Viêm cầu thận mạn là tình trạng tổn thương kéo dài tại cầu thận, tiến triển âm thầm trong nhiều năm, thường xuất phát từ viêm cấp không kiểm soát hoặc bệnh lý toàn thân. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối, phải chạy thận hoặc ghép thận. Do đó, chẩn đoán sớm giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng hướng điều trị và làm chậm suy giảm chức năng thận, thông qua các xét nghiệm cận lâm sàng và phương pháp chuyên sâu.
Các xét nghiệm dùng trong chẩn đoán viêm cầu thận mạn
Để xác định một người có mắc bệnh viêm cầu thận mạn hay không, các bác sĩ không chỉ dựa vào các biểu hiện lâm sàng như phù nề, tiểu ít hay tăng huyết áp mà còn cần đến sự hỗ trợ của hệ thống xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại. Những xét nghiệm này giúp định lượng mức độ tổn thương và đánh giá chức năng lọc còn lại của thận.
Xét nghiệm giúp chẩn đoán xác định viêm cầu thận
Quy trình chẩn đoán viêm cầu thận mạn thường bắt đầu từ những xét nghiệm cơ bản nhưng mang tính chỉ dấu quan trọng. Mục tiêu là tìm kiếm sự hiện diện của protein và hồng cầu trong nước tiểu – hai yếu tố điển hình nhất của tình trạng cầu thận bị viêm.
- Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các bác sĩ sẽ tìm kiếm sự hiện diện của protein niệu (đạm niệu). Ở người bình thường, màng lọc cầu thận sẽ giữ lại protein trong máu, nhưng khi bị viêm mạn tính, các lỗ lọc bị hư hại khiến protein thoát ra ngoài. Ngoài ra, việc phát hiện hồng cầu trong nước tiểu (hồng cầu biến dạng hoặc trụ hồng cầu) cũng là bằng chứng mạnh mẽ của tổn thương cầu thận.
- Định lượng protein niệu 24 giờ: Để chính xác hơn, bệnh nhân thường được yêu cầu thu thập nước tiểu trong vòng 24 giờ. Nếu lượng protein vượt mức 150mg/24h và kéo dài trên 3 tháng, đây là dấu hiệu đặc trưng của các bệnh lý cầu thận mạn tính.
- Xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận: Bao gồm đo nồng độ Creatinine và Urê trong huyết thanh. Từ chỉ số Creatinine, các bác sĩ sẽ tính toán mức lọc cầu thận (eGFR). Nếu eGFR giảm dần theo thời gian, điều này phản ánh tình trạng suy thận đang tiến triển.
- Xét nghiệm protein máu và Albumin: Trong nhiều trường hợp viêm cầu thận mạn thể hư thận, nồng độ protein trong máu giảm mạnh do bị mất qua đường nước tiểu, dẫn đến tình trạng phù nề nghiêm trọng ở người bệnh.

Hình ảnh kiểm tra sức khỏe và xét nghiệm định kỳ tại cơ sở y tế (Nguồn: Sưu tầm)
Chẩn đoán phân biệt viêm cầu thận với các bệnh thận khác
Trong quá trình chẩn đoán viêm cầu thận mạn, việc phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương đồng là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn trong điều trị. Một số bệnh lý cần được loại trừ bao gồm:
- Viêm thận bể thận mạn: Khác với viêm cầu thận, viêm thận bể thận mạn thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát hoặc các dị tật bẩm sinh về cấu trúc thận. Xét nghiệm nước tiểu trong trường hợp này thường thấy nhiều tế bào bạch cầu và vi khuẩn hơn là trụ hồng cầu.
- Thận đa nang: Đây là bệnh lý di truyền. Thông qua siêu âm thận, bác sĩ có thể dễ dàng quan sát thấy các nang chứa dịch trong nhu mô thận, khác với hình ảnh thận teo nhỏ hoặc xơ hóa trong viêm cầu thận mạn giai đoạn muộn.
- Bệnh thận do đái tháo đường hoặc tăng huyết áp: Những bệnh nhân có tiền sử lâu năm về các bệnh lý chuyển hóa này thường bị tổn thương thận thứ phát. Việc chẩn đoán phân biệt dựa vào bệnh sử và các xét nghiệm chuyên biệt về võng mạc hoặc các biến chứng mạch máu khác.
- Lupus ban đỏ hệ thống: Đây là một bệnh tự miễn có thể gây tổn thương thận (viêm thận Lupus). Các bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm miễn dịch như tìm kháng thể kháng nhân (ANA) hoặc kháng thể kháng DNA kép (dsDNA) để xác định căn nguyên.

Dược sĩ tư vấn về các chỉ số xét nghiệm và sức khỏe thận (Nguồn: Sưu tầm)
Phân loại và xác định thể bệnh viêm cầu thận mạn
Bệnh viêm cầu thận mạn không phải là một bệnh đơn nhất mà bao gồm nhiều thể lâm sàng và thương tổn mô bệnh học khác nhau. Việc xác định đúng thể bệnh giúp tiên lượng khả năng hồi phục hoặc tốc độ tiến triển đến suy thận.
- Dựa trên biểu hiện lâm sàng: Bệnh có thể chia thành thể tiềm tàng (chỉ có protein niệu nhẹ, không có triệu chứng rõ rệt), thể tăng huyết áp (triệu chứng nổi trội là huyết áp cao khó kiểm soát), hoặc thể thận hư (phù to, protein niệu cao).
- Siêu âm thận: Phương pháp chẩn đoán hình ảnh này giúp đánh giá kích thước thận. Trong giai đoạn muộn của viêm cầu thận mạn, hai thận thường teo nhỏ, nhu mô thận mỏng và mất phân biệt tủy vỏ. Điều này giúp khẳng định tính chất mạn tính của bệnh so với các đợt viêm cấp.
- Sinh thiết thận: Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô thận nhỏ để quan sát dưới kính hiển vi quang học và hiển vi huỳnh quang. Qua đó, có thể xác định các thể tổn thương như:
- Viêm cầu thận xơ hóa cục bộ từng vùng.
- Viêm cầu thận màng.
- Bệnh thận IgA.
- Viêm cầu thận tăng sinh màng.
Việc xác định mô bệnh học qua sinh thiết giúp Pharmacity và các chuyên gia y tế hiểu rõ mức độ xơ hóa, từ đó đưa ra những hỗ trợ phù hợp cho từng cá nhân.
Viêm cầu thận mạn có thể điều trị khỏi hoàn toàn không?
Một trong những thắc mắc phổ biến nhất của người bệnh khi nhận kết quả chẩn đoán viêm cầu thận mạn là liệu bệnh có thể chữa khỏi hẳn hay không.
Thực tế, về mặt y khoa, viêm cầu thận mạn được coi là tổn thương không thể đảo ngược hoàn toàn. Khi các cầu thận đã bị xơ hóa và biến thành các tổ chức sẹo, chúng không thể phục hồi lại chức năng lọc như ban đầu. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh không có hy vọng.
Mục tiêu chính của việc điều trị và chăm sóc hiện nay bao gồm:
- Kiểm soát triệu chứng: Sử dụng các phương pháp hỗ trợ để ổn định huyết áp, giảm phù nề và kiểm soát lượng protein mất qua nước tiểu.
- Làm chậm tiến triển bệnh: Nếu được can thiệp đúng cách và tuân thủ lối sống khoa học, người bệnh có thể duy trì chức năng thận ở mức ổn định trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm trước khi phải chạy thận.
- Phòng ngừa biến chứng: Hạn chế các tác động gây hại thêm cho thận như tình trạng nhiễm trùng, sử dụng các loại thuốc có độc tính với thận hoặc chế độ ăn quá nhiều đạm và muối.
Người bệnh nên lưu ý rằng việc sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng hay thuốc hỗ trợ nào cũng cần có sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bạn không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc vì có thể làm tăng gánh nặng cho thận, khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.

Nhân viên y tế hướng dẫn bệnh nhân cách chăm sóc sức khỏe thận (Nguồn: Sưu tầm)
Để hỗ trợ quá trình quản lý bệnh hiệu quả, người bệnh cần thực hiện các lưu ý sau:
- Hạn chế muối trong khẩu phần ăn: Giúp kiểm soát huyết áp và tình trạng phù nề.
- Lượng đạm vừa phải: Giảm tải công việc cho cầu thận nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng cho cơ thể.
- Thăm khám định kỳ: Theo dõi các chỉ số eGFR và protein niệu ít nhất 3-6 tháng một lần.
- Kiểm soát các bệnh đồng mắc: Đặc biệt là tăng huyết áp và đái tháo đường.
Viêm cầu thận mạn là một hành trình dài cần sự kiên trì. Với sự phát triển của y học hiện đại, việc phát hiện sớm qua các xét nghiệm chẩn đoán đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ như nước tiểu có bọt lâu tan, phù mặt vào buổi sáng hoặc thường xuyên mệt mỏi, hãy đến ngay các cơ sở y tế để được thực hiện các xét nghiệm cần thiết.

