8 loại thuốc điều trị đau thắt ngực mà bạn nên biết
Cơn đau thắt ngực là lời cảnh báo đanh thép từ trái tim khi lượng máu giàu oxy cung cấp cho cơ tim không đáp ứng đủ nhu cầu hoạt động. Cảm giác bị đè nén, thắt chặt nơi lồng ngực không chỉ gây ra sự sợ hãi mà còn là dấu hiệu tiềm ẩn của những biến cố tim mạch nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời.
Thuốc điều trị đau thắt ngực Nitroglycerin
Nitroglycerin là loại thuốc kinh điển và được coi là “cứu cánh” đầu tay cho những bệnh nhân gặp phải cơn đau thắt ngực cấp tính.
Tác dụng
Nitroglycerin thuộc nhóm nitrat giãn mạch, hoạt động bằng cách giải phóng nitric oxide vào thành mạch máu. Tác dụng chính của thuốc là làm giãn các tĩnh mạch và động mạch vành, từ đó làm giảm lượng máu trở về tim và hạ bớt gánh nặng làm việc cho cơ tim. Khi các mạch vành giãn ra, dòng máu mang theo oxy được lưu thông dễ dàng hơn đến các vùng cơ tim đang bị thiếu máu, giúp cắt đứt cơn đau chỉ trong vòng vài phút sau khi sử dụng.
Chỉ định và chống chỉ định
Thuốc được chỉ định để cắt cơn đau thắt ngực cấp tính hoặc dùng trước khi thực hiện các hoạt động có thể gây đau thắt ngực như leo cầu thang hay làm việc nặng. Tuy nhiên, thuốc chống chỉ định tuyệt đối với người có huyết áp quá thấp, người bị thiếu máu nghiêm trọng hoặc người đang sử dụng các loại thuốc hỗ trợ cương dương trong vòng 24-48 giờ vì có thể gây tụt huyết áp kịch phát đe dọa tính mạng.

Nitroglycerin dạng xịt hoặc ngậm dưới lưỡi giúp cắt cơn đau thắt ngực nhanh chóng (Nguồn: Sưu tầm)
Thuốc chẹn beta trong điều trị đau thắt ngực
Đây là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị lâu dài giúp kiểm soát sự ổn định của hệ tim mạch.
Tác dụng
Thuốc chẹn beta hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của hormone adrenaline lên thụ thể beta ở tim. Điều này giúp làm chậm nhịp tim, giảm sức co bóp của cơ tim và hạ huyết áp. Khi tim đập chậm lại và làm việc nhẹ nhàng hơn, nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim giảm xuống đáng kể, từ đó giúp ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực tái phát và cải thiện khả năng gắng sức cho người bệnh.
Chỉ định và chống chỉ định
Nhóm thuốc này thường được chỉ định cho hầu hết bệnh nhân có đau thắt ngực ổn định hoặc sau nhồi máu cơ tim. Thuốc cần thận trọng hoặc chống chỉ định đối với những người mắc bệnh hen suyễn, nhịp tim quá chậm hoặc những người bị block dẫn truyền tim mức độ nặng vì có thể làm tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.
Thuốc chẹn kênh canxi trong điều trị đau thắt ngực
Khi thuốc chẹn beta không mang lại hiệu quả hoặc người bệnh không dung nạp được, thuốc chẹn kênh canxi là lựa chọn thay thế hoặc phối hợp ưu việt.
Tác dụng
Thuốc chẹn kênh canxi ngăn chặn dòng canxi đi vào các tế bào cơ tim và tế bào thành mạch máu. Tác dụng này giúp làm giãn các động mạch vành và động mạch ngoại vi, từ đó làm tăng cung cấp máu cho tim và giảm sức cản ngoại vi giúp tim bơm máu dễ dàng hơn. Một số loại thuốc trong nhóm này còn có khả năng làm chậm nhịp tim, mang lại hiệu quả tương tự như thuốc chẹn beta trong việc giảm nhu cầu oxy cơ tim.
Chỉ định và chống chỉ định
Thuốc đặc biệt hiệu quả trong điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch vành (đau thắt ngực biến thái). Thuốc chống chỉ định với người bị suy tim nặng, tụt huyết áp hoặc có các rối loạn dẫn truyền tim nghiêm trọng nếu không có máy tạo nhịp hỗ trợ.
Aspirin và các thuốc chống kết tập tiểu cầu
Dù không trực tiếp làm giảm cơn đau, nhưng đây là nhóm thuốc giúp ngăn ngừa biến cố tử vong cao nhất.
Tác dụng
Aspirin ngăn chặn các tiểu cầu kết dính lại với nhau để hình thành cục máu đông tại nơi mạch vành bị xơ vữa. Bằng cách giữ cho dòng máu luôn thông thoáng, thuốc giúp ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành – nguyên nhân gây ra nhồi máu cơ tim cấp. Ngoài Aspirin, các thuốc như Clopidogrel cũng thường được sử dụng phối hợp để tăng cường hiệu quả bảo vệ mạch máu.
Chỉ định và chống chỉ định
Hầu hết bệnh nhân đau thắt ngực đều được chỉ định dùng Aspirin liều thấp hàng ngày để phòng ngừa lâu dài. Thuốc chống chỉ định với những người có tiền sử dị ứng với Aspirin, người đang bị loét dạ dày tiến triển hoặc có các rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Statin trong điều trị đau thắt ngực
Statin nhắm vào căn nguyên gốc rễ của hầu hết các trường hợp đau thắt ngực là tình trạng xơ vữa động mạch.
Tác dụng
Statin giúp hạ thấp mức cholesterol xấu (LDL) trong máu, đồng thời giúp làm ổn định các mảng xơ vữa đã hình thành trên thành mạch vành. Điều này ngăn không cho mảng xơ vữa bị nứt vỡ, từ đó giảm nguy cơ hình thành cục máu đông tại chỗ. Bên cạnh đó, statin còn có tác dụng chống viêm và cải thiện chức năng của lớp nội mạc mạch máu, giúp mạch vành giãn nở tốt hơn khi cần thiết.
Chỉ định và chống chỉ định
Thuốc được dùng cho tất cả bệnh nhân có bằng chứng của bệnh mạch vành bất kể mức mỡ máu. Thuốc cần thận trọng ở những người có bệnh gan tiến triển hoặc có tiền sử gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng trên cơ bắp khi dùng statin.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
Nhóm thuốc này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cấu trúc trái tim và mạch máu.
Tác dụng
Thuốc ức chế men chuyển ngăn chặn việc sản sinh Angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh trong cơ thể. Nhờ đó, thuốc giúp giãn mạch, hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. Đặc biệt, nhóm thuốc này có khả năng ngăn chặn quá trình tái cấu trúc cơ tim (hiện tượng tim bị giãn hoặc dày lên sau tổn thương), giúp bảo vệ chức năng tim về lâu dài cho bệnh nhân mạch vành.
Chỉ định và chống chỉ định
Thường chỉ định cho bệnh nhân đau thắt ngực có kèm theo cao huyết áp, tiểu đường hoặc suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Thuốc tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai hoặc người có tiền sử phù mạch do dùng thuốc này trước đó.

Kiểm soát huyết áp tốt bằng thuốc ức chế men chuyển giúp giảm nhẹ cơn đau thắt ngực (Nguồn: Sưu tầm)
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs)
ARBs thường được coi là phương án dự phòng hoàn hảo khi bệnh nhân gặp tác dụng phụ với thuốc ức chế men chuyển.
Tác dụng
Thay vì ngăn sản sinh Angiotensin II, nhóm thuốc này trực tiếp ngăn chặn sự gắn kết của chất này vào các thụ thể trên thành mạch. Kết quả mang lại cũng tương tự như thuốc ức chế men chuyển: giãn mạch, giảm áp lực lên tim và bảo vệ thận. Ưu điểm nổi bật của ARBs là ít gây ra tác dụng phụ ho khan khó chịu – một triệu chứng rất thường gặp ở người dùng thuốc ức chế men chuyển.
Chỉ định và chống chỉ định
Sử dụng thay thế cho thuốc ức chế men chuyển khi bệnh nhân không dung nạp. Chống chỉ định tương tự với phụ nữ mang thai và thận trọng ở người bị hẹp động mạch thận cả hai bên.
Ranolazine trong điều trị đau thắt ngực
Đây là một loại thuốc thế hệ mới mang lại hy vọng cho những bệnh nhân đau thắt ngực kháng trị với các loại thuốc thông thường.
Tác dụng
Ranolazine hoạt động theo một cơ chế hoàn toàn khác biệt: nó ức chế dòng natri muộn vào tế bào cơ tim. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải canxi trong tế bào tim, giúp cơ tim thư giãn tốt hơn trong thời kỳ tâm trương và cải thiện lưu lượng máu qua các mạch máu nhỏ. Đặc biệt, Ranolazine giúp giảm đau thắt ngực mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim hay huyết áp, rất phù hợp cho những người có nhịp tim hoặc huyết áp vốn đã thấp.
Chỉ định và chống chỉ định
Được chỉ định phối hợp với các thuốc chẹn beta hoặc nitrat khi các thuốc này không kiểm soát được hoàn toàn cơn đau. Thuốc chống chỉ định với người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc đang sử dụng các loại thuốc gây ảnh hưởng mạnh đến quá trình chuyển hóa tại gan.
Việc hiểu biết về các loại thuốc điều trị đau thắt ngực giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình điều trị và phối hợp tốt với thầy thuốc. Một trái tim được nuôi dưỡng đầy đủ oxy sẽ luôn tràn đầy sức sống và sẵn sàng cho những nhịp đập khỏe mạnh.

Thuốc aspirin (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, có nhiều nhóm thuốc điều trị đau thắt ngực khác nhau như Nitrat giúp giãn mạch nhanh, chẹn beta giúp tim nghỉ ngơi, statin giúp ổn định mảng xơ vữa và Aspirin giúp ngăn ngừa huyết khối. Việc sử dụng đúng loại và đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa vàng để kiểm soát cơn đau và bảo vệ tính mạng cho người bệnh tim mạch.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

