Carbamazepine là thuốc chống co giật, được sử dụng để điều trị động kinh, đau dây thần kinh tam thoa và rối loạn lưỡng cực. Thuốc có nhiều dạng bào chế và liều lượng khác nhau, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tổng quan về Carbamazepine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Carbamazepine (Carbamazepin)
Loại thuốc
- Chống co giật
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 100 mg, 200 mg, 400 mg
- Viên nén giải phóng chậm: 100 mg, 200 mg, 400 mg
- Viên nhai: 100 mg, 200 mg
- Viên nang giải phóng chậm: 100 mg, 200 mg, 300 mg
- Hỗn dịch uống: 100 mg/5 ml
- Viên đạn trực tràng: 125 mg, 250 mg
Chỉ định Carbamazepine
- Các dạng bào chế như viên nén, viên nang và hỗn dịch được chỉ định cho toàn bộ các trường hợp dưới đây. Riêng dạng đặt trực tràng, việc sử dụng hiện chỉ giới hạn trong điều trị động kinh do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng cho các chỉ định khác.
Bệnh động kinh
- Điều trị động kinh cục bộ, động kinh cơn lớn (co cứng – co giật toàn bộ) và động kinh phức hợp.
Đau dây thần kinh tam thoa
- Giảm đau do đau dây thần kinh tam thoa.
Bệnh hưng – trầm cảm (rối loạn lưỡng cực)
- Dự phòng các giai đoạn hưng – trầm cảm ở những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp lithium.
Chỉ định khác
- Carbamazepine cũng được áp dụng trong một số tình trạng bệnh lý khác, mặc dù chưa được các cơ quan quản lý Dược phẩm tại Hoa Kỳ và châu Âu chính thức chấp thuận. Các chỉ định này bao gồm:
- Hỗ trợ các thuốc an thần kinh trong việc kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt không đáp ứng tốt với đơn trị liệu an thần kinh.
- Điều trị triệu chứng đau trong các hội chứng thần kinh ngoại vi, bao gồm bệnh lý thần kinh do đái tháo đường và đau có nguồn gốc thần kinh như giang mai thần kinh.
- Giảm triệu chứng đau trong các bệnh lý khác như xơ cứng rải rác, viêm đa dây thần kinh nguyên phát cấp tính (hội chứng Landry-Guillain-Barré), cảm giác đau do dị cảm sau chấn thương.
- Ở bệnh nhân trẻ em, điều trị co thắt nửa mặt và loạn trương lực cơ.
- Kiểm soát các triệu chứng kích động và/hoặc mất kiểm soát ở những bệnh nhân có hoặc không kèm theo co giật, bao gồm các rối loạn hành vi, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách ranh giới và sa sút trí tuệ.
- Điều trị hội chứng cai rượu.
Dược lực học
- Cơ chế hoạt động đầy đủ của carbamazepine vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, các tác dụng dược lý của thuốc này có nét tương đồng với các hoạt chất chống co giật thuộc nhóm dẫn chất hydantoin.
- Tác dụng chống co giật của carbamazepine chủ yếu liên quan đến việc hạn chế quá trình dẫn truyền qua synap, thông qua việc làm giảm điện thế màng tế bào.
- Thuốc cũng giúp giảm đau trong đau dây thần kinh tam thoa bằng cách làm suy yếu dẫn truyền qua synap trong nhân tam thoa.
- Ngoài ra, carbamazepine còn được chứng minh có các tác dụng an thần, kháng cholinergic, chống trầm cảm, giãn cơ, chống loạn nhịp tim, kháng bài niệu và ức chế dẫn truyền thần kinh–cơ.
Dược động học
Hấp thu
- Các dạng bào chế carbamazepine dùng qua đường miệng có sinh khả dụng đạt mức khoảng 85–100%.
- So với các chế phẩm dùng đường uống, sinh khả dụng của carbamazepine khi dùng qua đường trực tràng thấp hơn khoảng 25%.
- Sự hiện diện của thức ăn không có tác động đáng kể đến cả tốc độ lẫn mức độ hấp thu của thuốc, không phụ thuộc vào dạng bào chế.
- Khi sử dụng hỗn dịch trong thời gian dài, nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương xuất hiện sau khoảng 1,5 giờ; con số này là 4–5 giờ đối với viên nén thông thường và từ 3–12 giờ đối với viên nén giải phóng kéo dài.
Phân bố
- Thuốc liên kết với protein huyết thanh ở mức khoảng 70–80%.
- Nồng độ của thuốc trong dịch não tủy và nước bọt dao động khoảng 20–30% so với huyết tương; trong khi đó, nồng độ thuốc trong sữa mẹ đạt khoảng 25–60% nồng độ trong huyết tương. Carbamazepine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
- Thuốc có thể tích phân bố nằm trong khoảng 0,8–1,9 lít/kg trọng lượng cơ thể.
Chuyển hóa
- Carbamazepine trải qua quá trình chuyển hóa ở gan, với enzym cytochrome P450 3A4 đóng vai trò chính trong việc hình thành carbamazepine-10,11-epoxide.
Thải trừ
- Chất epoxide này tiếp tục được chuyển hóa thành các hợp chất không hoạt tính và sau đó được bài tiết qua nước tiểu.
- Thời gian bán thải ban đầu của thuốc dao động từ 25–65 giờ.
Tương tác thuốc Carbamazepine
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc ức chế enzym CYP 3A4 có khả năng làm chậm quá trình chuyển hóa carbamazepine, dẫn đến nồng độ carbamazepine trong huyết tương tăng cao. Những thuốc này bao gồm: Isoniazid, verapamil, diltiazem, ritonavir, dextropropoxyphen, fluoxetine, fluvoxamine, paroxetine, cimetidine, omeprazole, acetazolamide, danazol, nicotinamide (ở người lớn, chỉ khi dùng liều cao), trazodone, vigabatrin, các kháng sinh macrolide (như erythromycin, clarithromycin), các thuốc kháng nấm azole (ví dụ: itraconazole, ketoconazole, fluconazole, voriconazole), loratadine, olanzepine, nước nho, và các chất ức chế protease dùng trong điều trị HIV (như ritonavir).
- Các hoạt chất sau có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa carbamazepine-10,11-epoxide trong huyết tương: Quetiapine, primidone, progabide, acid valproic, valnoctamide và valpromide.
- Một số thuốc có thể hạ thấp nồng độ carbamazepine trong máu, bao gồm: Phenobarbitone, phenytoin và fosphenytoin, primidone hoặc theophylline, aminophylline, rifampicin, cisplatin hoặc doxorubicin, và có thể cả clonazepam hoặc oxcarbazepin.
- Mefloquine có khả năng làm giảm hiệu quả chống co giật của carbamazepine. Việc điều chỉnh liều dùng của carbamazepine là cần thiết.
- Isotretinoin có thể biến đổi sinh khả dụng và/hoặc độ thanh thải của carbamazepine và carbamazepine-10,11-epoxide; do đó, cần theo dõi nồng độ carbamazepine trong huyết tương.
- Nồng độ carbamazepine có thể bị giảm khi sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa dược liệu Ban Âu (Hypericum perforatum).
- Carbamazepine có khả năng làm giảm nồng độ trong huyết tương và/hoặc hiệu quả lâm sàng của nhiều thuốc, bao gồm: levothyroxine, clobazam, clonazepam, ethosuximide, primidone, acid valproic, alprazolam, corticosteroid, ciclosporin, digoxin, doxycycline; các dẫn chất dihydropyridine như felodipine và isradipine; indinavir, saquinavir, ritonavir, haloperidol, buprenorphine, methadone, paracetamol, tramadol, các chế phẩm có chứa estrogen và/hoặc progestogen (yêu cầu xem xét biện pháp tránh thai thay thế), gestrinone, tibolone, toremifene, theophylline, các thuốc chống đông đường uống (warfarin và acenocoumarol), lamotrigine, tiagabine, topiramate, bupropione, citalopram, mianserin, sertraline, trazodone, các thuốc chống trầm cảm ba vòng (như imipramine, amitriptyline, nortriptyline, clomipramine), clozapine, oxcarbazapine, olanzapine, quetiapine, itraconazole, imatinib và risperidone.
Một số phối hợp cần lưu ý đặc biệt
- Việc sử dụng đồng thời carbamazepine và levetiracetam đã có báo cáo làm gia tăng độc tính của carbamazepine.
- Kết hợp carbamazepine với isoniazid tiềm ẩn nguy cơ làm trầm trọng thêm độc tính gan do isoniazid.
- Phối hợp carbamazepine với metoclopramide hoặc các thuốc an thần mạnh khác, ví dụ haloperidol, thioridazine, có thể dẫn đến sự gia tăng các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương.
- Dùng đồng thời carbamazepine và một số thuốc lợi tiểu (như hydrochlorothiazide, furosemide) có thể gây hạ natri huyết.
- Carbamazepine có khả năng làm giảm hiệu quả của các thuốc giãn cơ không khử cực.
- Dùng đồng thời lithium và carbamazepine có thể làm tăng rủi ro độc tính thần kinh, kể cả khi nồng độ của cả hai thuốc trong huyết tương vẫn nằm dưới ngưỡng độc hại.
- Sử dụng đồng thời thuốc ức chế MAO với carbamazepine tiềm ẩn nguy cơ gây sốt cao, cơn tăng huyết áp, co giật nghiêm trọng và tử vong; do đó, cần ngưng các thuốc ức chế MAO tối thiểu 14 ngày trước khi bắt đầu hoặc chuyển sang điều trị bằng carbamazepine.
Tương tác với thực phẩm
- Việc dùng đồ uống có cồn cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình điều trị với carbamazepine, vì nguy cơ gia tăng tác dụng an thần và giảm khả năng dung nạp rượu.
Tương kỵ
- Không được pha chung dạng hỗn dịch của carbamazepine với các dạng dung dịch thuốc khác.
Chống chỉ định thuốc Carbamazepine
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với carbamazepine hoặc các dược chất có cấu trúc tương đồng, chẳng hạn như thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Không sử dụng ở người mắc block nhĩ – thất, hoặc những người có tiền sử rối loạn tạo máu và suy tủy.
- Bệnh nhân có tình trạng loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.
- Chống chỉ định dùng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngưng sử dụng các chất ức chế monoamine oxidase (MAO); cũng không được dùng chung với nefazodone.
- Người có tiền sử suy tủy xương.
Liều lượng & cách dùng Carbamazepine
Liều dùng Carbamazepine
Người lớn
Điều trị động kinh:
- Việc bắt đầu điều trị cần dùng liều thấp, và mọi điều chỉnh (tăng hoặc giảm liều) đều phải thực hiện từ từ, từng bước. Để tránh tái phát hoặc tăng tần suất các cơn động kinh, cần giảm liều dần dần khi quyết định ngừng thuốc.
- Bệnh nhân nên khởi đầu với liều uống 100–200 mg, dùng 1–2 lần mỗi ngày, sau đó tăng thêm 200 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Liều tối đa không được vượt quá 1000 mg/ngày đối với trẻ em 12–15 tuổi và 1200 mg đối với người bệnh trên 15 tuổi. Trong một số tình huống đặc biệt, liều đã được sử dụng lên đến 1600 mg/ngày.
- Liều duy trì: Cần sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả, thông thường dao động từ 800–1200 mg/ngày.
Điều trị đau dây thần kinh tam thoa:
- Bệnh nhân dùng 100 mg mỗi lần, 2 lần/ngày nếu là viên nén, hoặc 50 mg mỗi lần, 4 lần/ngày nếu là hỗn dịch.
- Việc tăng liều nên được thực hiện chậm rãi nhằm hạn chế tác dụng phụ buồn ngủ.
- Hầu hết bệnh nhân đạt được hiệu quả giảm đau khi dùng liều 200 mg mỗi lần, 3–4 lần/ngày. Sau khi đã kiểm soát được cơn đau trong vài tuần, liều lượng nên được giảm dần.
Dự phòng rối loạn lưỡng cực ở bệnh nhân không đáp ứng với lithium:
- Liều khởi đầu là 400 mg/ngày, chia thành nhiều liều nhỏ, sau đó tăng dần cho đến khi các triệu chứng được kiểm soát hoặc đạt đến liều tối đa 1600 mg/ngày, cũng chia làm nhiều lần.
- Mức liều phổ biến thường dao động từ 400–600 mg.
Trẻ em
Điều trị động kinh:
Liều cho trẻ em trên 12 tuổi:
- Liều khởi đầu là 100–200 mg, dùng 1–2 lần/ngày, sau đó tăng thêm 200 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu. Liều duy trì: Sử dụng liều thấp nhất có tác dụng, thường là 800–1200 mg/ngày.
- Trẻ em từ 12–15 tuổi không nên vượt quá liều 1000 mg/ngày.
Trẻ em > 15 tuổi:
- Liều dùng hàng ngày cho trẻ em trên 15 tuổi không được vượt quá 1,2 g.
Liều cho trẻ em từ 6–12 tuổi:
- Liều khởi đầu thông thường là 100 mg, 2 lần/ngày nếu dùng viên nén, hoặc 50 mg, 4 lần/ngày nếu dùng hỗn dịch. Sau một tuần, tăng thêm 100 mg, chia làm 3–4 lần/ngày cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu. Tổng liều không được vượt quá 1000 mg/ngày.
- Liều duy trì được điều chỉnh để đạt mức thấp nhất có hiệu quả, thường là 400–800 mg/ngày.
Liều cho trẻ em dưới 6 tuổi:
- Liều khởi đầu là 10–20 mg/kg/ngày, chia thành 2–3 lần đối với dạng viên nén hoặc 4 lần đối với dạng hỗn dịch. Liều lượng nên được tăng dần mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả lâm sàng tối ưu.
- Liều duy trì được điều chỉnh để đạt mức thấp nhất có hiệu quả, thông thường là 15–35 mg/kg/ngày.
- Độ an toàn của liều vượt quá 35 mg/kg trong 24 giờ vẫn chưa được xác định.
Đối tượng khác
Người cao tuổi:
- Ở một số bệnh nhân cao tuổi, quá trình thanh thải carbamazepine có thể bị giảm, vì vậy liều duy trì có thể cần được điều chỉnh thấp hơn.
Suy thận/suy gan:
- Hiện chưa có thông tin dữ liệu về dược động học của carbamazepine trên những bệnh nhân mắc suy gan hoặc suy thận.
Cách dùng
- Viên nén thông thường, viên nén giải phóng kéo dài và hỗn dịch nên được uống trong hoặc sau bữa ăn, trong khi viên nang có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào.
- Viên nén giải phóng kéo dài phải được nuốt toàn bộ, không được nhai nát hay bẻ vỡ. Đối với một số loại viên nang giải phóng kéo dài, vỏ nang có thể được mở và các hạt thuốc bên trong có thể trộn với thức ăn, tuy nhiên, không được nhai hoặc nghiền nát các hạt này.
- Các dạng bào chế giải phóng kéo dài (dạng viên nén hoặc viên nang) được dùng 2 lần/ngày, với liều lượng tương tự như các dạng thuốc thông thường.
Tác dụng phụ của Carbamazepine
Thường gặp
- Hệ thần kinh: Cảm giác chóng mặt, mất điều hòa vận động, mệt mỏi, buồn ngủ, đau đầu, khó điều tiết mắt, nhìn đôi (song thị).
- Hệ máu: Giảm số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin.
- Hệ tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, khô miệng, và kích ứng trực tràng khi sử dụng dạng thuốc đạn.
- Da và mô dưới da: Nổi mề đay, phản ứng dị ứng trên da.
- Gan: Tăng nồng độ phosphatase kiềm và gamma-GT.
- Rối loạn chuyển hóa: Sưng phù, tích nước, tăng trọng lượng cơ thể, giảm nồng độ natri trong máu (hạ natri máu) và giảm áp suất thẩm thấu huyết tương do cơ chế tương tự hormone kháng bài niệu. Điều này có thể dẫn đến các trường hợp hiếm gặp nhiễm độc nước, biểu hiện bằng tình trạng lơ mơ, buồn nôn, đau đầu, lẫn lộn và các rối loạn tâm thần.
Ít gặp
- Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón.
- Hệ thần kinh: Các cử động không chủ ý (như run rẩy, mất thăng bằng, loạn trương lực cơ, giật rung cơ), rung giật nhãn cầu.
- Gan: Tăng men gan (transaminase).
- Da: Viêm da tróc vảy và da đỏ ửng.
Hiếm gặp
- Hệ máu và bạch huyết: Tăng số lượng bạch cầu, bệnh lý hạch bạch huyết, thiếu hụt acid folic, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, giảm toàn bộ tế bào máu, bất sản hồng cầu, các dạng rối loạn chuyển hóa porphyrin (cấp tính cách hồi, muộn biểu hiện da, đa dạng), suy tủy xương, thiếu máu hồng cầu khổng lồ, tăng hồng cầu lưới, thiếu máu tan máu.
- Hệ tim mạch: Block nhĩ–thất, nhịp tim chậm, các sự kiện huyết khối tắc mạch, suy tim sung huyết, suy tuần hoàn, huyết áp thấp hoặc cao, viêm tắc tĩnh mạch, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ mạch vành, viêm tĩnh mạch huyết khối, huyết khối–tắc mạch.
- Hệ thần kinh: Khó khăn trong phát âm, rối loạn vận động khuôn mặt, rối loạn cử động mắt, viêm thần kinh ngoại biên, cảm giác dị thường (dị cảm), viêm màng não không nhiễm khuẩn, yếu cơ, liệt nhẹ một phần, múa giật.
- Hệ nội tiết: Tăng nồng độ prolactin trong máu (có hoặc không kèm theo các dấu hiệu lâm sàng như tiết sữa, vú to ở nam giới), kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp bất thường (giảm L-thyroxine và tăng hormone kích thích tuyến giáp trong máu), thường không biểu hiện triệu chứng.
- Hệ tiêu hóa: Thay đổi cảm nhận vị giác, viêm lưỡi, viêm miệng, đau vùng bụng, viêm tụy.
- Da và mô dưới da: Hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, hội chứng Lyell, rụng tóc, hồng ban nút, tăng lông tóc bất thường, biến đổi sắc tố da, ngứa, mụn trứng cá, ban xuất huyết, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, lupus ban đỏ hệ thống.
- Phản ứng quá mẫn: Rối loạn quá mẫn toàn thân ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan, biểu hiện bằng sốt, viêm mạch máu, giả u lympho, đau khớp, giảm bạch cầu, gan lách to, kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường, và hội chứng mất đường mật (tức là sự phá hủy và biến mất của các ống mật trong gan) với các biểu hiện kết hợp đa dạng.
- Các cơ quan khác: Phổi, thận, tụy, cơ tim và đại tràng cũng có khả năng bị ảnh hưởng. Các biểu hiện quá mẫn khác có thể bao gồm viêm màng não vô khuẩn kết hợp với rung giật cơ, phản ứng phản vệ, phù mạch thần kinh, và rối loạn vị giác.
- Hệ cơ xương: Đau cơ, đau khớp.
- Hệ thần kinh: Tăng tần suất các cơn co giật.
- Hệ tiết niệu – sinh dục: Protein niệu, tăng creatinine, viêm thận kẽ, suy thận, tiểu ra máu, giảm lượng nước tiểu (thiểu niệu), tiểu lắt nhắt, bí tiểu, và bất thường trong quá trình sinh tinh trùng (giảm số lượng và/hoặc khả năng di chuyển của tinh trùng).
- Mắt và tai: Đục thủy tinh thể, viêm kết mạc, tăng áp lực nội nhãn, ù tai, tăng hoặc giảm thính lực.
- Gan mật: Viêm gan với các đặc điểm ứ mật, tổn thương nhu mô hoặc kết hợp cả hai, vàng da, viêm gan u hạt, suy gan.
- Hệ hô hấp: Phản ứng quá mẫn tại phổi, với các triệu chứng như sốt, khó thở, và viêm phổi.
- Rối loạn chuyển hóa: Rối loạn chuyển hóa xương (nhuyễn xương, loãng xương), tăng nồng độ cholesterol (kể cả cholesterol HDL) và triglyceride trong máu.
- Hệ tâm thần: Trạng thái lú lẫn hoặc khởi phát các bệnh lý tâm thần khác, kích động.
Lưu ý khi dùng Carbamazepine
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc động kinh phức tạp, bao gồm cả các cơn vắng ý thức không điển hình, vì carbamazepine có thể làm tăng tần suất các cơn co giật toàn thân.
- Carbamazepine tiềm ẩn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến hệ tạo máu, da, tim mạch, gan và thận.
- Thuốc cũng thể hiện độc tính tương tự như các thuốc chống co giật dẫn xuất hydantoin.
- Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro là cần thiết đối với những bệnh nhân có tiền sử rối loạn dẫn truyền tim, tổn thương tim, gan, thận, hoặc đã từng có phản ứng huyết học hoặc quá mẫn với các thuốc khác (như các thuốc chống co giật), hoặc những người đã ngừng carbamazepine đột ngột trước đây.
- Các phản ứng da nghiêm trọng, đôi khi gây tử vong, bao gồm hoại tử biểu bì nhiễm độc và hội chứng Stevens-Johnson, đã được ghi nhận.
- Khuyến cáo xét nghiệm allel HLA-B*1502 cho bệnh nhân có nguồn gốc châu Á trước khi bắt đầu điều trị bằng carbamazepine.
- Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với carbamazepine hoặc các thuốc chống co giật khác.
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng huyết học có nguy cơ cao bị ức chế tủy xương, bao gồm thiếu máu bất sản và mất bạch cầu hạt.
- Các thuốc chống động kinh, trong đó có carbamazepine, làm tăng nguy cơ xuất hiện ý nghĩ và hành vi tự sát ở bệnh nhân dùng thuốc cho bất kỳ chỉ định nào. Cần theo dõi sát sao bệnh nhân về những thay đổi bất thường trong tâm trạng và hành vi, các triệu chứng trầm cảm, cũng như các ý nghĩ và hành vi tự sát.
- Do carbamazepine có tác dụng kháng cholinergic, cần giám sát chặt chẽ những bệnh nhân bị tăng nhãn áp.
- Vì có cấu trúc tương đồng với các thuốc chống trầm cảm ba vòng, cần lưu ý đến khả năng hoạt hóa các cơn loạn thần, lú lẫn hoặc kích động ở người cao tuổi.
- Tránh sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Cần ngưng thuốc nếu có bằng chứng lâm sàng hoặc cận lâm sàng cho thấy rối loạn chức năng gan, tổn thương gan mới xuất hiện hoặc trầm trọng hơn, hoặc trong trường hợp bệnh lý gan đang hoạt động.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA), thuốc thuộc phân nhóm D về mức độ an toàn khi dùng trong thai kỳ.
- Carbamazepine có thể gây dị tật nứt đốt sống ở thai nhi nếu người mẹ sử dụng thuốc chống động kinh trong 3 tháng đầu thai kỳ.
- Tuy nhiên, việc không kiểm soát hiệu quả các cơn động kinh sẽ làm tăng nguy cơ cho cả mẹ và con.
- Đối với phụ nữ mang thai, chỉ nên dùng carbamazepine dưới dạng đơn trị liệu và với liều lượng thấp nhất có hiệu quả.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do tiềm ẩn nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc cần được cân nhắc dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm, vì thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các biểu hiện ban đầu của quá liều thường xuất hiện trong khoảng 1–3 giờ, chủ yếu là các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh và cơ bắp. Mức độ rối loạn tim mạch thường nhẹ hơn; các biến cố tim mạch nghiêm trọng chỉ được ghi nhận khi dùng liều rất cao, vượt quá 60 g.
- Trong trường hợp bệnh nhân đồng thời sử dụng rượu hoặc các loại thuốc như thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, hay hydantoin, các dấu hiệu và triệu chứng của ngộ độc carbamazepine cấp tính có thể trở nên nghiêm trọng hơn hoặc có sự thay đổi trong biểu hiện.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho carbamazepine. Việc xử lý có thể bao gồm gây nôn, rửa dạ dày, và áp dụng các biện pháp phù hợp khác nhằm giảm thiểu sự hấp thu của thuốc.
- Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng, bao gồm việc giám sát liên tục các chức năng sống trong vài ngày: hô hấp, hoạt động tim (thông qua điện tâm đồ), huyết áp, nhiệt độ cơ thể, phản xạ đồng tử, cùng với chức năng thận và bàng quang.
Quên liều và xử trí
- Khi nhận ra đã bỏ lỡ một liều thuốc, bệnh nhân nên uống ngay lập tức.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng theo kế hoạch đã định.
- Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Carbamazepine
3. Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/carbamazepine.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5932/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5932/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 01/08/2021

