Ung thư vú thể tam âm: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư vú thể tam âm là một dạng ung thư vú đặc biệt khi tế bào ung thư không có các thụ thể estrogen, progesterone và HER2 – những đích điều trị thường gặp. Do thiếu các mục tiêu này, bệnh thường có xu hướng tiến triển nhanh và khó điều trị hơn so với nhiều thể ung thư vú khác. Việc phát hiện sớm, theo dõi sát và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Ung thư vú thể tam âm là gì?

Ung thư vú thể tam âm (Triple-negative breast cancer – TNBC) là một dạng ung thư vú mà các tế bào khối u không có ba loại thụ thể quan trọng thường tìm thấy trong các loại ung thư vú khác, bao gồm:

  • Thụ thể Estrogen (ER): Hormone nữ kích thích tế bào phát triển.
  • Thụ thể Progesterone (PR): Một loại hormone khác liên quan đến chu kỳ sinh sản.
  • Protein HER2: Một loại protein thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

Khi kết quả xét nghiệm cho thấy cả ba yếu tố này đều âm tính, khối u được gọi là thể tam âm. Điều này có nghĩa là các liệu pháp điều trị bằng hormone (như Tamoxifen) hoặc các thuốc nhắm trúng đích protein HER2 (như Trastuzumab) hoàn toàn không có tác dụng. Theo thống kê, thể tam âm chiếm khoảng 10 – 15% tổng số các ca ung thư vú trên toàn cầu.

Nguyên nhân gây ung thư vú thể tam âm

Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân đơn lẻ duy nhất gây ra ung thư vú thể tam âm. Tuy nhiên, sự hình thành khối u là kết quả của các đột biến gen làm cho tế bào vú phát triển mất kiểm soát.

Một trong những yếu tố di truyền quan trọng nhất liên quan đến thể bệnh này là đột biến gen BRCA1. Các nghiên cứu chỉ ra rằng một tỷ lệ lớn phụ nữ bị ung thư vú thể tam âm có mang đột biến gen này. Khi gen BRCA1 bị lỗi, khả năng sửa chữa các DNA hư hỏng của cơ thể bị suy giảm, dẫn đến sự tích tụ các đột biến ác tính. Ngoài ra, các yếu tố về môi trường, sự thay đổi biểu hiện gen (epigenetics) và các rối loạn trong chu kỳ tế bào cũng được cho là những tác nhân phối hợp gây ra bệnh.

Xem thêm:  Bị đứt gân tay nguy hiểm như thế nào? Dấu hiệu và cách điều trị

Đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư vú thể tam âm

Mặc dù bất kỳ phụ nữ nào cũng có thể mắc bệnh, nhưng ung thư vú thể tam âm thường xuất hiện phổ biến hơn ở các nhóm đối tượng sau:

  • Phụ nữ trẻ tuổi: Khác với các loại ung thư vú khác thường gặp ở người mãn kinh, thể tam âm thường khởi phát ở phụ nữ dưới 40 hoặc 50 tuổi.
  • Người mang đột biến gen BRCA1: Như đã đề cập, đây là nhóm có nguy cơ cao nhất.
  • Yếu tố sắc tộc: Các nghiên cứu tại Mỹ cho thấy phụ nữ gốc Phi và gốc Latin có tỷ lệ mắc thể tam âm cao hơn so với phụ nữ da trắng.
  • Tình trạng béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, đặc biệt là ở phụ nữ trước mãn kinh, có liên quan mật thiết đến sự phát triển của loại ung thư này.

Phụ nữ trẻ và người mang đột biến gen cần chú ý tầm soát định kỳ

Phụ nữ trẻ và người mang đột biến gen cần chú ý tầm soát định kỳ (Nguồn: Sưu tầm)

Triệu chứng ung thư vú thể tam âm

Ung thư vú thể tam âm có xu hướng phát triển nhanh và xâm lấn sớm, do đó các triệu chứng thường xuất hiện khá đột ngột. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Khối u ở vú: Cảm giác có một cục cứng, chắc, thường không đau khi chạm vào. Khối u của thể tam âm thường to lên rất nhanh trong thời gian ngắn.
  • Thay đổi bề mặt da: Da vùng vú bị đỏ, sưng, hoặc có hiện tượng “da cam” (da sần sùi, lỗ chân lông to).
  • Bất thường ở núm vú: Núm vú bị kéo tụt vào trong hoặc tiết dịch bất thường (không phải sữa).
  • Đau vú: Mặc dù khối u ung thư thường không đau, nhưng sự phát triển quá nhanh của thể tam âm có thể gây cảm giác căng tức, khó chịu tại một vị trí cố định.
  • Sưng hạch nách: Xuất hiện hạch nhỏ ở vùng nách hoặc phía trên xương đòn.

Ung thư vú thể tam âm có nguy hiểm không?

Nếu xét về mức độ ác tính, ung thư vú thể tam âm được coi là một trong những thể bệnh nguy hiểm nhất của ung thư vú vì những lý do sau:

  • Tốc độ phát triển: Tế bào ung thư phân chia rất nhanh, khiến khối u dễ dàng đạt kích thước lớn trước khi được phát hiện.
  • Nguy cơ di căn cao: Bệnh có xu hướng di căn sang các cơ quan xa như phổi, gan hoặc não sớm hơn so với các loại ung thư vú nhạy cảm với nội tiết.
  • Hạn chế phương pháp điều trị: Do không có các thụ thể ER, PR và HER2, bệnh nhân “mất đi” cơ hội sử dụng các loại thuốc điều trị nội tiết và thuốc nhắm trúng đích phổ biến.
  • Tỷ lệ tái phát: Nguy cơ tái phát của thể tam âm cao nhất trong khoảng 3 – 5 năm đầu sau khi chẩn đoán. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân vượt qua mốc 5 năm mà không tái phát, nguy cơ này sẽ giảm xuống đáng kể, đôi khi thấp hơn cả các thể bệnh khác.
Xem thêm:  Một số thực phẩm gây liệt dương mà nam giới cần nên tránh xa

Các biện pháp chẩn đoán ung thư vú thể tam âm

Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp giữa khám lâm sàng và các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu.

Khám lâm sàng tuyến vú

Bác sĩ sẽ kiểm tra trực tiếp bằng tay để xác định vị trí, kích thước và độ di động của khối u, đồng thời kiểm tra hệ thống hạch bạch huyết lân cận.

Chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp vú…)

  • Siêu âm tuyến vú: Giúp bác sĩ phân biệt khối u là nang dịch hay khối u đặc.
  • Chụp X-quang tuyến vú (Mammography): Phát hiện các điểm vôi hóa hoặc vùng mô bất thường.
  • Chụp MRI tuyến vú: Thường được chỉ định cho những người có nguy cơ cao hoặc mô vú dày để đánh giá chi tiết hơn về mức độ xâm lấn.

Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học

Đây là bước bắt buộc để xác định ung thư. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu nhỏ từ khối u bằng kim sinh thiết. Mẫu này được gửi đến phòng thí nghiệm để quan sát dưới kính hiển vi.

Xét nghiệm gen và các xét nghiệm hỗ trợ khác

Sau khi xác định là ung thư, các chuyên gia sẽ tiến hành nhuộm hóa mô miễn dịch để kiểm tra các thụ thể ER, PR và HER2. Chỉ khi cả ba kết quả đều âm tính, bệnh nhân mới được kết luận là mắc thể tam âm. Ngoài ra, việc xét nghiệm đột biến gen BRCA có thể được đề xuất để đánh giá yếu tố di truyền và định hướng điều trị.

Sinh thiết là bước quan trọng nhất để phân loại thể bệnh

Sinh thiết là bước quan trọng nhất để phân loại thể bệnh (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương pháp điều trị ung thư vú thể tam âm

Mặc dù khó điều trị hơn các thể khác, nhưng y học hiện đại đã mang lại nhiều giải pháp mới giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân.

Phẫu thuật điều trị

Tùy vào kích thước khối u, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật bảo tồn (chỉ cắt khối u và một phần mô lành xung quanh) hoặc phẫu thuật đoạn nhũ (cắt bỏ toàn bộ tuyến vú). Việc lấy hạch cửa (hạch lân cận đầu tiên) cũng được thực hiện để kiểm tra tế bào ung thư đã lan rộng hay chưa.

Hóa trị

Đây là phương pháp điều trị “xương sống” cho ung thư vú thể tam âm. Vì tế bào thể tam âm phân chia rất nhanh nên chúng thường rất nhạy cảm với hóa chất. Hóa trị có thể được thực hiện trước phẫu thuật (tân bổ trợ) để làm nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ) để tiêu diệt các tế bào còn sót lại.

Xạ trị

Sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ. Xạ trị thường được chỉ định sau khi phẫu thuật bảo tồn để giảm nguy cơ tái phát tại vùng vú.

Xem thêm:  Dấu hiệu ung thư vòm họng ở trẻ em: Những điều ba mẹ cần lưu ý

Các phương pháp điều trị mới và điều trị hỗ trợ

  • Liệu pháp miễn dịch: Các thuốc mới giúp hệ miễn dịch của chính bệnh nhân nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn cho thể tam âm giai đoạn tiến triển.
  • Thuốc ức chế PARP: Dành riêng cho những bệnh nhân có đột biến gen BRCA, giúp ngăn chặn tế bào ung thư sửa chữa DNA, dẫn đến việc tế bào u tự chết.
  • Điều trị nhắm trúng đích mới: Các loại thuốc kháng thể liên hợp đang mở ra cơ hội cho những trường hợp bệnh đã di căn.

Phác đồ điều trị đa mô thức được xây dựng cá thể hóa cho từng bệnh nhân

Phác đồ điều trị đa mô thức được xây dựng cá thể hóa cho từng bệnh nhân (Nguồn: Sưu tầm)

Tiên lượng và theo dõi sau điều trị

Tiên lượng của ung thư vú thể tam âm phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh và khả năng đáp ứng với hóa trị. Nhìn chung, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của thể tam âm thấp hơn một chút so với các thể khác, nhưng nếu được điều trị tích cực ngay từ đầu, nhiều bệnh nhân vẫn đạt được kết quả rất khả quan.

Sau điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ (thường là 3 – 6 tháng/lần trong 2 năm đầu). Các kiểm tra bao gồm khám lâm sàng, siêu âm và các xét nghiệm máu cần thiết. Việc phát hiện sớm dấu hiệu tái phát là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời.

Phòng ngừa ung thư vú thể tam âm

Vì nguyên nhân di truyền đóng vai trò đáng kể, chúng ta không thể phòng ngừa tuyệt đối nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ và phát hiện sớm:

  • Tầm soát gen: Nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư vú hoặc buồng trứng, bạn nên thực hiện xét nghiệm gen BRCA để có kế hoạch bảo vệ chủ động.
  • Duy trì cân nặng: Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục giúp ổn định nội tiết và giảm nguy cơ viêm nhiễm trong cơ thể.
  • Hạn chế rượu bia và thuốc lá: Các chất kích thích làm tăng nguy cơ đột biến tế bào.
  • Lắng nghe cơ thể: Tự khám vú hàng tháng sau khi sạch kinh để phát hiện sớm các khối u bất thường.

Ung thư vú thể tam âm tuy là một thử thách lớn trong y học nhưng không phải là “dấu chấm hết”. Với sự phát triển của các liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới, cánh cửa hy vọng đang ngày càng mở rộng cho các bệnh nhân. Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan và phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y tế để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.