Kháng sinh Capreomycin: Đặc điểm và công dụng điều trị lao

bởi thuvienbenh

Capreomycin là một kháng sinh thuộc nhóm polypeptid, được sử dụng để điều trị bệnh lao kháng thuốc. Thuốc này có tác dụng kìm khuẩn và thường được kết hợp với các thuốc chống lao khác. Capreomycin có thể gây độc tính trên thận và thính giác, vì vậy cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Tổng quan về Capreomycin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Capreomycin.

Loại thuốc

  • Kháng sinh; thuốc chống lao.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột pha tiêm capreomycin sulfat tương đương với 1g capreomycin base.

Chỉ định Capreomycin

  • Capreomycin được chỉ định để điều trị bệnh lao kháng thuốc, đặc biệt khi chủng M. tuberculosis đã được xác định hoặc dự đoán là nhạy cảm với thuốc. Điều này bao gồm các trường hợp lao đa kháng thuốc (tức là kháng đồng thời với ít nhất rifampicin và isoniazid) hoặc khi bệnh nhân không dung nạp với các thuốc chống lao hàng đầu.
  • Bắt buộc phải kết hợp Capreomycin với từ 2 đến 4 loại thuốc điều trị lao khác đã được biết hoặc dự đoán có hiệu quả đối với chủng M. tuberculosis kháng thuốc.

Dược lực học

  • Capreomycin là một kháng sinh thuộc nhóm polypeptid, được chiết xuất từ Streptomyces capreolus, có tác dụng kìm khuẩn.
  • Cả trong môi trường in vitro và in vivo, thuốc cho thấy hiệu quả chống lại Mycobacterium tuberculosis, M. bovis, M. kansasii và M. avium.
  • Khi đạt nồng độ cao, Capreomycin cũng có thể tác động lên một số loài vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
  • Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế sự chuyển đoạn peptidyl-tRNA và quá trình khởi đầu tổng hợp protein của vi khuẩn.
  • Kháng chéo thường xuyên xảy ra giữa Capreomycin và viomycin.
  • Kháng chéo một phần cũng được ghi nhận giữa Capreomycin với kanamycin hoặc neomycin.
  • Tuy nhiên, không có bằng chứng về kháng chéo giữa Capreomycin và các thuốc chống lao khác hiện có.
  • Sự phát triển đề kháng thuốc thường là kết quả của việc điều trị không phù hợp hoặc không đầy đủ (ví dụ: liều quá thấp, thời gian điều trị quá ngắn, số lượng thuốc phối hợp quá ít, hoặc có những khoảng thời gian gián đoạn điều trị).
  • Capreomycin là một trong những thuốc chống lao hàng hai, thuộc nhóm 2 (dạng tiêm), được dùng để điều trị lao kháng thuốc và luôn phải kết hợp với các thuốc chống lao khác.
  • Thuốc này chỉ nên được sử dụng khi các phác đồ điều trị bằng thuốc chống lao hàng đầu không mang lại hiệu quả hoặc có chống chỉ định.

Dược động học

Hấp thu

  • Do khả năng hấp thu kém qua đường tiêu hóa, Capreomycin cần được dùng bằng đường tiêm bắp. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường đạt được trong khoảng từ 1 đến 2 giờ sau khi tiêm bắp.

Phân bố

  • Hiện tại, thông tin về sự phân bố của Capreomycin trong các mô và dịch cơ thể còn hạn chế. Cũng chưa có dữ liệu rõ ràng về khả năng thuốc đi qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ. Capreomycin chỉ có thể thâm nhập vào dịch não tủy khi có tình trạng viêm màng não.
Xem thêm:  Levocabastine là thuốc gì? Công dụng và cách dùng

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của Capreomycin ở những người có chức năng thận bình thường dao động từ 4 đến 6 giờ. Đối với bệnh nhân bị rối loạn chức năng thận, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ cao hơn và thời gian bán thải cũng kéo dài hơn.
  • Phần lớn Capreomycin được thải trừ qua nước tiểu ở dạng không đổi, và một lượng nhỏ thuốc có thể được bài tiết qua mật.

Tương tác thuốc Capreomycin

  • Cần tránh dùng Capreomycin đồng thời hoặc kế tiếp với các thuốc như aminoglycosid, colistin, polymyxin B và vancomycin, do khả năng làm tăng các tác dụng độc hại đối với thính giác và thận.
  • Việc kết hợp Capreomycin với aminoglycosid, colistimethat, polymyxin B hoặc các thuốc phong bế thần kinh cơ có thể dẫn đến sự gia tăng độc tính trên thận, độc tính trên thính giác và tăng cường tác dụng phong bế thần kinh cơ.

Chống chỉ định thuốc Capreomycin

  • Không chỉ định cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với capreomycin hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm thuốc.

Liều lượng & cách dùng Capreomycin

Liều dùng

Người lớn

  • Khi điều trị bệnh lao, capreomycin cần được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng lao khác. Ban đầu, liều hàng ngày là 15 đến 20 mg/kg, hoặc tối đa 1g (capreomycin base), dùng 1 lần mỗi ngày, kéo dài trong khoảng 60 đến 120 ngày. Sau giai đoạn này, liều duy trì là 1g, tiêm 2 hoặc 3 lần 1 tuần.

Người suy thận

  • Đối với người trưởng thành bị suy giảm chức năng thận, cần điều chỉnh liều lượng theo bảng dưới đây:

Độ thanh thải creatinin

(ml/phút)

Liều hàng ngày

(capreomycin base)

Liều cách nhật

> 110

110

100

80

60

50

Liều thường dùng

13,9 mg/kg

12,7 mg/kg

10,4 mg/kg

8,2 mg/kg

7,0 mg/kg

14 mg/kg /48 giờ

40

30

20

10

0

5,9 mg/kg

4,7 mg/kg

3,6 mg/kg

2,4 mg/kg

1,3 mg/kg

11,7 mg/kg/48 giờ

9,5 mg/kg/48 giờ hoặc 14,4 mg/kg/72 giờ

7,2 mg/kg/48 giờ hoặc 10,7mg/kg/72 giờ

4,9 mg/kg/48 giờ hoặc 7,3 mg/kg/72 giờ

2,6 mg/kg/48 giờ hoặc 3,9 mg/kg/72 giờ

Trẻ em

  • Trẻ em dưới 15 tuổi hoặc có cân nặng ≤ 40kg nên dùng capreomycin với liều 15-30 mg/kg/ngày (liều tối đa 1 g/ngày), sử dụng 1 lần mỗi ngày hoặc 2 lần mỗi tuần.
  • Đối với trẻ từ 15 tuổi trở lên, liều khởi đầu là 15 mg/kg/ ngày (tối đa 1 g/ngày), dùng 5-7 lần mỗi tuần, duy trì trong 2-4 tháng đầu hoặc cho đến khi có sự cải thiện về kết quả cấy vi sinh.
  • Tiếp theo, liều có thể được điều chỉnh giảm xuống còn 15 mg/kg mỗi ngày (tối đa 1g), sử dụng 2 hoặc 3 lần mỗi tuần, căn cứ vào hiệu quả của các thuốc khác trong phác đồ điều trị.

Đối tượng khác

Người cao tuổi

  • Ở người cao tuổi, có nguy cơ cao hơn về rối loạn chức năng thận và suy giảm thính lực; vì vậy, cần áp dụng liều ở mức thấp nhất trong khoảng liều khuyến cáo. Cụ thể, đối với người > 59 tuổi: liều hàng ngày trong giai đoạn tấn công là 10 mg/kg (tối đa 750 mg/ngày) và trong giai đoạn duy trì là 2-3 lần/tuần.
Xem thêm:  Hydrocortisone: Corticoid Nhẹ An Toàn Cho Các Vấn Đề Viêm Da

Suy gan

  • Đối với bệnh nhân suy gan: Hiện chưa có thông tin cụ thể về liều dùng, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

Cách dùng

  • Capreomycin có thể được dùng theo hai đường: tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.

Tiêm bắp

  • Để tiêm bắp: Lọ 1g capreomycin sulfat cần được hòa tan với 2 ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%. Đợi khoảng 2-3 phút cho thuốc tan hoàn toàn trước khi tiêm. Dung dịch capreomycin sulfat đã pha phải được tiêm sâu vào một khối cơ lớn, bởi vì tiêm nông có thể gây đau nhiều hơn và dẫn đến áp xe vô khuẩn.

Truyền tĩnh mạch

  • Để truyền tĩnh mạch: Capreomycin được hòa tan trong 100 ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9% và truyền chậm qua đường tĩnh mạch trong khoảng 60 phút.

Tác dụng phụ của Capreomycin

Thường gặp

  • Độc tính trên thận thường có thể hồi phục sau khi ngưng sử dụng thuốc, và tử vong do biến cố này là rất hiếm.
  • Nguy cơ hoại tử ống thận cấp tăng lên ở người lớn tuổi, bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, người bị mất nước hoặc đang dùng đồng thời các loại thuốc gây độc cho thận khi điều trị bằng capreomycin.
  • Các vấn đề về thính giác (độc tính trên tai), bao gồm mất khả năng nghe, điếc và ù tai, có thể hồi phục hoặc không sau khi ngừng thuốc.
  • Các biểu hiện như chóng mặt, ù tai, hoa mắt và suy giảm khả năng nhận biết âm cao đã được quan sát thấy ở bệnh nhân sử dụng capreomycin khi họ có chức năng thận bất thường, bị mất nước hoặc đang dùng các thuốc gây độc cho thính giác.
  • Suy giảm chức năng gan.
  • Tăng số lượng bạch cầu, giảm số lượng bạch cầu, giảm số lượng tiểu cầu và tăng nhẹ bạch cầu ái toan.

Ít gặp

  • Phản ứng quá mẫn (ví dụ: ban dát sần, nổi mày đay, sốt), cảm giác chóng mặt.
  • Nồng độ kali, calci và magnesi trong máu thấp.
  • Đau nhức, cứng khớp và xuất huyết tại vị trí tiêm.

Lưu ý khi dùng Capreomycin

Lưu ý chung

  • Cần thực hiện đánh giá chức năng thận, thính giác và tiền đình trước khi bắt đầu liệu trình và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Đối với bệnh nhân có suy thận hoặc suy giảm thính lực, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ gia tăng suy thận và tổn thương dây thần kinh sọ VIII (dây thần kinh thính giác) với lợi ích điều trị tiềm năng của capreomycin.
  • Trong trường hợp nồng độ nitrogen urê huyết vượt quá 30 mg/decilit hoặc xuất hiện các dấu hiệu suy giảm chức năng thận, cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh giảm liều capreomycin hoặc ngừng sử dụng thuốc.
  • Do capreomycin có thể gây hạ kali huyết trong quá trình điều trị, việc theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết thanh là cần thiết.
  • Đồng thời, chức năng gan (AST, ALT) cũng nên được kiểm tra hàng tháng trong suốt thời gian dùng thuốc.
  • Capreomycin có khả năng gây phong bế thần kinh cơ một phần ở liều cao; vì thế, việc dùng capreomycin có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nhược cơ.
  • Không nên dùng chung capreomycin với streptomycin hoặc viomycin, do sự phối hợp này làm tăng nguy cơ gây độc tính trên tai và thận, có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn.
  • Cần thận trọng khi sử dụng capreomycin cùng với các thuốc như polymyxin A sulfat, colistin sulfat, amikacin, gentamicin, tobramycin, vancomycin, kanamycin và neomycin.
  • Hiện tượng phong bế thần kinh cơ hoặc liệt hô hấp có khả năng xuất hiện sau khi tiêm truyền tĩnh mạch nhanh.
  • Cần hết sức thận trọng khi sử dụng capreomycin cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng, đặc biệt là dị ứng với các loại thuốc.
Xem thêm:  Toremifene: Thuốc kháng Estrogen hỗ trợ điều trị ung thư vú sau mãn kinh

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Khả năng capreomycin đi qua hàng rào nhau thai vẫn chưa được xác định rõ ràng.
  • Capreomycin chỉ nên được dùng cho phụ nữ có thai trong những trường hợp cực kỳ cần thiết, khi lợi ích mang lại cho người mẹ vượt trội so với rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
  • Việc sử dụng capreomycin trong thai kỳ cần được tránh do nguy cơ gây độc cho thận và thính giác của thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc capreomycin có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Các nhà sản xuất khuyến nghị cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều

  • Capreomycin được sử dụng trong môi trường cơ sở y tế, do đó quá trình điều trị luôn được giám sát chặt chẽ.

Quá liều và độc tính

  • Tình trạng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ của thuốc ở mức độ nghiêm trọng hơn, chủ yếu là độc tính trên thận và thính giác. Các biểu hiện bao gồm: ù tai, chóng mặt, thở nông hoặc yếu, thiểu niệu hoặc vô niệu.
  • Các trường hợp quá liều capreomycin đã được ghi nhận gây ra tình trạng giảm kali huyết, giảm calci huyết, giảm magnesi huyết và rối loạn điện giải, tương tự như hội chứng Bartter.
  • Do capreomycin được hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa, nguy cơ ngộ độc cấp tính sau khi uống một lượng lớn thuốc là không đáng kể.

Cách xử lý khi quá liều Capreomycin

  • Việc xử trí quá liều capreomycin bao gồm điều trị triệu chứng và hỗ trợ, cụ thể là bảo vệ đường thở, hỗ trợ thông khí và truyền dịch. Cần theo dõi tỉ mỉ các dấu hiệu sinh tồn, nồng độ khí trong máu và các chất điện giải trong huyết thanh để duy trì ở mức chấp nhận được.
  • Ngoài ra, việc giám sát chặt chẽ cân bằng nước, điện giải và độ thanh thải creatinin là cần thiết.
  • Thẩm phân máu có thể tăng cường loại bỏ capreomycin ra khỏi cơ thể, đặc biệt ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
  • Đối với bệnh nhân có chức năng thận bình thường, cần đảm bảo cung cấp đủ nước để duy trì lượng nước tiểu trong khoảng 3 – 5 ml/kg/giờ.

Nguồn tham khảo

Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/capreomycin-drug-information

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=808e4421-2b9c-41e1-a82c-39256b112ae8

https://www.drugs.com/monograph/capreomycin.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/capreomycin.html

Dược thư quốc gia Việt Nam 2015

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0