Digitoxin là một glucosid trợ tim và thuốc chống loạn nhịp, được sử dụng để điều trị suy tim và giảm tốc độ tần số thất ở bệnh nhân mắc các dạng loạn nhịp nhanh trên thất. Nó hoạt động bằng cách tăng cường lực co bóp của cơ tim và giảm dẫn truyền tại nút nhĩ-thất. Tuy nhiên, Digitoxin có khả năng gây độc cao và cần được sử dụng thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc khác.
Tổng quan về Digitoxin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Digitoxin
Loại thuốc
- Glucosid trợ tim, thuốc chống loạn nhịp.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên bao hoặc nang: 0,07 mg; 0,1 mg.
- Dung dịch uống: 0,1% (1 mg/1 ml).
- Ống tiêm: 0,2 mg/1 ml.
Chỉ định Digitoxin
- Thuốc Digitoxin được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
- Suy tim.
- Giảm tốc độ tần số thất ở bệnh nhân mắc các dạng loạn nhịp nhanh trên thất, bao gồm cuồng động nhĩ, rung nhĩ và nhịp nhanh trên thất.
Dược lực học
- Digitoxin, một glycosid tim, được chiết xuất từ lá của cây Digitalis purpurea.
- Thuốc Digitoxin hoạt động bằng cách tăng cường lực co bóp của cơ tim (tác dụng co cơ dương tính), từ đó giúp tăng cường lưu lượng máu của tim.
- Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc ức chế bơm Na+/K+ ATPase nằm trên bề mặt màng tế bào cơ tim. Việc ức chế này thúc đẩy sự trao đổi natri-calci bên trong tế bào, dẫn đến tăng nồng độ calci nội bào, từ đó làm tăng khả năng co cơ.
- Ngoài ra, Digitoxin còn có khả năng làm giảm dẫn truyền tại nút nhĩ-thất, giúp kéo dài thời gian trơ hiệu quả và làm chậm tốc độ dẫn truyền. Thuốc cũng làm tăng trương lực của hệ thần kinh đối giao cảm và giảm trương lực hệ thần kinh giao cảm. Ở liều vượt quá mức điều trị, thuốc có thể làm tăng tính kích thích của các sợi cơ tim.
- Đối với bệnh nhân suy tim, sự gia tăng lưu lượng tim được đạt được thông qua tác dụng co cơ dương tính và các tác động ngoại biên (như giảm trương lực giao cảm), góp phần làm giảm cả tiền gánh và hậu gánh.
Dược động học
Hấp thu
- Digitoxin được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn sau khi dùng qua đường tiêu hóa. Nồng độ điều trị trong huyết tương của thuốc dao động từ 10 đến 35 nanogam/ml, tuy nhiên, giá trị này có thể biến đổi đáng kể giữa các cá thể.
Phân bố
- Hơn 90% lượng digitoxin trong cơ thể liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Digitoxin trải qua quá trình chuyển hóa tại gan. Hầu hết các chất chuyển hóa sinh ra đều không hoạt tính, trong đó digoxin là chất chuyển hóa chính có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Quá trình đào thải digitoxin khỏi cơ thể diễn ra chậm. Thuốc tham gia vào chu trình gan-ruột. Digitoxin được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Đường bài tiết qua phân trở nên quan trọng khi chức năng thận bị suy giảm. Thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài đến 7 ngày hoặc hơn, và thường không bị ảnh hưởng ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Digitoxin có khả năng tích lũy trong cơ thể trong một khoảng thời gian đáng kể, trung bình lên đến 21 ngày. Do đó, trường hợp ngộ độc thường kéo dài và nguy hiểm. Vì lý do này, digoxin, với thời gian tích lũy chỉ khoảng 6 ngày, thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Tương tác thuốc Digitoxin
- Tránh phối hợp digitoxin với các thuốc sau:
- Muối calci tiêm tĩnh mạch: Việc sử dụng đồng thời có thể gây ra rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ tử vong.
- Cỏ ban (millepertuis): Có thể làm giảm nồng độ digitoxin trong máu.
- Sultoprid: Làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh.
- Phối hợp cần hết sức thận trọng: Digitoxin có thể làm thay đổi hiệu quả của các thuốc dùng kèm.
- Tăng tác dụng hoặc độc tính:
- Digitoxin có thể làm tăng tác dụng chậm nhịp tim của midodrin (một thuốc giống giao cảm alpha), đồng thời có thể gây rối loạn dẫn truyền nhĩ-thất hoặc trong thất.
- Nồng độ hoặc hiệu quả của digitoxin có thể gia tăng khi dùng chung với: aminoquinolin (thuốc điều trị sốt rét), amiodaron, các thuốc kháng nấm (nhóm azol và các thuốc kháng nấm toàn thân), atorvastatin, thuốc chẹn beta, calcitriol, thuốc chẹn kênh calci (trừ nhóm dihydropyridin), carvedilol, conivaptan, cyclosporin, macrolid, milnacipran, nefazodon, thuốc chẹn thần kinh cơ, các thuốc ức chế P-glycoprotein, thuốc lợi tiểu giữ kali, propafenon, các thuốc ức chế protease, quinidin, quinin, ranolazin, spironolacton, và telmisartan.
- Giảm tác dụng:
- Digitoxin có khả năng làm giảm nồng độ hoặc hiệu quả của một số thuốc chống ung thư, đặc biệt là anthracyclin.
- Ngược lại, nồng độ hoặc hiệu quả của digitoxin có thể bị giảm khi dùng cùng với: các dẫn xuất 5-ASA, acarbose, aminoglycosid, các thuốc chống ung thư (bao gồm anthracyclin), các chất gắn acid mật (như cholestyramin), kaolin, penicilamin, các thuốc kích thích P-glycoprotein, thuốc lợi tiểu giữ kali, và sucralfat.
- Ở những bệnh nhân trước đây bị suy giáp, việc phục hồi chức năng tuyến giáp sau khi bổ sung hormone có thể làm tăng độ thanh thải hoặc tăng độ nhạy cảm của cơ thể với digitoxin.
- Cần thận trọng khi bổ sung canxi quá mức cho bệnh nhân đang điều trị bằng digitoxin, bởi vì điều này có thể làm nặng thêm các tác dụng độc hại của digitoxin và dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- Việc dùng quá liều vitamin D có thể dẫn đến tăng calci huyết, từ đó làm tăng nguy cơ ngộ độc digitoxin và gây ra các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng; do đó, cần cẩn trọng khi dùng digitoxin cùng với vitamin D hoặc các hợp chất tương tự.
- Tương tác với thực phẩm:
- Các loại thực phẩm giàu chất xơ (như cám) hoặc chứa nhiều pectin có khả năng làm giảm sự hấp thu digitoxin khi dùng đường uống.
- Việc duy trì đủ lượng kali trong chế độ ăn uống là cần thiết để giảm thiểu nguy cơ hạ kali huyết, vì tình trạng này có thể làm tăng độc tính của digitoxin.
Chống chỉ định thuốc Digitoxin
- Không sử dụng digitoxin cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với thuốc.
- Chống chỉ định ở người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (trừ khi có suy tim nặng kèm rung nhĩ), nghi ngờ ngộ độc digitalis, block tim độ 2 hoặc độ 3 mà không có máy tạo nhịp, hoặc giảm kali máu chưa được điều trị.
- Không dùng trong các trường hợp loạn nhịp trên thất do đường dẫn truyền phụ như hội chứng Wolff-Parkinson-White, cũng như nhịp nhanh thất hoặc rung thất.
- Cấm dùng cho bệnh nhân viêm cơ tim.
- Không chỉ định cho người bị viêm màng ngoài tim co thắt (trừ khi đã kiểm soát được rung nhĩ hoặc cải thiện chức năng tâm thu, nhưng vẫn phải dùng thận trọng).
Liều lượng & cách dùng Digitoxin
Cách dùng
- Liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo nhu cầu riêng của từng bệnh nhân.
- Nồng độ điều trị ổn định của digitoxin trong huyết tương có thể dao động từ 10 đến 35 nanogam/ml; liều cao hơn giới hạn này có thể dẫn đến nhiễm độc.
- Khuyến nghị bắt đầu với liều tấn công trong 1 – 2 ngày, sau đó chuyển sang liều duy trì.
- Một phương pháp khác là sử dụng liều "leo thang".
- Có một mối liên hệ giữa liều dùng và trọng lượng cơ thể.
- Bệnh nhân nên uống thuốc hàng ngày vào cùng một thời điểm.
- Vì thuốc được thải trừ chậm, việc bỏ một ngày dùng thuốc sẽ không gây ra thay đổi lớn về tổng lượng digitoxin trong cơ thể.
- Cần giảm liều ở bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp, suy giáp, giảm kali huyết, tăng calci huyết và người cao tuổi.
Người lớn
- Để đạt hiệu quả ngấm digitalis nhanh, liều uống là 1 – 1,5 mg, chia thành nhiều liều nhỏ trong vòng 24 giờ.
- Nếu muốn ngấm digitalis chậm, bệnh nhân nên uống 200 microgam, 2 lần mỗi ngày, trong 4 ngày.
- Liều duy trì thông thường là 100 – 200 microgam/ngày; tuy nhiên, liều 100 microgam dùng cách 1 ngày 1 lần cũng có thể chấp nhận được.
- Digitoxin có thể được tiêm tĩnh mạch chậm trong trường hợp bệnh nhân nôn mửa hoặc không thể uống thuốc.
- Liều duy trì 70 – 100 microgam/ngày đã được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch.
- Không nên tiêm bắp vì có nguy cơ gây kích ứng.
Trẻ em
- Kinh nghiệm lâm sàng và tài liệu về việc sử dụng digitoxin trong điều trị cho trẻ em còn rất hạn chế.
- Vì lý do này, không nên dùng digitoxin để điều trị cho trẻ em.
Tác dụng phụ của Digitoxin
Thường gặp
- Chán ăn, cảm giác mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, rối loạn dẫn truyền tim, và các dạng loạn nhịp tim.
Ít gặp
- Tình trạng lú lẫn, cùng các bất thường về thị giác như rối loạn thị lực, nhìn mờ, hoặc cảm nhận màu sắc xanh – vàng.
- Sử dụng liều độc của thuốc có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim.
- Việc dùng thuốc quá liều ban đầu cũng có thể dẫn đến các rối loạn nhịp thất và trên thất. Nhìn chung, sự xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của loạn nhịp tim thường liên quan đến tình trạng bệnh tim sẵn có của bệnh nhân. Mặc dù gần như mọi loại rối loạn nhịp tim đều có thể xảy ra, cần đặc biệt lưu ý đến nhịp nhanh trên thất, đặc biệt khi có kèm theo block dẫn truyền.
- Các loại loạn nhịp thất bao gồm ngoại tâm thu và rung thất.
- Các dạng loạn nhịp trên thất có thể gặp là block xoang nhĩ, block nhĩ thất, và nhịp xoang chậm.
- Ngộ độc digitoxin kéo dài thường đi kèm với tình trạng hạ kali máu.
Lưu ý khi dùng Digitoxin
Lưu ý chung
- Digitoxin có khả năng gây độc cao.
- Mọi sự thay đổi bất lợi trong tình trạng tim mạch và tuần hoàn đều có thể làm tăng mức độ nhạy cảm với digitoxin; vì vậy, cần hết sức thận trọng khi chỉ định digitoxin cho tất cả bệnh nhân mắc bệnh tim mạch.
- Cần lưu ý các dấu hiệu sớm của tình trạng nhiễm độc digitoxin, và nhịp tim thường xuyên phải được duy trì ở mức trên 60 lần/phút.
- Tình trạng nhiễm độc có thể phát sinh do việc sử dụng liều tấn công với tốc độ quá nhanh, hoặc do sự tích lũy của thuốc trong quá trình dùng liều duy trì, cũng như trong trường hợp ngộ độc cấp tính.
- Dù dùng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc vẫn cần thời gian để phát huy tác dụng; do đó, việc nhịp tim còn nhanh không phải là lý do để vượt quá liều tiêm tĩnh mạch đã được khuyến nghị.
- Digitoxin cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân block tim không hoàn toàn, bởi vì thuốc có thể dẫn đến block tim hoàn toàn.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong các trường hợp rối loạn nút xoang, viêm cơ tim (ví dụ viêm tim do thấp tim), nhồi máu cơ tim cấp, suy tim giai đoạn cuối, và các bệnh phổi nghiêm trọng, vì những tình trạng này làm tăng tính nhạy cảm của cơ tim với digitoxin.
- Digitoxin có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp ở bệnh nhân được điều trị bằng sốc điện; do đó, cần ngưng sử dụng digitoxin 1 – 2 ngày trước khi thực hiện khử rung.
- Trong trường hợp bắt buộc phải sốc điện cho bệnh nhân đang dùng digitoxin, cần sử dụng năng lượng sốc điện ở mức thấp.
- Sự mất cân bằng điện giải và rối loạn chức năng tuyến giáp đều có khả năng ảnh hưởng đến độ nhạy cảm của cơ thể với digitoxin.
- Hiệu quả của digitoxin được tăng cường bởi tình trạng hạ kali máu, hạ magnesi máu, tăng calci máu, thiếu oxy mô và suy giáp; do đó, liều lượng digitoxin có thể cần được điều chỉnh giảm cho đến khi các tình trạng này được xử lý.
- Cường giáp có thể làm giảm hiệu quả điều trị của digitoxin.
- Cần thận trọng khi chỉ định digitoxin cho bệnh nhân đã sử dụng digitoxin hoặc một glycosid trợ tim khác trong khoảng 2 – 3 tuần trước đó. Việc giảm liều có thể là cần thiết.
- Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, người cao tuổi và trẻ sơ sinh, việc giảm liều và theo dõi nồng độ digitoxin trong huyết tương thường là bắt buộc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mặc dù chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng, cần thận trọng khi kê đơn cho phụ nữ mang thai do thuốc tích lũy trong cơ thể trong thời gian dài.
- Nồng độ thuốc đo được vào giai đoạn cuối thai kỳ thường thấp hơn so với mức nồng độ quan sát được vài tuần sau khi sinh.
- Vì lý do này, chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết.
- Việc kiểm tra nồng độ thuốc trong huyết tương là cần thiết, đặc biệt là gần thời điểm sinh nở, nhằm đảm bảo mức digitoxin phù hợp.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Lượng thuốc bài tiết vào sữa mẹ rất nhỏ, với nồng độ thấp hơn nhiều so với liều điều trị cho trẻ sơ sinh.
- Đến nay, chưa có bằng chứng về nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Các phản ứng bất lợi của digitoxin, bao gồm mệt mỏi, đau đầu và buồn nôn, có thể gián tiếp tác động đến khả năng điều khiển phương tiện, vận hành máy móc và thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, cần lập tức liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Quá liều Digitoxin và xử trí
Quá liều và độc tính
Triệu chứng:
- Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, có nguy cơ gây tử vong: Bao gồm tất cả các dạng rối loạn dẫn truyền và tăng tính kích thích của tim.
- Rối loạn tiêu hóa (chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy), kèm theo nhức đầu, chóng mặt và hiện tượng nhìn thấy vật thể có màu vàng.
Cách xử lý khi quá liều
- Ngừng sử dụng thuốc hoàn toàn; biện pháp này thường đủ để các triệu chứng biến mất.
- Bệnh nhân cần được nằm nghỉ. Tránh dùng các loại thuốc chống loạn nhịp hoặc isoprenalin liều cao.
- Trong trường hợp nhịp tim chậm, có thể dùng Atropin; nếu cơ tim bị kích thích quá mức, sử dụng Phenytoin hoặc lidocain.
- Đối với các trường hợp nhiễm độc rất nặng (do uống một lượng lớn thuốc), cần chuyển bệnh nhân đến bệnh viện chuyên khoa cấp cứu và tiến hành rửa dạ dày sớm (trong vòng 3 giờ sau khi uống).
- Sử dụng kháng thể đơn dòng Fab đặc hiệu.
Chú ý: Trong tình huống quá liều Digitoxin, do thuốc có mức độ tái tuần hoàn gan – ruột cao, có thể nhanh chóng giảm nồng độ thuốc trong cơ thể bằng cách cho bệnh nhân dùng cholestyramin hoặc than hoạt.
Nguồn tham khảo
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/digitoxin-international-drug-information-concise?search=Digitoxin&source=panel_search_result&selectedTitle=1~8&usage_type=panel&kp_tab=drug_international&display_rank=1
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/digitoxin-international-drug-information-concise?search=Digitoxin&source=panel_search_result&selectedTitle=1~8&usage_type=panel&kp_tab=drug_international&display_rank=1
Drugs.com: https://www.drugs.com/drug-interactions/digitoxin-index.html?filter=3
Drugs.com: https://www.drugs.com/drug-interactions/digitoxin-index.html?filter=3
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015

