Diphenidol là thuốc chống nôn, được chỉ định để giảm nhẹ hoặc ngăn chặn các biểu hiện của chóng mặt ngoại biên, buồn nôn và nôn. Diphenidol phát huy tác dụng chống nôn thông qua việc ảnh hưởng đến hệ thống tiền đình và ức chế vùng kích hoạt thụ thể hóa học. Thuốc này được dùng dưới dạng viên nén 25mg, liều thông thường là 25mg mỗi 4 giờ khi cần thiết, tuy nhiên cần lưu ý về các tương tác thuốc và tác dụng phụ có thể xảy ra.
Tổng quan về Diphenidol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Diphenidol.
Loại thuốc
- Thuốc chống nôn.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 25 mg.
Chỉ định Diphenidol
- Thuốc Diphenidol được chỉ định nhằm mục đích giảm nhẹ hoặc ngăn chặn các biểu hiện của chóng mặt ngoại biên, buồn nôn và nôn. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong các tình trạng bệnh lý như bệnh Meniere, cũng như sau các phẫu thuật liên quan đến tai giữa và tai trong (ví dụ, viêm mê đạo).
Dược lực học
- Diphenidol được sử dụng để kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn.
- Thuốc phát huy tác dụng chống nôn thông qua việc ảnh hưởng đến hệ thống tiền đình và ức chế vùng kích hoạt thụ thể hóa học, từ đó giúp kiểm soát buồn nôn và nôn.
- Là một chất đối kháng muscarinic, diphenidol được cho là làm giảm sự kích thích lên hệ thống tiền đình tại màng mê đạo.
- Hơn nữa, diphenidol còn tác động lên vùng kích hoạt cảm thụ hóa học ở tủy, góp phần vào hiệu quả chống nôn của nó.
- Thuốc không thể hiện các tác dụng đáng kể như an thần, gây ngủ hay kháng histamin.
- Diphenidol sở hữu hoạt tính kháng cholinergic ngoại vi ở mức độ yếu.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng đường uống, diphenidol được hấp thu hiệu quả qua hệ tiêu hóa.
Phân bố
- Trong cơ thể sống, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong khoảng thời gian từ 1,5 đến 3 giờ.
Chuyển hóa
- Hiện tại chưa có thông tin được công bố về quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Khoảng 90% lượng thuốc được đào thải qua đường tiểu. Thời gian bán thải của diphenidol là 4 giờ.
Tương tác thuốc Diphenidol
- Khi diphenidol được dùng đồng thời với rượu hoặc các loại thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương (bao gồm thuốc kháng histamin, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau, thuốc điều trị động kinh, thuốc giãn cơ và thuốc mê), có thể xảy ra hiện tượng tăng cường tác dụng gây buồn ngủ hoặc giảm sự tỉnh táo.
- Hiệu quả điều trị của diphenidol có thể bị suy giảm nếu sử dụng cùng lúc với ramipril.
- Việc sử dụng diphenidol song song với nicotine có trong thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim nhanh.
Chống chỉ định thuốc Diphenidol
- Không nên dùng cho người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất diphenidol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân bị vô niệu.
Liều lượng & cách dùng Diphenidol
Liều dùng
- Người lớn:
- Liều thông thường để điều trị chóng mặt, buồn nôn, nôn là 25 mg, dùng mỗi 4 giờ khi cần thiết.
- Một số bệnh nhân có thể cần liều cao hơn, đến 50 mg.
- Trẻ em:
- Điều trị buồn nôn, nôn:
- Liều thông thường là 0,4 mg/ 0,45 kg.
- Không nên dùng diphenidol cho trẻ em với tần suất thường xuyên hơn 4 giờ/lần. Tuy nhiên, nếu triệu chứng vẫn còn sau liều đầu tiên, có thể dùng liều tiếp theo sau 1 giờ. Sau đó, các liều tiếp theo có thể được dùng sau mỗi 4 giờ nếu cần.
- Tổng liều trong 24 giờ không được vượt quá 2,5 mg/ 0,45 kg.
- Liều thông thường cho trẻ có cân nặng từ 22,8 – 45,6 kg là 25 mg/lần.
- Không khuyến cáo sử dụng diphenidol cho trẻ em có cân nặng dưới 22,8 kg.
Cách dùng
- Để giảm thiểu kích ứng dạ dày, thuốc có thể được uống cùng với thức ăn.
Tác dụng phụ của Diphenidol
Thường gặp
- Bệnh nhân có thể trải qua ảo giác, suy giảm thính giác và thị giác, tình trạng mất phương hướng hoặc lẫn lộn; cảm giác buồn ngủ, kích động quá mức, trầm cảm, hoặc rối loạn giấc ngủ.
- Các tác dụng phụ khác bao gồm khô miệng, kích ứng đường tiêu hóa biểu hiện bằng buồn nôn và khó tiêu, cùng với tình trạng nhìn mờ.
Ít gặp
- Các phản ứng không phổ biến bao gồm đau đầu, đau bụng, cảm giác mệt mỏi và suy nhược cơ thể.
Hiếm gặp
- Trong các trường hợp hiếm gặp, bệnh nhân có thể gặp phải chóng mặt nhẹ, nhức đầu, phát ban trên da, cảm giác khó chịu, ợ chua, vàng da ở mức độ nhẹ, và tình trạng hạ huyết áp tạm thời.
Lưu ý khi dùng Diphenidol
Lưu ý chung
- Do diphenidol có thể gây ra ảo giác, trạng thái mất phương hướng hoặc lẫn lộn, việc điều trị bằng thuốc này chỉ nên giới hạn ở những bệnh nhân đang nằm viện hoặc được theo dõi sát sao.
- Những phản ứng này thường xuất hiện trong vòng 3 ngày đầu sử dụng thuốc theo liều khuyến cáo và có xu hướng thuyên giảm sau 3 ngày ngừng thuốc.
- Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn, đồng thời cân nhắc các lựa chọn điều trị thay thế.
- Đặc tính chống nôn của diphenidol có thể làm lu mờ các triệu chứng quá liều của những thuốc khác (ví dụ: digitalis) hoặc gây khó khăn trong việc chẩn đoán các tình trạng bệnh lý như tắc ruột và khối u não.
- Mặc dù chưa có ghi nhận về các rối loạn huyết học liên quan đến diphenidol, việc theo dõi định kỳ các chỉ số máu ở bệnh nhân vẫn được khuyến nghị.
- Với hoạt tính kháng cholinergic ngoại vi yếu, diphenidol cần được sử dụng thận trọng ở những người bệnh mắc bệnh tăng nhãn áp, hoặc có tình trạng tắc nghẽn tại đường tiêu hóa và sinh dục (bao gồm loét dạ dày – tá tràng, phì đại tuyến tiền liệt, tắc nghẽn môn vị và tá tràng, cũng như co thắt tâm vị).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu in vivo chưa chỉ ra bằng chứng về tác động bất lợi của diphenidol đối với thai nhi hoặc quá trình sinh nở.
- Dù vậy, cần có sự đánh giá cẩn trọng về lợi ích điều trị so với các rủi ro tiềm tàng đối với cả mẹ và thai nhi.
- Thuốc này không được khuyến cáo dùng để điều trị buồn nôn và nôn liên quan đến thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ sơ sinh đang bú mẹ.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú, việc sử dụng diphenidol đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và các nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Diphenidol có khả năng gây ra các tác dụng không mong muốn như nhìn mờ, chóng mặt, buồn ngủ hoặc giảm sự tỉnh táo.
- Do đó, cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc trong thời gian điều trị bằng thuốc này.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều và quên liều
Dấu hiệu và độc tính khi dùng quá liều
- Các biểu hiện của tình trạng quá liều bao gồm: buồn ngủ ở mức độ nghiêm trọng; hô hấp nhanh hoặc khó thở; cảm giác mệt mỏi hoặc suy nhược không bình thường.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Việc điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ, tập trung vào việc duy trì huyết áp và chức năng hô hấp, đồng thời theo dõi bệnh nhân một cách cẩn thận.
- Rửa dạ dày sớm có thể được cân nhắc thực hiện, tùy thuộc vào tổng lượng thuốc đã uống quá liều và tính chất của các triệu chứng biểu hiện.
Hướng dẫn xử lý khi quên liều
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên uống liều đó ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Diphenidol
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Diphenidol#section=Drug-Drug-Interactions
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01231
https://www.drugs.com/cons/diphenidol.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/vontrol.html
Ngày cập nhật: 24/09/2021

