Chromic nitrate là chất gì? Vai trò và ứng dụng y học

bởi thuvienbenh

Chromic nitrate là một loại thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, được chỉ định dùng như một thành phần bổ sung trong các dung dịch truyền tĩnh mạch dành cho liệu pháp dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch, giúp duy trì mức crôm trong huyết thanh và ngăn chặn sự cạn kiệt các nguồn dự trữ crôm tự nhiên của cơ thể.

Tổng quan về Chromic nitrate

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Chromic nitrate.

Loại thuốc

  • Vitamin và khoáng chất.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Chưa có dạng bào chế dùng trực tiếp.

Chỉ định Chromic nitrate

  • Chromic nitrate được chỉ định dùng như một thành phần bổ sung trong các dung dịch truyền tĩnh mạch dành cho liệu pháp dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch (TPN).
  • Mục đích của việc bổ sung này là để duy trì mức crôm trong huyết thanh, từ đó ngăn chặn sự cạn kiệt các nguồn dự trữ crôm tự nhiên của cơ thể và tránh phát sinh các biểu hiện thiếu hụt sau đó.

Dược lực học

  • Crom hóa trị ba là một cấu phần của yếu tố dung nạp glucose, đóng vai trò là chất khởi động thiết yếu cho các phản ứng được điều hòa bởi insulin.
  • Nguyên tố này hỗ trợ duy trì sự chuyển hóa glucose ổn định và chức năng bình thường của hệ thần kinh ngoại biên.
  • Crom có khả năng tăng cường sự gắn kết của insulin với các tế bào, đồng thời làm tăng số lượng thụ thể insulin và kích hoạt enzym kinase của thụ thể insulin, dẫn đến sự cải thiện độ nhạy insulin lên 2 lần.
  • Trong trường hợp thiếu hụt crom, việc bổ sung crom qua đường tĩnh mạch giúp khôi phục đường cong dung nạp glucose về trạng thái bình thường, thoát khỏi dạng đường cong điển hình giống bệnh tiểu đường thường thấy khi thiếu hụt crom.

Dược động học

Hấp thu

  • Các hợp chất chứa crom được hấp thụ vào cơ thể qua cả đường hô hấp (phổi) và đường tiêu hóa.
  • Tỷ lệ hấp thu crom qua đường miệng ở người dao động từ 0,5% đến 10%, với dạng crom hóa trị sáu (VI) dễ hấp thu hơn đáng kể so với crom hóa trị ba (III).
  • Khả năng hấp thu crom từ ruột tương đối thấp, chỉ chiếm từ 0,4% đến 2,5% lượng crom được tiêu thụ.
  • Các nghiên cứu cho thấy vitamin C và vitamin B niacin có khả năng tăng cường quá trình hấp thu crom.
  • Khi crom hóa trị sáu (VI) được hấp thụ, phần lớn sẽ trải qua quá trình khử một phần thành Cr (III) trong dạ dày, chủ yếu thông qua tương tác với các nhóm sulfhydryl của acid amin.
  • Cr (VI) có khả năng xuyên qua màng tế bào một cách dễ dàng, do đó, sau khi hấp thu Cr (IV) qua đường tiêu hóa, crom có thể được phát hiện trong cả hồng cầu và huyết tương.
  • Ngược lại, Cr (III) có khả năng thâm nhập màng tế bào kém, khiến sự hiện diện của nó chủ yếu giới hạn trong huyết tương.
  • Sau khi vượt qua màng tế bào, Cr (VI) nhanh chóng được khử thành Cr (III) và sau đó liên kết với các đại phân tử hoặc tạo phức hợp với protein.
  • Cr (III) có thể gắn kết với transferrin hoặc các protein huyết tương khác, hoặc hình thành các phức hợp như yếu tố dung nạp glucose (GTF).
Xem thêm:  Simethicone: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi sử dụng

Phân bố

  • Crom đã được hấp thụ sẽ phân bố đến khắp các mô trong cơ thể; sự phân bố này phụ thuộc vào loài, độ tuổi và dạng hóa học của crom.
  • Cr (III) lưu thông trong máu, sau khi được đưa vào cơ thể qua đường uống hoặc tiêm các hợp chất khác nhau, có thể được các mô hấp thụ và tích lũy ở gan, thận, lá lách, mô mềm và xương.

Chuyển hóa

  • Trong máu, 95% crom (III) liên kết với các protein có trọng lượng phân tử lớn, ví dụ như transferrin, trong khi một phần nhỏ hơn gắn với các oligopeptit có trọng lượng phân tử thấp.
  • Crom trong huyết thanh gắn kết với transferrin, cụ thể là trong phân đoạn beta globulin.
  • Thời gian bán thải của crom hóa trị là từ 15 đến 41 giờ.

Thải trừ

  • Crom đã được hấp thụ chủ yếu được đào thải qua nước tiểu, chiếm khoảng 80% tổng lượng crom bài tiết ra khỏi cơ thể; một lượng nhỏ hơn được loại bỏ qua tóc, mồ hôi và mật.
  • Sự bài tiết crom qua nước tiểu chủ yếu diễn ra thông qua quá trình lọc tại cầu thận hoặc bằng cách liên kết với các chất vận chuyển hữu cơ có trọng lượng phân tử thấp.

Tương tác thuốc Chromic nitrate

Tương tác thuốc

  • Allopurinol: Thuốc allopurinol có khả năng làm chậm quá trình thải trừ chromic nitrat, dẫn đến tăng nồng độ chromic nitrat trong hệ tuần hoàn.
  • Amiloride: Amiloride có thể đẩy nhanh tốc độ đào thải chromic nitrat, điều này có thể gây giảm nồng độ thuốc trong huyết thanh và có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Triamterene: Triamterene có thể làm tăng tốc độ bài tiết của chromic nitrat, dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm suy yếu tác dụng.
  • Tadalafil: Tadalafil có khả năng làm chậm quá trình đào thải chromic nitrat, điều này có thể dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng cao.
  • Streptomycin: Chromic nitrat có thể làm giảm tốc độ bài tiết của streptomycin, dẫn đến nồng độ streptomycin trong huyết thanh tăng lên.

Chống chỉ định thuốc Chromic nitrate

Chống chỉ định

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về chống chỉ định.

Liều lượng & cách dùng Chromic nitrate

  • Người trưởng thành: Chưa có thông tin cụ thể về liều lượng và phương pháp sử dụng.

Tác dụng phụ của Chromic nitrate

Thường gặp

  • Các phản ứng quá mẫn trên da.

Lưu ý khi dùng Chromic nitrate

Lưu ý chung

  • Thuốc có thể gây kích ứng cho da, mắt và hệ hô hấp.

Lưu ý đối với phụ nữ có thai

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho đối tượng này.

Lưu ý đối với phụ nữ cho con bú

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho đối tượng này.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Xem thêm:  Hyaluronic Acid có tác dụng gì với da? Bí quyết và cách dùng

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Sự cố quá liều crom cấp tính diễn ra rất hiếm, và các hậu quả nghiêm trọng do crom hóa trị sáu chủ yếu phát sinh từ việc tiếp xúc mãn tính với liều lượng thấp. Khi xảy ra quá liều cấp tính với mức độ độc tính tối thiểu sau khi uống, việc điều trị cần tập trung vào các triệu chứng và hỗ trợ chức năng. Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu nào cho nhiễm độc crom.
  • Crom hóa trị 6 được phân loại là chất gây ung thư loại A khi tiếp xúc qua đường hô hấp và loại D khi dùng đường uống. Liều gây tử vong ở người ước tính khoảng 1-3 g Cr (VI); ngộ độc qua đường uống thường liên quan đến xuất huyết tiêu hóa hơn là độc tính toàn thân. Tiếp xúc kéo dài có thể dẫn đến tổn thương các cơ quan như thận, phổi, gan và hệ hô hấp trên (MSDS).
  • Các hợp chất crom VI tan trong nước được xác định là chất gây ung thư ở người. Crom hóa trị sáu đã được chứng minh là gây đột biến gen trong các thử nghiệm vi khuẩn và gây ra các bất thường nhiễm sắc thể trong tế bào động vật có vú. Các nghiên cứu đã ghi nhận sự gia tăng tần suất sai lệch nhiễm sắc thể trong tế bào lympho của những người lao động trong ngành sản xuất cromat. Khi thử nghiệm trên tế bào người in vitro, Cr (VI) gây ra các sai lệch nhiễm sắc thể, hiện tượng trao đổi chromatid chị em và tổn thương DNA do oxy hóa.

Cách xử lý khi quá liều

  • Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để có phương pháp xử trí thích hợp.

Quên liều và xử trí

  • Vì thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế, khả năng xảy ra trường hợp quên liều là rất thấp.

Nguồn tham khảo

Pubchem: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Chromic-nitrate#section=Drug-and-Medication-Information.

Pubchem: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Chromic-nitrate#section=Drug-and-Medication-Information.

Drugbank.ca: https://go.drugbank.com/drugs/DB14527.

Drugbank.ca: https://go.drugbank.com/drugs/DB14527.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0