Adamantane là gì? Cấu trúc, công dụng và liều dùng an toàn

bởi thuvienbenh

Thuốc Adamantane, bao gồm Amantadine và Memantine, được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson, Alzheimer và cúm A. Chúng có tác dụng kháng virus, tăng cường dopaminergic và điều hòa hoạt động thần kinh. Bài viết này sẽ tổng quan về các dẫn xuất của Adamantane, bao gồm công dụng, chỉ định, dược lực học và tương tác thuốc.

Tổng quan về Adamantane

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

  • Amantadine
  • Rimantadine
  • Memantine

Loại thuốc

  • Các dẫn xuất của Adamantane được phân loại vào nhóm:
  • Thuốc kháng virus (ví dụ: Amantadine, Rimantadine).
  • Thuốc điều trị Parkinson và rối loạn vận động (Amantadine).
  • Thuốc điều trị Alzheimer (Memantine).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén hoặc viên nang: 100 mg (Amantadine), 10 mg, 20 mg (Memantine).
  • Các dẫn xuất của Adamantane thường được bào chế ở các dạng:
  • Dung dịch uống: Nồng độ thay đổi tùy thuốc (ví dụ: Memantine 10 mg/ml).
  • Dạng tiêm: Ít phổ biến, chủ yếu dùng nghiên cứu.
  • Công thức hoá học của Adamantane

Chỉ định Adamantane

  • Các chỉ định cụ thể của Adamantane phụ thuộc vào từng dẫn xuất riêng biệt:
  • Amantadine: Được dùng để dự phòng và điều trị cúm A, điều trị bệnh Parkinson, và làm giảm các triệu chứng rối loạn vận động do thuốc chống loạn thần gây ra.
  • Rimantadine: Được sử dụng trong việc phòng ngừa và điều trị cúm A, tuy nhiên, hiện nay ít phổ biến hơn do tình trạng kháng thuốc.
  • Memantine: Được chỉ định để điều trị bệnh Alzheimer ở mức độ trung bình đến nặng.

Dược lực học

  • Các dẫn xuất của Adamantane thể hiện nhiều cơ chế tác dụng đa dạng, tùy thuộc vào từng dược chất cụ thể, chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hoặc các giai đoạn trong chu trình sống của virus.
  • Amantadine và Rimantadine, hai hoạt chất kháng virus, hoạt động bằng cách ngăn chặn protein M2 – một kênh ion chuyên biệt trên màng của virus cúm A.
  • Sự ức chế protein M2 này làm gián đoạn quá trình tháo vỏ của virus bên trong tế bào ký chủ, khiến virus không thể sao chép bộ gen và lây nhiễm.
  • Tuy nhiên, vì virus cúm đã phát triển tính kháng thuốc ngày càng tăng đối với nhóm này, việc sử dụng chúng trong điều trị cúm hiện nay đã giảm đáng kể, đặc biệt là đối với các chủng cúm mùa xuất hiện từ năm 2009 trở đi.
  • Đối với bệnh Parkinson, Amantadine còn thể hiện khả năng thúc đẩy sự giải phóng dopamine và hạn chế quá trình tái hấp thu dopamine tại các khớp thần kinh.
  • Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng đối kháng yếu với thụ thể NMDA của glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh có thể gây độc cho tế bào thần kinh.
  • Do đó, Amantadine góp phần làm giảm các biểu hiện như run, cứng cơ, chậm chạp trong vận động và các rối loạn vận động ngoại tháp do tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần.
  • Memantine, một dẫn xuất khác từ Adamantane, là một dược chất quan trọng trong điều trị bệnh Alzheimer, với cơ chế hoạt động đặc trưng là ức chế không cạnh tranh tại thụ thể NMDA.
  • Trong bệnh Alzheimer, sự kích hoạt quá mức của glutamate lên thụ thể NMDA dẫn đến dòng ion canxi tràn vào tế bào thần kinh, gây ra độc tính và suy thoái thần kinh.
  • Memantine liên kết với thụ thể NMDA với ái lực thấp và chỉ khi có sự kích thích kéo dài bất thường (tức là trong tình trạng bệnh lý), qua đó bảo vệ các tế bào thần kinh mà không làm ảnh hưởng đến chức năng sinh lý bình thường của glutamate.
  • Chính đặc điểm này giúp Memantine có khả năng dung nạp tốt hơn so với các hoạt chất đối kháng NMDA mạnh khác.
  • Tóm lại, dù cùng xuất phát từ nhóm Adamantane, các dẫn xuất của nó lại sở hữu một phổ tác dụng và cơ chế hoạt động cực kỳ phong phú, bao gồm kháng virus, tăng cường dopaminergic, và điều hòa hoạt động thần kinh, thể hiện tiềm năng dược lý đa dạng của các hợp chất này.
Xem thêm:  Estriol: Estrogen Yếu và Ứng Dụng Trong Điều Trị Tại Chỗ

Dược động học

Dược động học

  • Các dẫn xuất của Adamantane, bao gồm Amantadine và Memantine, thể hiện các đặc tính dược động học đặc trưng hỗ trợ hiệu quả điều trị trên hệ thần kinh trung ương.

Hấp thu

  • Sau khi uống, cả hai loại thuốc này đều được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa.
  • Amantadine đạt sinh khả dụng trong khoảng 86 – 90%, trong khi Memantine có sinh khả dụng gần như hoàn toàn, xấp xỉ 100%.
  • Việc hấp thu thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, cho phép bệnh nhân dùng thuốc bất kể có ăn hay không.

Phân bố

  • Khi vào tuần hoàn máu, các hợp chất này phân bố rộng rãi khắp cơ thể, đặc biệt tập trung vào hệ thần kinh trung ương nhờ khả năng thân lipid cao.
  • Amantadine có thể tích phân bố khoảng 3 – 8 L/kg, còn Memantine là khoảng 9 – 10 L/kg, điều này cho thấy khả năng thâm nhập vào mô não rất tốt của chúng.
  • Khả năng vượt qua hàng rào máu não là một yếu tố then chốt giúp các thuốc này tác động lên các thụ thể thần kinh trung ương.

Chuyển hóa

  • Về mặt chuyển hóa, Amantadine trải qua quá trình chuyển hóa một phần tại gan thành các chất không có hoạt tính.
  • Ngược lại, Memantine gần như không bị chuyển hóa hoặc chỉ chuyển hóa một lượng rất nhỏ.
  • Đặc điểm này mang lại cho Memantine dược động học ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các enzym gan như cytochrome P450, đây là một lợi thế trong điều trị bệnh Alzheimer kéo dài.

Thải trừ

  • Quá trình thải trừ của cả hai thuốc chủ yếu diễn ra qua thận.
  • Amantadine được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi, thông qua cả cơ chế lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận.
  • Memantine cũng được đào thải qua đường tiểu, phần lớn ở dạng nguyên vẹn.
  • Amantadine có thời gian bán thải khoảng 15 – 20 giờ, trong khi Memantine có thời gian bán thải kéo dài hơn, từ 60 đến 80 giờ.
  • Thời gian bán thải dài của Memantine cho phép dùng thuốc 1 lần mỗi ngày, tăng cường sự thuận tiện cho bệnh nhân trong điều trị duy trì.
  • Tuy nhiên, cần điều chỉnh liều lượng ở những bệnh nhân có suy giảm chức năng thận để ngăn ngừa sự tích lũy thuốc và nguy cơ gây độc.

Tương tác thuốc Adamantane

Tương tác thuốc

  • Các dẫn xuất của Adamantane có thể tương tác với một số loại thuốc khác, bao gồm:
  • Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nồng độ amantadine trong huyết tương, kéo theo nguy cơ ngộ độc.
  • Thuốc chống loạn thần (ví dụ như haloperidol): Việc dùng chung có thể gia tăng khả năng xuất hiện các tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh.
  • Thuốc kháng cholinergic: Dùng kết hợp có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ như khô miệng và bí tiểu.
  • Rượu và thuốc an thần: Khi dùng cùng, chúng có thể làm tăng mức độ buồn ngủ và nguy cơ rối loạn tâm thần.
  • Cần lưu ý rằng thuốc này có thể tương tác với rượu bia nếu được sử dụng đồng thời.
Xem thêm:  Dyphylline: Thuốc giãn phế quản và những lưu ý quan trọng khi dùng

Chống chỉ định thuốc Adamantane

Chống chỉ định

  • Các trường hợp không được sử dụng các dẫn xuất của Adamantane bao gồm:
  • Người bệnh có phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận ở mức độ nặng.
  • Những người mắc bệnh động kinh không được kiểm soát tốt.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, trừ khi đã cân nhắc kỹ lưỡng và xác định lợi ích điều trị vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi (đối với Amantadine).

Liều lượng & cách dùng Adamantane

Liều dùng

Người lớn

  • Amantadine:
  • Để điều trị bệnh Parkinson: liều khởi đầu là 100 mg, dùng 2 lần mỗi ngày. Liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
  • Đối với cúm A: liều khuyến cáo là 100 mg, dùng 2 lần mỗi ngày, uống liên tục trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 ngày.
  • Memantine:
  • Liều khởi đầu là 5 mg mỗi ngày, sau đó tăng dần đến liều tối đa 20 mg mỗi ngày, có thể chia thành 1 hoặc 2 lần uống.
  • Cần lưu ý Amantadine cũng có chỉ định trong điều trị cúm A.

Trẻ em

  • Amantadine:
  • Thông thường, thuốc được chỉ định cho trẻ em trên 1 tuổi, với liều lượng tính theo cân nặng là 5 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần uống.
  • Memantine:
  • Việc sử dụng Memantine ở trẻ em ít phổ biến hơn; các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào đối tượng người lớn.

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống, có thể dùng kèm hoặc không kèm với thức ăn.
  • Để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Tác dụng phụ của Adamantane

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Các phản ứng bất lợi phổ biến của Adamantane bao gồm: buồn nôn, cảm giác chóng mặt; khó ngủ; khô miệng; táo bón; và đau đầu.

Ít gặp

  • Những tác dụng không mong muốn ít phổ biến hơn có thể kể đến: mất khả năng phối hợp vận động; cảm giác mệt mỏi; nổi ban trên da; và hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.

Hiếm gặp

  • Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm khi xảy ra bao gồm: ảo giác, tình trạng lú lẫn; co giật; suy tim, rối loạn nhịp tim; và các thay đổi trong hành vi.

Lưu ý khi dùng Adamantane

Lưu ý

Những cân nhắc chung

  • Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Adamantane cho bệnh nhân lớn tuổi do tiềm ẩn nguy cơ gây ra các rối loạn thần kinh.
  • Việc kiểm tra chức năng thận và gan là cần thiết trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc.
  • Đối với bệnh nhân đang điều trị bệnh Parkinson, việc ngừng thuốc đột ngột không được khuyến nghị.

Đối với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn của thuốc trên đối tượng phụ nữ mang thai.
  • Thuốc chỉ nên được xem xét sử dụng khi thực sự cần thiết và có sự chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
Xem thêm:  Ethylhexylglycerin là gì? Công dụng, vai trò trong ngành mỹ phẩm

Đối với phụ nữ cho con bú

  • Hoạt chất của thuốc có khả năng được bài tiết vào sữa mẹ.
  • Bệnh nhân nên tránh sử dụng thuốc này hoặc phải ngừng cho con bú nếu quá trình điều trị kéo dài.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc có thể gây ra các tác dụng như buồn ngủ, chóng mặt hoặc lú lẫn.
  • Bệnh nhân nên tránh lái xe hoặc điều khiển máy móc nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng thần kinh nào.
  • Người dùng cần thận trọng đặc biệt khi điều khiển phương tiện giao thông vì Adamantane có thể gây ra cảm giác chóng mặt.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc dùng các dẫn xuất của Adamantane, đặc biệt là Amantadine hoặc Memantine, vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến các biểu hiện ngộ độc nghiêm trọng.
  • Tình trạng quá liều thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận không được điều chỉnh liều phù hợp, hoặc do tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc mà không có sự theo dõi y tế.
  • Các dấu hiệu ngộ độc lâm sàng thường biểu hiện ở hệ thần kinh và tim mạch.
  • Người bệnh có thể trải qua các triệu chứng như lú lẫn, kích động, ảo giác, run rẩy, tăng động; trong những trường hợp nặng hơn, có thể xuất hiện co giật, hôn mê sâu hoặc rối loạn tâm thần cấp tính.
  • Về mặt tim mạch, những nguy hiểm lớn nhất bao gồm loạn nhịp tim, hạ huyết áp hoặc thậm chí là ngừng tim.
  • Ngoài ra, một số báo cáo còn ghi nhận tình trạng suy hô hấp hoặc suy đa cơ quan nếu không được điều trị kịp thời.
  • Tình trạng quá liều có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng, trong đó có rối loạn nhịp tim.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi nghi ngờ có tình trạng quá liều, việc can thiệp y tế sớm là vô cùng quan trọng.
  • Nếu bệnh nhân vẫn còn tỉnh táo và thuốc mới được uống trong vòng chưa đầy 1 giờ, có thể xem xét gây nôn hoặc rửa dạ dày.
  • Việc sử dụng than hoạt tính cũng được khuyến nghị để hấp phụ lượng thuốc còn lại trong đường tiêu hóa.
  • Điều trị tiếp theo chủ yếu tập trung vào hỗ trợ triệu chứng, bao gồm kiểm soát co giật bằng thuốc chống động kinh, ổn định huyết áp và nhịp tim, cùng với việc duy trì chức năng hô hấp.
  • Trong trường hợp suy giảm chức năng thận nghiêm trọng, có thể cần đến biện pháp lọc máu để hỗ trợ đào thải thuốc.
  • Đối với bệnh nhân có biểu hiện lú lẫn nặng hoặc ảo giác, việc dùng thuốc an thần cần được cân nhắc cẩn thận dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, họ nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều kế tiếp, thì cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại, vì hành động này có thể dẫn đến quá liều không mong muốn và gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là trên hệ thần kinh.

Nguồn tham khảo

FDA Drug Database – Amantadine: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2017/017155s042lbl.pdf

FDA Drug Database – Memantine: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2013/021487s017lbl.pdf

https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Adamantane

Adamantane – Compound Summary (PubChem):

WHO Model List of Essential Medicines, 2023: https://www.who.int/publications/i/item/WHO-MHP-HPS-EML-2023.01

https://www.micromedexsolutions.com

Micromedex Drug Information Database:

https://accessmedicine.mhmedical.com/book.aspx?bookid=2189

Goodman & Gilman's The Pharmacological Basis of Therapeutics, 13th Edition:

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0