Chromic chloride: Đặc điểm, công dụng và cách bổ sung hợp lý

bởi thuvienbenh

Chromic chloride là một loại thuốc bổ sung khoáng chất, được sử dụng để hỗ trợ dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch. Với công dụng chính là hỗ trợ chuyển hóa glucose và chức năng của hệ thần kinh ngoại biên, chromic chloride được chỉ định cho các trường hợp cần bổ sung crom. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, liều lượng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng chromic chloride.

Tổng quan về Chromic chloride

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Chromic Chloride.

Loại thuốc

  • Khoáng chất.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm: Chromium 4 mcg/ml, Chromic chloride hexahydrate (53,3 mcg).

Chỉ định Chromic chloride

  • Chromic Chloride được sử dụng như một thành phần bổ sung trong các dung dịch truyền tĩnh mạch, nhằm hỗ trợ dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch.

Dược lực học

  • Crom hóa trị III đóng vai trò là một thành phần của yếu tố dung nạp glucose, một chất kích hoạt quan trọng cho các phản ứng sinh hóa phụ thuộc insulin.
  • Khoáng chất này hỗ trợ duy trì quá trình chuyển hóa glucose ở mức bình thường cũng như chức năng của hệ thần kinh ngoại biên.
  • Khi được bổ sung crom qua đường tiêm tĩnh mạch, các biểu hiện thiếu hụt có thể được phòng ngừa, bao gồm tình trạng rối loạn dung nạp glucose, chứng mất điều hòa, bệnh thần kinh ngoại biên và các trạng thái lú lẫn giống với bệnh não gan ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.
  • Cần lưu ý rằng crom ở dạng kim loại không thể hiện hoạt tính sinh học.
  • Crom được xem là một yếu tố dung nạp glucose (GTF).
  • Yếu tố này là một phức hợp bao gồm nhiều phân tử.
  • Cụ thể, glycine, cysteine, axit glutamic và axit nicotinic kết hợp với crom để hình thành phức hợp GTF.

Dược động học

Hấp thu

  • Hoạt động thể chất có thể làm tăng khả năng hấp thu crom vào cơ thể.

Phân bố

  • Crom được dự trữ ở nhiều cơ quan như gan, lá lách, các mô mềm và xương. Chromic chloride có khả năng gắn kết với các tế bào hồng cầu.

Chuyển hóa

  • Một nghiên cứu trên chuột lang về chuyển hóa của chromic chloride hexahydrat sau khi tiêm 200 microgram Crom vào khí quản đã ghi nhận: sau 10 phút, 69% liều thuốc vẫn còn trong phổi, trong khi chỉ 4% được phát hiện trong máu, gan, thận và lá lách. Sau 24 giờ, lượng crom còn lại trong phổi là 45%, 6% đã được bài tiết qua nước tiểu, và một tỷ lệ rất nhỏ được tìm thấy trong các mô khác. Trong số các mô được khảo sát, lá lách là cơ quan duy nhất cho thấy sự tích lũy crom, diễn ra trong 48 giờ đầu tiên.
Xem thêm:  Alginic acid là gì? Công dụng và cách dùng trong điều trị dạ dày

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của crom dao động từ 31 đến 41 giờ. Phần lớn lượng crom đã được hấp thu sẽ nhanh chóng được đào thải qua đường nước tiểu, trong khi crom không được hấp thu sẽ được loại bỏ ra khỏi cơ thể qua phân.

Tương tác thuốc Chromic chloride

Chống chỉ định thuốc Chromic chloride

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với chromic chloride.
  • Không được tiêm bắp hoặc tiêm thẳng vào tĩnh mạch dung dịch Chromium 4 mcg/ml (Chromic Chloride Injection), do độ pH có tính acid của chế phẩm này có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng.

Liều lượng & cách dùng Chromic chloride

Liều dùng

  • Dung dịch tiêm Chromic Chloride cung cấp 4 mcg crom/ml. Cần lưu ý chỉ được tiêm tĩnh mạch sau khi đã pha loãng thuốc.
  • Đối với người trưởng thành có tình trạng chuyển hóa ổn định, liều lượng khuyến nghị hàng ngày là 10-15 mcg crom.
  • Người trưởng thành ổn định về mặt chuyển hóa nhưng bị mất dịch qua đường ruột có thể yêu cầu liều 20 mcg crom/ngày, đồng thời cần theo dõi nồng độ crom trong máu định kỳ để điều chỉnh liều lượng phù hợp.
  • Đối với bệnh nhi, liều bổ sung khuyến nghị là 0,14-0,20 mcg/kg/ngày.

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch.

Tác dụng phụ của Chromic chloride

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Lưu ý khi dùng Chromic chloride

Lưu ý chung

  • Khi xem xét việc bổ sung crom nhằm duy trì nồng độ glucose ổn định, cần lưu ý đến khả năng bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường. Trong trường hợp này, việc chỉ định thuốc trị tiểu đường dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch có thể là cần thiết.
  • Đối với bệnh nhân suy thận nặng, việc điều chỉnh giảm liều hoặc ngừng sử dụng Chromium và kẽm là cần thiết, do các nguyên tố này chủ yếu được bài tiết qua đường tiểu.
  • Hiện tại, các tài liệu y văn không chỉ ra sự khác biệt về đáp ứng lâm sàng giữa đối tượng bệnh nhân lớn tuổi và người trẻ tuổi. Tuy nhiên, khi xác định liều lượng cho người cao tuổi, cần đặc biệt thận trọng, thường bắt đầu từ mức liều thấp nhất trong khoảng khuyến nghị. Điều này nhằm tính đến khả năng cao hơn về suy giảm chức năng gan, thận, tim, các bệnh lý đồng mắc hoặc việc sử dụng nhiều loại thuốc khác ở nhóm tuổi này.
  • Do thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận, nguy cơ gặp phải các phản ứng độc hại có thể tăng lên ở những bệnh nhân có chức năng thận bị suy giảm. Vì người cao tuổi thường có chức năng thận suy giảm, việc lựa chọn liều cần được thực hiện cẩn thận và việc theo dõi chức năng thận có thể mang lại lợi ích.
Xem thêm:  Minocycline điều trị mụn và nhiễm khuẩn như thế nào?

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Tính an toàn khi dùng thuốc trong thời kỳ mang thai chưa được xác định rõ. Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, quyết định sử dụng crom cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích dự kiến và các rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có dữ liệu ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc truyền tĩnh mạch crom hóa trị ba cho bệnh nhân đang được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần (TPN) đã được chứng minh là an toàn, không gây độc tính khi sử dụng với liều 250 mcg/ngày liên tục trong hai tuần.
  • Khi nhiễm độc crom, các biểu hiện có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, loét ở đường tiêu hóa, tổn thương gan và thận. Ngoài ra, các rối loạn thần kinh trung ương nghiêm trọng, bao gồm co giật và hôn mê, cũng có thể xảy ra.

Cách xử lý khi quá liều

  • Chưa có thông tin cụ thể về cách xử trí khi quá liều.

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp quên một liều, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều lượng đã quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/chromium.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/chromic-chloride-injection.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/chromic-chloride-injection.html

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09129

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09129

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0