Ung thư vú thể tủy là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư vú thể tủy là một dạng hiếm gặp của ung thư vú, có đặc điểm tế bào ung thư phát triển mạnh dưới kính hiển vi nhưng tiên lượng thường tốt hơn nhiều thể ung thư vú xâm lấn khác. Dù hình ảnh giải phẫu bệnh có thể gợi cảm giác “hung hãn”, bệnh lại đáp ứng điều trị tương đối khả quan nếu được phát hiện sớm. Việc chẩn đoán chính xác và theo dõi điều trị phù hợp sẽ giúp người bệnh nâng cao cơ hội kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ung thư vú thể tủy là gì?

Ung thư vú thể tủy là một dạng ung thư vú xâm lấn hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 3 – 5% trong tổng số các ca ung thư biểu mô vú. Đặc điểm định danh của thể tủy là sự xuất hiện của các tế bào ung thư lớn, dị dạng, nhưng lại được bao quanh bởi rất nhiều tế bào miễn dịch (tế bào lympho). Chính sự hiện diện của các tế bào miễn dịch này cho thấy cơ thể đang có phản ứng tích cực chống lại khối u, điều này giải thích lý do vì sao ung thư vú thể tủy có tiên lượng tốt hơn.

Dựa trên các đặc điểm vi thể, y học chia ung thư vú thể tủy thành các phân nhóm:

  • Ung thư vú thể tủy kinh điển: Đáp ứng đầy đủ tất cả các tiêu chuẩn về mặt tế bào học, có ranh giới rõ ràng với các mô xung quanh.
  • Ung thư vú thể tủy không điển hình: Có một số đặc điểm giống thể tủy nhưng không hoàn toàn đầy đủ, có thể xen lẫn với các thành phần của ung thư biểu mô ống xâm lấn.
  • Ung thư biểu mô có các đặc điểm tủy: Một dạng trung gian với sự xâm nhập của tế bào lympho nhưng cấu trúc khối u không đồng nhất.

Một điểm đặc biệt là đa số ung thư vú thể tủy thuộc nhóm “Tam âm” (Triple-negative), tức là không có thụ thể Estrogen, Progesterone và HER2. Tuy nhiên, khác với các loại ung thư vú tam âm khác, thể tủy ít có xu hướng di căn hạch nách và đáp ứng tốt với các phương pháp can thiệp.

Các triệu chứng thường gặp của ung thư vú thể tủy

Do tính chất của khối u thường có ranh giới rõ ràng và phát triển khu trú, ung thư vú thể tủy có thể bị nhầm lẫn với các khối u lành tính (như u xơ tuyến) trong giai đoạn đầu. Các triệu chứng điển hình bao gồm:

  • Khối u có thể sờ thấy: Bệnh nhân thường phát hiện một khối u chắc, hơi mềm hơn so với các loại ung thư vú khác, có cảm giác tròn trịa và đôi khi có thể di động nhẹ.
  • Tốc độ tăng trưởng nhanh: Khối u thể tủy có thể to lên một cách đáng kể trong thời gian ngắn, khiến người bệnh lo lắng về sự xâm lấn.
  • Sưng đau nhẹ: Mặc dù ung thư vú giai đoạn đầu ít gây đau, nhưng do tốc độ phát triển nhanh, khối u có thể chèn ép các mô xung quanh gây cảm giác căng tức.
  • Thay đổi bề mặt da: Ở giai đoạn muộn, da vùng vú có thể bị đỏ hoặc dày lên, tuy nhiên hiện tượng co rút núm vú hay “da cam” thường ít gặp hơn so với các thể xâm lấn khác.
Xem thêm:  Giải đáp thắc mắc: Ung thư xương giai đoạn cuối sống được bao lâu?

Khối u thể tủy thường có ranh giới rõ ràng nhưng cần được thăm khám chuyên sâu

Khối u thể tủy thường có ranh giới rõ ràng nhưng cần được thăm khám chuyên sâu (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây ung thư vú thể tủy

Giống như các loại ung thư biểu mô khác, nguyên nhân gốc rễ của ung thư vú thể tủy xuất phát từ các đột biến DNA trong tế bào tuyến vú. Tuy nhiên, thể bệnh này có mối liên hệ đặc biệt mật thiết với yếu tố di truyền:

  • Đột biến gen BRCA1: Có tới 25% phụ nữ mắc ung thư vú thể tủy mang đột biến gen BRCA1. Đây là một tỷ lệ rất cao, cho thấy tầm quan trọng của việc xét nghiệm gen đối với bệnh nhân thuộc nhóm này.
  • Độ tuổi: Ung thư vú thể tủy có xu hướng xuất hiện ở phụ nữ trẻ tuổi hơn so với mức trung bình của ung thư vú nói chung, thường là từ 45 đến 52 tuổi.
  • Yếu tố miễn dịch: Phản ứng viêm mạnh mẽ trong khối u (thâm nhiễm lympho) là một đặc trưng riêng biệt, gợi ý rằng hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và kiểm soát thể bệnh này.

Quy trình chẩn đoán ung thư vú thể tủy

Chẩn đoán ung thư vú thể tủy là một thách thức đối với các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh vì nó rất dễ bị nhầm với u xơ tuyến lành tính. Quy trình chẩn đoán bao gồm:

  • Siêu âm tuyến vú: Hình ảnh thường cho thấy một khối giảm âm, ranh giới rõ, đôi khi có tăng âm phía sau – một đặc điểm khiến nó trông rất giống khối u lành.
  • Chụp X-quang tuyến vú (Mammography): Phát hiện các khối mờ không chứa vôi hóa, thường có dạng hình tròn hoặc hình thùy.
  • MRI tuyến vú: Cung cấp hình ảnh chi tiết về tưới máu khối u, giúp phân biệt rõ hơn với các tổn thương khác.
  • Sinh thiết kim (Core Biopsy): Đây là bước quan trọng nhất. Tuy nhiên, đôi khi sinh thiết kim không lấy đủ mẫu để khẳng định là “thể tủy kinh điển”. Kết quả cuối cùng thường dựa trên xét nghiệm giải phẫu bệnh sau khi đã phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u.

Sự kết hợp giữa hình ảnh học và sinh thiết giúp phân biệt thể tủy với các khối u lành tính

Sự kết hợp giữa hình ảnh học và sinh thiết giúp phân biệt thể tủy với các khối u lành tính (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương pháp điều trị ung thư vú thể tủy hiệu quả

Mặc dù mang danh nghĩa là ung thư xâm lấn, nhưng vì ung thư vú thể tủy ít khi di căn xa nên phương pháp điều trị tập trung mạnh vào can thiệp tại chỗ và hệ thống hạch.

Phẫu thuật

Đây là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Tùy thuộc vào kích thước khối u và mong muốn của bệnh nhân, bác sĩ có thể thực hiện:

  • Phẫu thuật bảo tồn: Chỉ lấy bỏ khối u và một phần mô lành xung quanh, giữ lại hình dáng vú. Phương pháp này thường đi kèm với xạ trị sau đó.
  • Phẫu thuật đoạn nhũ: Cắt bỏ toàn bộ tuyến vú nếu khối u quá lớn hoặc có nhiều ổ tổn thương.
Xem thêm:  PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) là gì? Tổng quan về bệnh

Nạo vét hạch

Mặc dù thể tủy ít di căn hạch nách hơn các thể khác (tỷ lệ dưới 20%), bác sĩ vẫn cần kiểm tra vùng nách để đảm bảo tế bào ung thư chưa lan rộng. Nếu phát hiện có tế bào ác tính trong hạch, việc nạo vét hạch nách toàn bộ sẽ được thực hiện để làm sạch vùng tổn thương.

Sinh thiết hạch cửa (Sentinel Node Biopsy)

Đây là kỹ thuật hiện đại giúp hạn chế các biến chứng của nạo vét hạch truyền thống. Bác sĩ sẽ tìm và lấy đi “hạch cửa” – hạch đầu tiên mà tế bào ung thư có khả năng di căn tới. Nếu hạch này âm tính, bệnh nhân không cần phải nạo vét toàn bộ hạch nách, từ đó tránh được tình trạng phù tay sau phẫu thuật.

Phẫu thuật là bước can thiệp then chốt trong điều trị ung thư vú thể tủy

Phẫu thuật là bước can thiệp then chốt trong điều trị ung thư vú thể tủy (Nguồn: Sưu tầm)

Điều trị hỗ trợ (Hóa trị và Xạ trị)

  • Hóa trị: Dù thể tủy có tiên lượng tốt, nhưng vì nó thường là tam âm (ER/PR/HER2 âm tính), hóa trị vẫn là phương pháp điều trị hệ thống hiệu quả nhất để tiêu diệt các tế bào ung thư siêu vi còn sót lại.
  • Xạ trị: Thường được chỉ định sau phẫu thuật bảo tồn để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ xuống mức thấp nhất.

Tiên lượng và theo dõi sau điều trị

Tiên lượng của ung thư vú thể tủy thường rất khả quan. Tỷ lệ sống sót sau 10 năm của bệnh nhân mắc thể tủy kinh điển có thể lên tới hơn 90%. Điều này là do khối u có xu hướng phát triển tại chỗ thay vì di căn sang các cơ quan xa như phổi hay xương.

Tuy nhiên, việc theo dõi sau điều trị là bắt buộc:

  • Năm đầu tiên: Tái khám mỗi 3 tháng để kiểm tra lâm sàng và siêu âm.
  • Các năm tiếp theo: Tái khám mỗi 6 – 12 tháng.
  • Tầm soát gen: Nếu bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có tiền sử gia đình, việc tư vấn di truyền gen BRCA là cực kỳ cần thiết cho cả người bệnh và người thân.

Phòng ngừa và giảm nguy cơ ung thư vú thể tủy

Do mối liên hệ chặt chẽ với yếu tố di truyền, việc phòng ngừa chủ động tập trung vào:

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Phụ nữ trên 40 tuổi nên chụp X-quang tuyến vú hàng năm.
  • Tự khám vú tại nhà: Thực hiện định kỳ sau khi sạch kinh 5 – 7 ngày để sớm phát hiện các khối lạ.
  • Lối sống lành mạnh: Duy trì cân nặng ổn định, hạn chế rượu bia và không hút thuốc lá giúp giảm bớt các tác nhân kích thích đột biến gen.

Tóm lại, ung thư vú thể tủy tuy hiếm gặp và thường thuộc nhóm tam âm nhưng lại mang lại nhiều hy vọng điều trị thành công nhờ đặc tính sinh học đặc biệt của nó. Chìa khóa quan trọng nhất vẫn là phát hiện sớm và can thiệp kịp thời tại các cơ sở y tế chuyên khoa uy tín.

Xem thêm:  Dị tật bẩm sinh là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và phòng ngừa