Carfentanil là gì? Công dụng và những điều cần lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

Carfentanil là một chất tương tự fentanyl tổng hợp mạnh, được phép sử dụng trong thú y với hiệu lực giảm đau ước tính khoảng 10.000 lần so với morphin. Nó hoạt động như một chất chủ vận thụ thể Mu-opioid và thường được sử dụng để an thần động vật kích thước lớn. Tuy nhiên, do hiệu lực cực cao, nó không thích hợp để sử dụng cho người và có thể gây ngộ độc opioid nếu không được sử dụng đúng cách. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về carfentanil, bao gồm cơ chế hoạt động, chỉ định, tương tác thuốc và cách xử lý ngộ độc.

Tổng quan về Carfentanil

  • Carfentanil là một chất tương tự fentanyl tổng hợp được phép sử dụng trong thú y. Nó là một chất chủ vận thụ thể Mu-opioid với hiệu lực giảm đau ước tính khoảng 10.000 lần so với morphin và 20-30 lần so với fentanyl, dựa trên các nghiên cứu trên động vật. Người ta còn biết rất ít về dược lý của carfentanil ở người. Hiệu lực cao và được cho là có tính ưa béo cao, khối lượng phân tử lớn và các chất chuyển hóa có hoạt tính. Tên IUPAC của carfentanil là methyl 1-(2-phenylethyl)-4-(N-propanoylanilino)piperidine-4-carboxylate, công thức phân tử là C24H30N2O3.
  • Carfentanil là gì?
  • Carfentanil hoặc carfentanyl là chất tương tự fentanyl – loại thuốc giảm đau opioid tổng hợp mạnh nhất được sử dụng thương mại. Carfentanil có hiệu lực xấp xỉ 10.000 lần so với morphin và 100 lần so với fentanyl.
  • Carfentanil được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1974 bởi các nhà hóa học của công ty Janssen Pharmaceuticals và được bán trên thị trường dưới tên thương mại là Wildnil với công dụng an thần (tiêm bắp) cho động vật kích thước lớn. Carfentanil chỉ được sử dụng cho động vật kích thước lớn vì hiệu lực cực cao của nó không thích hợp để sử dụng cho người.
  • Điều chế sản xuất Carfentanil
  • Carfentanil là một amid acid monocacboxylic tạo thành từ sự ngưng tụ chính của nhóm amino aryl metyl 4-anilino-1-(2-phenyletyl)piperidin-4-cacboxylat với acid propanoic.
  • Carfentanil là một base tự do, tồn tại ở dạng hạt hoặc bột tinh thể màu trắng, dưới dạng muối citrat hoặc muối oxalat, nó là một chất lỏng trong suốt, không mùi, rất dễ hòa tan trong nước.
  • Cơ chế hoạt động
  • Carfentanil là chất chủ vận cạnh tranh, liên kết mạnh với các thụ thể Mu-opioid (μ-opioid) phân bố ở não, tủy sống và một số mô khác. Các thụ thể opiate liên kết với các thụ thể G-protein có tác dụng điều hòa chủ vận hoặc ức chế dẫn truyền synap thông qua các protein G, kích hoạt các protein hiệu ứng. Sự liên kết của opiate kích thích sự trao đổi GTP lấy GDP trên phức hợp G-protein.
  • Opioid làm giảm cAMP nội bào bằng cách ức chế adenylate cyclase, ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như chất P, GABA, dopamine, acetylcholine và noradrenaline. Opioid cũng ức chế sự giải phóng vasopressin, somatostatin, insulin và glucagon. Opioid đóng kênh calci type N (chất chủ vận thụ thể OP2) và mở kênh kali điều chỉnh hướng vào bên trong phụ thuộc calci (chất chủ vận thụ thể OP3 và OP1). Điều này dẫn đến tăng phân cực và giảm khả năng hưng phấn của tế bào thần kinh.
  • Carfentanil tồn tại ở dạng hạt hoặc bột tinh thể màu trắng
Xem thêm:  Crotamiton: Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Chỉ định Carfentanil

Dược lực học

Dược động học

Tương tác thuốc Carfentanil

Chống chỉ định thuốc Carfentanil

Liều lượng & cách dùng Carfentanil

  • Thuốc này đã được phê duyệt để sử dụng trên động vật qua các đường dùng như tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống.

Tác dụng phụ của Carfentanil

Lưu ý khi dùng Carfentanil

Ngộ độc carfentanil

  • Tương tự như các chất chủ vận thụ thể mu-opioid khác, phơi nhiễm toàn thân với carfentanil có thể dẫn đến các đặc điểm điển hình của hội chứng nhiễm độc opioid (toxidrome opioid).
  • Các biểu hiện này bao gồm mê man, ức chế hô hấp và thay đổi trạng thái tâm thần.
  • Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng thiếu oxy có thể gây tử vong.

Xử trí

  • Các ưu tiên hàng đầu trong điều trị ngộ độc opioid tổng hợp là áp dụng các biện pháp hồi sức chuẩn, bao gồm cung cấp oxy, hỗ trợ thông khí và sử dụng thuốc đối kháng opioid.
  • Naloxone, một chất đối kháng thụ thể Mu-opioid, được dùng để đảo ngược các tác dụng của carfentanil.
  • Nếu naloxone không có sẵn, naltrexone là một lựa chọn thay thế.
  • Naltrexone có thể được dùng qua đường uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
  • Các biện pháp hỗ trợ tiêu chuẩn khác bao gồm bảo vệ đường thở và hỗ trợ sự sống cơ bản cũng như nâng cao, bao gồm hồi sức tim phổi (CPR) nếu bệnh nhân ngừng tim.
  • Ngoài việc chăm sóc hỗ trợ cơ bản và quản lý đường thở, việc sử dụng các thuốc đối kháng opioid như naloxone là cực kỳ quan trọng.
  • Liều dùng theo kinh nghiệm sẽ tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể; tuy nhiên, liều khởi đầu 2 mg tiêm tĩnh mạch được coi là hợp lý, đồng thời cần theo dõi liên tục để quyết định có cần lặp lại liều hoặc truyền thuốc hay không.
  • Tiếp xúc ngẫu nhiên với carfentanil thường không được dự đoán sẽ gây ra ngộ độc opioid.
  • Tuy nhiên, các biện pháp phòng ngừa thông thường, bao gồm vệ sinh lao động thích hợp, trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay nitrile, mặt nạ N95 và kính bảo hộ mắt, cùng với việc sẵn có naloxone và chăm sóc hỗ trợ tiêu chuẩn, được xem là đủ cho phần lớn các trường hợp phơi nhiễm.

Quá liều và cách xử lý

Nguồn tham khảo

Jessica L. S. Leen MD & David N. Juurlink MD, PhD. “Carfentanil: a narrative review of its pharmacology and public health concerns”. Canadian Journal of Anesthesia/Journal canadien d'anesthésie volume 66, pages414–421 (2019)

Pubchem: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Carfentanil#section=DEA-Controlled-Substances

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01535

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0