Ung thư vòm họng là căn bệnh ác tính có tỷ lệ mắc cao nhưng lại thường được phát hiện muộn do các triệu chứng mờ nhạt ở giai đoạn đầu. Nhiều người thắc mắc liệu một xét nghiệm máu đơn giản có thể giúp phát hiện sớm căn bệnh này hay không để chủ động hơn trong việc thăm khám. Thực tế, y học hiện đại đã phát triển nhiều chỉ số máu quan trọng hỗ trợ đắc lực cho công tác sàng lọc.
Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư vòm họng được không?
Câu trả lời là có, nhưng xét nghiệm máu không đóng vai trò khẳng định duy nhất mà là một công cụ sàng lọc quan trọng giúp định hướng chẩn đoán. Trong ung thư vòm họng, xét nghiệm máu không trực tiếp tìm thấy tế bào ung thư trôi nổi mà tìm kiếm các dấu ấn sinh học (tumor markers) hoặc các kháng thể liên quan đến tác nhân gây bệnh.
Cụ thể, các nhà khoa học đã tìm thấy mối liên hệ mật thiết giữa virus Epstein-Barr (EBV) và sự hình thành các khối u tại vòm họng. Khi cơ thể xuất hiện các tế bào ác tính, nồng độ một số protein hoặc kháng thể đặc hiệu trong máu sẽ thay đổi.
Tuy nhiên, một người có kết quả xét nghiệm máu bất thường không đồng nghĩa với việc chắc chắn mắc ung thư, vì nồng độ các chất này có thể tăng cao trong một số bệnh lý viêm nhiễm lành tính khác.
Ngược lại, xét nghiệm máu bình thường cũng không hoàn toàn loại trừ được bệnh ở giai đoạn quá sớm. Do đó, xét nghiệm máu được coi là “hàng rào” đầu tiên giúp bác sĩ phân loại đối tượng nguy cơ cao để chỉ định thêm các phương pháp chuyên sâu như nội soi hoặc sinh thiết. Việc kết hợp xét nghiệm máu vào quy trình khám sức khỏe định kỳ là vô cùng cần thiết để không bỏ lỡ giai đoạn vàng trong điều trị.

Minh hoạ về cấu trúc vòm họng (Nguồn: Sưu tầm)
Chỉ số xét nghiệm máu giúp xác định nguy cơ ung thư vòm họng
Để có cái nhìn toàn diện, bác sĩ thường chỉ định một bộ các xét nghiệm máu khác nhau nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát và các dấu hiệu đặc hiệu.
Xét nghiệm công thức máu
Xét nghiệm công thức máu toàn bộ (CBC) là bước kiểm tra cơ bản nhất nhưng lại cung cấp nhiều thông tin giá trị về phản ứng của cơ thể. Đối với bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển, công thức máu có thể cho thấy tình trạng thiếu máu (giảm hồng cầu) do khối u gây chảy máu rỉ rả hoặc do cơ thể suy kiệt.
Ngoài ra, sự thay đổi về số lượng bạch cầu có thể phản ánh tình trạng viêm nhiễm thứ phát tại vùng họng bị tổn thương. Mặc dù công thức máu không giúp xác định trực tiếp khối u, nhưng nó giúp bác sĩ đánh giá thể trạng chung của bệnh nhân để chuẩn bị cho các bước điều trị xâm lấn hơn như phẫu thuật hoặc hóa trị.
Xét nghiệm EBV
Đây là xét nghiệm đặc hiệu nhất trong tầm soát ung thư vòm họng. Hầu hết các trường hợp ung thư vòm họng tại Việt Nam đều có liên quan đến virus Epstein-Barr. Xét nghiệm này nhằm tìm kiếm các kháng thể chống lại kháng nguyên của virus EBV như IgA/VCA, IgA/EA hoặc đo tải lượng DNA của virus EBV trong huyết tương.
Nếu nồng độ các kháng thể này tăng cao vượt mức bình thường, điều đó cho thấy người bệnh đang có phản ứng miễn dịch mạnh mẽ với virus dại, vốn thường đi kèm với sự hiện diện của tế bào ung thư vòm họng. Tải lượng DNA của virus EBV còn được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng khả năng tái phát của bệnh nhân sau khi kết thúc liệu trình xạ trị.

Xét nghiệm tìm virus EBV là phương pháp quan trọng để tầm soát nguy cơ ung thư vòm họng (Nguồn: Sưu tầm)
Xét nghiệm SCC
SCC (Squamous Cell Carcinoma Antigen) là một dấu ấn ung thư biểu mô tế bào vảy. Vì phần lớn ung thư vòm họng thuộc loại biểu mô tế bào vảy, nên nồng độ SCC trong máu thường tăng cao khi có khối u phát triển.
Tuy nhiên, chỉ số SCC cũng có thể tăng trong các trường hợp ung thư thực quản, ung thư phổi hoặc một số bệnh lý da liễu lành tính. Vì vậy, SCC thường được dùng phối hợp với xét nghiệm EBV để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán, đồng thời giúp bác sĩ đánh giá mức độ xâm lấn của khối u trước khi bắt đầu phẫu thuật.
Yếu tố nguy cơ gây bệnh ung thư vòm họng
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp mỗi người có ý thức hơn trong việc thực hiện các xét nghiệm tầm soát định kỳ.
Yếu tố di truyền
Ung thư vòm họng có tính chất gia đình rõ rệt. Những người có người thân trực hệ (bố, mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh này sẽ có nguy cơ cao hơn người bình thường từ 4 đến 10 lần. Điều này liên quan đến sự di truyền của các kháng nguyên bạch cầu người (HLA) đặc hiệu làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với virus EBV. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng có yếu tố gia đình, việc thực hiện xét nghiệm máu tìm EBV mỗi 6 tháng là khuyến cáo quan trọng từ các chuyên gia ung bướu.
Yếu tố môi trường
Thói quen sinh hoạt và môi trường sống đóng vai trò không nhỏ trong việc kích hoạt các tế bào ác tính. Việc thường xuyên tiêu thụ thực phẩm lên men, ướp muối như cá mắm, dưa cà muối chứa nhiều nitrosamine là tác nhân gây ung thư trực tiếp tại niêm mạc họng. Ngoài ra, những người thường xuyên hít phải bụi gỗ, hóa chất công nghiệp hoặc khói thuốc lá cũng có nguy cơ tổn thương niêm mạc vòm họng cao hơn. Sự kết hợp giữa các tác nhân hóa học này với sự hiện diện của virus EBV tạo ra “mảnh đất màu mỡ” cho khối u hình thành.
Do nhiễm virus EBV
Như đã đề cập, virus Epstein-Barr là thủ phạm chính đứng sau phần lớn các ca bệnh. Loại virus này lây truyền qua đường nước bọt và có thể nằm yên lặng trong cơ thể nhiều năm. Khi hệ miễn dịch bị suy giảm hoặc dưới tác động của các yếu tố độc hại từ môi trường, virus EBV sẽ kích thích các tế bào biểu mô vùng vòm họng tăng sinh mất kiểm soát, dẫn đến ung thư. Việc phát hiện sớm sự hoạt động của virus thông qua xét nghiệm máu là cách tốt nhất để can thiệp kịp thời.
Bất thường nhiễm sắc thể
Các nghiên cứu di truyền học phân tử đã chỉ ra rằng sự mất đoạn hoặc biến đổi trên các nhiễm sắc thể như 3p, 9p, 14q là những thay đổi sớm nhất dẫn đến ung thư vòm họng. Những bất thường này làm mất chức năng của các gen ức chế khối u, khiến tế bào không còn khả năng tự sửa lỗi hoặc tự chết theo chương trình. Mặc dù các xét nghiệm nhiễm sắc thể chưa được thực hiện phổ biến trong khám lâm sàng đại trà, nhưng chúng đang mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị đích cho bệnh nhân.
Phương pháp chẩn đoán bệnh ung thư vòm họng
Khi xét nghiệm máu có dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các cận lâm sàng hình ảnh và thăm dò chức năng để đưa ra kết luận cuối cùng.
Nội soi vòm họng
Nội soi là phương pháp “mắt thấy tai nghe” quan trọng nhất. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera siêu nhỏ đưa qua đường mũi để quan sát trực tiếp vùng vòm họng. Qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể phát hiện các vùng niêm mạc sần sùi, loét, hoại tử hoặc các khối u lồi gây hẹp vùng vòm. Đây là phương pháp đơn giản, thực hiện nhanh và mang lại độ chính xác rất cao trong việc định vị tổn thương.

Minh hoạ về nội soi vòm họng (Nguồn: Sưu tầm)
Sinh thiết mô u
Nếu qua nội soi phát hiện khối u nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành bấm một mẫu mô nhỏ tại vị trí tổn thương (sinh thiết) để đem đi xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định một người có bị ung thư hay không. Kết quả sinh thiết sẽ cho biết bản chất tế bào là lành tính hay ác tính, loại tế bào ung thư là gì (biểu mô tế bào vảy, biểu mô không biệt hóa…) để từ đó xây dựng phác đồ điều trị xạ trị hoặc hóa trị phù hợp nhất.
Chẩn đoán hình ảnh
Sau khi đã xác định có khối u ác tính, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT Scan (cắt lớp vi tính) hoặc MRI (cộng hưởng từ) vùng đầu mặt cổ là bắt buộc. Các tấm phim này giúp bác sĩ đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào nền sọ, hốc mắt hay các mạch máu lớn xung quanh. Ngoài ra, chụp X-quang phổi, siêu âm bụng hoặc chụp PET/CT toàn thân có thể được chỉ định để kiểm tra xem tế bào ung thư đã di căn đến phổi, gan hay xương hay chưa, từ đó xác định chính xác giai đoạn bệnh.
Những câu hỏi thường gặp về xét nghiệm máu có phát hiện ung thư vòm họng được không
Dưới đây là tổng hợp những thắc mắc phổ biến của bạn đọc về quá trình tầm soát và phát hiện bệnh.
Ung thư vòm họng có thể phát hiện sớm không?
Hoàn toàn có thể. Nhờ vào sự kết hợp giữa khám lâm sàng, nội soi vòm họng và xét nghiệm máu tìm virus EBV, tỷ lệ phát hiện sớm ung thư vòm họng đã tăng lên đáng kể. Điều quan trọng là mỗi người cần có ý thức lắng nghe các thay đổi của cơ thể và thực hiện tầm soát ít nhất 1 lần mỗi năm, đặc biệt là sau tuổi 40 hoặc khi có các yếu tố nguy cơ về nghề nghiệp và gia đình.
Xét nghiệm tầm soát ung thư vòm họng có hiệu quả không?
Tầm soát ung thư vòm họng cực kỳ hiệu quả trong việc nâng cao cơ hội sống sót. Nếu phát hiện ở giai đoạn I (khối u còn khu trú), tỷ lệ điều trị thành công có thể đạt tới trên 90%. Ngược lại, nếu để bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn, việc điều trị không chỉ tốn kém mà tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ còn khoảng 10-30%. Do đó, chi phí dành cho tầm soát là khoản đầu tư vô cùng xứng đáng cho tính mạng.
Ngoài xét nghiệm máu, còn phương pháp nào giúp phát hiện bệnh?
Như đã phân tích, nội soi vòm họng là phương pháp trực diện nhất. Bên cạnh đó, việc khám hạch vùng cổ cũng rất quan trọng vì đôi khi hạch cổ nổi lên là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Các kỹ thuật như chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) tại hạch cổ nghi ngờ di căn cũng thường được sử dụng phối hợp để chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh.
Những dấu hiệu nào cho thấy cần đi làm xét nghiệm ngay?
Bạn nên đến gặp bác sĩ và thực hiện xét nghiệm ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu “một bên” kéo dài trên 3 tuần bao gồm: Ù tai một bên như tiếng ve kêu, nghẹt một bên mũi, khạc ra đờm có dính máu, đau đầu âm ỉ một bên hoặc phát hiện có khối u nhỏ nổi ở vùng cổ dưới hàm. Đừng chờ đợi cho đến khi các triệu chứng trở nên rầm rộ vì lúc đó khối u thường đã xâm lấn rộng.
Xét nghiệm máu là một mắt xích không thể thiếu trong quy trình tầm soát ung thư vòm họng hiện đại, đặc biệt là xét nghiệm tìm kháng thể virus EBV. Dù không thể thay thế hoàn toàn cho nội soi hay sinh thiết, nhưng nó cung cấp những chỉ báo quý giá giúp người bệnh phát hiện sớm nguy cơ trước khi các triệu chứng lâm sàng trở nên nghiêm trọng.

