Biphenyl dimethyl dicarboxylate là một loại thuốc bảo vệ tế bào gan, được chỉ định cho các tình trạng như viêm gan do virus, viêm gan do rượu, và gan nhiễm mỡ. Với khả năng cải thiện chức năng gan và giảm các triệu chứng, biphenyl dimethyl dicarboxylate là một lựa chọn điều trị hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, và cách sử dụng của thuốc này.
Tổng quan về Biphenyl dimethyl dicarboxylate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate (biphenyl dimethyl dicarboxylat).
Loại thuốc
- Thuốc bảo vệ tế bào gan.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 7,5 mg, 25 mg.
- Viên nang mềm: 3 mg.
Chỉ định Biphenyl dimethyl dicarboxylate
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate được chỉ định cho các tình trạng sau:
- Viêm gan do virus (cấp tính và mạn tính, bao gồm cả virus viêm gan B).
- Viêm gan do rượu.
- Viêm gan do thuốc (như kháng sinh, kháng nấm, sulfonamide, thuốc chống lao, thuốc chống ung thư, v.v.).
- Gan nhiễm mỡ.
- Rối loạn chức năng gan (biểu hiện như mệt mỏi, khó chịu, chán ăn, v.v.).
- Nhiễm độc ethanol.
Dược lực học
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate là một hợp chất tổng hợp có cấu trúc tương tự Schisandrin C, một thành phần được chiết xuất từ quả Ngũ vị tử (Fructus schisandrae) – một loại dược liệu truyền thống của Trung Quốc.
- Fructus schisandrae nổi tiếng với khả năng cải thiện chức năng gan và làm giảm các triệu chứng ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn tính.
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate đóng vai trò là chất trung gian trong quá trình tổng hợp các chất đồng phân vị trí của Schisandrin C.
- Các nghiên cứu trên chuột và thỏ đã chứng minh biphenyl dimethyl dicarboxylate có khả năng bảo vệ gan khỏi các tổn thương gây ra bởi các hóa chất như prednisolone, carbon tetrachloride, thioacetamide và D-galactosamine.
- Thuốc này cũng ức chế quá trình peroxide hóa lipid ở microsome gan do carbon tetrachloride gây ra, đồng thời ngăn chặn sự liên kết cộng hóa trị của carbon tetrachloride với các lipid trong microsome.
- Hơn nữa, biphenyl dimethyl dicarboxylate cho thấy khả năng tăng cường đáng kể chức năng giải độc của gan và chống lại tác động gây đột biến của các hóa chất có khả năng gây ung thư, bao gồm aflatoxin B và benz(a)pyrene.
- Mức độ độc tính của biphenyl dimethyl dicarboxylate được đánh giá là rất thấp.
- Chưa có ghi nhận nào về tác động gây quái thai hay đột biến gen của hoạt chất này.
Dược động học
Hấp thu
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate được hấp thu khoảng 30% khi dùng qua đường uống.
Phân bố
- Thông tin về sự phân bố của thuốc trong cơ thể hiện chưa được công bố.
Chuyển hóa
- Sau khi phát huy tác dụng tại gan, thuốc trải qua quá trình chuyển hóa nhanh chóng.
- Chất chuyển hóa chính tìm thấy trong nước tiểu, sau khi thủy phân bằng glucuronidase, đã được phân lập thông qua sắc ký lớp mỏng và được xác định bằng các phương pháp phổ MS, IR và NMR.
- Chất này được xác định là 4-hydroxylated biphenyl dimethyl dicarboxylate (4-OH- biphenyl dimethyl dicarboxylate).
Thải trừ
- Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, 60–80% liều uống vào của thuốc không biến đổi được bài tiết qua phân.
Tương tác thuốc Biphenyl dimethyl dicarboxylate
Tương tác thuốc
- Hiện tại, chưa có báo cáo nào về tương tác giữa thuốc này và các loại thuốc khác.
- Khi biphenyl dimethyl dicarboxylate được dùng kết hợp với tinh dầu tỏi, hiệu quả điều trị viêm gan do virus và tổn thương tế bào gan được ghi nhận là tốt hơn so với việc sử dụng đơn độc từng hoạt chất.
Tương tác với thực phẩm
- Việc tiêu thụ rượu có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ gây buồn ngủ của thuốc.
Chống chỉ định thuốc Biphenyl dimethyl dicarboxylate
- Chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn cảm với biphenyl dimethyl dicarboxylate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Không sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Biphenyl dimethyl dicarboxylate
Liều dùng
Người lớn
- Liều dùng cho người lớn là 25 – 50 mg mỗi lần, dùng 3 lần/ngày, uống sau bữa ăn.
- Khi các chỉ số men gan đã ổn định trở lại mức bình thường, khuyến nghị tiếp tục liệu pháp biphenyl dimethyl dicarboxylate trong khoảng thời gian từ 6 tháng đến 1 năm.
Trẻ em
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 25 mg mỗi lần, 3 lần/ngày, sau bữa ăn.
- Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: Sử dụng 12 mg mỗi lần, 3 lần/ngày, sau bữa ăn.
- Đối với trẻ dưới 2 tuổi: Hiện chưa có dữ liệu cụ thể; việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi thường có chức năng sinh lý suy giảm, vì vậy cần thận trọng khi dùng thuốc, cân nhắc giảm liều.
- Bệnh nhân suy thận: Hiện chưa có dữ liệu hướng dẫn liều lượng cụ thể.
- Bệnh nhân suy gan: Chưa có thông tin về liều dùng.
Cách dùng
- Thuốc được dùng bằng đường uống, sau khi ăn.
Tác dụng phụ của Biphenyl dimethyl dicarboxylate
Thường gặp
- Đôi khi có thể xuất hiện ban da, nhưng triệu chứng này thường tự hết hoặc giảm đi khi dùng thuốc kháng dị ứng.
- Chứng vàng da tạm thời có thể xảy ra, nhưng sẽ thuyên giảm nếu ngưng thuốc hoặc khi kết hợp với thuốc điều trị vàng da.
Hiếm gặp
- Cảm giác buồn nôn và đầy hơi ở bụng.
Lưu ý khi dùng Biphenyl dimethyl dicarboxylate
Lưu ý chung
- Việc sử dụng thuốc yêu cầu thận trọng đặc biệt đối với các đối tượng sau:
- Những người mắc viêm gan mạn tính ở giai đoạn hoạt động.
- Người bệnh có chẩn đoán xơ gan.
- Khi kê đơn thuốc cho trẻ em, cần điều chỉnh giảm liều lượng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai còn hạn chế.
- Do đó, không khuyến cáo sử dụng biphenyl dimethyl dicarboxylate cho đối tượng này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng thuốc này cho các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Biphenyl dimethyl dicarboxylate có thể gây ra các tác dụng như buồn ngủ, chóng mặt, hạ huyết áp hoặc đau đầu, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc. Do đó, những người thực hiện các công việc này cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện chưa có báo cáo chính thức về các trường hợp quá liều thuốc.
- Phơi nhiễm với nồng độ cao biphenyl dimethyl dicarboxylate (lên tới 128 mg/m3) có thể dẫn đến các dấu hiệu ngộ độc như kích ứng ở cổ họng và mắt, đau đầu, cảm giác buồn nôn, đau bụng lan tỏa, tê liệt, đau nhức ở các chi và mệt mỏi. Trong một số trường hợp, bệnh nhân còn có thể biểu hiện buồn ngủ, vàng da, phát ban, phù chân, thậm chí tử vong, với kết quả giải phẫu tử thi cho thấy hoại tử gan.
- Một trường hợp viêm gan cấp tính đã được ghi nhận ở một phụ nữ đã dùng biphenyl dimethyl dicarboxylate liên tục trong hơn 25 năm, kết hợp với việc uống nước cam.
Cách xử lý khi quá liều
- Đối với các phản ứng phụ nhẹ, việc ngưng sử dụng thuốc thường là đủ. Trong trường hợp có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hoặc dị ứng cấp tính, cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ y tế, bao gồm duy trì đường thở thông thoáng, sử dụng epinephrin, liệu pháp oxy, kháng histamin và corticoid.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Biphenyl dimethyl dicarboxylate
https://www.tabletwise.net/medicine/biphenyl-dimethyl-dicarboxylate
Drugs.com: https://www.drugs.com/international/biphenyl-dimethyl-dicarboxylate.html
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Philcell&VD-19216-13 (viên nang mềm).
Ngày cập nhật: 18/07/2021

