Tìm hiểu về ung thư vú thể ống nhỏ và cần điều trị như thế nào?

bởi thuvienbenh

Ung thư vú thể ống nhỏ (Tubular Carcinoma) là một thể ung thư vú xâm lấn hiếm gặp, phát triển chậm và có tiên lượng rất tốt. Mặc dù chẩn đoán ung thư thường gây lo lắng, nhưng đây được xem là một trong những dạng ung thư vú có mức độ ác tính thấp và đáp ứng điều trị hiệu quả. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh, quy trình chẩn đoán và các phương pháp điều trị giúp người bệnh giảm bớt lo âu và nâng cao cơ hội đạt kết quả điều trị tốt.

Ung thư vú thể ống nhỏ là gì?

Ung thư vú thể ống nhỏ (Tubular Breast Cancer) là một phân thể biệt hóa cao của ung thư biểu mô tuyến vú xâm lấn ống (Invasive Ductal Carcinoma). Thể bệnh này tương đối hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 1% đến 5% trong tổng số tất cả các ca ung thư vú được chẩn đoán lâm sàng trên toàn thế giới. Bệnh thường xuất hiện nhiều hơn ở phụ nữ trong độ tuổi từ 50 trở lên, giai đoạn sau mãn kinh.

Điểm đặc trưng cốt lõi của ung thư vú thể ống nhỏ nằm ở hình thái cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi. Khi quan sát mô bệnh học, các tế bào ung thư không kết lại thành các đám xơ đặc hay dải vô định hình như các thể xâm lấn thông thường, mà chúng sắp xếp một cách có trật tự để tạo thành các cấu trúc vi ống hình tròn hoặc hình bầu dục nhỏ, trông gần giống như cấu trúc của các tuyến vú lành tính bình thường.

Mặc dù được xếp vào nhóm “ung thư xâm lấn” (nghĩa là các tế bào ác tính đã bứt phá ra khỏi màng đáy của ống dẫn sữa để len lỏi vào mô đệm xung quanh), nhưng thể ống nhỏ lại sở hữu các đặc tính sinh học vô cùng đặc biệt:

  • Mức độ ác tính thấp (Low-grade): Các tế bào u phân chia rất chậm, cấu trúc nhân tế bào ít biến đổi dị dạng so với tế bào bình thường.
  • Tỷ lệ thụ thể nội tiết dương tính cao: Hầu hết các ca ung thư vú thể ống nhỏ đều có thụ thể estrogen (ER+) và progesterone (PR+) dương tính mạnh, đồng thời không có sự biểu hiện quá mức của protein HER2 (HER2-). Điều này có nghĩa là khối u bị kích thích bởi hormone nhưng lại cực kỳ nhạy cảm với các liệu pháp điều trị nội tiết.
  • Nguy cơ di căn cực thấp: Thể bệnh này rất hiếm khi xâm lấn vào hệ thống mạch máu hay di căn xa đến các cơ quan nội tạng như xương, gan, phổi, não. Tỷ lệ di căn hạch bạch huyết vùng nách cũng thấp hơn rất nhiều so với các dạng ung thư vú khác. Chính vì vậy, ung thư vú thể ống nhỏ được đánh giá là một trong những thể ung thư vú có tiên lượng tốt nhất hiện nay với tỷ lệ sống sót sau 10 năm đạt trên 95%.
Xem thêm:  Chi tử là gì? Tìm hiểu về chi tử

Ung thư vú thể ống nhỏ chẩn đoán như thế nào?

Do khối u thể ống nhỏ tiến triển rất chậm và thường có kích thước khá nhỏ (thường dưới 1 – 2 cm tại thời điểm phát hiện), người bệnh rất ít khi tự sờ thấy cục u rõ mồn một trong vú giống như các thể ung thư khác. Do đó, quy trình chẩn đoán căn bệnh này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ thuật sàng lọc hình ảnh và giải phẫu bệnh chuyên sâu.

  • Chụp X-quang tuyến vú (Mammography): Đây là công cụ mấu chốt giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm khi chưa có biểu hiện lâm sàng. Trên phim X-quang, ung thư vú thể ống nhỏ thường biểu hiện dưới dạng một vùng đậm độ mô bất thường, có bờ gai co kéo hoặc các chấm vi vôi hóa nhỏ li ti, không đồng đều.
  • Siêu âm tuyến vú: Bác sĩ sẽ sử dụng sóng siêu âm tần số cao để khảo sát vùng tổn thương nghi ngờ đã phát hiện trên phim Mammography. Siêu âm giúp xác định rõ đây là khối đặc hay nang nước, đánh giá ranh giới khối u, trục của khối u đối với bề mặt da và kiểm tra hệ thống hạch nách xem có dấu hiệu dày vỏ hạch hay mất rốn hạch hay không.
  • Sinh thiết lõi kim (Core Needle Biopsy) – Tiêu chuẩn vàng: Khi các chẩn đoán hình ảnh xếp loại tổn thương từ BI-RADS 4 trở lên (nghi ngờ ác tính), bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết. Dưới sự hướng dẫn của siêu âm, một cây kim chuyên dụng được đưa vào lòng khối u để lấy ra các mảnh mô ruột nhỏ. Mẫu mô này được cố định, nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi bởi bác sĩ giải phẫu bệnh. Chỉ khi nhìn thấy các cấu trúc vi ống đặc trưng chiếm trên 75% đến 90% diện tích khối u, chẩn đoán ung thư vú thể ống nhỏ mới được thiết lập một cách chính xác.
  • Xét nghiệm hóa mô miễn dịch: Sau khi xác định là ung thư thể ống nhỏ, mẫu mô sinh thiết tiếp tục được làm xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định tình trạng các thụ thể ER, PR, HER2 và chỉ số tăng sinh tế bào Ki-67. Kết quả này là kim chỉ nam để bác sĩ thiết kế phác đồ điều trị bổ trợ cá thể hóa sau này.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp xác định chính xác kích thước và ranh giới cấu trúc của khối u thể vi ống

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp xác định chính xác kích thước và ranh giới cấu trúc của khối u thể vi ống (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương pháp điều trị của Ung thư vú thể ống nhỏ

Nhờ vào đặc tính tiến triển chậm, độ ác tính thấp và kích thước u nhỏ, phác đồ điều trị ung thư vú thể ống nhỏ thường ít nặng nề hơn rất nhiều so với các thể bệnh xâm lấn khác. Mục tiêu tối cao là loại bỏ triệt để tế bào u tại chỗ, bảo tồn tối đa tính thẩm mỹ cho tuyến vú của người phụ nữ và ngăn ngừa nguy cơ tái phát lâu dài.

Xem thêm:  Hoa quỳnh là gì? Tìm hiểu về hoa quỳnh

Phẫu thuật

Phẫu thuật là bước can thiệp nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa vào kích thước khối u và mong muốn của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn một trong hai phương án phẫu thuật sau:

  • Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (Lumpectomy / Nhận diện u rộng): Vì u thể ống nhỏ có kích thước nhỏ và ranh giới tương đối rõ, đa số người bệnh đều có cơ hội thực hiện phẫu thuật bảo tồn. Bác sĩ chỉ lấy bỏ khối u kèm theo một rìa mô lành xung quanh (khoảng 1 – 2mm) để đảm bảo diện cắt âm tính (không còn tế bào ác tính ở rìa cắt), giữ lại gần như nguyên vẹn hình dáng bầu ngực cho người bệnh. Phương pháp này bắt buộc phải kết hợp với xạ trị bổ túc sau mổ vào phần mô vú còn lại.
  • Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú (Mastectomy): Phương pháp này chỉ được chỉ định khi khối u nằm ở vị trí quá trung tâm (ngay sau núm vú), u có nhiều ổ nằm rải rác ở các vị trí khác nhau trong vú, hoặc khi kích thước vú quá nhỏ không đảm bảo tỷ lệ thẩm mỹ sau khi cắt rộng u. Sau khi cắt toàn bộ tuyến vú, nếu người bệnh có nhu cầu, bác sĩ có thể phối hợp thực hiện phẫu thuật tạo hình tái tạo bầu ngực ngay trong cùng một cuộc mổ bằng túi độn nhân tạo hoặc vạt cơ tự thân.

Phẫu thuật hạch bạch huyết

Đánh giá tình trạng hạch nách là bắt buộc để xác định chính xác giai đoạn bệnh. Với ung thư vú thể ống nhỏ, tỷ lệ tế bào di căn sang hạch nách là vô cùng thấp (dưới 10%).

  • Sinh thiết hạch cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy – SLNB): Đây là một kỹ thuật y khoa tiến tiến mang tính nhân văn cao. Trước phẫu thuật, bác sĩ sẽ tiêm một lượng nhỏ chất phóng xạ hoặc chất nhuộm màu xanh chuyên dụng vào xung quanh quầng vú. Chất này sẽ di chuyển theo mạch bạch huyết đến chặng hạch đầu tiên nhận dịch bạch huyết từ khối u – gọi là hạch cửa (hạch gác cổng). Bác sĩ sẽ chỉ bóc tách 1 đến 3 hạch này ra để làm sinh thiết tức thì ngay trong mổ. Nếu kết quả sinh thiết hạch cửa hoàn toàn âm tính (không có tế bào u), bác sĩ sẽ dừng lại, không cần nạo vét các hạch nách còn lại. Việc này giúp người bệnh tránh được các biến chứng nặng nề sau mổ như phù tay voi (phù mạch bạch huyết), đau tê và hạn chế vận động khớp vai.

Kỹ thuật sinh thiết hạch cửa giúp bảo tồn tối đa hệ thống hạch nách lành, hạn chế biến chứng phù tay sau mổ

Kỹ thuật sinh thiết hạch cửa giúp bảo tồn tối đa hệ thống hạch nách lành, hạn chế biến chứng phù tay sau mổ (Nguồn: Sưu tầm)

Điều trị bổ sung

Sau khi có kết quả giải phẫu bệnh chính thức từ toàn bộ khối u và hạch được lấy ra trong cuộc phẫu thuật, hội đồng chuyên môn sẽ quyết định các biện pháp điều trị bổ trợ (Adjuvant therapy) nhằm tiêu diệt tận gốc các tế bào vi di căn còn sót lại trong cơ thể.

  • Xạ trị bổ trợ: Xạ trị sử dụng các chùm tia năng lượng cao để phá hủy ADN của tế bào u. Xạ trị là chỉ định bắt buộc đối với tất cả các bệnh nhân thực hiện phẫu thuật bảo tồn vú, giúp giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ xuống mức thấp nhất. Đối với trường hợp cắt toàn bộ tuyến vú, xạ trị chỉ đặt ra khi khối u có kích thước lớn hơn 5cm hoặc có di căn hạch nách (điều rất hiếm thấy ở thể ống nhỏ).
  • Liệu pháp nội tiết bổ trợ: Vì ung thư vú thể ống nhỏ có tỷ lệ thụ thể nội tiết dương tính (ER/PR+) gần như tuyệt đối, liệu pháp nội tiết đóng vai trò là “vũ khí chiến lược” dài hạn. Người bệnh sẽ được chỉ định uống thuốc nội tiết hằng ngày liên tục trong vòng 5 đến 10 năm.
    • Đối với phụ nữ chưa mãn kinh, thuốc thường dùng là Tamoxifen (có tác dụng khóa các thụ thể estrogen trên tế bào u).
    • Đối với phụ nữ đã mãn kinh, bác sĩ sẽ ưu tiên sử dụng nhóm thuốc ức chế enzyme Aromatase (AI) như Anastrozole, Letrozole hoặc Exemestane nhằm ngăn chặn hoàn toàn việc chuyển đổi các hormone khác thành estrogen trong cơ thể.
  • Hóa trị bổ trợ: Do đặc tính khối u thể ống nhỏ tiến triển rất chậm và độ ác tính thấp (chỉ số Ki-67 thấp), các tế bào u ít nhạy cảm với hóa chất truyền tĩnh mạch. Phần lớn bệnh nhân mắc thể bệnh này KHÔNG CẦN phải truyền hóa chất. Hóa trị chỉ được cân nhắc trong những trường hợp cực kỳ hy hữu khi khối u có kích thước lớn bất thường, có từ 4 hạch nách trở lên bị di căn, hoặc kết quả xét nghiệm gen (như Oncotype DX) cho thấy điểm số tái phát ở mức độ cao.
Xem thêm:  Eumycetoma là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để kiểm tra thể trạng và quản lý các tác dụng phụ của liệu pháp nội tiết kéo dài

Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để kiểm tra thể trạng và quản lý các tác dụng phụ của liệu pháp nội tiết kéo dài (Nguồn: Sưu tầm)

Nhìn chung, ung thư vú thể ống nhỏ là một thể ung thư vú hiếm gặp nhưng thường có tiên lượng rất tốt khi được phát hiện và điều trị kịp thời. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị, tái khám đúng hẹn và duy trì lối sống lành mạnh với chế độ ăn cân đối, kiểm soát cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên.

Nguồn tham khảo:

Breast Cancer Now

https://breastcancernow.org/about-breast-cancer/diagnosis/types-of-breast-cancer/tubular-breast-cancer

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0