9
Cloxacillin là một kháng sinh thuộc nhóm Penicillin kháng penicillinase, được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do tụ cầu khuẩn đã kháng benzylpenicilin. Thuốc có khả năng diệt khuẩn và kháng tụ cầu khuẩn, thường được dùng dưới dạng uống hoặc tiêm để điều trị các nhiễm khuẩn ở da, mô mềm, xương khớp và các bệnh lý khác.
Tổng quan về Cloxacillin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Cloxacillin.
Loại thuốc
- Penicillin kháng penicillinase.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Nang: 250 mg, 500 mg;
- Dung dịch uống: Lọ 125 mg cloxacilin natri để pha dung dịch uống 125 mg/5 ml;
- Bột pha tiêm: Lọ 250 mg, 500 mg bột vô trùng để pha tiêm.
Chỉ định Cloxacillin
- Cloxacillin được sử dụng tương tự như flucloxacilin để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do tụ cầu khuẩn đã kháng benzylpenicilin.
- Dạng tiêm của Cloxacillin được chỉ định cho các nhiễm khuẩn nặng do Staphylococcus (dù sinh hay không sinh penicilinase) khi cần đạt nồng độ cao trong huyết tương. Các chỉ định này bao gồm nhiễm khuẩn xương khớp, viêm nội tâm mạc, viêm màng bụng (kết hợp với thẩm tách màng bụng liên tục ngoại trú), viêm phổi, các bệnh lý da (bao gồm nhiễm khuẩn mô mềm), và dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật.
- Cloxacillin dạng uống được dùng để khởi đầu điều trị các nhiễm khuẩn tụ cầu mức độ nhẹ đến vừa (sinh hoặc không sinh penicilinase), hoặc dùng để tiếp tục điều trị sau khi đã dùng đường tiêm cho các nhiễm khuẩn nặng. Tuy nhiên, không được sử dụng cloxacillin đường uống để điều trị viêm màng não.
Dược lực học
- Cloxacillin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Betalactamin, cụ thể là Penicillin M, có khả năng diệt khuẩn và kháng tụ cầu khuẩn.
- Thuốc tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, tương tự cơ chế của benzylpenicilin, nhưng lại có khả năng kháng lại enzym penicillinase do Staphylococcus sản xuất.
- Do đó, thuốc có hiệu lực chống lại cả Staphylococcus sinh và không sinh penicillinase, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong khoảng 0,25 – 0,5 microgram/ml.
- Tuy nhiên, cloxacillin không có tác dụng đối với Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) vì chủng vi khuẩn này đã thay đổi các protein gắn penicillin (PBP).
- Hoạt tính của thuốc đối với Streptococcus, ví dụ như Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes, thấp hơn so với benzylpenicillin, nhưng thường vẫn đủ để điều trị khi các vi khuẩn này xuất hiện cùng với Staphylococcus kháng penicillin.
- Cloxacillin không có hiệu quả đối với Enterococcus faecalis.
Dược động học
Hấp thu
- Cloxacillin natri khi dùng đường uống không được hấp thu hoàn toàn qua hệ tiêu hóa, và sự hấp thu này còn giảm đi đáng kể khi có thức ăn trong dạ dày.
- Sau khi dùng liều uống 500 mg trong tình trạng đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt từ 7 đến 15 microgam/ml, xuất hiện trong khoảng 1 đến 2 giờ.
- Hấp thu tốt hơn khi tiêm bắp; sau khi tiêm một liều 500 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 15 microgam/ml trong vòng 30 phút.
- Khi liều dùng tăng gấp đôi, nồng độ thuốc trong huyết tương cũng tăng lên tương ứng.
- Khoảng 94% cloxacillin trong tuần hoàn gắn kết với protein huyết tương.
- Thời gian bán thải của cloxacillin dao động từ 0,5 đến 1 giờ.
- Ở trẻ sơ sinh, thời gian bán thải kéo dài hơn.
Phân bố
- Cloxacillin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được phân bố vào sữa mẹ.
- Thuốc ít khuếch tán vào dịch não tủy, trừ khi màng não bị viêm.
- Nồng độ điều trị có thể đạt được trong dịch màng phổi, hoạt dịch của khớp và trong xương.
Chuyển hóa và thải trừ
- Cloxacillin trải qua quá trình chuyển hóa ở mức độ hạn chế.
- Thuốc ở dạng không đổi và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua nước tiểu thông qua cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.
- Khoảng 35% liều dùng đường uống được đào thải qua nước tiểu và lên tới 10% qua mật.
- Cloxacillin không thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu.
Tương tác thuốc Cloxacillin
Tương tác với các thuốc khác
- Tương tự các penicillin khác, việc trộn cloxacillin với các aminoglycosid trong ống nghiệm sẽ làm giảm đáng kể hoạt tính của cả hai.
- Nếu bắt buộc phải sử dụng đồng thời hai loại kháng sinh này, chúng phải được tiêm tại hai vị trí khác nhau, với khoảng cách tối thiểu 1 giờ giữa các mũi tiêm.
- Dùng cloxacillin liều cao cùng lúc với các thuốc chống đông máu (bao gồm coumarin, các dẫn xuất indandion hoặc heparin) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, do penicillin ức chế sự kết tập tiểu cầu; vì vậy, cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu xuất huyết ở bệnh nhân.
- Không nên dùng cloxacillin chung với các chất làm tan huyết khối vì điều này có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng.
- Việc sử dụng cloxacillin kết hợp với các thuốc có độc tính gan có thể làm tăng mức độ tổn thương gan.
- Nồng độ cloxacillin trong máu sẽ tăng lên nếu dùng chung với probenecid, bởi vì probenecid làm giảm sự bài tiết các penicillin qua ống thận, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính khi dùng kết hợp.
Tương kỵ thuốc
- Tuyệt đối không được trộn lẫn kháng sinh aminoglycosid với cloxacillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác, vì các thuốc này làm mất tác dụng lẫn nhau in vitro.
- Trong trường hợp có chỉ định điều trị phối hợp, các thuốc phải được tiêm ở hai vị trí khác nhau, cách nhau ít nhất một giờ.
- Cloxacillin cũng được ghi nhận là tương kỵ với tetracyclin, erythromycin và polymyxin B sulfate.
Chống chỉ định thuốc Cloxacillin
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các kháng sinh beta-lactam (bao gồm penicillin, cephalosporin) hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Cloxacillin
Người lớn
- Đối với người trưởng thành, liều uống thông thường là 250 – 500 mg mỗi lần, dùng 4 lần mỗi ngày.
- Liều tiêm thông thường dao động từ 1 – 2 g, tiêm mỗi 6 giờ.
- Trong các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng như viêm màng não hoặc viêm nội tâm mạc, có thể dùng 2 g mỗi 4 giờ.
- Đối với các nhiễm khuẩn ở da và mô liên kết: Bệnh nhân có thể uống 250 – 500 mg mỗi lần, 4 lần/ngày; hoặc tiêm bắp 250 – 500 mg mỗi 6 giờ; hoặc tiêm tĩnh mạch chậm 250 – 500 mg trong khoảng 3 – 4 phút, với tần suất 3 – 4 lần trong 24 giờ.
- Trong trường hợp viêm nội tâm mạc do Staphylococcus, khuyến cáo truyền dịch liên tục 6 g trong vòng 24 giờ.
- Cloxacillin có thể được tiêm trực tiếp vào khớp với liều 500 mg mỗi ngày; nếu cần, có thể hòa tan thuốc trong dung dịch lidocain hydroclorid 0,5%. Ngoài ra, thuốc cũng có thể tiêm vào màng phổi.
- Khi dùng qua đường xông khí dung, liều dùng là 4 lần mỗi ngày, với 125 – 250 mg bột cloxacillin tiêm được hòa tan trong 3 ml nước cất vô khuẩn.
- Đối với nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não, liều tiêm tĩnh mạch là 100 mg/kg thể trọng trong 24 giờ, chia thành 4 – 6 lần tiêm.
- Tổng thời gian điều trị sẽ được xác định dựa trên chủng loại và độ nặng của nhiễm khuẩn, cùng với phản ứng lâm sàng và vi khuẩn học của bệnh nhân. Với phần lớn các nhiễm khuẩn tụ cầu, liệu pháp nên duy trì tối thiểu 14 ngày; tuy nhiên, các tình trạng như viêm tủy xương, viêm nội tâm mạc hoặc các ổ nhiễm khuẩn khác có thể yêu cầu thời gian điều trị lâu hơn.
- Trong các trường hợp viêm tủy xương hoặc nhiễm khuẩn khác mà việc đạt nồng độ thuốc cao tại chỗ gặp khó khăn, quá trình điều trị có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí cả năm.
Trẻ em
- Trẻ sơ sinh từ 7 ngày tuổi trở xuống, có cân nặng dưới 2 kg: dùng 25 mg/kg, mỗi 12 giờ một lần, qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 28 ngày tuổi, cân nặng dưới 2 kg; hoặc trẻ sơ sinh từ 7 ngày tuổi trở xuống, cân nặng từ 2 kg trở lên: dùng 25 mg/kg, mỗi 8 giờ một lần, qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 28 ngày tuổi, cân nặng từ 2 kg trở lên: dùng 25 mg/kg, mỗi 6 giờ một lần, qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Khi điều trị viêm màng não, liều khuyến cáo nên tăng gấp đôi và dùng theo đường tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên, cân nặng dưới 20 kg: dùng 50 – 100 mg/kg/ngày (tối đa 4 g), chia thành 4 lần, qua đường uống, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng lên đến 200 mg/kg/ngày (tối đa 12 g), chia thành nhiều lần, và có thể dùng theo đường tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên, cân nặng từ 20 kg trở lên: áp dụng liều lượng tương tự như người lớn.
Cách dùng
- Cloxacillin thường được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) dưới dạng muối natri. Liều lượng được tính theo lượng cloxacillin base tương đương, với 1,09 g cloxacillin natri tương đương với 1,00 g cloxacillin.
- Để đảm bảo hấp thu tối ưu, nên uống thuốc một giờ trước bữa ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau bữa ăn, do thức ăn trong dạ dày có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc.
- Ngoài các đường dùng thông thường, thuốc cũng có thể được tiêm trực tiếp vào khớp, vào màng phổi, hoặc dùng qua đường xông.
- Thông thường, không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận, trừ khi tình trạng suy thận ở mức độ nặng.
- Cloxacillin có thể được sử dụng phối hợp với các kháng sinh khác, ví dụ ampicillin, nhằm mở rộng phổ tác dụng chống lại các chủng vi khuẩn kháng penicillinase.
- Lưu ý rằng cloxacillin benzathine chỉ được cấp phép sử dụng trong lĩnh vực thú y.
Tác dụng phụ của Cloxacillin
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa như cảm giác buồn nôn và tiêu chảy.
- Xuất hiện ban đỏ trên da.
- Viêm tĩnh mạch kèm huyết khối có thể xảy ra sau khi tiêm thuốc vào tĩnh mạch.
Ít gặp
- Nổi mề đay trên da.
- Số lượng bạch cầu ưa eosin trong máu tăng cao.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ toàn thân nghiêm trọng.
- Giảm bạch cầu hạt hoặc tổng số bạch cầu.
- Viêm đại tràng có màng giả.
- Tình trạng viêm gan hoặc vàng da do tắc mật.
- Suy giảm chức năng thận, có thể biểu hiện bằng sự gia tăng nồng độ creatinin trong máu.
Lưu ý khi dùng Cloxacillin
Lưu ý chung
- Mọi biểu hiện dị ứng cần được theo dõi cẩn thận. Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc và chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp cấp cứu để xử lý sốc phản vệ, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Cần lưu ý rằng cloxacillin có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa, giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm.
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc này cho trẻ sơ sinh, tốt nhất là nên tránh sử dụng hoàn toàn. Điều này là do nguy cơ tăng bilirubin trong máu do thuốc cạnh tranh vị trí gắn kết với protein huyết tương, có thể dẫn đến vàng da nhân.
- Phải thận trọng khi dùng cloxacillin trong các tình huống tương tự như khi dùng flucloxacillin. Tương tự flucloxacillin, thuốc này có khả năng gây viêm gan và vàng da ứ mật, các tình trạng này thường hồi phục sau khoảng 2 tháng kể từ khi ngưng thuốc. Nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi và những bệnh nhân sử dụng thuốc trên 2 tuần. Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc bệnh gan nặng.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cephalosporin có thể có phản ứng dị ứng chéo với cloxacillin.
- Không yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận. Tuy nhiên, nếu dùng liều cao cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc có tổn thương hàng rào máu não, có thể xuất hiện các biến chứng co giật. Trong trường hợp này, cần phải giảm liều hoặc tiến hành điều trị triệu chứng co giật.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật về khả năng sinh sản với penicillin kháng penicillinase chưa cho thấy bằng chứng về việc suy giảm khả năng sinh sản hoặc gây hại cho thai nhi. Kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng penicillin ở phụ nữ mang thai cũng chưa ghi nhận tác động bất lợi nào đến thai. Dù vậy, do thiếu các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát chặt chẽ về tính an toàn của cloxacillin trong thai kỳ, việc sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai chỉ nên được cân nhắc khi thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Cloxacillin được bài tiết vào sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Đến nay, chưa có bất kỳ báo cáo nào về tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Cloxacillin vượt quá liều khuyến cáo có thể dẫn đến các biểu hiện như nôn mửa, tiêu chảy kéo dài, co giật, tình trạng tê liệt, và thậm chí có nguy cơ tử vong.
Xử trí khi quá liều
- Cần tiến hành giảm liều hoặc ngưng dùng thuốc Cloxacillin ngay lập tức.
- Các phương pháp điều trị ngộ độc hoặc phản ứng dị ứng nên được áp dụng tương tự như khi xử lý với benzylpenicilin.
Quên liều và cách xử trí
- Bệnh nhân nên uống liều Cloxacillin đã quên ngay khi nhận ra.
- Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc theo quy định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều hoặc dùng thêm liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Cloxacillin
DrugBank: https://drugbank.vn/thuoc/Cloxacillin-500mg&VD-32132-19
Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/cloxacillin-capsules.html
ược thư Quốc gia VIệt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 30/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

