Ung thư vú thể nhú là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Trong số các loại bệnh lý ác tính về vú, ung thư vú thể nhú (Papillary Carcinoma) được xem là một biến thể đặc biệt. Đây là loại ung thư hiếm gặp, thường có tốc độ phát triển chậm và tiên lượng điều trị rất khả quan. Mặc dù tên gọi có phần đáng ngại, nhưng việc phát hiện sớm và hiểu rõ bản chất của thể bệnh này sẽ giúp người bệnh giải tỏa được nhiều áp lực tâm lý và tiếp cận phương pháp chữa trị hiệu quả nhất.

Ung thư vú thể nhú là gì?

Ung thư vú thể nhú là một dạng ung thư vú hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 1 – 2% trong tổng số các ca ung thư vú xâm lấn. Tên gọi “thể nhú” bắt nguồn từ hình dáng của khối u khi quan sát dưới kính hiển vi: các tế bào ung thư sắp xếp thành những cấu trúc nhỏ giống như hình ngón tay hoặc bông súp lơ (gọi là các nhú).

Đặc điểm nổi bật của loại ung thư này là ranh giới giữa khối u và mô lành thường khá rõ ràng. Phần lớn các ca ung thư vú thể nhú được chẩn đoán ở phụ nữ sau mãn kinh, thường trong độ tuổi từ 60 đến 70. Tuy nhiên, nam giới cũng có thể mắc phải thể bệnh này với tỷ lệ cao hơn so với các loại ung thư vú thông thường khác.

Các dấu hiệu nhận biết ung thư vú thể nhú

Khác với một số loại ung thư vú thường diễn tiến âm thầm, ung thư vú thể nhú thường bộc lộ những tín hiệu khá đặc trưng, giúp người bệnh dễ dàng nhận thấy bất thường:

  • Khối u vùng trung tâm: Khối u thường xuất hiện ở khu vực phía sau hoặc xung quanh quầng vú. Khi sờ vào, khối u có cảm giác chắc nhưng đôi khi hơi mềm nếu có kèm theo nang dịch.
  • Tiết dịch núm vú: Đây là dấu hiệu điển hình nhất. Dịch tiết có thể trong suốt hoặc có màu hồng của máu.
  • Thay đổi núm vú: Núm vú có thể bị tụt vào trong, loét hoặc có hiện tượng co kéo nhẹ.
  • Đau vú: Một số bệnh nhân có cảm giác đau tức nhẹ tại vị trí khối u, dù đau không phải là dấu hiệu phổ biến của ung thư giai đoạn đầu.
  • Hạch nách: Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể sờ thấy hạch sưng ở vùng nách cùng bên với vú có tổn thương.
Xem thêm:  Bồn Chồn Không Yên: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Phân loại ung thư vú thể nhú

Việc phân loại chính xác tổn thương dạng nhú là cực kỳ quan trọng vì không phải khối u nhú nào cũng là ác tính.

Ung nhú lành tính

Thường được gọi là u nhú trong ống dẫn sữa (Intraductal Papilloma). Đây là những khối u nhỏ, lành tính phát triển trong ống dẫn sữa. Dù không phải ung thư, nhưng sự hiện diện của nhiều u nhú (đa u nhú) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư vú trong tương lai.

Tổn thương nhú không điển hình

Đây là giai đoạn trung gian, khi các tế bào trong khối u nhú bắt đầu có sự biến đổi bất thường về hình dạng và cách sắp xếp nhưng chưa đạt mức độ của tế bào ung thư hoàn toàn.

Tổn thương nhú ác tính không xâm lấn

Còn gọi là ung thư biểu mô ống tại chỗ dạng nhú (Papillary DCIS). Ở giai đoạn này, các tế bào ác tính vẫn nằm gọn trong ống dẫn sữa, chưa phá vỡ màng bao để xâm nhập vào mô mỡ hay các mạch máu xung quanh vú.

Tổn thương nhú ác tính xâm lấn

Đây là mức độ nghiêm trọng nhất, khi các tế bào ung thư đã thoát ra ngoài ống dẫn và bắt đầu tấn công vào các mô lân cận. Tuy nhiên, ngay cả ở dạng xâm lấn, ung thư vú thể nhú vẫn có xu hướng phát triển chậm hơn so với ung thư biểu mô ống xâm lấn thông thường (IDC).

Việc xác định đúng loại tổn thương nhú quyết định phương pháp điều trị

Việc xác định đúng loại tổn thương nhú quyết định phương pháp điều trị (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh ung thư vú thể nhú

Nguyên nhân chính xác gây ra sự đột biến tế bào dẫn đến ung thư vú thể nhú vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế đã chỉ ra một số yếu tố làm tăng rủi ro:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng cao đáng kể ở phụ nữ trên 60 tuổi.
  • Tiền sử u nhú lành tính: Những người từng phẫu thuật điều trị u nhú trong ống dẫn sữa có nguy cơ mắc ung thư thể nhú cao hơn người bình thường.
  • Tác động nội tiết: Sự thay đổi nồng độ hormone sau mãn kinh có thể đóng vai trò kích thích sự phát triển của khối u.
  • Yếu tố di truyền: Mặc dù ít phổ biến hơn thể tam âm, nhưng tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú vẫn là một yếu tố cần lưu tâm.

Các triệu chứng của ung thư vú thể nhú

Để giúp bệnh nhân không bỏ lỡ “thời điểm vàng”, cần chú ý kỹ các triệu chứng lâm sàng sau:

  • Cảm giác căng tức: Vùng quầng vú thường xuyên có cảm giác căng nặng bất thường.
  • Vảy bám núm vú: Xuất hiện tình trạng đóng vảy hoặc khô ráp tại núm vú không rõ nguyên nhân.
  • Khối u di động kém: Khi sờ nắn, khối u thường dính chặt vào mô xung quanh, không di động linh hoạt như u sợi tuyến lành tính.
Xem thêm:  Hoa atiso đỏ: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Phương pháp chẩn đoán ung thư vú thể nhú

Chẩn đoán ung thư vú thể nhú đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp hình ảnh hiện đại và xét nghiệm tế bào học:

  • Siêu âm tuyến vú: Giúp bác sĩ quan sát thấy khối u nằm trong ống dẫn sữa bị giãn hoặc các cấu trúc nhú nhô vào trong lòng nang.
  • Chụp X-quang vú (Mammography): Phát hiện các khối mờ có bờ rõ hoặc các nốt vi vôi hóa.
  • Chụp ống dẫn sữa có cản quang (Galactography): Đây là kỹ thuật hữu ích nhất để tìm kiếm các khối u nhú gây tiết dịch núm vú. Bác sĩ sẽ bơm một lượng nhỏ thuốc cản quang vào ống dẫn sữa bị tiết dịch để quan sát sự tắc nghẽn hoặc khuyết thuốc bên trong.
  • Sinh thiết kim (Core Biopsy): Lấy một mẫu mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định khối u là lành tính hay ác tính.

Siêu âm và chụp ống dẫn sữa là những kỹ thuật quan trọng trong chẩn đoán thể nhú

Siêu âm và chụp ống dẫn sữa là những kỹ thuật quan trọng trong chẩn đoán thể nhú (Nguồn: Sưu tầm)

Cách điều trị ung thư vú thể nhú hiện nay

Nhờ đặc tính phát triển chậm, tỷ lệ chữa khỏi ung thư vú thể nhú là rất cao nếu được can thiệp đúng phác đồ.

Phẫu thuật

Đây là phương pháp điều trị tiên quyết.

  • Cắt u bảo tồn: Phổ biến nhất vì khối u thể nhú thường khu trú. Bác sĩ chỉ lấy bỏ khối u và một phần mô lành xung quanh.
  • Cắt bỏ toàn bộ tuyến vú: Chỉ áp dụng khi khối u quá lớn hoặc có nhiều ổ tổn thương rải rác.

Liệu pháp nội tiết

Phần lớn các ca ung thư vú thể nhú đều dương tính với thụ thể Estrogen hoặc Progesterone. Do đó, sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc nội tiết (như Tamoxifen) để ngăn chặn hormone nuôi dưỡng tế bào ung thư còn sót lại.

Xạ trị và hóa trị

  • Xạ trị: Thường dùng sau phẫu thuật bảo tồn để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
  • Hóa trị: Ít khi được chỉ định cho thể nhú trừ khi ung thư đã di căn hạch hoặc có độ ác tính cao trên kết quả sinh thiết.

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Nếu xét nghiệm cho thấy khối u có protein HER2 dương tính, các loại thuốc nhắm trúng đích sẽ được sử dụng để tiêu diệt tế bào ác tính mà không làm hại tế bào lành.

Sử dụng thuốc

Các loại thuốc bổ trợ giúp tăng cường hệ miễn dịch và quản lý tác dụng phụ của các liệu pháp điều trị chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân.

Điều trị nội tiết thường mang lại hiệu quả cao đối với ung thư vú thể nhú

Điều trị nội tiết thường mang lại hiệu quả cao đối với ung thư vú thể nhú (Nguồn: Sưu tầm)

Tiên lượng của ung thư vú thể nhú

Tiên lượng cho bệnh nhân ung thư vú thể nhú được đánh giá là rất tốt. So với các loại ung thư vú xâm lấn khác, thể nhú có tỷ lệ sống sót sau 5 năm và 10 năm cao hơn hẳn. Do khối u ít có xu hướng xâm nhập vào mạch máu và hạch bạch huyết sớm, việc điều trị thường diễn ra thuận lợi và ít gây ra những biến chứng nặng nề.

Xem thêm:  Căng cơ bắp chân: Nguyên nhân cách điều trị và phòng ngừa

Tóm lại, người bệnh vẫn cần duy trì thói quen tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi tình trạng sức khỏe của cả hai bên vú, bởi việc phát hiện sớm luôn là chìa khóa để bảo vệ vẹn toàn chất lượng cuộc sống.