Đối tượng dễ mắc đột quỵ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

bởi thuvienbenh

Đột quỵ là bệnh lý nguy hiểm có thể xảy ra đột ngột, gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề, đồng thời tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Tuy nhiên, đột quỵ không phải ngẫu nhiên mà thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ và nhóm đối tượng dễ mắc bệnh. Việc nhận diện sớm những người có nguy cơ cao, hiểu rõ nguyên nhân và chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa là yếu tố quan trọng giúp giảm khả năng xảy ra đột quỵ

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ (hay tai biến mạch máu não) là tình trạng nhu mô não bị tổn thương nghiêm trọng một cách cấp tính do dòng tuần hoàn máu dẫn truyền oxy và dưỡng chất đến nuôi các tế bào não bị suy giảm dữ dội hoặc gián đoạn hoàn toàn.

Não bộ tuy chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể nhưng lại tiêu thụ đến 20% lượng oxy và năng lượng của toàn bộ hệ thống tuần hoàn. Khi nguồn cấp máu này bị cắt đứt, các tế bào thần kinh tại vùng não bị ảnh hưởng sẽ bắt đầu hoại tử và chết đi một cách hàng loạt với tốc độ khủng khiếp (ước tính khoảng 1,9 triệu tế bào thần kinh chết đi mỗi phút). Nếu dòng máu không được tái thông kịp thời bằng các can thiệp y tế khẩn cấp, các vùng chức năng do vùng não đó điều khiển như vận động, ngôn ngữ, tư duy sẽ bị tê liệt hoàn toàn, dẫn đến tàn phế vĩnh viễn hoặc tử vong.

Có những loại đột quỵ nào?

Dựa trên cơ chế cơ học gây ra tổn thương mạch máu sâu bên trong não bộ, y học phân chia đột quỵ thành hai loại hình thái chính với tính chất đối nghịch nhau:

  • Đột quỵ nhồi máu não (Thiếu máu cục bộ): Đây là thể loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% tổng số ca đột quỵ lâm sàng. Tình trạng này xảy ra khi có một cục máu đông (huyết khối) hình thành tại chỗ hoặc từ nơi khác di chuyển đến (như từ mảng xơ vữa động mạch cảnh hoặc từ tim) gây bít chặt lòng động mạch não. Khi lòng mạch bị tắc nghẽn, vùng nhu mô não phía sau sẽ rơi vào trạng thái thiếu máu và hoại tử.
  • Đột quỵ xuất huyết não: Thể bệnh này chiếm tỷ lệ thấp hơn (khoảng 15%) nhưng mức độ nguy hiểm và nguy cơ tử vong lại cao hơn rất nhiều. Hiện tượng này xảy ra khi thành của một mạch máu não đột ngột bị rách, vỡ ra. Máu chảy tràn ồ ạt không chỉ khiến vùng não phía sau không có máu nuôi, mà còn tạo ra áp lực cơ học cực lớn chèn ép, phá hủy các mô não xung quanh và gây phù não cấp tính.

Những đối tượng dễ mắc đột quỵ?

Đột quỵ không chừa một ai, nhưng căn bệnh này có xu hướng tấn công mạnh mẽ vào những nhóm đối tượng sở hữu các đặc điểm sinh học, bệnh lý nền hoặc lối sống thiếu khoa học dưới đây:

Người có tiền sử đột quỵ hoặc thiếu máu não

Những người từng có tiền sử bị một cơn đột quỵ hoặc gặp phải Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) — hay còn gọi là cơn đột quỵ nhỏ — là đối tượng có nguy cơ tái phát cao nhất. TIA là tình trạng mạch máu não bị tắc nghẽn tạm thời, gây ra các triệu chứng như méo miệng, yếu tay chân, nói líu lưỡi nhưng tự phục hồi hoàn toàn sau vài phút hoặc vài giờ.

Sự biến mất của triệu chứng khiến nhiều người chủ quan, nhưng y học khẳng định TIA là lời cảnh báo nghiêm trọng nhất. Cấu trúc mạch máu của những đối tượng này vốn đã tổn thương và tiềm ẩn các ổ huyết khối, do đó nguy cơ bùng phát một trận đột quỵ thực sự có sức tàn phá khủng khiếp trong vòng vài tuần hoặc vài tháng sau đó là rất lớn nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

Xem thêm:  Viêm gan C có vaccine không? Cách phòng ngừa viêm gan C

Người tăng huyết áp

Tăng huyết áp được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cả hai thể đột quỵ nhồi máu và xuất huyết. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, áp lực dòng máu tác động liên tục lên thành mạch sẽ làm biến đổi cấu trúc của chúng, khiến thành mạch bị mất đi độ đàn hồi tự nhiên, trở nên dày dặn, xơ cứng và mỏng giòn hơn.

Đối với các mạch máu nhỏ ở não, áp lực quá lớn kéo dài sẽ làm chúng dễ dàng bị rách vỡ đột ngột (gây xuất huyết não). Mặt khác, dòng máu áp lực cao cũng dễ làm rách các mảng xơ vữa, kích hoạt quá trình đông máu tạo thành huyết khối (gây nhồi máu não).

Cholesterol máu cao

Tình trạng rối loạn lipid máu, đặc biệt là sự gia tăng quá mức của Cholesterol xấu (LDL-Cholesterol) và Triglyceride, là tác nhân cốt lõi hình thành nên các mảng xơ vữa động mạch. Khi các phân tử mỡ xấu dư thừa lọt qua lớp nội mạc và tích tụ trong thành mạch, chúng sẽ thu hút các tế bào miễn dịch tạo thành các mảng xơ cứng, lồi vào bên trong lòng mạch. Quá trình này diễn ra âm thầm qua nhiều năm tháng, khiến lòng mạch máu dẫn lên não ngày càng bị thu hẹp, cản trở dòng máu lưu thông và rất dễ gây ra tắc mạch hoàn toàn khi có cục máu đông trôi qua.

Tình trạng cholesterol máu cao kéo dài là nguyên nhân cốt lõi gây xơ vữa động mạch

Tình trạng cholesterol máu cao kéo dài là nguyên nhân cốt lõi gây xơ vữa động mạch (Nguồn: Sưu tầm)

Người mắc bệnh tim mạch

Các bệnh lý về tim mạch như rung nhĩ (loạn nhịp tim), hẹp hở van tim, suy tim, hoặc người từng phẫu thuật thay van tim nhân tạo là những đối tượng cực kỳ dễ bị đột quỵ nhồi máu não.

Ví dụ, trong bệnh lý rung nhĩ, buồng tâm nhĩ của tim không co bóp nhịp nhàng mà rung lên hỗn loạn, khiến dòng máu bị ứ đọng lại và rất dễ hình thành nên các cục máu đông ngay trong buồng tim. Khi các cục máu đông này bị tim co bóp đẩy ra ngoài đại tuần hoàn, chúng sẽ theo dòng máu trôi ngược lên các động mạch não, gây tắc nghẽn mạch máu não ngay lập tức.

Người mắc bệnh đái tháo đường

Bệnh nhân đái tháo đường (tiểu đường) có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 2 – 4 lần so với người bình thường. Lượng đường trong máu tăng cao kéo dài không chỉ làm tổn thương các mạch máu lớn mà còn tàn phá các vi mạch khắp cơ thể, bao gồm cả mạch máu não.

Đường huyết cao làm đẩy nhanh tốc độ xơ vữa động mạch, đồng thời làm tăng tính thấm và độ nhớt của máu, khiến các tiểu cầu dễ kết dính lại với nhau tạo thành cục máu đông. Ngoài ra, người bệnh tiểu đường thường đi kèm với các rối loạn chuyển hóa khác như tăng huyết áp và béo phì, khiến nguy cơ tai biến tăng lên theo cấp số nhân.

Người béo phì

Thừa cân, béo phì (đặc biệt là béo phì trung tâm, tích tụ nhiều mỡ bụng) là một yếu tố nguy cơ độc lập của đột quỵ. Tình trạng mỡ thừa tích tụ quá mức trong cơ thể sẽ gây ra phản ứng viêm mạn tính hệ thống, làm rối loạn chức năng nội mạc mạch máu.

Béo phì cũng là “nguồn cơn” trực tiếp dẫn đến một loạt các bệnh lý chuyển hóa nguy hiểm khác bao gồm tăng huyết áp, kháng insulin dẫn đến tiểu đường túyp 2 và rối loạn mỡ máu. Tất cả các yếu tố này hợp lực tàn phá hệ thống mạch máu, đẩy đối tượng béo phì vào nhóm có nguy cơ đột quỵ rất cao.

Mắc hồng cầu hình liềm

Bệnh hồng cầu hình liềm là một chứng rối loạn di truyền về máu, trong đó cơ thể sản sinh ra các huyết sắc tố bất thường khiến các tế bào hồng cầu bị biến đổi hình dạng từ hình đĩa lõm hai mặt dẻo dai thành hình lưỡi liềm cứng và giòn.

Xem thêm:  Cách nhận biết huyết áp cao hay thấp: Dấu hiệu và hướng dẫn đo

Các hồng cầu hình liềm bất thường này rất dễ bị vỡ, có xu hướng dính vào nhau và dính vào thành mạch máu, tạo thành các rào chắn cơ học bít chặt dòng lưu thông của máu trong các mạch máu nhỏ, bao gồm cả các tiểu động mạch não, từ đó gây ra thể đột quỵ nhồi máu não ở cả những đối tượng còn rất trẻ tuổi.

Uống nhiều chất kích thích

Thói quen lạm dụng các chất kích thích nồng độ cao như rượu bia, các loại nước tăng lực chứa caffeine tổng hợp liều cao hoặc các chất gây nghiện khác là một hành vi tự sát đối với hệ mạch máu. Tiêu thụ lượng lớn chất cồn và kích thích sẽ kích hoạt hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, làm tim đập nhanh, bồn chồn và gây co mạch hệ thống đột ngột. Sự co mạch này đẩy huyết áp lên mức cao kịch phát trong thời gian ngắn, rất dễ làm rách vỡ các mạch máu não và gây ra các cơn đột quỵ xuất huyết não ngay trên bàn nhậu hoặc ngay sau khi sử dụng.

Người hút thuốc lá

Thuốc lá là một trong những tác nhân tàn phá mạch máu khủng khiếp nhất. Chất Nicotine có trong khói thuốc khi vào máu sẽ kích thích cơ thể sản sinh adrenaline, làm co mạch máu, tăng nhịp tim và tăng huyết áp tạm thời. Đáng sợ hơn, khí Carbon Monoxide (CO) trong khói thuốc sẽ chiếm chỗ của oxy trong hồng cầu, khiến não bộ luôn trong tình trạng thiếu oxy mãn tính. Các hóa chất độc hại khác trong thuốc lá còn làm tổn thương trực tiếp lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình hình thành các mảng xơ vữa và làm tăng độ dính của tiểu cầu, khiến máu dễ đông hơn bình thường.

Người hút thuốc lá có tỷ lệ đột quỵ cao gấp nhiều lần so với người có lối sống lành mạnh

Người hút thuốc lá có tỷ lệ đột quỵ cao gấp nhiều lần so với người có lối sống lành mạnh (Nguồn: Sưu tầm)

Người nhiều căng thẳng

Trong xã hội hiện đại, áp lực công việc và cuộc sống khiến nhiều người rơi vào trạng thái stress, căng thẳng tâm lý, lo âu kéo dài. Khi bị stress, cơ thể sẽ liên tục giải phóng ra các hormone căng thẳng như Cortisol và Catecholamine. Các hormone này có tác dụng làm co mạch máu, tăng nhịp tim và tăng huyết áp.

Stress mãn tính còn gây ra tình trạng mất ngủ kéo dài, kích thích thói quen ăn uống kém lành mạnh (ăn đồ ngọt, đồ dầu mỡ) và thúc đẩy các phản ứng viêm trong lòng mạch, tạo điều kiện thuận lợi cho các biến cố mạch máu não bùng phát.

Người đã từng đột quỵ

Như đã nhấn mạnh, việc đã từng trải qua một lần đột quỵ chính là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho một lần đột quỵ tiếp theo. Thống kê y khoa cho thấy, khoảng 25% các ca đột quỵ xảy ra ở những người đã từng bị đột quỵ trước đó. Do các nguyên nhân gốc rễ (như xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, tiểu đường) chưa được giải quyết triệt để, hệ thống mạch máu não của những đối tượng này luôn trong trạng thái tổn thương và có nguy cơ tái tắc nghẽn hoặc tái vỡ bất cứ lúc nào nếu lơ là trong điều trị phòng ngừa thứ phát.

Người có người thân đột quỵ

Yếu tố di truyền đóng một vai trò nhất định trong bản đồ nguy cơ của bệnh đột quỵ. Nếu trong gia đình bạn có người thân cận huyết (bố mẹ, anh chị em ruột, ông bà) từng bị đột quỵ, tai biến mạch máu não hoặc mắc các bệnh lý tim mạch sớm trước tuổi 55 đối với nam và trước tuổi 65 đối với nữ, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn so với người bình thường. Điều này liên quan đến việc di truyền các cấu trúc mạch máu mỏng yếu, các gen quy định quá trình chuyển hóa lipid máu hoặc các gen gây bệnh tăng huyết áp từ thế hệ trước sang thế hệ sau.

Làm thế nào để phòng ngừa đột quỵ?

Mặc dù đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm, nhưng y học khẳng định có đến 80% các ca đột quỵ có thể phòng ngừa chủ động được nếu chúng ta kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ thông qua việc thay đổi lối sống và quản lý sức khỏe chặt chẽ:

Xem thêm:  Có nên uống thuốc giảm đau trước khi xăm? Sự thật cần biết

Chế độ dinh dưỡng phù hợp

Một chế độ ăn uống khoa học được ví như liều thuốc tự nhiên giúp làm sạch và bảo vệ lòng mạch máu:

  • Tăng cường chất xơ và chất chống oxy hóa: Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Các chất chống oxy hóa và Flavonoid trong nhóm thực phẩm này giúp trung hòa gốc tự do, ngăn ngừa sự oxy hóa mỡ xấu và bảo vệ thành mạch.
  • Bổ sung chất béo tốt: Ưu tiên sử dụng các loại axit béo Omega-3 có nhiều trong cá béo (cá hồi, cá thu, cá ngừ) và các loại dầu thực vật (dầu ô liu, dầu hướng dương) để hỗ trợ giảm cholesterol xấu và chống viêm mạch máu.
  • Cắt giảm muối và mỡ động vật: Hạn chế lượng muối nạp vào cơ thể dưới 5g/ngày để giữ huyết áp ổn định. Tránh xa các thực phẩm nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (trans-fat) như mỡ động vật, phủ tạng động vật, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ và các loại thức ăn nhanh đóng hộp.

Tập luyện thể dục giúp giảm nguy cơ đột quỵ

Duy trì vận động thể chất đều đặn là giải pháp hoàn hảo để tăng cường sức dẻo dai cho hệ tim mạch và mạch máu não. Bạn nên dành tối thiểu 30 phút mỗi ngày và từ 5 ngày/tuần để tập luyện các bộ môn thể thao vừa sức như đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội, đạp xe hoặc tập yoga.

Tập thể dục giúp thúc đẩy tuần hoàn máu lưu thông trơn tru, hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đẩy lùi béo phì, tăng cường độ nhạy insulin và giúp điều hòa các chỉ số huyết áp, mỡ máu về ngưỡng an toàn.

Chữa các bệnh lý mạn tính?

Đối với những đối tượng đã mắc các bệnh lý nền mạn tính như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao hay các bệnh tim mạch, việc điều trị phòng ngừa đòi hỏi một tinh thần kỷ luật tuyệt đối:

  • Tuân thủ phác đồ điều trị: Uống thuốc đều đặn hằng ngày, đúng giờ và đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý tăng giảm liều, tự ý đổi thuốc hoặc tự ý bỏ thuốc giữa chừng khi thấy các chỉ số tạm thời ổn định.
  • Theo dõi chỉ số tại nhà: Chủ động trang bị các thiết bị đo huyết áp, máy đo đường huyết tại nhà để theo dõi sát sao sự biến động của cơ thể và kịp thời thông báo cho bác sĩ khi có bất thường.

Nên tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ

Đối với những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao (người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc tiền sử gia đình), việc chủ động thực hiện tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ (6 tháng hoặc 1 năm một lần) là vô cùng cần thiết.

Thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm hiện đại như: Xét nghiệm bộ mỡ máu, siêu âm doppler động mạch cảnh (kiểm tra mảng xơ vữa mạch máu cổ dẫn lên não), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) mạch máu não, các bác sĩ có thể dễ dàng phát hiện sớm các tổn thương hẹp lòng mạch, các túi phình mạch não hay các dị dạng mạch máu tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp chủ động bằng thuốc hoặc ngoại khoa để chặn đứng nguy cơ tai biến ngay từ khi nó còn chưa kịp bùng phát triệu chứng.

Chủ động kiểm tra định kỳ giúp xây dựng lá chắn bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh vững chắc

Chủ động kiểm tra định kỳ giúp xây dựng lá chắn bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh vững chắc (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, đột quỵ tuy diễn ra trong tích tắc nhưng lại là kết quả của một quá trình tàn phá mạch máu âm thầm qua nhiều năm tháng. Hiểu rõ mình có thuộc nhóm đối tượng dễ mắc đột quỵ hay không sẽ giúp bạn rũ bỏ sự chủ quan, từ đó chủ động thiết lập một lối sống khoa học, dinh dưỡng lành mạnh và quản lý y tế chặt chẽ. Đừng để đến khi biến cố xảy ra mới bắt đầu hối tiếc.

Nguồn tham khảo:

PubMed Central

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7589849/

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0