
Ung thư khoang miệng là bệnh lý ác tính vùng đầu – cổ, ảnh hưởng lớn đến ăn uống, phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt. Hiện nay, nhờ sự phát triển của y học hiện đại, nhiều phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích được phối hợp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và bảo tồn chức năng cho người bệnh.
Ung thư khoang miệng là bệnh gì?
Ung thư khoang miệng là bệnh lý ác tính xuất hiện ở các cấu trúc trong miệng như môi, niêm mạc má, lưỡi, nướu, sàn miệng và khẩu cái cứng. Hơn 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy, khởi phát từ các tế bào niêm mạc bị đột biến DNA. Khi các tế bào này tăng sinh mất kiểm soát, chúng có thể xâm lấn vào mô sâu, cơ, xương và lan đến hạch bạch huyết, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.
Nguyên nhân gây ra ung thư khoang miệng
Sự hình thành và tiến triển của các tế bào ác tính trong khoang miệng là kết quả của quá trình tích tụ các tổn thương di truyền, có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nguy cơ từ môi trường và thói quen sinh hoạt:
- Thuốc lá: Đây được coi là tác nhân hàng đầu cấu thành bệnh. Tất cả các hình thức sử dụng thuốc lá (thuốc lá điếu, thuốc lào, xì gà, thuốc lá điện tử hoặc nhai trầu thuốc) đều giải phóng các hydrocacbon thơm đa vòng có khả năng phá hủy trực tiếp cấu trúc gen của tế bào niêm mạc khoang miệng.
- Lạm dụng rượu bia: Chất cồn đậm đặc khi tiếp xúc liên tục với niêm mạc miệng sẽ đóng vai trò như một chất kích ứng mạnh, làm tăng tính thấm của màng tế bào. Khi kết hợp đồng thời giữa rượu và thuốc lá, nguy cơ tiến triển ung thư khoang miệng sẽ tăng lên gấp nhiều lần.
- Nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus): Sự lây nhiễm các chủng virus nguy cơ cao (đặc biệt là HPV-16 và HPV-18) qua đường quan hệ tình dục bằng miệng là nguyên nhân gia tăng các ca mắc ung thư ở vùng gốc lưỡi, amidan và khẩu cái mềm.
- Kích ứng cơ học mạn tính: Những tổn thương lặp đi lặp lại do răng mọc lệch lạc, bờ răng mẻ nhọn, hoại tử tủy răng không được xử lý hoặc các hàm giả tháo lắp bị lỏng, liên tục cọ xát vào một vị trí niêm mạc má hay lưỡi trong nhiều năm có thể hình thành các ổ loét xơ hóa tiền ung thư.
- Thiếu hụt dinh dưỡng: Chế độ ăn nghèo nàn, thiếu hụt các vitamin chống oxy hóa như Vitamin A, C, E và các khoáng chất thiết yếu làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của niêm mạc miệng.
Các dấu hiệu của ung thư khoang miệng
Nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng của bệnh có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả điều trị triệt căn. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện các biểu hiện sau:
- Xuất hiện vết loét hoặc vùng trợt xước trong miệng kéo dài trên 2 tuần không tự liền dù đã dùng các thuốc bôi nhiệt miệng thông thường. Vết loét do ung thư thường có bờ sần sùi, gồ cao, đáy bẩn và rất dễ rỉ máu khi chạm vào.
- Thay đổi màu sắc niêm mạc miệng: Có các mảng màu trắng đục (bạch sản) hoặc mảng màu đỏ tươi (hồng sản) bám chặt trên niêm mạc lưỡi, má, nướu mà không thể cạo sạch.
- Cảm giác có cục sưng, mô cứng gồ lên hoặc dày lên bất thường trong khoang miệng hoặc ở vùng môi, giai đoạn đầu thường không gây đau đớn.
- Đau rát, tê bì hoặc mất cảm giác ở một vùng niêm mạc miệng do khối u thâm nhiễm vào hệ thống dây thần kinh cảm giác.
- Khó khăn, vướng víu khi thực hiện các cử động chức năng như há miệng, nhai nuốt thức ăn, chuyển động lưỡi hoặc phát âm bị ngọng nghịu.
- Răng lung lay bất thường ở một vùng mà không rõ nguyên nhân nha chu rõ rệt; ổ nhổ răng lâu lành, mọc lên các tổ chức hạt sùi lồi lõm.
Phương pháp chẩn đoán ung thư khoang miệng
Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, các phương pháp cận lâm sàng sau sẽ được thực hiện để chẩn đoán xác định và đánh giá giai đoạn:
- Sinh thiết tổn thương (Biopsy): Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ tại vùng nghi ngờ để quan sát dưới kính hiển vi. Đây là tiêu chuẩn vàng duy nhất để khẳng định bản chất ác tính của khối u.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI) đầu cổ: Giúp đánh giá chính xác kích thước khối u, chiều sâu xâm lấn vào các cơ sâu, xương hàm và hệ thống mạch máu lân cận.
- Chụp PET/CT: Công cụ chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao giúp rà soát toàn thân nhằm phát hiện các tổn thương di căn xa ở phổi, xương, gan hoặc các hạch bạch huyết xa.

Chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao giúp xác định chính xác mức độ thâm nhiễm của khối u (Nguồn: Sưu tầm)
Các biện pháp điều trị ung thư khoang miệng
Phác đồ điều trị ung thư khoang miệng hiện nay đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa ung bướu để cá thể hóa việc điều trị cho từng bệnh nhân.
Xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng chùm tia bức xạ năng lượng cao (như tia X hoặc tia Gamma) hướng đích chính xác vào vùng có khối u nhằm phá hủy cấu trúc di truyền của tế bào ác tính, ngăn chặn khả năng phân chia của chúng.
- Xạ trị triệt căn: Có thể chỉ định đơn độc cho các tổn thương giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) ở các vị trí khó can thiệp bằng phẫu thuật hoặc khi thể trạng bệnh nhân không cho phép thực hiện đại phẫu.
- Xạ trị bổ trợ: Thực hiện sau phẫu thuật đối với các trường hợp có nguy cơ tái phát cao như: khối u kích thước lớn, diện cắt còn tế bào u, u xâm lấn mạch máu – thần kinh hoặc đã di căn nhiều hạch cổ.
- Hóa xạ trị đồng thời: Phối hợp hóa chất và tia xạ cùng lúc để tăng độ nhạy cảm của tế bào u với tia xạ, áp dụng cho giai đoạn tiến triển tại vùng.
Hóa trị
Hóa trị là liệu pháp sử dụng các thuốc hóa chất độc tế bào truyền qua đường tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào ung thư đang trong giai đoạn phát triển mạnh trên toàn cơ thể. Trong ung thư khoang miệng, hóa trị hiếm khi được dùng đơn độc để điều trị triệt căn mà thường đóng vai trò:
- Hóa trị tân bổ trợ: Dùng trước phẫu thuật hoặc xạ trị nhằm thu nhỏ kích thước khối u lớn, tạo thuận lợi cho cuộc mổ sau đó.
- Hóa trị bổ trợ: Dùng phối hợp đồng thời với xạ trị sau mổ.
- Hóa trị triệu chứng: Dùng cho giai đoạn muộn đã di căn xa để kiểm soát tốc độ lan tràn của bệnh.
Liệu pháp nhắm trúng đích
Đây là phương pháp sử dụng các loại thuốc tác động trực tiếp vào những phân tử hoặc cơ chế đặc hiệu giúp tế bào ung thư phát triển và lan rộng. Trong ung thư khoang miệng, liệu pháp này thường được áp dụng ở giai đoạn tiến triển, tái phát hoặc di căn nhằm hỗ trợ kiểm soát khối u, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Liệu pháp miễn dịch
ây là phương pháp điều trị giúp kích hoạt hoặc tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Liệu pháp miễn dịch thường được áp dụng cho các trường hợp ung thư khoang miệng tiến triển, tái phát hoặc di căn, góp phần kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Phẫu thuật loại bỏ khối u
Phẫu thuật được xem là phương pháp điều trị cốt lõi, mang tính quyết định triệt căn cao nhất đối với hầu hết các giai đoạn ung thư khoang miệng. Mục tiêu là phẫu thuật cắt bỏ rộng khối u nguyên phát đảm bảo diện cắt xung quanh không còn tế bào ung thư vi thể (diện cắt âm tính).
Tùy theo mức độ lan rộng của tổn thương, phẫu thuật có thể bao gồm: cắt một phần hoặc bán phần lưỡi, cắt một đoạn xương hàm trên/hàm dưới phối hợp với phẫu thuật nạo vét hạch cổ (loại bỏ các hạch bạch huyết vùng cổ có nguy cơ hoặc đã bị di căn). Sau khi cắt u diện rộng, các bác sĩ phẫu thuật tạo hình sẽ sử dụng các vạt da cơ tự thân (như vạt cơ ngực lớn, vạt da đùi trước ngoài, vạt xương mác) để tái tạo lại hình dạng và cấu trúc khoang miệng, giúp bệnh nhân phục hồi tối đa chức năng ăn nhai, nuốt, phát âm và bảo tồn thẩm mỹ khuôn mặt.

Phẫu thuật ngoại khoa đóng vai trò chủ chốt trong việc loại bỏ triệt căn khối u khoang miệng (Nguồn: Sưu tầm)
Điều trị chăm sóc giảm nhẹ
Phương pháp này được chỉ định cho bệnh nhân ung thư khoang miệng giai đoạn cuối, khi các biện pháp điều trị đặc hiệu (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị) không còn khả năng kiểm soát bệnh. Chăm sóc giảm nhẹ tập trung hoàn toàn vào việc giảm thiểu đau đớn bằng các thuốc giảm đau bậc cao (như opioid), kiểm soát các tình trạng nhiễm trùng hoại tử u, hỗ trợ dinh dưỡng qua ống thông dạ dày nếu bệnh nhân không nuốt được, hoặc thực hiện thủ thuật mở khí quản nếu khối u chèn ép gây khó thở cấp tính, nhằm nâng cao chất lượng sống tối đa cho người bệnh trong những ngày tháng cuối đời.
Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư khoang miệng theo giai đoạn
Chiến lược điều trị cụ thể được hội đồng chuyên môn hội chẩn kỹ lưỡng dựa trên giai đoạn tiến triển chính xác của bệnh:
Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô tại chỗ)
Ở giai đoạn cực sớm này, các tế bào ác tính mới chỉ khu trú giới hạn ở lớp tế bào bề mặt niêm mạc, chưa phá vỡ màng đáy để xâm lấn xuống mô đệm. Phương pháp điều trị lựa chọn chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ rộng tổn thương trên bề mặt niêm mạc bằng dao mổ thường hoặc phẫu thuật bằng tia laser. Xạ trị và hóa trị hoàn toàn không có chỉ định ở giai đoạn này.
Giai đoạn 1 và 2
Khối u có kích thước còn nhỏ (dưới 2cm ở giai đoạn 1 và từ 2 – 4cm ở giai đoạn 2), chưa lan đến các hạch bạch huyết lân cận.
- Lựa chọn hàng đầu: Phẫu thuật cắt bỏ rộng khối u nguyên phát. Bác sĩ có thể cân nhắc nạo vét hạch cổ chọn lọc tùy thuộc vào vị trí và độ sâu xâm lấn của u (đặc biệt là đối với ung thư lưỡi) để phòng ngừa di căn vi thể.
- Lựa chọn thay thế: Xạ trị triệt căn có thể được đặt ra nếu bệnh nhân từ chối phẫu thuật hoặc không đủ điều kiện sức khỏe để gây mê hồi sức.
Giai đoạn 3 và 4A
Khối u đã có kích thước lớn (trên 4cm) hoặc đã xâm lấn vào các cấu trúc lân cận như xương hàm, xoang hàm, da mặt; và/hoặc đã di căn đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết vùng cổ cùng bên (kích thước hạch dưới 6cm).
- Phác đồ chuẩn: Phối hợp đa mô thức. Thông thường sẽ tiến hành phẫu thuật cắt rộng u nguyên phát, cắt xương hàm (nếu bị xâm lấn) kết hợp nạo vét hạch cổ triệt căn và phẫu thuật tạo hình vạt vi phẫu.
- Sau khi người bệnh hồi phục vết mổ, bắt buộc phải tiến hành điều trị bổ trợ bằng xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, làm giảm tối đa nguy cơ tái phát tại chỗ, tại vùng.
Giai đoạn 4B và 4C
- Giai đoạn 4B: Khối u đã xâm lấn vào các khoảng sâu vùng đầu mặt hoặc bao bọc các mạch máu lớn, hoặc hạch cổ sưng to kích thước trên 6cm dính cố định, không còn khả năng phẫu thuật cắt bỏ đại thể một cách an toàn.
- Giai đoạn 4C: Tế bào ung thư đã di căn theo dòng máu đến các tạng xa như phổi, gan, xương.
- Giải pháp điều trị: Điều trị chủ đạo lúc này là điều trị nội khoa toàn thân bằng hóa trị phối hợp với liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch nhằm kiểm soát sự tiến triển của u và kéo dài thời gian sống. Xạ trị triệu chứng có thể được phối hợp để giảm đau xương hoặc giảm chèn ép tại vùng khoang miệng.
Điều trị bệnh tái phát
Đối với các trường hợp ung thư khoang miệng tái phát (xuất hiện lại tổn thương sau khi đã hoàn thành phác đồ điều trị ban đầu), việc lựa chọn phương pháp sẽ phụ thuộc vào vị trí tái phát và các phương pháp đã dùng trước đó. Nếu u tái phát tại chỗ và trước đây chưa xạ trị, phẫu thuật cứu vớt kết hợp xạ trị sau mổ có thể được cân nhắc. Nếu u tái phát lan rộng hoặc ở vùng đã từng nhận liều xạ trị tối đa, việc điều trị sẽ chuyển sang sử dụng liệu pháp miễn dịch, thuốc trúng đích hoặc chăm sóc giảm nhẹ.
Hướng dẫn chăm sóc người bệnh sau điều trị ung thư khoang miệng
Quá trình chăm sóc sau điều trị đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp phục hồi chức năng cơ năng và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát:
Không rượu bia, thuốc lá và chất kích thích
Người bệnh tuyệt đối phải loại bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá, thuốc lào và uống rượu bia. Việc tiếp tục tiếp xúc với các độc chất này sau điều trị sẽ kích thích mạnh mẽ các tế bào niêm mạc còn lại xảy ra đột biến, dẫn đến nguy cơ tái phát u cũ hoặc hình thành khối u ung thư thứ hai ở các vị trí khác trong khoang miệng.
Duy trì chế độ ăn uống khoa học
Sau phẫu thuật hoặc xạ trị vùng đầu cổ, người bệnh thường đối mặt với các tác dụng phụ kéo dài như khô miệng do giảm tiết nước bọt, cứng khít hàm nhẹ, đau khi nuốt hoặc thay đổi vị giác. Chế độ ăn cần đảm bảo:
- Thức ăn phải được nấu chín mềm, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn dưới dạng cháo lỏng, súp dinh dưỡng.
- Chia nhỏ khẩu phần ăn thành 5 – 6 bữa trong ngày để người bệnh dễ dung nạp, không gây áp lực lên cơ nhai.
- Tránh tuyệt đối các thực phẩm quá cay, quá mặn, đồ ăn chứa nhiều acid hoặc thức ăn quá nóng, quá cứng vì dễ gây trầy xước, loét niêm mạc miệng đang trong giai đoạn tổn thương, nhạy cảm.
Khám răng định kỳ
Tia xạ vùng đầu cổ có thể làm suy giảm nghiêm trọng hệ thống mạch máu nuôi xương hàm và giảm tiết nước bọt, dẫn đến nguy cơ sâu răng phóng xạ tiến triển rất nhanh và viêm hoại tử xương hàm. Người bệnh cần duy trì thói quen vệ sinh răng miệng cực kỳ nhẹ nhàng bằng bàn chải lông siêu mềm, súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm sau mỗi bữa ăn và đến khám nha khoa định kỳ mỗi 3 tháng tại các cơ sở chuyên khoa uy tín của Pharmacity để được kiểm soát, xử lý sớm các biến chứng nha khoa.
Tái khám định kỳ
Ung thư khoang miệng có tỷ lệ tái phát tại chỗ hoặc di căn hạch cổ tương đối cao trong 2 năm đầu tiên sau điều trị. Do đó, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám định kỳ theo đúng hẹn của bác sĩ chuyên khoa ung bướu (thường là 1 – 3 tháng/lần trong năm đầu tiên, 3 – 6 tháng/lần trong năm thứ hai và 6 tháng/lần cho các năm tiếp theo) để được thực hiện các thăm khám lâm sàng, nội soi và chụp chiếu hình ảnh học kịp thời kiểm soát diễn tiến bệnh.

Vệ sinh và kiểm tra răng miệng định kỳ giúp phòng ngừa biến chứng sâu răng phóng xạ (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, điều trị ung thư khoang miệng đòi hỏi sự phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp hiện đại. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng cơ hội kiểm soát khối u, bảo tồn chức năng ăn nhai và phát âm.
Nguồn tham khảo:
Cồng thông tin TP.HCM
https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/ung-thu-khoang-mieng-nguyen-nhan-trieu-chung-phong-ngua-va-dieu-tri-cmobile11688-170489.aspx
Mayo Clinic
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/mouth-cancer/symptoms-causes/syc-20350997
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
