ giữa điều trị nội khoa chuyên sâu bằng thuốc và can thiệp ngoại khoa.

Mọi bệnh nhân áp xe não đều bắt buộc phải điều trị bằng thuốc. Điều trị nội khoa đơn thuần (không phẫu thuật) chỉ được xem xét trong các trường hợp: ổ áp xe ở giai đoạn viêm não (chưa hình thành vỏ bao); kích thước rất nhỏ (dưới 2cm); nhiều ổ áp xe nhỏ rải rác; hoặc vị trí không thể tiếp cận bằng phẫu thuật và bệnh nhân đáp ứng lâm sàng tốt với thuốc.

Thuốc kháng sinh / kháng nấm

  • Giai đoạn đầu (Điều trị theo kinh nghiệm): Khi chưa có kết quả nuôi cấy vi khuẩn, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh phổ rộng liều cao qua đường tĩnh mạch để có thể thấm qua hàng rào máu não. Phác đồ phổ biến thường kết hợp các thuốc như Vancomycin (tiêu diệt tụ cầu vàng, bao gồm cả MRSA), Ceftriaxone hoặc Cefepime (kháng trực khuẩn đường ruột) và Metronidazole (tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí). Nếu nghi ngờ do nấm, các thuốc kháng nấm chuyên biệt sẽ được sử dụng.
  • Giai đoạn sau: Điều chỉnh thuốc theo kết quả kháng sinh đồ cụ thể.
  • Thời gian điều trị: Thường kéo dài từ 6 – 8 tuần đường tiêm tĩnh mạch, sau đó có thể duy trì bằng kháng sinh đường uống từ 4 – 8 tuần tiếp theo dựa trên hình ảnh kiểm tra lại qua phim MRI/CT.

Thuốc Corticosteroid (Glucocorticoids)

  • Bác sĩ có thể chỉ định thêm các thuốc như Dexamethasone trong trường hợp bệnh nhân bị phù não nặng xung quanh ổ áp xe hoặc có biểu hiện tăng áp lực nội sọ rõ rệt (suy giảm ý thức, hôn mê).
  • Lưu ý: Việc dùng Corticosteroid cần được rút ngắn thời gian tối đa và giám sát chặt chẽ, vì thuốc có thể làm giảm khả năng hình thành vỏ bao xơ tự nhiên của ổ áp xe và giảm khả năng xâm nhập của kháng sinh vào mô não.

Thuốc chống co giật (Chống động kinh)

  • Khoảng 25% – 35% bệnh nhân áp xe não gặp triệu chứng co giật. Do đó, thuốc chống co giật thường được chỉ định để kiểm tra hoặc phòng ngừa các cơn động kinh, bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương thứ phát.

Can thiệp ngoại khoa (Phẫu thuật)

Phẫu thuật được đặt ra khi khối áp xe có kích thước lớn ($> 2cm$), nằm ở vị trí có thể tiếp cận được, hoặc có nguy cơ vỡ, đe dọa thoát vị não. Hai kỹ thuật phẫu thuật chính bao gồm:

  • Chọc hút mủ định vị dưới hướng dẫn của định vị thần kinh (Stereotactic Aspiration): Bác sĩ khoan một lỗ nhỏ trên xương sọ, luồn một kim rỗng chuyên dụng vào tâm ổ áp xe dưới sự dẫn đường của máy tính điều hướng, hút sạch mủ và bơm rửa bằng dung dịch kháng sinh. Phương pháp này ít xâm lấn, an toàn cho các ổ áp xe nằm ở vùng chức năng sâu.
  • Phẫu thuật mở sọ cắt bỏ toàn bộ khối áp xe (Craniotomy and Excision): Bác sĩ mở một khoảng xương sọ, bóc tách và lấy nguyên vẹn cả khối áp xe bao gồm cả lớp vỏ bao xơ ra ngoài. Phương pháp này triệt để nhưng xâm lấn lớn, áp dụng cho các ổ áp xe lớn, nằm nông, áp xe do chấn thương có dị vật dính bên trong hoặc các ổ áp xe thể nấm nần bám chặt.
Xem thêm:  Sinh mổ bao lâu thì hết sản dịch? Thế nào là bình thường, bất thường?

Biện pháp phòng ngừa áp xe não

Áp xe não tàn phá hệ thần kinh rất nặng nề, vì vậy việc chủ động phòng ngừa, không cho vi khuẩn có cơ hội tiếp cận sọ não là vô cùng quan trọng:

  • Dập tắt các ổ nhiễm trùng cận kề:
    • Thực hiện: Ngay khi mắc bệnh răng, tai, xoang.
    • Hành động: Đến cơ sở chuyên khoa điều trị dứt điểm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm xương chũm và áp xe răng miệng. Tuyệt đối không tự ý uống thuốc ngắt quãng khiến vi khuẩn kháng thuốc và ăn sâu vào xương sọ.
  • Xử lý ngoại khoa vết thương hở vùng đầu:
    • Thực hiện: Ngay sau khi chấn thương sọ não hoặc trầy xước da đầu do tai nạn.
    • Hành động: Rửa sạch, sát trùng vết thương; đến cơ sở y tế để cắt lọc mô hoại tử, lấy sạch dị vật bẩn và dùng kháng sinh phổ rộng liều cao dự phòng nhiễm trùng màng cứng.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền và nhận biết dấu hiệu cấp cứu:
    • Thực hiện: Định kỳ và khẩn cấp khi xuất hiện dấu hiệu báo động.
    • Hành động: Bệnh nhân tiểu đường, tim bẩm sinh cần tuân thủ phác đồ để ổn định cơ thể. Khi có dấu hiệu sốt kèm đau đầu, nôn vọt, lập tức chụp MRI sọ não để phối hợp truyền kháng sinh liều cao và phẫu thuật dẫn lưu khối mủ áp lực kịp thời.

Câu hỏi liên quan (FAQ)

Chi phí phẫu thuật áp xe não?

Chi phí cho một ca phẫu thuật điều trị áp xe não tại Việt Nam hiện nay tương đối cao và dao động rất lớn, phụ thuộc vào kỹ thuật can thiệp, thời gian nằm viện hồi sức cấp cứu và loại kháng sinh liều cao sử dụng:

  • Đối với phẫu thuật chọc hút mủ định vị (Stereotactic): Chi phí phẫu thuật thuần túy dao động từ 20.000.000 đến 40.000.000 VNĐ.
  • Đối với phẫu thuật mở sọ bóc toàn bộ khối áp xe: Chi phí phẫu thuật dao động từ 40.000.000 đến 70.000.000 VNĐ.
  • Tổng chi phí điều trị thực tế: Có thể lên tới 80.000.000 đến hơn 150.000.000 VNĐ cho toàn bộ đợt điều trị. Nguyên nhân là vì người bệnh bắt buộc phải nằm viện điều trị kháng sinh truyền tĩnh mạch liều cao kéo dài từ 4 – 8 tuần tại khoa Hồi sức tích cực (ICU) hoặc khoa Thần kinh, kết hợp với chi phí chụp MRI kiểm tra nhiều lần. Người bệnh có thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) sẽ được hỗ trợ chi trả một phần lớn các danh mục thuốc và kỹ thuật này.

Phác đồ điều trị áp xe não?

Phác đồ điều trị áp xe não chuẩn y khoa hiện nay tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Hội Huyết học và Thần kinh Quốc tế, bao gồm 3 trụ cột phối hợp:

  • Kháng sinh đường tĩnh mạch liều tối đa: Bắt đầu bằng kháng sinh kinh nghiệm phổ rộng (Cephalo thế hệ 3/4 + Metronidazole + Vancomycin), sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ và duy trì liên tục từ 4 – 6 tuần cho đến khi hình ảnh phù não và ổ áp xe biến mất hoàn toàn trên phim MRI.
  • Can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm: Thực hiện chọc hút mủ hoặc mở sọ lấy u mủ khi kích thước khối áp xe lớn gây hiệu ứng đè nén thần kinh rõ rệt.
  • Điều trị hỗ trợ toàn diện: Dùng thuốc chống phù não (Dexamethasone), thuốc chống co giật (Levetiracetam hoặc Phenytoin) để phòng ngừa động kinh, truyền dịch duy trì cân bằng điện giải và kiểm soát chặt chẽ thân nhiệt, áp lực nội sọ của người bệnh.

Điều trị áp xe não đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nội khoa truyền kháng sinh và can thiệp ngoại khoa

Điều trị áp xe não đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nội khoa truyền kháng sinh và can thiệp ngoại khoa (Nguồn: Sưu tầm)

Áp xe não là bệnh lý nhiễm trùng hệ thần kinh nguy hiểm, có tốc độ tàn phá mô não đáng sợ và dễ gây tử vong do tăng áp lực nội sọ. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được chụp MRI chẩn đoán sớm để kịp thời truyền kháng sinh phối hợp phẫu thuật dẫn lưu. Mỗi người cần chủ động điều trị dứt điểm các nhiễm trùng răng miệng, tai mũi họng để bảo vệ hệ thần kinh khỏe mạnh.

Nguồn tham khảo:

PMC https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4212419/ SỞ Y TẾ NGHỆ AN https://yte.nghean.gov.vn/tin-chuyen-nganh/cac-phuong-phap-dieu-tri-ap-xe-nao-686911?pageindex=0

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0